ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 40 TỪ NGÀY 29/04/2024 ĐẾN NGÀY 05/05/2024
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY29/4/202430/4/20241/5/20242/5/20243/5/20244/5/20245/5/2024
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 23
(P. G405)
1Tiếng Anh 2AD2
8
2Tiếng Anh 2(P. G 207)
9
SÁNG3Triết học Mác Lê ninTHD1Triết học Mác Lê ninTHD2
10
4Triết học Mác Lê nin(Giảng đường 1)Triết học Mác Lê nin(Giảng đường 1)
11
5Triết học Mác Lê ninTriết học Mác Lê nin
12
1Hình Họa Vẽ Kỹ thuật Đ M Tiến
13
2Hình Họa Vẽ Kỹ thuật G405
14
CHIỀU3Hình Họa Vẽ Kỹ thuật
15
4
16
5
17
DCĐ 23
(P. G207)
1GDTC 2N.N.CangTiếng Anh 2AD2
18
2GDTC 2Tiếng Anh 2(P. G 207)
19
SÁNG3Triết học Mác Lê ninTHD1
20
4Triết học Mác Lê nin(Giảng đường 1)
21
5Triết học Mác Lê nin
22
1Kỹ Thuật ĐiệnT T A Duyên
23
2Kỹ Thuật ĐiệnG206
24
CHIỀU3Kỹ Thuật Điện
25
4
26
5
27
DCK19
1
28
2
29
SÁNG3
30
4
31
5
32
1
33
2
34
CHIỀU3
35
4
36
5
37
DCK20
1Thi học kì 2 năm học 2023-2024
38
2
39
SÁNG3
40
4
41
5
42
1
43
2
44
CHIỀU3
45
4
46
5
47
DCK21
1Thi học kì 2 năm học 2023-2024
48
2
49
SÁNG3
50
4
51
5
52
1
53
2
54
CHIỀU3
55
4
56
5
57
DCK 221Thi học kì 2 năm học 2023-2024
58
2
59
SÁNG3
60
4
61
5
62
1
63
2
64
CHIỀU3
65
4
66
5
67
DCĐ19
1
68
2
69
SÁNG3
70
4
71
5
72
1
73
2
74
CHIỀU3
75
4
76
5
77
DCĐ201Thi học kì 2 năm học 2023-2024
78
2
79
SÁNG3
80
4
81
5
82
1
83
2
84
CHIỀU3
85
4
86
5
87
DCĐ21
1Thi học kì 2 năm học 2023-2024
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1
93
2
94
CHIỀU3
95
4
96
5
97
DCĐ 221Thi học kì 2 năm học 2023-2024
98
2
99
SÁNG3
100
4