| A | B | C | D | E | F | G | H | I | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | MA_DVI | SO_BHXH | MATHE_BHYT | HO_TEN | NGAY_SINH | GIOI_TINH | DIA_CHI_LH | DANG_NHAP_VSSID | DA_DANG_KY_VSSID |
2 | AL0007B | 0120373100 | SV4480120373100 | Hoàng Hữu Thư | 08/03/2003 | Nam | K27-304 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | |
3 | AL0007B | 0120496580 | SV4480120496580 | Vũ Thị Kiều Oanh | 02/07/2000 | Nữ | K24-608 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
4 | AL0007B | 0120729218 | SV4480120729218 | Nguyễn Thị Bạch Thúy | 15/07/2003 | Nữ | K27-401 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
5 | AL0007B | 0120828158 | SV4480120828158 | Nguyễn Thảo Phương | 30/09/2001 | Nữ | K26-407 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
6 | AL0007B | 0120957146 | SV4480120957146 | Bùi Quốc Hiệu | 22/02/2002 | Nam | K26-408-PSU , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
7 | AL0007B | 0121041380 | SV4480121041380 | Trương Thu Trang | 19/6/1998 | Nữ | K24-407-TROY , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
8 | AL0007B | 0121313998 | SV4480121313998 | Nguyễn Hoàng Kiều My | 30/11/2000 | Nữ | K24-407-PSU , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
9 | AL0007B | 0121321861 | SV4480121321861 | Phạm Đức Anh | 02/11/1994 | Nam | K26-303 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
10 | AL0007B | 0121713446 | SV4480121713446 | Triệu Thị Hà Phương | 08/10/2003 | Nữ | K27-107 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | |
11 | AL0007B | 0121725511 | SV4480121725511 | Chử Quang Long | 11/12/2003 | Nam | K27-102 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
12 | AL0007B | 0122340922 | SV4480122340922 | Đặng Thị Trà Giang | 28/04/2001 | Nữ | K25-412 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | |
13 | AL0007B | 0122397831 | SV4480122397831 | Trịnh Minh Phương | 17/11/2002 | Nữ | K26-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
14 | AL0007B | 0122545733 | SV4480122545733 | Đoàn Thị Lệ Trâm | 09/11/2002 | Nữ | K26-404 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
15 | AL0007B | 0122583656 | SV4480122583656 | Vũ Ngọc Khuyên | 22/11/2001 | Nữ | K25-607 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
16 | AL0007B | 0122766593 | SV4480122766593 | Bùi Minh Tâm | 6/5/2003 | Nữ | K27-403 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
17 | AL0007B | 0123023341 | SV4480123023341 | Nguyễn Việt Hoàng | 25/10/2003 | Nam | K27-408 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
18 | AL0007B | 0123649326 | SV4480123649326 | Nguyễn Bảo Quỳnh Trang | 27/02/2002 | Nữ | K26-413 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
19 | AL0007B | 0123825099 | SV4480123825099 | Đinh Quang Hòa | 20/9/1993 | Nam | K24-102(CMU) , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
20 | AL0007B | 0123975179 | SV4480123975179 | Nguyễn Hàm Uyên | 20/05/2003 | Nữ | K27-703 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
21 | AL0007B | 0124027117 | SV4480124027117 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 10/10/2000 | Nữ | K24-407-PSU , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
22 | AL0007B | 0124079889 | SV4480124079889 | Nguyễn Ngọc Hà | 15/05/2003 | Nữ | K27-401 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | |
23 | AL0007B | 0124594478 | SV4480124594478 | Đỗ Thị Thuận | 11/07/2001 | Nữ | K25-407(TROY) , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
24 | AL0007B | 0124723312 | SV4480124723312 | Hồ Thanh Hải | 18/08/2003 | Nam | K27-111 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
25 | AL0007B | 0124890590 | SV4480124890590 | Trần Tuấn Minh | 19/11/2002 | Nam | K26-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
26 | AL0007B | 0124940498 | SV4480124940498 | Nguyễn Tùng Lâm | 08/05/2001 | Nam | K26-407 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | |
27 | AL0007B | 0125089502 | SV4480125089502 | Phương Thuỳ Dương | 17/12/2003 | Nữ | K27-606 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | |
28 | AL0007B | 0126001479 | SV4480126001479 | Trịnh Minh Quốc | 10/10/1999 | Nam | K26-609-HP , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
29 | AL0007B | 0128121124 | SV4480128121124 | Mai Nam Anh | 09/05/1998 | Nam | K22-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
30 | AL0007B | 0129145992 | SV4480129145992 | Phạm Thu Thủy | 18/06/2000 | Nữ | K24-405 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
31 | AL0007B | 0129235117 | SV4480129235117 | Trần Việt Đức | 16/09/2003 | Nam | K27-101 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | |
32 | AL0007B | 0129327698 | SV4480129327698 | Lê Thủy Chi | 05/06/2001 | Nữ | K25-407-PSU , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | |
33 | AL0007B | 0130119064 | SV4480130119064 | Đinh Quang Đạt | 13/11/2001 | Nam | K27-304 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
34 | AL0007B | 0130175506 | SV4480130175506 | Lê Xuân Nhi | 2/2/2002 | Nữ | K26-416-HP , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
35 | AL0007B | 0130588453 | SV4480130588453 | Hà Gia Linh | 18/06/2003 | Nữ | K27-401 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
36 | AL0007B | 0131151326 | SV4480131151326 | Nguyễn Mỹ Uyên | 16/6/2000 | Nữ | K24-303 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
37 | AL0007B | 0131323716 | SV4480131323716 | Trần Quang Huy | 04/10/2003 | Nam | K27-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
38 | AL0007B | 0220874256 | SV4480220874256 | Trần Thị Thúy | 06/01/1999 | Nữ | K23-407 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
39 | AL0007B | 0221052557 | SV4480221052557 | Nguyễn Trường Sơn | 23/08/2003 | Nam | K27-102 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
40 | AL0007B | 0420053126 | SV4480420053126 | Lê Văn Hiếu Nghĩa | 09/07/2001 | Nam | K26-105 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
41 | AL0007B | 0420396753 | SV4480420396753 | Lương Hải Đăng | 19/09/2003 | Nam | K27-609 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
42 | AL0007B | 0620009781 | SV4480620009781 | Huỳnh Hoàng Tấn Dương | 06/02/2002 | Nam | K26-107(CSU) , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
43 | AL0007B | 0820571389 | SV4480820571389 | Vũ Đình Long | 14/08/2000 | Nam | K27-401 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
44 | AL0007B | 1020015513 | SV4481020015513 | Má Hồng Mai | 07/04/2003 | Nữ | K27-400 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
45 | AL0007B | 1020091330 | SV4481020091330 | Đỗ Thanh Tùng | 28/09/2002 | Nam | K26-401 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
46 | AL0007B | 1120038206 | SV4481120038206 | Trần Mai Anh | 01/12/2001 | Nữ | K26-304 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
47 | AL0007B | 1120300403 | SV4481120300403 | Hà Thị Thu | 17/4/2001 | Nữ | K25-302(VJ) , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
48 | AL0007B | 1120375656 | SV4481120375656 | Trần Trà Linh | 26/07/2003 | Nữ | K27-304 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
49 | AL0007B | 1120598840 | SV4481120598840 | Bùi Huyền Ngọc | 05/11/2003 | Nữ | K27-415 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
50 | AL0007B | 1220179521 | SV4481220179521 | Nguyễn Hoàng Anh | 14/03/2002 | Nam | K26-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
51 | AL0007B | 1220289534 | SV4481220289534 | Nguyễn Thị Thúy Ngân | 30/10/2000 | Nữ | K24-701 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
52 | AL0007B | 1420021482 | SV4481420021482 | Nguyễn Việt Hưng | 25/12/2003 | Nam | K27-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | |
53 | AL0007B | 1420084975 | SV4481420084975 | Lê Thùy Anh | 24/09/2000 | Nữ | K24-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
54 | AL0007B | 1420274040 | SV4481420274040 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | 19/12/2002 | Nữ | K26-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
55 | AL0007B | 1420701312 | SV4481420701312 | Nguyễn Tài Thịnh | 05/02/2002 | Nam | K26-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
56 | AL0007B | 1720862733 | SV4481720862733 | Đường Đỗ Hồng Minh | 7/8/1999 | Nam | K23-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
57 | AL0007B | 1920005943 | SV4481920005943 | Phạm Hào Quang | 10/01/2002 | Nam | K26-407 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
58 | AL0007B | 1920214700 | SV4481920214700 | Hồ Chúc Phương Anh | 24/03/2002 | Nữ | K26-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
59 | AL0007B | 1920595830 | SV4481920595830 | Hoàng Ngọc Ánh | 20/02/2001 | Nữ | K25-407 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
60 | AL0007B | 1921126739 | SV4481921126739 | Nguyễn Thị Ánh | 20/1/2001 | Nữ | K25-400 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
61 | AL0007B | 1921293279 | SV4481921293279 | Nguyễn Huyền Chinh | 01/05/2001 | Nữ | K25-407 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
62 | AL0007B | 2020014143 | SV4482020014143 | Phạm Nguyễn Thanh Hằng | 16/02/2001 | Nữ | K25-400 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
63 | AL0007B | 2020781854 | SV4482020781854 | Nguyễn Thị Thu Uyên | 13/11/2002 | Nữ | K26-303 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
64 | AL0007B | 2220151465 | SV4482220151465 | Bùi Trung Hiếu | 19/01/1999 | Nam | K23-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | |
65 | AL0007B | 2220398796 | SV4482220398796 | Vũ Minh Tiến | 02/10/2003 | Nam | K27-121 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
66 | AL0007B | 2220482242 | SV4482220482242 | Đỗ Chí Cường | 22/05/2002 | Nam | K26-400 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
67 | AL0007B | 2221311442 | SV4482221311442 | Vương Hoàng Dũng | 06/11/2003 | Nam | K27-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
68 | AL0007B | 2221421138 | SV4482221421138 | Đoàn Thị Ly Hoa | 11/07/2000 | Nữ | K24-304 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
69 | AL0007B | 2221589920 | SV4482221589920 | Vũ Thị Mai Hoa | 22/04/2001 | Nữ | K25-303 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
70 | AL0007B | 2221609541 | SV4482221609541 | Trần Thị Tú Anh | 10/10/2000 | Nữ | K24-407-PSU , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
71 | AL0007B | 2221746477 | SV4482221746477 | Tống Yến Phương | 01/01/2002 | Nữ | K26-408 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
72 | AL0007B | 2420005462 | SV4482420005462 | Nguyễn Đình Hiển | 07/08/2003 | Nam | K27-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
73 | AL0007B | 2420789645 | SV4482420789645 | Phùng Việt Đức | 10/02/2002 | Nam | K26-400 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
74 | AL0007B | 2420944336 | SV4482420944336 | Diệp Thu Trang | 26/05/2001 | Nữ | K25-304 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | |
75 | AL0007B | 2421198213 | SV4482421198213 | Hà Thị Kim Thoa | 08/12/2000 | Nữ | K25-102 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
76 | AL0007B | 2421205782 | SV4482421205782 | Trần Anh Hiếu | 10/10/2003 | Nam | K27-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
77 | AL0007B | 2421269785 | SV4482421269785 | Dương Vinh Khánh | 03/10/2002 | Nam | K26-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
78 | AL0007B | 2421382205 | SV4482421382205 | Hoàng Phương Huyền | 18/8/2002 | Nữ | K26-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
79 | AL0007B | 2421399779 | SV4482421399779 | Dương Thị Thu | 10/03/2002 | Nữ | K26-304 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
80 | AL0007B | 2421621032 | SV4482421621032 | Trương Thị Phương Kiều | 31/08/1998 | Nữ | K27 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
81 | AL0007B | 2520059811 | SV4482520059811 | Đỗ Thị Quỳnh Giang | 09/09/1999 | Nữ | K23-407(TROY) , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
82 | AL0007B | 2520102741 | SV4482520102741 | Nguyễn Đặng Minh Giang | 25/11/2002 | Nữ | K26-411 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
83 | AL0007B | 2520138921 | SV4482520138921 | Phạm Kiên Trung | 11/07/1999 | Nam | K24-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
84 | AL0007B | 2521202131 | SV4482521202131 | Lưu Minh Ngọc | 08/07/1999 | Nữ | K23-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
85 | AL0007B | 2620058143 | SV4482620058143 | Ngô Bảo Châu | 17/12/2003 | Nữ | K27-407 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | |
86 | AL0007B | 2620370916 | SV4482620370916 | Nguyễn Trần Anh Thư | 6/11/2002 | Nữ | K26-705 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
87 | AL0007B | 2720477007 | SV4482720477007 | Bùi Thị Linh | 15/12/2001 | Nữ | K25-TROY-407 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
88 | AL0007B | 2720535673 | SV4482720535673 | Tạ Ngọc Tiến | 03/04/2003 | Nam | K27-117 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
89 | AL0007B | 2721068033 | SV4482721068033 | Phan Thị Mỹ Châu | 24/05/1997 | Nữ | K21-303 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
90 | AL0007B | 2721120338 | SV4482721120338 | Trịnh Thị Thảo | 14/05/2003 | Nữ | K27-401 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
91 | AL0007B | 2721160415 | SV4482721160415 | Nguyễn Trường Sơn | 26/10/1998 | Nam | K23-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
92 | AL0007B | 2721162888 | SV4482721162888 | Vũ Nhật Trường | 18/12/2003 | Nam | K27-117 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
93 | AL0007B | 2721721386 | SV4482721721386 | Hoàng Thùy Dương | 06/01/1996 | Nữ | K24-407(PSU) , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
94 | AL0007B | 2721968437 | SV4482721968437 | Nguyễn Đức Thịnh | 19/01/1999 | Nam | K23-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
95 | AL0007B | 3016033465 | SV4483016033465 | Nguyễn Thế Hệ | 20/09/1994 | Nam | K26-304 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
96 | AL0007B | 3020110897 | SV4483020110897 | Phạm Xuân Quỳnh | 18/9/2000 | Nam | K25-407 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
97 | AL0007B | 3020172051 | SV4483020172051 | Phạm Tùng Lâm | 16/02/1998 | Nam | K22-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
98 | AL0007B | 3020220064 | SV4483020220064 | Nguyễn Vũ Long | 7/10/2003 | Nam | K27-305 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |
99 | AL0007B | 3020422242 | SV4483020422242 | Nguyễn Huy Nam | 15/9/2001 | Nam | K25-703 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | ||
100 | AL0007B | 3020820644 | SV4483020820644 | Bùi Thu Trang | 01/09/2001 | Nữ | K25-703 , Phường Thạc Gián , Quận Thanh Khê , Thành phố Đà Nẵng | X | X |