| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC TẾ HỒNG BÀNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA DƯỢC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH DỰ KIẾN | |||||||||||||||||||||||||
5 | SINH VIÊN ĐẠT HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC KỲ 2, NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | MSSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | NGÀNH | ĐIỂM TB | XL HT | ĐIỂM RL | XL RL | SỐ TC | XL HB | NỘP HP | GHI CHÚ | |||||||||||||
8 | 1 | 191303080 | Dương Nguyễn Trường Đăng | DS19DH-DS1 | Dược học | 4 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 1/2/2024 | ||||||||||||||
9 | 2 | 2113030911 | Phạm Nhựt Hào | DS21DH-DS1 | Dược học | 4 | Xuất sắc | 99 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 1/1/2024 | ||||||||||||||
10 | 3 | 2113031341 | La Nguyễn Quỳnh Hương | DS21DH-DS3 | Dược học | 4 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 14 | Xuất sắc | 12/28/2023 | ||||||||||||||
11 | 4 | 2113030060 | Nguyễn Thị Trúc Huỳnh | DS21DH-DS1 | Dược học | 4 | Xuất sắc | 99 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 12/27/2023 | ||||||||||||||
12 | 5 | 2113030103 | Nguyễn Phan Kim Ngân | DS21DH-DS2 | Dược học | 4 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 12/28/2023 | ||||||||||||||
13 | 6 | 2113030124 | Võ Thành Nhân | DS21DH-DS1 | Dược học | 4 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 14 | Xuất sắc | 12/26/2023 | ||||||||||||||
14 | 7 | 2113030141 | Nguyễn Ngọc Băng Như | DS21DH-DS1 | Dược học | 4 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 12/29/2023 | ||||||||||||||
15 | 8 | 191303062 | Hồ Hồng Thắm | DS19DH-DS1 | Dược học | 3,91 | Xuất sắc | 93 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 12/30/2023 | ||||||||||||||
16 | 9 | 191303061 | Trần Gia Hân | DS19DH-DS1 | Dược học | 3,9 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 1/3/2024 | ||||||||||||||
17 | 10 | 2113030882 | Dương Anh Khang | DS21DH-DS1 | Dược học | 3,88 | Xuất sắc | 93 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 1/3/2024 | ||||||||||||||
18 | 11 | 2113031111 | Nguyễn Mai Linh | DS21DH-DS2 | Dược học | 3,88 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 12/22/2023 | ||||||||||||||
19 | 12 | 2113031185 | Nguyễn Minh Nhật | DS21DH-DS2 | Dược học | 3,88 | Xuất sắc | 96 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 1/2/2024 | ||||||||||||||
20 | 13 | 2113030841 | Bùi Phan Yến Nhi | DS21DH-DS2 | Dược học | 3,88 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 1/2/2024 | ||||||||||||||
21 | 14 | 2113030102 | Lê Phan Tâm Ngân | DS21DH-DS1 | Dược học | 3,86 | Xuất sắc | 96 | Xuất sắc | 14 | Xuất sắc | 12/27/2023 | ||||||||||||||
22 | 15 | 2313030081 | Lê Phan Quang Nhật | KD23QWV-DH4 | Dược học | 3,86 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 14 | Xuất sắc | 12/27/2023 | ||||||||||||||
23 | 16 | 201303283 | Lê Thụy Bảo Trân | DS20DH-DS3 | Dược học | 3,86 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 19 | Xuất sắc | 1/2/2024 | ||||||||||||||
24 | 17 | 191303066 | Bùi Tấn Phát | DS19DH-DS1 | Dược học | 3,84 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 12/29/2023 | ||||||||||||||
25 | 18 | 191303090 | Nguyễn Thanh Toàn | DS19DH-DS1 | Dược học | 3,82 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 1/2/2024 | ||||||||||||||
26 | 19 | 2113031260 | Võ Thùy Anh Thư | DS21DH-DS3 | Dược học | 3,81 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 12/28/2023 | ||||||||||||||
27 | 20 | 191303135 | Nguyễn Thị Như Ngọc | DS19DH-DS1 | Dược học | 3,8 | Xuất sắc | 93 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 1/3/2024 | ||||||||||||||
28 | 21 | 191303058 | Nguyễn Ngọc Ái My | DS19DH-DS1 | Dược học | 3,78 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 1/2/2024 | ||||||||||||||
29 | 22 | 191303050 | Bùi Thị Quế Chi | DS19DH-DS1 | Dược học | 3,78 | Xuất sắc | 97 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 1/2/2024 | ||||||||||||||
30 | 23 | 191303104 | Cát Huy Khôi | DS19DH-DS1 | Dược học | 3,78 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 1/4/2024 | ||||||||||||||
31 | 24 | 191303123 | Đinh Vũ Cẩm Nhung | DS19DH-DS1 | Dược học | 3,78 | Xuất sắc | 93 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 1/3/2024 | ||||||||||||||
32 | 25 | 201303287 | Lê Thị Thúy Hằng | DS20DH-DS3 | Dược học | 3,77 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 19 | Xuất sắc | 1/2/2024 | ||||||||||||||
33 | 26 | 2113030288 | Trương Bách Diệp | DS21DH-DS1 | Dược học | 3,75 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 1/2/2024 | ||||||||||||||
34 | 27 | 2113030798 | Tôn Nguyễn Mai Khanh | DS21DH-DS1 | Dược học | 3,75 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 12/27/2023 | ||||||||||||||
35 | 28 | 2113031095 | Lê Thị Ngọc Khánh | DS21DH-DS3 | Dược học | 3,75 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 1/3/2024 | ||||||||||||||
36 | 29 | 2113030070 | Huỳnh Thanh Lam | DS21DH-DS3 | Dược học | 3,75 | Xuất sắc | 96 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 1/3/2024 | ||||||||||||||
37 | 30 | 191303085 | Lê Trần Ngọc Thảo | DS19DH-DS1 | Dược học | 3,75 | Xuất sắc | 98 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 1/2/2024 | ||||||||||||||
38 | 31 | 191303109 | Diệp Thế Lực | DS19DH-DS1 | Dược học | 3,73 | Xuất sắc | 95 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 1/2/2024 | ||||||||||||||
39 | 32 | 201303200 | Nguyễn Kim Phụng | DS20DH-DS1 | Dược học | 3,73 | Xuất sắc | 96 | Xuất sắc | 19 | Xuất sắc | 12/29/2023 | ||||||||||||||
40 | 33 | 191303097 | Trần Bích Thụy Nguyên | DS19DH-DS1 | Dược học | 3,72 | Xuất sắc | 98 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 12/30/2023 | ||||||||||||||
41 | 34 | 181303415 | Nguyễn Thị Minh Quyên | DS19DH-DS1 | Dược học | 3,71 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 1/4/2024 | ||||||||||||||
42 | 35 | 2113030640 | Trần Ngọc Mỹ Duyên | DS21DH-DS3 | Dược học | 3,69 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 12/28/2023 | ||||||||||||||
43 | 36 | 2113030711 | Thái Nguyễn Kim Khánh | DS21DH-DS1 | Dược học | 3,69 | Xuất sắc | 96 | Xuất sắc | 16 | Xuất sắc | 12/31/2023 | ||||||||||||||
44 | 37 | 201303015 | Nguyễn Gia Bảo | DS20DH-DS1 | Dược học | 3,68 | Xuất sắc | 95 | Xuất sắc | 19 | Xuất sắc | 12/28/2023 | ||||||||||||||
45 | 38 | 191303013 | Nguyễn Thị Trúc Ly | DS19DH-DS2 | Dược học | 3,68 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 12/30/2023 | ||||||||||||||
46 | 39 | 191303017 | Phạm Thị Hồng Ngọc | DS19DH-DS2 | Dược học | 3,65 | Xuất sắc | 96 | Xuất sắc | 12 | Xuất sắc | 1/3/2024 | ||||||||||||||
47 | 40 | 2313030251 | Trần Phương Quỳnh | KD23QWV-DH3 | Dược học | 3,65 | Xuất sắc | 90 | Xuất sắc | 17 | Xuất sắc | 12/29/2024 | ||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | TTTN-VLSV | Lãnh đạo Khoa Dược | Người lập bảng | |||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | Họ và tên: | Họ và tên: | Họ và tên: | |||||||||||||||||||||||
58 | Ngày: | Ngày: | Ngày: | |||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||