| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG TIN SINH VIÊN NỘP HỌC PHÍ HỌC KỲ I NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
5 | (Cập nhật đến ngày 20/01/2025) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Stt | Mã sinh viên | Lớp | Họ và | Tên | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
8 | 1 | 23F7010001 | Anh SPK20B | Lê Hoài | An | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | 23F7010173 | Anh SPK20D | Nguyễn Thị Minh | Thúy | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | 22F7010224 | Anh SPK20D | Nguyễn Thị Hải | Yến | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | 21F7511002 | ANH K18C | Lê Thị Bảo | Trâm | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | 20F7510905 | ANH K18C | Lưu Thị Kim | Ngân | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | 20F7511174 | ANH K18C | Nguyễn Thị Hoài | Thương | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | 21F7510219 | ANH K18D | Đỗ Hà Mỹ | Trâm | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | 21F7510382 | ANH K18E | Võ Kim | Cự | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
16 | 9 | 21F7510877 | ANH K18E | Nguyễn Quang | Sơn | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
17 | 10 | 21F7510414 | ANH K18F | Hồ Anh | Dũng | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
18 | 11 | 21F7510551 | ANH K18G | Ngô Thị Ngọc | Khánh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
19 | 12 | 21F7510470 | ANH K18H | Lê Quang | Hiếu | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
20 | 13 | 20F7511138 | ANH K18I | Nguyễn Thị Hoài | Thi | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | 21F7510308 | ANH K18J | Trần Lê Vân | Anh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
22 | 15 | 20F7510800 | ANH K18J | Nguyễn Ngọc | Liên | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
23 | 16 | 21F7510846 | ANH K18K | Trần Thị | Quỳnh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | 21F7510751 | ANH K18M | Trần Nguyễn Thục | Nhi | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
25 | 18 | 21F7510526 | ANH K18N | Nguyễn Thị Thu | Huyền | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
26 | 19 | 20F7510078 | ANH K18N | Trần Ngân | Hà | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
27 | 20 | 22F7510375 | ANH K19A | Nguyễn Thị Quỳnh | Trâm | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
28 | 21 | 22F7510535 | ANH K19A | Huỳnh Thị Huyền | Trang | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
29 | 22 | 22F7510025 | ANH K19B | Mai Tuấn | Anh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
30 | 23 | 22F7510400 | ANH K19C | Nguyễn Ngọc | Trường | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
31 | 24 | 22F7510118 | ANH K19D | Huỳnh Nhật | Hoàng | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | 22F7510239 | ANH K19D | La Đặng Thị Hồng | Nhi | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
33 | 26 | 22F7510090 | ANH K19E | Lê Thị Hương | Giang | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
34 | 27 | 22F7510304 | ANH K19E | Hồ Kiều | Tam | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
35 | 28 | 22F7510057 | ANH K19I | Nguyễn Đình | Cương | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
36 | 29 | 22F7510178 | ANH K19I | Tô Vũ | Long | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
37 | 30 | 22F7510413 | ANH K19I | Lê Thị Tuyết | Vân | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
38 | 31 | 22F7510564 | ANH K19I | Nguyễn Văn | Khải | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
39 | 32 | 22F7510430 | ANH K19J | Trần Văn | Vinh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
40 | 33 | 22F7510703 | ANH K19K | Ngô Quang | Vinh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
41 | 34 | 22F7510676 | ANH K19L | Tôn Đỗ Như | Quỳnh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
42 | 35 | 21F7510809 | ANH K19L | Trần Thị An | Phước | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
43 | 36 | 21F7510199 | ANH K19L | Lê Mai Thu | Thảo | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
44 | 37 | 23F7510033 | Anh K20A | Võ Thị Mai | Anh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
45 | 38 | 23F7510465 | Anh K20A | Trần Thị Mỹ | Ngọc | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
46 | 39 | 23F7510626 | Anh K20A | Trần Đặng Hùng | Quân | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
47 | 40 | 23F7510672 | Anh K20A | Tạ Đình | Tài | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
48 | 41 | 23F7510881 | Anh K20A | Phan Thị Kim | Tuyền | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
49 | 42 | 23F7510282 | Anh K20B | Nguyễn Khánh | Huyền | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
50 | 43 | 23F7510144 | Anh K20C | Đào Thị Mỹ | Duyên | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
51 | 44 | 23F7510291 | Anh K20C | Cao Vĩnh | Khang | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
52 | 45 | 23F7510657 | Anh K20C | Hồ Thị Phương | Quỳnh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
53 | 46 | 23F7510352 | Anh K20E | Trần Khánh | Linh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
54 | 47 | 23F7510742 | Anh K20E | Phạm Hoàng | Thiện | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
55 | 48 | 23F7510901 | Anh K20E | Ngô Thúy | Vân | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
56 | 49 | 23F7510405 | Anh K20G | Võ Tịnh | Minh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
57 | 50 | 23F7510860 | Anh K20H | Nguyễn Kiều | Trinh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
58 | 51 | 23F7510339 | Anh K20I | Hồ Thị | Linh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
59 | 52 | 23F7510522 | Anh K20J | Trương Lê Yến | Nhi | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
60 | 53 | 23F7510748 | Anh K20J | Hồ Đức | Thịnh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
61 | 54 | 23F7510300 | Anh K20K | Phạm Mạnh | Khôi | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
62 | 55 | 23F7510668 | Anh K20K | Võ Bảo | Sơn | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
63 | 56 | 23F7510798 | Anh K20M | Phan Gia Bảo | Toàn | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
64 | 57 | 23F7510911 | Anh K20M | Nguyễn Thị Hồng | Vinh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
65 | 58 | 23F7510094 | Anh K20N | Hà Kim | Chi | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
66 | 59 | 23F7510592 | Anh K20N | Nguyễn Thị Kim | Oanh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
67 | 60 | 23F7510622 | Anh K20N | Huỳnh | Pôn | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
68 | 61 | 23F7510878 | Anh K20N | Lê Thị Thanh | Tuyên | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
69 | 62 | 23F7510618 | Anh K20O | Ung Thị Nhã | Phương | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
70 | 63 | 23F7510669 | Anh K20O | Hồ Thị Ái | Sương | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
71 | 64 | 23F7510880 | Anh K20O | Nguyễn Thị Kim | Tuyến | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
72 | 65 | 23F7510057 | Anh K20P | Trần Thị Ngọc | Ánh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
73 | 66 | 23F7510082 | Anh K20P | Lê Bá Tuần | Châu | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
74 | 67 | 23F7510674 | Anh K20P | Võ Duy | Tài | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
75 | 68 | 23F7510520 | Anh K21F | Bạch Hoàng Thảo | Nhi | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
76 | 69 | 21F7520001 | NGA K18 | Lý Ngọc | Hải | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
77 | 70 | 21F7530002 | PHÁP K18 | Lương Thị Như | Nguyệt | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
78 | 71 | 21F7530006 | PHÁP K18 | Trần Lê Vân | Thư | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
79 | 72 | 21F7530015 | PHÁP K18 | Nguyễn Thanh | Tâm | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
80 | 73 | 21F7530024 | PHÁP K18 | Tôn Nữ Diệu | Hiền | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
81 | 74 | 21F7530028 | PHÁP K18 | Nguyễn Tấn | Huy | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
82 | 75 | 21F7530032 | PHÁP K18 | Đặng Nguyễn Hà | My | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
83 | 76 | 21F7530045 | PHÁP K18 | Nguyễn Văn | Phước | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
84 | 77 | 21F7530062 | PHÁP K18 | Nguyễn Văn | Tịnh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
85 | 78 | 22F7530024 | PHÁP K19 | Phạm Thị Cẩm | Vân | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
86 | 79 | 22F7530030 | PHÁP K19 | Lê Xuân Minh | Hiếu | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
87 | 80 | 23F7530002 | Pháp K20 | Hoàng Thị Ngọc | Ánh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
88 | 81 | 23F7530023 | Pháp K20 | Phạm Vũ Yến | Nhi | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
89 | 82 | 22F7530022 | Pháp K20 | Đoàn Lê Phương Hoài | Trinh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
90 | 83 | 21F7540011 | TRUNG K18C | Vi Thị Ngọc | Diệp | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
91 | 84 | 21F7540268 | TRUNG K18F | Nguyễn Thị Mộng | Lành | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
92 | 85 | 20F7540379 | TRUNG K18F | Trần Thị Hà | My | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
93 | 86 | 21F7540354 | TRUNG K18G | Nguyễn Thị Yến | Nhi | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
94 | 87 | 22F7540166 | TRUNG K19A | Nguyễn Thị Bảo | Ngọc | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
95 | 88 | 22F7540334 | TRUNG K19A | Phan Thị Vy | Vy | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
96 | 89 | 22F7540401 | TRUNG K19A | Hồ Lê Huyền | Trân | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
97 | 90 | 22F7540214 | TRUNG K19B | Trần Thị Kiều | Oanh | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
98 | 91 | 22F7540423 | TRUNG K19B | Nguyễn Thục | Hân | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
99 | 92 | 22F7540081 | TRUNG K19E | Trần Thị | Hằng | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||
100 | 93 | 22F7540065 | TRUNG K19F | Nguyễn Thị Thanh | Hà | Chưa nộp học phí sau khi kết thúc Đợt 4 | ||||||||||||||||||||