ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG GIÁO VIÊN CÔNG LẬP THEO KHUNG
4
NĂNG LỰC TIẾNG ANH 6 BẬC CỦA VIỆT NAM
5
TTXã/phường/đặc khuMầm nonTiểu họcTHCS
6
Tổng số giáo viênSố GV có năng lực từ bậc 0 đến dưới bậc 2Số GVcó năng lực bậc 2Số GV có năng lực bậc 3Số GV có năng lực bậc 4Số GV có năng lực trên bậc 4Tổng số giáo viênSố GV có năng lực từ bậc 0 đến dưới bậc 2Số GVcó năng lực bậc 2Số GV có năng lực bậc 3Số GV có năng lực bậc 4Số GV có năng lực trên bậc 4Tổng số giáo viênSố GV có năng lực từ bậc 0 đến dưới bậc 2Số GVcó năng lực bậc 2Số GV có năng lực bậc 3Số GV có năng lực bậc 4Số GV có năng lực trên bậc 4
7
1Xã Mỹ Hòa Hưng200146004032193039617140
8
2Phường Bình Đức38824811571044920012962481
9
3Phường Long Xuyên13939861311401223138102733271729439220
10
4Phường Mỹ Thới2651640014391334101125040100
11
5Phường Châu Đốc1114456101031812116073002631378113320
12
6Phường Vĩnh Tế434231600975237350783537420
13
7Xã An Phú56121860011260291101299534000
14
8Xã Vĩnh Hậu41311000015610150110946529000
15
9Xã Nhơn Hội381620200158924911601108213760
16
10Xã Khánh Bình6327293001444478800625011100
17
11Xã Phú Hữu35200000129113943032300000
18
12Xã Mỹ Đức601734900171857079010645382300
19
13Xã Vĩnh Thạnh Trung5225261001631053987012174271820
20
14xã Châu Phú53525231637364511115513426
21
15Xã Bình Mỹ51242520182103521960955531360
22
16Xã Thạnh Mỹ Tây56000001940029014400012
23
17Xã An Châu746590002261841831831411191786
24
18Xã Bình Hòa51202651704810901312187154150
25
19Xã Cần Đăng29185000113581109095261090
26
20Xã Vĩnh Hanh30131430010898019033264021
27
21Xã Vĩnh An2710170001196347270784920081
28
22Xã Cù Lao Giêng
29
23Xã Hội An4612313001914913921016812138630
30
24Xã Long Điền
31
25Xã Chợ Mới724491900230531372315217190617121
32
26Xã Nhơn Mỹ608331512511253557231747174711
33
27Xã Long Kiến53103761684710912146697241
34
28xã Phú Tân755021400192162273143104354
35
29Xã Phú An311211100950530090527370
36
30Xã Bình Thạnh Đông381817313311022187482217
37
31Xã Chợ Vàm463810100132952628099483180
38
32Xã Hòa Lạc2681800084724200826216100
39
33Xã Phú Lâm
40
34Xã Tân An411314300128414322501058418300
41
35Xã Châu Phong652334000164975321101048516300
42
36Xã Vĩnh Xương5016282101078229380110110120
43
37Phường Tân Châu481523000955312072107365394
44
38Phường Long Phú3192010058268160781029040
45
39Xã Thoại Sơn571241301101562249010471194100
46
40Xã Óc Eo380170101411273310013310684150
47
41Xã Định Mỹ35221120010794616090350400
48
42Xã Phú Hòa473431130378941081071
49
43Xã Vĩnh Trạch282521009789800761064200
50
44Xã Tây Phú16653030013441623050
51
45Xã An Cư4502200015003267084312150
52
46Xã Núi Cấm2478000913522250592424900
53
47Phường Thới Sơn5305555124345426013226151500
54
48Phường Tịnh Biên462290001144782501056625572
55
49Phường Chi Lăng4327151001126932830745913020
56
50Xã Ba Chúc483311100123456911101015137180
57
51Xã Tri Tôn47162450017213313430151101371230
58
52Xã Ô Lâm38191630015842103490755717100
59
53Xã Cô Tô3101130146673461302301051
60
54Xã Vĩnh Gia288141006811524101693130
61
55Phường Rạch Giá190349461106641653399714751825117856303
62
56Phường Vĩnh Thông48192390020995593340813735540
63
57Đặc Khu Phú Quốc122752225005432342008417239412018055363
64
58Đặc khu Thổ Châu400400604200902610
65
59Phường Hà Tiên4727136101275264920105388950
66
60Phường Tô Châu3051921072357732281412020
67
61Xã Tiên Hải
68
62Xã Vĩnh Bình
69
63Xã Vĩnh Thuận350269001376962330683526610
70
64Xã Vĩnh Phong633402000
71
65Xã Vĩnh Hòa10728025225317638815482566
72
66Xã U Minh Thượng5223613101944812318239920532240
73
67Xã Đông Hòa463142810160648114106316281900
74
68Xã Tân Thạnh32191030015387551100381232120
75
69Xã Đông Hưng12986291170
76
70Xã An Minh456132420145516825018517472001
77
71Vân Khánh29713900631636101014211100
78
72Xã Tây Yên
79
73Xã Đông Thái57132717002711021537909410393690
80
74xã An Biên
81
75Xã Định Hòa62493610021856168220711450070
82
76Xã Gò Quao
83
77Xã Vĩnh Hòa Hưng3810000116002402600030
84
78Xã Vĩnh Tuy
85
79Xã Giồng Riềng93671812012902143821103168666525102
86
80xã Thạnh Hưng
87
81Xã Long Thạnh
88
82Xã Hòa Hưng35719900130412240045235530
89
83Xã Ngọc Chúc4142611001548107381064949420
90
84Xã Hòa Thuận260179006425750036825300
91
85Xã Tân Hội
92
86Xã Tân Hiệp113675410015713821700274220421100
93
87Xã Thạnh Đông5813202500191761073501636095620
94
88Xã Thạnh Lộc5932233001912413922409111627110
95
89Xã Châu Thành7213322610255411694410150111201900
96
90Xã Bình An56161821102007694282011543561510
97
91Xã Hòn Đất9715384310216111772711098880910
98
92Xã Sơn Kiên47142210018940454008614591210
99
93Xã Mỹ Thuận
100
94Xã Bình Giang23314510