| A | B | C | D | F | G | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ CÔNG THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIÊT NAM | ||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
3 | THỰC PHẨM TP. HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH ANH (CHỊ) EM SINH ĐÔI HỌC CHUNG TRƯỜNG ĐƯỢC GIẢM HỌC PHÍ HK I NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||
8 | STT | MSSV | HỌ | TÊN | LỚP | ĐỐI TƯỢNG | KÝ TÊN | GHI CHÚ | ||||||||||||||||
9 | 1 | 2032208020 | Nguyễn Thành | Nhân | 11DHTDH3 | Anh em sinh đôi | ||||||||||||||||||
10 | 2 | 2003216708 | Nguyễn Trung | Nghĩa | 12DHCK3 | |||||||||||||||||||
11 | 3 | 2033216378 | Phạm Nguyễn Lâm | Duy | 12DHBM5 | Anh em sinh đôi | ||||||||||||||||||
12 | 4 | 2001215679 | Phạm Nguyễn Thanh | Duy | 12DHTH20 | |||||||||||||||||||
13 | 5 | 2002217232 | Nguyễn Xuân Anh | Tài | 12DHDT3 | Anh em sinh đôi | ||||||||||||||||||
14 | 6 | 2002217197 | Nguyễn Xuân Tấn | Phát | 12DHDT3 | |||||||||||||||||||
15 | 7 | 2002210327 | Đặng Chí | Hoàng | 12DHDT1 | Anh em sinh đôi | ||||||||||||||||||
16 | 8 | 2032211691 | Đặng Huy | Hoàng | 12DHTDH2 | |||||||||||||||||||
17 | 9 | 2031210721 | Nguyễn Thị Kiều | Nga | 12DHQLMT2 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
18 | 10 | 2031210901 | Nguyễn Thị Kiều | Ngân | 12DHQLMT2 | |||||||||||||||||||
19 | 11 | 2031210409 | Bùi Hoàng | Vy | 12DHQLMT3 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
20 | 12 | 2022218377 | Bùi Hoàng | Tuấn | 12DHDB4 | |||||||||||||||||||
21 | 13 | 2001215657 | Bồ Quang | Diệu | 12DHTH19 | Anh em sinh đôi | ||||||||||||||||||
22 | 14 | 2033216442 | Bồ Quang | Khải | 12DHBM5 | |||||||||||||||||||
23 | 15 | 2030210315 | Trương Thị Hồng | Luyến | 12DHQTDVNH1 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
24 | 16 | 2030210112 | Trương Thị Hồng | Lưu | 12DHQTDVNH1 | |||||||||||||||||||
25 | 17 | 2005210397 | Đào Thu | Tuyết | 12DHTP10 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
26 | 18 | 2022210074 | Đào Thu | Sương | 12DHDB2 | |||||||||||||||||||
27 | 19 | 2029210704 | Bùi Thị Yến | Thu | 12DHAV05 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
28 | 20 | 2043210901 | Bùi Thị Yến | Xuân | 12DHKDTT2 | |||||||||||||||||||
29 | 21 | 2023214474 | Lâm Thị Mỹ | Tiên | 12DHNH09 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
30 | 22 | 2023214479 | Lâm Thị Mỹ | Tiền | 12DHNH09 | |||||||||||||||||||
31 | 23 | 2040210210 | Nguyễn Minh | Khang | 12DHQTMK1 | Anh em sinh đôi | ||||||||||||||||||
32 | 24 | 2013210545 | Nguyễn Minh | Khoa | 12DHQTKD02 | |||||||||||||||||||
33 | 25 | 2013200635 | Phạm Đại Ngọc | Ánh | 11DHQT5 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
34 | 26 | 2038200540 | Phạm Đại Ngọc | Anh | 11DHQTKS8 | |||||||||||||||||||
35 | 27 | 2007200331 | Lê Thị Thanh | Huyền | 11DHKT4 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
36 | 28 | 2007200333 | Lê Thị Hồng | Hạnh | 11DHKT5 | |||||||||||||||||||
37 | 29 | 2037200085 | Lê Thị Kim | Khánh | 11DHKTL1 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
38 | 30 | 2009200020 | Lê Thị Kim | Khanh | 11DHMT | |||||||||||||||||||
39 | 31 | 2039203025 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | 11DHTQ5 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
40 | 32 | 2029203052 | Nguyễn Thị Thu | Uyên | 11DHAV8 | |||||||||||||||||||
41 | 33 | 2022208719 | Đỗ Văn | Thắng | 11DHDB3 | Anh em sinh đôi | ||||||||||||||||||
42 | 34 | 2022208730 | Đỗ Văn | Lợi | 11DHDB3 | |||||||||||||||||||
43 | 35 | 2028190028 | Nguyễn Đăng | Hưng | 10DHDD1 | Anh em sinh đôi | ||||||||||||||||||
44 | 36 | 2032190056 | Nguyễn Đăng | Thịnh | 10DHTDH1 | |||||||||||||||||||
45 | 37 | 2013205257 | Đặng Kim | Yến | 11DHQT23 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
46 | 38 | 2013204353 | Đặng Kim | Ly | 11DHQT22 | |||||||||||||||||||
47 | 39 | 2029200426 | Nguyễn Thị Thủy | Tiên | 11DHAV3 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
48 | 40 | 2029200425 | Nguyễn Thị Hồng | Đào | 11DHAV3 | |||||||||||||||||||
49 | 41 | 2005200241 | Nguyễn Thị Hương | Lan | 11DHTP2 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
50 | 42 | 2005200242 | Nguyễn Thị Hương | Trinh | 11DHTP2 | |||||||||||||||||||
51 | 43 | 2032202022 | Đặng Huỳnh Quốc | Huy | 11DHTDH2 | Anh em sinh đôi | ||||||||||||||||||
52 | 44 | 2032202009 | Đặng Huỳnh Văn | Chương | 11DHTDH2 | |||||||||||||||||||
53 | 45 | 2038200282 | Cao Trần Mỹ | Ngọc | 11DHQTKS3 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
54 | 46 | 2001200036 | Cao Trần Thanh | Ngọc | 11DHTH4 | |||||||||||||||||||
55 | 47 | 2007206625 | Trịnh Thị Diễm | Quỳnh | 11DHKT14 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
56 | 48 | 2013205401 | Trịnh Đức | Dương | 11DHQT25 | |||||||||||||||||||
57 | 49 | 2007202143 | Lê Võ Hồng | Na | 11DHKT10 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
58 | 50 | 2013202338 | Lê Võ Hồng | Ny | 11DHQT21 | |||||||||||||||||||
59 | 51 | 2001200154 | Hoàng Song | Thắng | 11DHTH1 | Anh em sinh đôi | ||||||||||||||||||
60 | 52 | 2001200155 | Hoàng Song | Lợi | 11DHTH1 | |||||||||||||||||||
61 | 53 | 2023202044 | Nguyễn Minh | Hòa | 11DHNH3 | Anh em sinh đôi | ||||||||||||||||||
62 | 54 | 2001200143 | Nguyễn Minh | Thuận | 11DHTH5 | |||||||||||||||||||
63 | 55 | 2005208241 | Nguyễn Thị Hồng | Cẩm | 11DHTP13 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
64 | 56 | 2005200539 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 11DHTP4 | |||||||||||||||||||
65 | 57 | 2001203063 | Dương Minh | Đức | 11DHTH5 | Anh em sinh đôi | ||||||||||||||||||
66 | 58 | 2001203064 | Dương Minh | Hạnh | 11DHTH5 | |||||||||||||||||||
67 | 59 | 2013200470 | Nguyễn Tuấn | Hùng | 11DHQT5 | Anh em sinh đôi | ||||||||||||||||||
68 | 60 | 2001200176 | Nguyễn Tuấn | Anh | 11DHTH4 | |||||||||||||||||||
69 | 61 | 2001190346 | Lê Phúc Bảo | Ý | 10DHTH7 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
70 | 62 | 2001190194 | Lê Phúc Bảo | Như | 10DHTH7 | |||||||||||||||||||
71 | 63 | 2030190096 | Lê Minh | Huy | 10DHQTDVNH1 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
72 | 64 | 2005191512 | Lê Thị Minh | Thư | 10DHTP7 | |||||||||||||||||||
73 | 65 | 2022190304 | Nguyễn Trần Diệu | Trinh | 10DHDB1 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
74 | 66 | 2024190392 | Nguyễn Trần Huyền | Linh | 10DHQTDVLH1 | |||||||||||||||||||
75 | 67 | 2005190259 | Nguyễn Trúc | Lam | 10DHTP3 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
76 | 68 | 2005190286 | Nguyễn Trúc | Linh | 10DHTP3 | |||||||||||||||||||
77 | 69 | 2027190234 | Lê Ngọc | Hằng | 10DHCM1 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
78 | 70 | 2027190231 | Lê Ngọc | Hân | 10DHCM1 | |||||||||||||||||||
79 | 71 | 2007210928 | Bùi Thị Như | Quỳnh | 12DHKT05 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
80 | 72 | 2007210929 | Bùi Thị Quỳnh | Như | 12DHKT04 | |||||||||||||||||||
81 | 73 | 2030210403 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 12DHQTDVNH5 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
82 | 74 | 2030210402 | Nguyễn Thị Hoàng | Như | 12DHQTDVNH5 | |||||||||||||||||||
83 | 75 | 2001216195 | Phạm Thị Thanh | Thủy | 12DHTH13 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
84 | 76 | 2001216196 | Phạm Thị Thanh | Thúy | 12DHTH13 | |||||||||||||||||||
85 | 77 | 2036213661 | Nguyễn Thị Ngọc | Bích | 12DHKDQT5 | Chị em sinh đôi | ||||||||||||||||||
86 | 78 | 2013213410 | Nguyễn Thị Ngọc | Thủy | 12DHQTKD13 | |||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||