| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã SV | Họ và tên lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Khoa | Ngành học | Chuyên ngành | Khóa học | Lớp | ĐTB TL | Tổng TC | Xếp loại | |||||||||||
2 | 1 | 17DH111054 | Amin | Nam | 03/04/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1707 | 7.9 | 146 | Khá | ||||||||||||
3 | 2 | 17DH110539 | Nguyễn Tài Phúc | An | Nam | 11/08/1999 | Long An | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | An ninh mạng | Đại học chính quy Khóa 2017 | AN1701 | 7.09 | 144 | Khá | |||||||||||
4 | 3 | 17DH110935 | Phạm Duy | An | Nam | 01/11/1999 | Đắk Lắk | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1706 | 7.39 | 146 | Khá | |||||||||||
5 | 4 | 17DH110870 | Lê Tuấn | Anh | Nam | 05/11/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | An ninh mạng | Đại học chính quy Khóa 2017 | AN1701 | 7.18 | 144 | Khá | |||||||||||
6 | 5 | 16DH110259 | Phạm Tuấn | Anh | Nam | 04/05/1998 | Hải Dương | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1601 | 6.15 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
7 | 6 | 14DH110129 | Trịnh Tuấn | Anh | Nam | 19/07/1996 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Mạng máy tính | DHDT2014 | MV1401 | 6.03 | 152 | Trung bình khá | |||||||||||
8 | 7 | 17DH110984 | Mai Thị Ngọc | ánh | Nữ | 10/03/1999 | Đồng Nai | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | An ninh mạng | Đại học chính quy Khóa 2017 | AN1701 | 7.62 | 144 | Khá | |||||||||||
9 | 8 | 17DH110786 | Sử Hoàng | Ân | Nam | 30/10/1999 | Bình Định | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1705 | 7.31 | 146 | Khá | |||||||||||
10 | 9 | 17DH110350 | Lâm Hoài | Bảo | Nam | 24/02/1999 | Long An | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2017 | TT1702 | 7.01 | 146 | Khá | |||||||||||
11 | 10 | 16DH110315 | Lê Chí | Bảo | Nam | 01/08/1998 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1601 | 6.71 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
12 | 11 | 15DH110338 | Nguyễn Đình | Bảo | Nam | 23/07/1997 | Dak Lak | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1502 | 6.24 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
13 | 12 | 15DH110329 | Nguyễn Lê Hoàng | Bảo | Nam | 25/08/1997 | Tiền Giang | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1601 | 6.41 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
14 | 13 | 17DH110195 | Nguyễn Trọng Quốc | Bảo | Nam | 20/12/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1702 | 6.27 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
15 | 14 | 16DH110208 | Trần Quốc | Bảo | Nam | 25/04/1998 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1601 | 6.86 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
16 | 15 | 16DH110273 | Võ Bùi Gia | Bảo | Nam | 15/12/1998 | Tây Ninh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1601 | 6.35 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
17 | 16 | 16DH110240 | Võ Kim Gia | Bảo | Nam | 07/03/1998 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1601 | 6.31 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
18 | 17 | 15DH110297 | Vương Gia | Bảo | Nam | 15/11/1997 | An Giang | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1502 | 6.17 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
19 | 18 | 16DH110098 | Nguyễn Thanh | Bình | Nam | 27/04/1998 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2016 | TT1601 | 6.15 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
20 | 19 | 17DH110843 | Lý Bửu | Bửu | Nữ | 20/07/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2017 | TT1702 | 7.24 | 146 | Khá | |||||||||||
21 | 20 | 17DH110814 | Trần Châu | Bửu | Nam | 13/08/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1705 | 7.44 | 146 | Khá | |||||||||||
22 | 21 | 16DH110433 | Nguyễn Ngọc | Cảnh | Nam | 08/06/1998 | Kiên Giang | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1601 | 7.36 | 144 | Khá | |||||||||||
23 | 22 | 17DH111110 | Huỳnh Thiện | Chí | Nam | 10/04/1999 | Tiền Giang | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1707 | 6.67 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
24 | 23 | 17DH110020 | Trần Đế | Chí | Nam | 07/12/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1701 | 6.41 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
25 | 24 | 15DH110220 | Diệp Xương | Cơ | Nam | 19/09/1997 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | An ninh mạng | Đại học chính quy Khóa 2015 | AN1502 | 6.85 | 142 | Trung bình khá | |||||||||||
26 | 25 | 15DH110062 | Hồ Văn | Cường | Nam | 16/08/1997 | Thanh Hóa | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1601 | 6.37 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
27 | 26 | 16DH110353 | Nguyễn Hải | Cường | Nam | 29/08/1998 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1601 | 6.26 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
28 | 27 | 17DH110988 | Nguyễn Xuân | Cường | Nam | 20/09/1999 | Đồng Nai | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1706 | 7.72 | 146 | Khá | |||||||||||
29 | 28 | 15DH110222 | Trần Mạnh | Cường | Nam | 19/11/1997 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1502 | 5.94 | 144 | Trung bình | |||||||||||
30 | 29 | 15DH110192 | Nguyễn Thị Mỹ | Dân | Nữ | 02/11/1997 | Đồng Nai | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1502 | 7.48 | 144 | Khá | |||||||||||
31 | 30 | 16DH110405 | Trần Khả | Di | Nữ | 28/09/1998 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1701 | 6.32 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
32 | 31 | 15DH110054 | Bùi Thế | Duy | Nam | 02/12/1997 | Trà Vinh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1503 | 6.16 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
33 | 32 | 15DH110090 | Đồng Sỹ | Duy | Nam | 07/01/1997 | Đồng Nai | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1502 | 6.07 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
34 | 33 | 15DH110193 | Lê Minh | Duy | Nam | 12/06/1997 | Đồng Nai | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | An ninh mạng | Đại học chính quy Khóa 2015 | AN1502 | 5.75 | 144 | Trung bình | |||||||||||
35 | 34 | 17DH110858 | Ngô An | Duy | Nam | 07/11/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1705 | 7.33 | 146 | Khá | |||||||||||
36 | 35 | 16DH110097 | Nguyễn | Duy | Nam | 09/10/1998 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2016 | TT1601 | 7.92 | 142 | Khá | |||||||||||
37 | 36 | 15DH110011 | Nguyễn Đức | Duy | Nam | 07/09/1997 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1503 | 7.03 | 144 | Khá | |||||||||||
38 | 37 | 16DH110420 | Nguyễn Ngọc | Duy | Nam | 17/05/1998 | Khánh Hòa | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1601 | 7.13 | 144 | Khá | |||||||||||
39 | 38 | 15DH110039 | Nguyễn Nhựt | Duy | Nam | 02/05/1997 | Long An | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1503 | 7.44 | 144 | Khá | |||||||||||
40 | 39 | 17DH110758 | Nguyễn Tùng | Dương | Nam | 01/08/1999 | Dak Lak | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1705 | 6.2 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
41 | 40 | 15DH110015 | Chu Đặng Nguyên | Đan | Nam | 19/06/1997 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | An ninh mạng | Đại học chính quy Khóa 2015 | AN1502 | 6.08 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
42 | 41 | 17DH110687 | Nguyễn Hữu | Đại | Nam | 10/08/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1704 | 7.3 | 146 | Khá | |||||||||||
43 | 42 | 17DH110894 | Đặng Vũ Thành | Đạt | Nam | 07/09/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1705 | 7.7 | 146 | Khá | |||||||||||
44 | 43 | 17DH110956 | Nguyễn Thành | Đạt | Nam | 27/05/1999 | Lâm Đồng | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1706 | 6.91 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
45 | 44 | 15DH110347 | Nhan Đặng Minh | Đạt | Nam | 29/09/1997 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1502 | 6.86 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
46 | 45 | 17DH110909 | Trần Thành | Đạt | Nam | 13/02/1999 | Hải Phòng | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1705 | 7.15 | 146 | Khá | |||||||||||
47 | 46 | 15DH110348 | Văn Thành | Đạt | Nam | 21/01/1995 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1503 | 6.74 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
48 | 47 | 17DH110932 | Võ Duy | Đạt | Nam | 02/02/1999 | Gia Lai | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1706 | 7.37 | 146 | Khá | |||||||||||
49 | 48 | 16DH110165 | Trần Hoàng | Điệp | Nam | 14/07/1998 | Bình Dương | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1601 | 6.44 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
50 | 49 | 17DH110139 | Nguyễn Hoàng Minh | Đức | Nam | 27/09/1999 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1701 | 6.03 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
51 | 50 | 17DH110845 | Lu Chí | Hào | Nam | 22/01/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1705 | 7.93 | 146 | Khá | |||||||||||
52 | 51 | 16DH110394 | Trần Ân | Hào | Nam | 02/01/1998 | Bạc Liêu | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2016 | TT1601 | 6.51 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
53 | 52 | 16DH110408 | Lê Khắc | Hải | Nam | 31/01/1998 | Gia Lai | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1601 | 6.59 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
54 | 53 | 17DH110036 | Bùi Nguyễn Như | Hảo | Nữ | 02/11/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1701 | 6.6 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
55 | 54 | 16DH110370 | Lê Hoàn | Hảo | Nam | 24/04/1998 | Gia Lai | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2016 | TT1601 | 6.63 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
56 | 55 | 17DH110794 | Nguyễn Thị | Hạnh | Nữ | 08/09/1999 | Quảng Ngãi | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1705 | 6.92 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
57 | 56 | 17DH110576 | Tống Gia | Hằng | Nữ | 04/02/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1703 | 7.3 | 146 | Khá | |||||||||||
58 | 57 | 17DH111125 | Lương Sơn | Hiền | Nam | 05/11/1999 | Bến Tre | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1707 | 6.42 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
59 | 58 | 17DH110654 | Nguyễn Tấn | Hiền | Nam | 25/02/1997 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | An ninh mạng | Đại học chính quy Khóa 2017 | AN1701 | 7.59 | 146 | Khá | |||||||||||
60 | 59 | 15DH110331 | Võ Thanh | Hiền | Nam | 22/02/1997 | Tiền Giang | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1502 | 6.58 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
61 | 60 | 15DH110101 | Huỳnh Trung | Hiếu | Nam | 19/11/1997 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1502 | 7.35 | 142 | Khá | |||||||||||
62 | 61 | 17DH110141 | Lê Thanh | Hiếu | Nam | 22/03/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1701 | 6.28 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
63 | 62 | 14DH110112 | Võ Minh | Hoàng | Nam | 28/04/1996 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Mạng máy tính | DHDT2014 | MV1401 | 6.29 | 152 | Trung bình khá | |||||||||||
64 | 63 | 17DH110107 | Phạm Thanh | Hồng | Nữ | 01/09/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1701 | 7.76 | 146 | Khá | |||||||||||
65 | 64 | 17DH110999 | Châu Bảo | Hộ | Nam | 26/09/1999 | An Giang | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1706 | 6.87 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
66 | 65 | 16DH110222 | Đặng Hào | Huy | Nam | 29/08/1998 | Tiền Giang | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1602 | 7.1 | 144 | Khá | |||||||||||
67 | 66 | 17DH110285 | Nguyễn Đức Đăng | Huy | Nam | 11/09/1999 | Lâm Đồng | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2017 | TT1701 | 6.89 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
68 | 67 | 17DH110810 | Nguyễn Quang | Huy | Nam | 11/05/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1705 | 7.02 | 146 | Khá | |||||||||||
69 | 68 | 17DH111075 | Lương Khải | Hùng | Nam | 21/05/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1707 | 7.29 | 146 | Khá | |||||||||||
70 | 69 | 17DH110911 | Nguyễn Hào | Hùng | Nam | 30/08/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | An ninh mạng | Đại học chính quy Khóa 2017 | AN1701 | 6.7 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
71 | 70 | 17DH110153 | Phan Quốc | Hùng | Nam | 29/10/1999 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2017 | TT1701 | 6.72 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
72 | 71 | 15DH110068 | Phan Văn | Hùng | Nam | 22/09/1997 | Quảng Ngãi | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1503 | 6.33 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
73 | 72 | 17DH110849 | Ngô Phương Phúc | Hưng | Nam | 22/10/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2017 | TT1702 | 8.18 | 146 | Giỏi | |||||||||||
74 | 73 | 17DH111069 | Phạm Hoàng | Hưng | Nam | 01/01/1999 | Đồng Nai | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1707 | 7.16 | 146 | Khá | |||||||||||
75 | 74 | 16DH110912 | Tạ Văn | Hưng | Nam | 25/10/1998 | Bắc Giang | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2016 | TT1601 | 7.03 | 144 | Khá | |||||||||||
76 | 75 | 16DH110319 | Lê | Kha | Nam | 16/09/1998 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1602 | 6.69 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
77 | 76 | 15DH110162 | Nguyễn Hoàng | Kha | Nam | 29/10/1997 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | An ninh mạng | Đại học chính quy Khóa 2015 | AN1502 | 6.61 | 142 | Trung bình khá | |||||||||||
78 | 77 | 17DH110118 | Dương Trí | Khang | Nam | 28/09/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2017 | TT1701 | 7.05 | 146 | Khá | |||||||||||
79 | 78 | 17DH111013 | Nguyễn Duy | Khang | Nam | 25/10/1999 | Tỉnh Tiền Giang | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1706 | 7.75 | 146 | Khá | |||||||||||
80 | 79 | 15DH110002 | Ngô Học | Khiêm | Nam | 20/12/1997 | Bạc Liêu | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1503 | 6.93 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
81 | 80 | 16DH110316 | Bùi Minh | Khoa | Nam | 29/06/1998 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1602 | 6.52 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
82 | 81 | 16DH110348 | Huỳnh Duy | Khoa | Nam | 12/11/1998 | Bình Thuận | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1602 | 6.89 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
83 | 82 | 17DH110816 | Nguyễn Đăng | Khoa | Nam | 31/01/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1705 | 8.04 | 146 | Giỏi | |||||||||||
84 | 83 | 17DH110977 | Nguyễn Tân | Khoa | Nam | 16/11/1999 | Vĩnh Long | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1706 | 7.36 | 146 | Khá | |||||||||||
85 | 84 | 16DH110362 | Nguyễn Tấn | Khoa | Nam | 26/10/1987 | Tiền Giang | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2016 | TT1601 | 7.93 | 144 | Khá | |||||||||||
86 | 85 | 17DH110277 | Trần Anh | Khoa | Nam | 17/12/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | An ninh mạng | Đại học chính quy Khóa 2017 | AN1701 | 7.51 | 146 | Khá | |||||||||||
87 | 86 | 17DH111108 | Nguyễn Minh Đức | Khôi | Nam | 25/08/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1707 | 8.32 | 146 | Giỏi | |||||||||||
88 | 87 | 17DH110721 | Nguyễn Trung | Kiên | Nam | 24/10/1999 | Bắc Ninh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1704 | 6.68 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
89 | 88 | 17DH110811 | Trần Quốc | Kiệt | Nam | 27/10/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2017 | TT1702 | 7.44 | 146 | Khá | |||||||||||
90 | 89 | 17DH110287 | Phạm Gia | Kính | Nam | 07/08/1999 | Bến Tre | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1702 | 6.45 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
91 | 90 | 17DH110233 | Ngô Quốc | Lâm | Nam | 04/09/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1702 | 6.66 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
92 | 91 | 15DH110043 | Huỳnh Vũ | Lê | Nam | 09/09/1997 | Bình Thuận | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2015 | PM1503 | 6.62 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
93 | 92 | 17DH110831 | Cao Quang | Lễ | Nam | 11/04/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2017 | TT1702 | 6.61 | 146 | Trung bình khá | |||||||||||
94 | 93 | 17DH110924 | Võ Hoàng | Liên | Nữ | 11/03/1999 | Quảng Trị | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1705 | 7.11 | 146 | Khá | |||||||||||
95 | 94 | 17DH110907 | Nguyễn Hoài | Linh | Nam | 16/10/1999 | Thành Phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | An ninh mạng | Đại học chính quy Khóa 2017 | AN1701 | 7.22 | 144 | Khá | |||||||||||
96 | 95 | 16DH110391 | Vũ Ngọc | Linh | Nữ | 16/11/1998 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2016 | TT1601 | 6.5 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
97 | 96 | 16DH110298 | Phan Thị Mỹ | Loan | Nữ | 06/02/1998 | Bạc Liêu | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Hệ thống thông tin | Đại học chính quy Khóa 2016 | TT1601 | 6.6 | 142 | Trung bình khá | |||||||||||
98 | 97 | 16DH110423 | Võ Hoàng | Long | Nam | 01/07/1998 | Thừa Thiên-Huế | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2016 | PM1602 | 7.53 | 142 | Khá | |||||||||||
99 | 98 | 16DH110037 | Hồ Thiên | Lộc | Nam | 04/05/1998 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Mạng máy tính | Đại học chính quy Khóa 2016 | MV1601 | 6.21 | 144 | Trung bình khá | |||||||||||
100 | 99 | 17DH110087 | Nguyễn Công | Lộc | Nam | 09/12/1998 | Bình Thuận | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Công nghệ phần mềm | Đại học chính quy Khóa 2017 | PM1701 | 7.05 | 146 | Khá |