| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 15 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 13/11/2023 đến ngày 19/11/2023 | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
6 | 15 | CĐD K16A | 26 | TH LÂM SÀNG CHUYÊN KHOA ( 3/4 ) | Giáo viên lâm sàng | BVT | ||||||||||||||||||||||||||
7 | 15 | CĐD K16B+C | 41 | 4 | 15/11 | Sáng | THI: TKYH- QL- NCKH ĐIỀU DƯỠNG | THI | Cô Phương, Cô Thuần | C3.3 | ||||||||||||||||||||||
8 | 15 | CĐD K16B | 41 | 5 | 16/11 | Sáng | Tiếng anh chuyên ngành | 16 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
9 | 15 | CĐD K16C | 41 | 5 | 16/11 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | 16 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
10 | 15 | CĐD K16C | 41 | 6 | 17/11 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
11 | 15 | CĐD K16B | 41 | 6 | 17/11 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
12 | 15 | CĐD K17A | 31 | TH LÂM SÀNG CSSKNL1 ( 1/6) | Giáo viên lâm sàng | BVT | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 15 | CĐD K17B | 30 | TH LÂM SÀNG CSSKNL1 ( 1/6) | Giáo viên lâm sàng | BVT | ||||||||||||||||||||||||||
14 | 15 | CĐ D K18A | 25 | 3 | 14/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 24 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
15 | 15 | CĐ D K18A | 25 | 3 | 14/11 | Chiều | Tâm lý người bệnh- Y đức | 16 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||||||
16 | 15 | CĐ D K18A | 25 | 4 | 15/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 24 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
17 | 15 | CĐ D K18A | 25 | 5 | 16/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Liên | B3.6 | ||||||||||||||||||||
18 | 15 | CĐ D K18B+C | 34 | 2 | 13/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 24 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | CĐ D K18B+C | 34 | 3 | 14/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 24 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
20 | 15 | CĐ D K18B+C | 34 | 4 | 15/11 | Chiều | Tâm lý người bệnh- Y đức | 16 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | CĐ D K18B+C | 34 | 6 | 17/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Liên | B3.6 | ||||||||||||||||||||
22 | 15 | CĐ D K18A+B+C | 75 | 2 | 13/11 | Chiều | Thể dục | 44 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
23 | 15 | CĐ D K18A+B+C | 25 | 4 | 15/11 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 40 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
24 | 15 | CĐ D K18A+B+C | 25 | 5 | 16/11 | Chiều | Tin học ( Nhóm 2) | 40 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
25 | 15 | CĐ D K18A+B+C | 25 | 6 | 17/11 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 24 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||||||||
26 | 15 | CDU K8A+B | 40 | 2 | 13/11 | Sáng | TH Kiểm nghiểm tổ 1 | 52 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||||||||
27 | 15 | CDU K8A+B | 40 | 2 | 13/11 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 2 | 52 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||||||||
28 | 15 | CDU K8A+B | 40 | 3 | 14/11 | Sáng | TH Kiểm nghiểm tổ 3 | 52 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||||||||
29 | 15 | CDU K8A+B | 40 | 6 | 17/11 | Sáng | THI QUẢN TRỊ HỌC | THI | Cô Vũ Hương + Cô Bích Huyền | C3.3 | ||||||||||||||||||||||
30 | 15 | CDUK9A | 30 | 2 | 13/11 | Sáng | TH Dược lý tổ 2 | 28 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||||||||
31 | 15 | CDUK9A | 30 | 2 | 13/11 | Chiều | TH Dược lý tổ 1 | 28 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||||||||
32 | 15 | CDUK9A | 30 | 4 | 15/11 | Sáng | Bào chế | xong | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
33 | 15 | CDUK9A | 31 | 5 | 16/11 | Sáng | Pháp chế - tổ chức quản lý dược | 24 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||||||||
34 | 15 | CDUK9A | 30 | 6 | 17/11 | Sáng | Cấp cứu ban đầu | 8 | 45 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||||||
35 | 15 | CDU K9B+C | 44 | 2 | 13/11 | Sáng | Pháp chế - tổ chức quản lý dược | 24 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.3 | ||||||||||||||||||||
36 | 15 | CDU K9B | 22 | 2 | 13/11 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 36 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
37 | 15 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 14/11 | Sáng | TH dược lý tổ 1 | 28 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||||||||
38 | 15 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 14/11 | Chiều | TH dược lý tổ 3 | 28 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||||||||
39 | 15 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 15/11 | Sáng | TH dược lý tổ 2 | 28 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||||||||
40 | 15 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 16/11 | Sáng | Bào chế | xong | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
41 | 15 | CDU K9C | 44 | 4 | 15/11 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 36 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
42 | 15 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 17/11 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 8 | 45 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||||||
43 | 15 | CDU K10A | 25 | 2 | 13/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 5 | 10 | 5 | Cô H.Ly | B3.6 | ||||||||||||||||||||
44 | 15 | CDU K10A | 25 | 5 | 16/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 10 | 5 | Cô Hồng Ly | B3.6 | ||||||||||||||||||||
45 | 15 | CDU K10B+C | 25 | 4 | 15/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 5 | 10 | 5 | Cô Hồng Ly | B3.6 | ||||||||||||||||||||
46 | 15 | CDU K10B+C | 25 | 5 | 16/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 10 | 5 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
47 | 15 | CDU K10A+B+C | 75 | 2 | 13/11 | Sáng | Thể dục | 40 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
48 | 15 | CDU K10A+B+C | 25 | 3 | 14/11 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 44 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
49 | 15 | CDU K10A+B+C | 25 | 3 | 14/11 | Chiều | Tin học ( Nhóm 3) | 44 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
50 | 15 | CDU K10A+B+C | 25 | 4 | 15/11 | Chiều | Tin học ( Nhóm 2) | 40 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
51 | 15 | CDU K10A+B+C | 40 | 6 | 17/11 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 28 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||||||||
52 | 15 | XBBH K14 | 10 | 2 | 13/11 | 17h-20h | Xoa bóp | 20 | 96 | 4 | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||||
53 | 15 | XBBH K14 | 10 | 4 | 15/11 | 17h-20h | Xoa bóp | 24 | 96 | 4 | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||||
54 | 15 | XBBH K14 | 10 | 6 | 17/11 | 17h-20h | Xoa bóp | 28 | 96 | 4 | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||||
55 | 15 | YHCT K13A+B | THỰC TẬP LÂM SÀNG ( 27/28) | |||||||||||||||||||||||||||||
56 | 15 | YHCT K14 | 17 | 7 | 18/11 | Sáng | Bào chế đông dược, bài thuốc cổ phương | 15 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
57 | 15 | YHCT K14 | 17 | 7 | 18/11 | Chiều | Bào chế đông dược, bài thuốc cổ phương | 20 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
58 | 15 | YHCT K14 | 17 | CN | 19/11 | Sáng | Bào chế đông dược, bài thuốc cổ phương | 25 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
59 | 15 | YHCT K14 | 17 | CN | 19/11 | Chiều | Bào chế đông dược, bài thuốc cổ phương | 30 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
60 | 15 | YHCT K15 | 17 | 7 | 18/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | 20 | 30 | 4 | Thầy Thành | B2.6 | ||||||||||||||||||||
61 | 15 | YHCT K15 | 17 | 7 | 18/11 | Chiều | Giáo dục thể chất | 24 | 30 | 4 | Thầy Thành | B2.6 | ||||||||||||||||||||
62 | 15 | YSĐK K21 | 17 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG NỘI (6/8) | ||||||||||||||||||||||||||||
63 | 15 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 18/11 | Sáng | KNGT- TH tốt NT | 20 | 30 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
64 | 15 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 18/11 | Chiều | KNGT- TH tốt NT | 25 | 30 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
65 | 15 | B2 CDU K4 | 42 | CN | 19/11 | Sáng | KNGT- TH tốt NT | 30 | 30 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
66 | 15 | B2 CDU K5 | 43 | CN | 19/11 | Sáng | KNGT- TH tốt NT | 35 | 60 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
67 | 15 | B2 CDUK5 | 25 | 7 | 18/11 | Sáng | Sự HTBT và QTPH | xong | 12 | 2 | Cô Lê Hoa | B4.3 | ||||||||||||||||||||
68 | 15 | B2 CDUK5 | 25 | 7 | 18/11 | Chiều | Sự HTBT và QTPH | 5 | 12 | 5 | Cô Lê Dung | B4.3 | ||||||||||||||||||||
69 | 15 | B2 CDUK5 | 25 | CN | 19/11 | Sáng | Sự HTBT và QTPH | 10 | 12 | 5 | Cô Lê Dung | B4.3 | ||||||||||||||||||||
70 | 15 | B2 CDUK5 | 25 | CN | 19/11 | Chiều | Sự HTBT và QTPH | xong | 12 | 2 | Cô Lê Dung | B4.3 | ||||||||||||||||||||
71 | 15 | LTN CĐD K4 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG KSNK (1/2) | BỆNH VIỆN | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | 15 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 18/11 | Sáng | Sự HTBT và QTPH | xong | 12 | 3 | Cô Lê Hoa | B4.3 | ||||||||||||||||||||
73 | 15 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 18/11 | Chiều | Sự HTBT và QTPH | 5 | 12 | 5 | Cô Lê Dung | B4.3 | ||||||||||||||||||||
74 | 15 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 19/11 | Sáng | Sự HTBT và QTPH | 10 | 12 | 5 | Cô Lê Dung | B4.3 | ||||||||||||||||||||
75 | 15 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 19/11 | Chiều | Sự HTBT và QTPH | xong | 12 | 2 | Cô Lê Dung | B4.3 | ||||||||||||||||||||
76 | 15 | LTN CĐD K5 | 7 | 7 | 18/11 | Sáng | TCYT- PHÁP LUẬT Y TẾ | 15 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||||||||
77 | 15 | LTN CĐD K5 | 7 | 7 | 18/11 | Chiều | TCYT- PHÁP LUẬT Y TẾ | 20 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||||||||
78 | 15 | LTN CĐD K5 | 7 | CN | 19/11 | Sáng | TCYT- PHÁP LUẬT Y TẾ | 25 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||||||||
79 | 15 | LTN CĐD K5 | 7 | CN | 19/11 | Chiều | TCYT- PHÁP LUẬT Y TẾ | xong | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||||||||
80 | Trực thứ 7 ngày 18/11/2023 : Đ/c Trọng | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | Trực Chủ nhật ngày 19/11/2023: Cô Vũ Thị Hương | |||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | Trần An Dương | Lê Thị Chinh | ||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||