ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Số tín chỉ:
2Mã học phần:
191282004
Triết họcTư tưởng Hồ Chí Minh2191282004
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
13025128704Vũ ĐứcDươngĐH30.011223.05.2026D705173060'6,8
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
11
23025121676Vương MinhĐứcĐH30.011223.05.2026D705173060'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
12
33025111871Vũ PhươngTrangĐH30.011223.05.2026D705173060'7,8
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
13
43025113890Vũ QuốcViệtĐH30.011223.05.2026D705173060'7,2
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
14
53025103540Nguyễn ThanhDungĐH30.031223.05.2026D705173060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
15
63025106522Cao Thị NgânAnĐH30.041223.05.2026D705173060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
16
73025104604Võ ThuThảoĐH30.041223.05.2026D705173060'5,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
17
83025117715Nguyễn QuốcAnhNT30.011223.05.2026D705173060'4,7
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
18
92924120959Trịnh NgọcNamTA29.051223.05.2026D705173060'4,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
19
102924127630Đỗ ĐìnhBìnhTA29.071223.05.2026D705173060'5,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
20
112924128334Phạm TrungĐứcTA29.071223.05.2026D705173060'5,3
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
21
122924202202Hoàng KhánhTínTA29.071223.05.2026D705173060'6,3
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
22
132924115373Đặng ThịThuTA29.071223.05.2026D705173060'6,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
23
142823211664Ngô Hà HươngGiangTA29.071223.05.2026D705173060'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
24
152924111057Bùi Thị PhươngThanhTA29.091223.05.2026D705173060'5,1
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
25
162924131807Nguyễn PhanKhôiTA29.091223.05.2026D705173060'5,1
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
26
17
2924127242
Tạ MinhQuânTA29.091223.05.2026D705173060'6,1
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
27
182924124710Trần QuangTrungTA29.091223.05.2026D705173060'5,8
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
28
192924121112Nguyễn VănQuýTA29.101223.05.2026D705173060'6,0
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
29
202924119005Hoàng ĐìnhDươngTA29.131223.05.2026D705173060'5,3
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
30
212924123310Lê Vũ KhánhLinhTA29.131223.05.2026D705173060'4,7
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
31
222924120499Mạc HươngLyTA29.131223.05.2026D705173060'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
32
232823156942Trần HảiLongTA29.141223.05.2026D705173060'5,7
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
33
242924125669Nguyễn NhưQuỳnhTA29.141223.05.2026D705173060'5,9
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
34
253025129465Vũ HồngNgọcTM30.011223.05.2026D705173060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
35
263025116314Hồ Lê NgọcThuậnTM30.011223.05.2026D705173060'6,0
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
36
273025108825Phạm NhậtNamTM30.021223.05.2026D705173060'6,3
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
37
283025117681Đỗ Nguyễn NamKhánhTM30.031223.05.2026D705173060'8,0
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
38
293025129194Nguyễn CảnhTườngTM30.051223.05.2026D705173060'6,7
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
39
303025135447Hoàng KhôiNguyênTM30.101223.05.2026D705173060'4,5
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
40
312924111846Tạ Thị ThanhHiềnTA29.061223.05.2026D705173060'6,7
Triết học và Khoa học xã hội
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
41
42
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
43
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100