| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||||
2 | VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ CÁC HỌC PHẦN CÓ LỊCH HỌC LẠI ĐỢT 2 HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||
6 | (Kèm theo thông báo số: /TB-QLĐT ngày tháng 10 năm 2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | ID | Mã sv | Họ và tên | Tên lớp | Khóa | Mã HP | Số TC | Tên học phần | Khoa dạy | Thời gian học | Ngày bắt đầu | Phòng học | ||||||||||||||||||||
9 | 4480 | 2520220067 | Lê Ngọc Hà | .KT27.21 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
10 | 4481 | 2823210451 | Phan Thị Quỳnh Trang | DL28.05 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
11 | 4482 | 2823235434 | Phạm Minh Vũ | DL28.05 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
12 | 4483 | 2823231231 | Trần Thị Phương Thảo | LK28.06 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
13 | 4484 | 2924127105 | Nguyễn Khánh Duy | LK29.02 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
14 | 4485 | 2722212545 | Lê Đức Anh | NS27.01 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
15 | 4486 | 2722225643 | Bùi Hồng Phúc | NS27.06 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
16 | 4487 | 2722226330 | Nguyễn Văn Đang | PM27.23 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
17 | 4488 | 2722225722 | Hoàng Công Thiện | PM27.27 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
18 | 4489 | 2722220449 | Trương Nguyễn Hải Dương | PM27.28 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
19 | 4490 | 2924112858 | Phạm Thị Mai | QK29.01 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
20 | 4491 | 2924108111 | Phạm Minh Hiếu | QK29.12 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
21 | 4492 | 2823230527 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | QL28.40 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
22 | 4493 | 2823156092 | Lỗ Trọng Thảo | QL28.50 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
23 | 4494 | 2924129203 | Trần Nguyên Chính | QL29.02 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
24 | 4495 | 2722216724 | Trần Phi Long | QT27.34 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
25 | 4496 | 2722220521 | Đàm Văn Trường | QT27.34 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
26 | 4497 | 2722225741 | Lê Thị Mai Linh | QT27.34 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
27 | 4498 | 2924122705 | Hứa Văn Hiển | TC29.06 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
28 | 4499 | 2924131517 | Tạ Hồng Nhung | TC29.06 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
29 | 4500 | 2924126111 | Trần Thị Ngân | TC29.15 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
30 | 4501 | 2823156692 | Trần Công Phúc | TH28.16 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
31 | 4502 | 2823156578 | Đỗ Tuyên Hoàng | TH28.40 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
32 | 4503 | 2924114248 | Trần Hữu Huy Hoàng | TH29.16 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
33 | 4504 | 2924126847 | Huỳnh Công Tiến | TH29.16 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
34 | 4505 | 2924115919 | Nguyễn Tuấn Đoàn | TH29.22 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
35 | 4506 | 2722225220 | Nguyễn Thị Nụ | TL27.02 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
36 | 4507 | 2823225811 | Nguyễn Thị Thanh | TM28.17 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
37 | 4508 | 2823220316 | Nguyễn Thu Minh | TR28.12 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
38 | 4509 | 2823230284 | Đinh Thị Minh Nguyệt | TR28.27 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
39 | 4510 | 2722211293 | Đào Tiến Đạt | UD27.03 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
40 | 4511 | 2722226594 | Trịnh Xuân Huy | UD27.15 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | Tối T4 | 15/10/2025 | B307 | ||||||||||||||||||||
41 | 687 | 19146966 | Đoàn Thanh Chương | QT24.27 | 24 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
42 | 688 | 2621230038 | Nguyễn Văn Hải | ĐT26.01 | 26 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
43 | 689 | 2621210760 | Tào Anh Vũ | PM26.16 | 26 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
44 | 690 | 2621215922 | Lê Mạnh Cường | QT26.09 | 26 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
45 | 691 | 2621215999 | Bì Anh Tuấn | TL26.08 | 26 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
46 | 692 | 2722250066 | Bùi Thị Tuyết Sương | .KT27.08 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
47 | 693 | 2722215321 | Dương Thị Phương | .KT27.21 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
48 | 694 | 2722216312 | Tống Thị Lương | .QK27.04 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
49 | 695 | 2722151092 | PHẠM NGỌC HUYỀN | .TC27.06 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
50 | 696 | 2722240358 | Nguyễn Yến Nhi | .TC27.07 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
51 | 697 | 2722225413 | Trần Thị Phương Quỳnh | .TC27.08 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
52 | 698 | 2722235396 | Trần Đình Nam | KN27.02 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
53 | 699 | 2722225498 | Nguyễn Mạnh Quang | KN27.03 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
54 | 700 | 2722210102 | Ngô Đức Mạnh | KO27.05 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
55 | 701 | 2722230382 | Nguyễn Quốc Đạt | KO27.07 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
56 | 702 | 2722220420 | Bùi Thanh Thái | KO27.09 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
57 | 703 | 2722216147 | Trần Thị Bích | LH27.01 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
58 | 704 | 2722210799 | Dương Ngọc Liên | NS27.01 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
59 | 705 | 2722245367 | Nguyễn Như Quỳnh | NS27.04 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
60 | 706 | 2722215122 | Lê Thị Ngọc Anh | NS27.06 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
61 | 707 | 2722245493 | Lê Công Danh | PM27.07 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
62 | 708 | 2722225241 | Nguyễn Tiến Dũng | PM27.14 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
63 | 709 | 2722210264 | Phạm Minh Đức | PM27.17 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
64 | 710 | 2722225231 | Nguyễn Văn Minh Quân | PM27.25 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
65 | 711 | 2722215022 | Lê Quốc Tuấn | QT27.03 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
66 | 712 | 2722215664 | Nguyễn Thị Hường | QT27.12 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
67 | 713 | 2722215540 | Nguyễn Văn Lý | TL27.05 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
68 | 714 | 2722151071 | NGUYỄN THỊ BÍCH THẢO | TM27.08 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
69 | 715 | 2722210942 | Lê Tuấn Phi | TM27.13 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
70 | 716 | 2722211678 | Mai Bùi Phương Anh | TV27.02 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
71 | 717 | 2722235549 | Đinh Thị Hoàng Anh | TV27.05 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
72 | 718 | 2722235310 | Phạm Xuân Trường | UD27.14 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
73 | 719 | 2722212552 | Lý Đại Đức | UD27.19 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
74 | 720 | 2823250424 | Nguyễn Văn Tiến Quang | CO28.04 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
75 | 721 | 2823152782 | Vũ Thể Toàn | CO28.06 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
76 | 722 | 2823230379 | Đặng Quang Minh | DD28.07 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
77 | 723 | 2823235434 | Phạm Minh Vũ | DL28.05 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
78 | 724 | 2823235762 | Nguyễn Thùy Ly | DL28.07 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
79 | 725 | 2823154939 | Nguyễn Thu Thủy | DL28.11 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
80 | 726 | 2823157077 | Vũ Trung Hiếu | KM28.01 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
81 | 727 | 2823152218 | Đinh Ngọc Thùy Linh | KT28.26 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
82 | 728 | 2823226523 | Vi Huyền Diệu | KT28.29 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
83 | 729 | 2823152053 | Trần Công Tân | NH28.08 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
84 | 730 | 2823215193 | Nguyễn Bá Hoàng Anh | NH28.08 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
85 | 731 | 2823216682 | Nguyễn Thị Thúy An | QK28.08 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T5 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
86 | 732 | 2823235203 | Phạm Ngọc Linh | QL28.08 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
87 | 733 | 2823220854 | Lê Trần Khánh Ly | QL28.23 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
88 | 734 | 2823230217 | Nghiêm Thị Thanh Phương | QL28.29 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
89 | 735 | 2823231198 | Nguyễn Thị Phương Thanh | QL28.32 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
90 | 736 | 2823245248 | Nguyễn Đức Mạnh | TH28.10 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
91 | 737 | 2823154880 | Lê Minh Quân | TH28.16 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
92 | 738 | 2823156578 | Đỗ Tuyên Hoàng | TH28.40 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
93 | 739 | 2823156196 | Nguyễn Thi Thu Hoài | TM28.06 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
94 | 740 | 2823225158 | Nguyễn Xuân Hải | TR28.29 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
95 | 741 | 2924115397 | Nông Thị Kim Lan | KT29.25 | 29 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
96 | 742 | 2924112741 | Nguyễn Danh Thái | LK29.01 | 29 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
97 | 743 | 2924114042 | Ma Việt Hoàng | LK29.12 | 29 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
98 | 744 | 2924103322 | Nguyễn Quốc Vượng | TC29.02 | 29 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
99 | 745 | 2924110697 | Lường Đức Hiếu | TC29.02 | 29 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||
100 | 746 | 2924108426 | Nguyễn Thị Ngọc Oanh | TC29.10 | 29 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | Tối T6 | 16/10/2025 | B205 | ||||||||||||||||||||