ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAB
1
CƠ SỞ NGUYỄN VĂN CỪCƠ SỞ LINH TRUNG1. Loại học phần3. Ngành và chuyên ngành
2
TiếtThời gianTiếtThời gianTiếtThời gianTiếtThời gianViết tắtÝ nghĩaViết tắtÝ nghĩa
3
107:00-07:507
12:50-13:40
107:30 - 08:20612:40 - 13:30BBHọc phần bắt buộcTH-ĐSNgành Toán học – Chuyên ngành Đại số
4
207:50-08:408
13:40-14:30
208:20 - 09:10713:30 - 14:20TCHọc phần tự chọnTH-GTNgành Toán học – Chuyên ngành Giải tích
5
308:40-09:309
14:30-15:20
309:10 - 10:00814:20 - 15:10ĐCKhối kiến thức đại cươngTH-GTSNgành Toán học – Chuyên ngành Giải tích số
6
409:40-10:3010
15:30-16:20
410:10 - 11:00915:20 - 16:10CSNKhối kiến thức cơ sở ngànhTH-XS-TKNgành Toán học – Chuyên ngành Xác suất – Thống kê
7
510:30-11:2011
16:20-17:10
511:00 - 11:501016:10 - 17:00CNKhối kiến thức chuyên ngànhTUD-TUNgành Toán ứng dụng – Chuyên ngành Tối ưu
8
611:20-12:1012
17:10-18:00
LTLý thuyếtTH-GDTHNgành Toán ứng dụng – Chuyên ngành Giáo dục Toán học
9
THThực hànhTUD-Cơ họcNgành Toán ứng dụng – Chuyên ngành Cơ học
10
TUD-TCĐLNgành Toán ứng dụng – Chuyên ngành Tài chính định lượng
11
2. Chương trình đào tạoTT-TTUDNgành Toán tin – Chuyên ngành Toán Tin ứng dụng
12
Viết tắtÝ nghĩaTT-KHDLNgành Toán tin – Chuyên ngành Khoa học dữ liệu
13
KHDLChương trình tiêu chuẩn Nhóm ngành Khoa học dữ liệu và Thống kêTT-PPTTTHNgành Toán tin – Chuyên ngành Phương pháp toán trong tin học
14
TTHChương trình tiêu chuẩn Nhóm ngành ToánKHDLNgành Khoa học dữ liệu
15
TNChương trình Cử nhân Tài năng ngành Toán học
16
TCTAChương trình Tăng cường tiếng Anh
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100