QUỸ CHUNG THÁNG 7
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
NEWSTARLAND CẬP NHẬT BẢNG HÀNG VINHOMES THĂNG LONG
2
17/10/2017
3
CSBH tháng 7: KH được tặng gói nội thất 200tr đ/v căn BT/LK/SH có giá trước VAT dưới 10 tỷ đồng, 250tr đ/v căn BT/LK/SH có giá trước VAT trên 10 tỷ đ
4
ĐÃ bánLock. Check admin
5
STTMã cănDT đất (m2)Diện tích xây dựng (m2)Điều kiện bàn giaoGiá Niêm yếtKH không nhận phí QLDV 1 năm trừ vào giá chưa VAT Quà tặng nội thất từ CĐT GIÁ TẠM TÍNH SAU GIẢM TRỪTình trạng
6
Đơn giá chưa VAT/ m2 xd Tổng giá trị chưa VAT (VNĐ)Tổng giá trị có VAT (VNĐ) Tổng giá trị chưa VAT sau giảm trừ Quyền sử dụng đất loại trừ khi tính thuế VAT Tổng giá trị sau VAT sau giảm trừ
7
1LCD2-SL47A194,4280,3HT 38,80 10.87411.93527,22250 10.597 264 1.033 11.631
Căn mẫu có đồ
8
2LC-SL01122,2240,7Thô 1 28,66 6.8997.56717,11200 6.682 227 646 7.328
9
3LC-SL03126,0244,4Thô 1 28,45 6.9537.62517,64200 6.735 230 650 7.385
10
4LC-SL05126,3244,4Thô 1 28,50 6.9657.63817,68200 6.747 230 652 7.399
11
5LC-SL07126,5244,4Thô 1 28,53 6.9737.64717,71200 6.755 230 652 7.408
12
6LC-SL103154,5280,3BHT2 28,93 8.1088.89221,63200 7.886 264 762 8.648
13
7LC-SL113154,2280,3BHT2 28,08 7.8698.63021,59200 7.648 264 738 8.386
14
8LC-SL25128,1241,8Thô 1 28,40 6.8687.53217,93200 6.650 228 642 7.292
15
9LC-SL47AHT
16
10LC-SL51154,2280,3BHT2 27,36 7.6698.40921,59200 7.447 264 718 8.166
17
11LC-SL57155,7280,3BHT2 27,65 7.7518.49921,80200 7.529 264 726 8.255
18
12LC-SL59156,5280,3BHT2 28,49 7.9858.75721,91200 7.763 264 750 8.513
19
13LC-SL61158,5280,3BHT2 29,87 8.3739.18422,19200 8.151 264 789 8.939
20
14LC-SL62180,6284,4Thô 32,89 9.35410.26225,28200 9.128 268 886 10.014
21
15LC-SL67154,7280,3BHT2 29,13 8.1668.95721,66200 7.945 264 768 8.713
22
16LC-SL95156,6280,3BHT2 30,96 8.6779.51821,92200 8.455 264 819 9.274
23
17LC-SL97155,9280,3BHT2 30,85 8.6479.48521,83200 8.425 264 816 9.241
24
18LC-SL99155,3280,3BHT2 31,21 8.7479.59621,74200 8.526 264 826 9.352
25
19LCT1-SL03168,9275,5Thô 1 28,89 7.9608.73023,65200 7.736 260 748 8.484
26
20LCT2-DL01417,6340,7HT 71,42 24.33426.73558,46250 24.026 321 2.370 26.396
27
21LCT2-SL02A162,4280,3HT 29,83 8.3619.17122,74200 8.138 264 787 8.926
28
22LCT2-SL06181,5280,3HT 32,83 9.20310.09725,41200 8.978 264 871 9.849
29
23LCT2-SL08195,1280,3HT 33,69 9.44410.36227,31200 9.217 264 895 10.112
30
24LCT3-DL32418,9340,7HT 70,42 23.99226.35958,65250 23.684 321 2.336 26.020
31
25LCT3-DL34433,9340,7HT 68,52 23.34425.64660,75250 23.033 321 2.271 25.305
32
26LK2-SL25154,1300,6BHT2 24,26 7.2917.99221,57200 7.070 283 679 7.748
33
27LK3-SL16154,0300,6Thô 1 24,11 7.2477.94321,56200 7.025 283 674 7.700
34
28LK3-SL20154,0300,6Thô 1 23,69 7.1227.80521,56200 6.900 283 662 7.562
35
29LP2-SL02121,0263,7HT 28,62 7.5488.27816,94200 7.331 249 708 8.039
36
30LP5-SL01177,1300,6Thô 28,64 8.6099.44224,79200 8.385 283 810 9.195
37
38
1.000.000
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
Table 1 (2)