| A | B | C | D | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||
3 | HỘI ĐỒNG 1 | AGRICULTURAL AND FOOD MACHINARY MANUFACTURING | 9 | ||||||||||||||||||||||
4 | PHÒNG: | E1-402 | |||||||||||||||||||||||
5 | Chủ tịch | PGS. TS. Đặng Thiện Ngôn | |||||||||||||||||||||||
6 | Thư ký | Phan Thanh Vũ | |||||||||||||||||||||||
7 | Thành viên | Phan Thanh Nhàn | |||||||||||||||||||||||
8 | Trần Thanh Lam | ||||||||||||||||||||||||
9 | Đặng Quang Khoa | ||||||||||||||||||||||||
10 | |||||||||||||||||||||||||
11 | STT | MÃ ĐỀ TÀI | MSSV | HỌ VÀ TÊN | GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN | TÊN ĐỀ TÀI | GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN | MÃ GVBP | HỆ ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||
12 | 1 | DT28 | 17143018 | Nguyễn Trung Kiên | Đặng Quang Khoa | NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT CƠM CHÁY - CỤM ĐỊNH HÌNH VÀ ÉP CƠM | Trần Thanh Lam | 9925 | CN Chế tạo máy Tiếng Anh | ||||||||||||||||
13 | 18144042 | Hồ Thị Yến Nhi | Đặng Quang Khoa | Trần Thanh Lam | 9925 | CNKT Cơ khí Tiếng Anh | |||||||||||||||||||
14 | 2 | DT38 | 18143170 | NGUYỄN NGỌC THANH TRÚC | Đặng Thiện Ngôn | Nghiên cứu phát triển máy lấy nước dừa xiêm tươi | Đặng Minh Phụng | 0255 | CN Chế tạo máy Tiếng Việt | ||||||||||||||||
15 | 3 | DT60 | 18144046 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | Võ Xuân Tiến | Research, design and manufacture vertical shaft pellet mill for cattle and poultry in households | Phan Thanh Vũ | 4037 | CNKT Cơ khí Tiếng Anh | ||||||||||||||||
16 | 3 | 18144002 | Nguyễn Phạm Tuấn Anh | Võ Xuân Tiến | Phan Thanh Vũ | 4037 | CNKT Cơ khí Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
17 | 4 | DT66 | 18144189 | Nguyễn Văn Tòng | Dương Thị Vân Anh | NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO MÁY VO GẠO | Phan Thanh Nhàn | 4972 | CNKT Cơ khí Tiếng Việt | ||||||||||||||||
18 | 4 | 18144111 | NGUYỄN ĐẶNG ANH KHOA | Dương Thị Vân Anh | Phan Thanh Nhàn | 4972 | CNKT Cơ khí Tiếng Việt | ||||||||||||||||||
19 | 4 | 18144142 | Nguyễn Xuân Nam | Dương Thị Vân Anh | Phan Thanh Nhàn | 4972 | CNKT Cơ khí Tiếng Việt | ||||||||||||||||||
20 | 5 | DT67 | 18144195 | Phạm Đức Trung | Dương Thị Vân Anh | THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO MÁY CHÂM BÌ HỔ TRỢ QUY TRÌNH QUAY HEO DẠNG MIẾNG | Huỳnh Đỗ Song Toàn | 0185 | CNKT Cơ khí Tiếng Việt | ||||||||||||||||
21 | 5 | 18144119 | Nguyễn Thị Kim Liên | Dương Thị Vân Anh | Huỳnh Đỗ Song Toàn | 0185 | CNKT Cơ khí Tiếng Việt | ||||||||||||||||||
22 | 5 | 18144190 | Trần Công Trạng | Dương Thị Vân Anh | Huỳnh Đỗ Song Toàn | 0185 | CNKT Cơ khí Tiếng Việt | ||||||||||||||||||
23 | 6 | DT85 | 18143192 | Trần Nhật Vy | Nguyễn Văn Sơn | Nghiên cứu thiết kế chế tạo tay máy taro bán tự động | Đặng Quang Khoa | 9805 | CN Chế tạo máy Tiếng Việt | ||||||||||||||||
24 | 6 | 18143141 | Thái Hàn Quốc | Nguyễn Văn Sơn | Đặng Quang Khoa | 9805 | CN Chế tạo máy Tiếng Việt | ||||||||||||||||||
25 | 6 | 18143057 | Lê Đức Anh | Nguyễn Văn Sơn | Đặng Quang Khoa | 9805 | CN Chế tạo máy Tiếng Việt | ||||||||||||||||||
26 | 7 | DT92 | 18143047 | Nguyễn Chánh Tín | Trần Ngọc Đảm | THIẾT KẾ CHẾ TẠO MÁY XỬ LÝ BỀ MẶT KIM LOẠI CÔNG NGHỆ PLASMA LẠNH | Nguyễn Văn Thức | 0668 | CN Chế tạo máy Tiếng Anh | ||||||||||||||||
27 | 7 | 18143044 | Lê Minh Thiên | Trần Ngọc Đảm | Nguyễn Văn Thức | 0668 | CN Chế tạo máy Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
28 | 7 | 18143052 | Trần Mạnh Tuấn | Trần Ngọc Đảm | Nguyễn Văn Thức | 0668 | CN Chế tạo máy Tiếng Anh | ||||||||||||||||||
29 | 8 | DT68 | 18144197 | ĐẶNG NGỌC TRƯỜNG | Phạm Sơn Minh | Chế tạo cụm định hướng ống vào vùng tạo hình cho máy uốn ông (phần cơ khí) | Trần Ngọc Thiện | 0629 | CNKT Cơ khí Tiếng Việt | ||||||||||||||||
30 | 8 | 18144165 | Đinh Thiên Thành | Phạm Sơn Minh | Trần Ngọc Thiện | 0629 | CNKT Cơ khí Tiếng Việt | ||||||||||||||||||
31 | 9 | DT72 | 18144174 | Đào Ngọc Thiện | Nguyễn Văn Minh (THN) | CHẾ TẠO MÔ HÌNH HÀN ỐNG VÀ MẶT PHẲNG GIAO NHAU TẠI THÂN ỐNG thiếu poster | Đỗ Văn Hiến | 0214 | CNKT Cơ khí Tiếng Việt | ||||||||||||||||
32 | 9 | 18144063 | NGUYỄN HUỲNH TẤN ANH | Nguyễn Văn Minh (THN) | Đỗ Văn Hiến | 0214 | CNKT Cơ khí Tiếng Việt | ||||||||||||||||||
33 | 9 | 18144181 | Cao Minh Thông | Nguyễn Văn Minh (THN) | Đỗ Văn Hiến | 0214 | CNKT Cơ khí Tiếng Việt | ||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||||||
38 | |||||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||