ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc774
3
0774774Theo lớpToàn khóa
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤTXuất sắc0Xuất sắc0
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOAGiỏi0Giỏi0
6
F
Thương mại
Khá0Khá0
7
(Kèm theo Quyết định số: 3106 /QĐ-ĐHĐN ngày 05 tháng 8 năm 2024 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)Trung bình0Trung bình0
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1107190069Nguyễn Hồng Trọng Hiếu25/11/200119H2CLC220196,0C6,5C6,1C6,6C2,00Trung bìnhBS9
12
2102200272Trương Công Nhật Minh20/01/200220TCLC_KHDL20208,5A6,6C5,5C6,6C2,50KháBS5
13
3101210006Nguyễn Tấn Anh09/01/200321C1A20218,7A7,2B7,5B7,5B3,25Giỏi
14
4101210007Trần Thế Anh18/5/200321C1A20218,8A8,0B7,2B6,6C3,00Khá
15
5101210008Đinh Chỉ Đức Ánh28/02/200221C1A20217,8B6,3C10,0A8,8A3,25Giỏi
16
6101210009Nguyễn Văn Bảo14/5/200321C1A20217,4B6,2C6,9C7,1B2,50Khá
17
7101210010Nguyễn Văn Đạt18/3/200321C1A20217,4B9,5A8,1B9,7A3,50Giỏi
18
8101210013Phạm Văn Hiệp14/4/200221C1A20218,2B7,0B7,3B7,7B3,00Khá
19
9101210014Nguyễn Vũ Huy Hoàng19/3/200321C1A20217,7B8,1B7,3B8,5A3,25Giỏi
20
10101210015Trần Văn Huy18/02/200021C1A20218,4B6,7C7,5B7,1B2,75Khá
21
11101210016Đinh Chí Khanh30/4/200321C1A20217,2B7,0B9,6A7,0B3,25Giỏi
22
12101210017Huỳnh Minh Khánh10/12/200321C1A20217,8B8,5A9,4A7,4B3,50Giỏi
23
13101210018Huỳnh Hoàng Thiện Kim17/10/200321C1A20217,4B7,1B8,1B8,5A3,25Giỏi
24
14101210019Lê Hữu Lâm02/11/200321C1A20218,7A9,1A7,9B7,6B3,50Giỏi
25
15101210021Đoàn Thái Lộc22/7/200321C1A20216,9C8,2B9,0A6,7C2,75Khá
26
16101210022Nguyễn Đắc Lợi05/3/200321C1A20217,7B7,5B7,5B6,9C2,75Khá
27
17101210023Lê Văn Mạnh03/11/200221C1A20218,8A9,5A9,0A9,5A4,00Xuất sắc
28
18101210024Hoàng Nhật Minh12/4/200321C1A20216,8C6,2C6,1C8,0B2,25Trung bình
29
19101210025Nguyễn Phước Nguyên05/6/200321C1A20214,5D7,5B9,4A8,1B2,75Khá
30
20101210026Nguyễn Thái Nguyên25/11/200321C1A20219,2A7,5B10,0A8,9A3,75Xuất sắc
31
21101210027Nguyễn Hữu Nhã21/11/200321C1A20218,7A7,3B7,7B7,2B3,25Giỏi
32
22101210028Phan Hoàng Phúc28/10/200321C1A20217,2B6,1C7,3B7,0B2,75Khá
33
23101210029Huỳnh Đại Quý20/7/200321C1A20217,4B7,1B9,7A7,1B3,25Giỏi
34
24101210030Lê Thanh Sơn27/6/200321C1A20218,7A8,2B7,4B8,0B3,25Giỏi
35
25101210031Nguyễn Phương Tài16/5/200321C1A20217,4B9,5A7,8B9,1A3,50Giỏi
36
26101210032Lê Văn Thắng26/3/200321C1A20218,8A8,5A8,4B8,7A3,75Xuất sắc
37
27101210033Võ Ngọc Thi26/3/200321C1A20217,4B8,0B7,6B8,7A3,25Giỏi
38
28101210034Thuật14/12/200321C1A20217,0B6,6C8,1B7,2B2,75Khá
39
29101210035Nguyễn Hữu Tiến17/4/200321C1A20217,8B6,6C7,3B7,8B2,75Khá
40
30101210036Tạ Quang Tín17/4/200321C1A20219,4A8,3B8,4B8,2B3,25Giỏi
41
31101210038Huỳnh Minh Trúc14/12/200321C1A20218,6A8,6A8,0B7,7B3,50Giỏi
42
32101210039Phạm Văn Tuệ24/6/200321C1A20217,4B6,7C8,1B8,6A3,00Khá
43
33101210040Nguyễn Bá Việt26/02/200321C1A20219,4A9,4A7,0B8,4B3,50Giỏi
44
34101210041Trần Quốc Vương10/10/200321C1A20218,2B8,2B6,9C8,0B2,75Khá
45
35101210099Ngô Phú Ân31/8/200321C1A20218,4B7,1B9,4A8,1B3,25Giỏi
46
36101210100Hồ Long Ẩn05/02/200321C1A20218,4B8,6A8,7A6,7C3,25Giỏi
47
37101210103Nguyễn Hữu Tuấn Anh03/11/200321C1A20217,7B7,1B5,6C8,2B2,75Khá
48
38101210104Nguyễn Hoàng Bách17/8/200321C1A20218,0B7,7B6,5C8,2B2,75Khá
49
39101210105Nguyễn Xuân Bách10/6/200321C1A20218,8A6,6C8,2B6,4C2,75Khá
50
40101210106Nguyễn Văn Cao23/6/200221C1A20217,2B9,0A7,7B7,1B3,25Giỏi
51
41101210107Nguyễn Minh Chiến19/4/200321C1A20217,7B6,6C9,4A5,2D2,50Khá
52
42101210108Nguyễn Viết Chung01/02/200321C1A20217,7B9,0A7,6B8,5A3,50Giỏi
53
43101210109Nguyễn Cao Cường16/8/200321C1A20215,8C8,2B9,7A7,7B3,00Khá
54
44101210110Trần Thư Đăng06/10/200321C1B20219,0A8,5A8,4B8,5A3,75Xuất sắc
55
45101210111Nguyễn Hữu Đạt24/8/200321C1B20218,4B7,5B6,1C8,8A3,00Khá
56
46101210112Võ Duy Đạt09/01/200321C1B20218,8A8,3B8,4B7,6B3,25Giỏi
57
47101210113Hoàng Anh Đức06/8/200321C1B20219,2A8,8A7,4B8,1B3,50Giỏi
58
48101210114Nguyễn Lâm Đức25/10/200321C1B20219,0A7,5B7,5B7,0B3,25Giỏi
59
49101210115Tạ Minh Dũng13/12/200321C1B20219,1A7,6B8,2B6,3C3,00Khá
60
50101210116Nguyễn Quốc Hán13/4/200221C1B20219,0A6,0C8,2B6,6C2,75Khá
61
51101210117Nguyễn Quốc Hiếu26/01/200321C1B20218,8A9,0A7,9B6,7C3,25Giỏi
62
52101210118Trương Thành Hiếu11/10/200321C1B20219,0A6,2C7,5B8,4B3,00Khá
63
53101210119Nguyễn Văn Hoài24/8/200321C1B20219,0A9,5A7,6B7,8B3,50Giỏi
64
54101210120Huỳnh Huy Hoàng09/8/200321C1B20219,0A7,5B8,0B7,0B3,25Giỏi
65
55101210121Hoàng Viết Hùng25/3/200321C1B20219,0A7,5B7,3B8,0B3,25Giỏi
66
56101210122Nguyễn Phước Bảo Hưng21/3/200321C1B20218,8A9,0A7,3B8,2B3,50Giỏi
67
57101210123Hoàng Quốc Huy11/3/200321C1B20218,0B7,1B7,5B9,0A3,25Giỏi
68
58101210124Nguyễn Quang Huy16/4/200221C1B20218,5A7,4B7,7B8,8A3,50Giỏi
69
59101210125Nguyễn Long Huỳnh06/5/200321C1B20219,5A7,5B6,0C7,6B3,00Khá
70
60101210126Hứa Thiện Khải28/7/200321C1B20219,0A7,5B8,1B7,5B3,25Giỏi
71
61101210127Nguyễn Bá Khánh03/4/200321C1B202110,0A8,6A7,2B8,8A3,75Xuất sắc
72
62101210128Nguyễn Trung Kiên11/10/200321C1B20218,8A7,4B6,4C8,2B3,00Khá
73
63101210129Phạm Văn Lên22/01/200321C1B20219,7A9,5A8,2B7,6B3,50Giỏi
74
64101210131Hoàng Long14/9/200321C1B20219,5A7,5B9,4A6,8C3,25Giỏi
75
65101210132Trần Đức Lương12/9/200221C1B20219,0A9,1A7,4B7,3B3,50Giỏi
76
66101210133Nguyễn Bá Nam22/12/200321C1B20218,7A7,5B6,9C7,8B3,00Khá
77
67101210134Nguyễn Anh Ngữ04/4/200321C1B20219,0A9,5A8,1B8,3B3,50Giỏi
78
68101210135Đậu Lê Nhân24/12/200321C1B20219,4A8,0B9,0A9,6A3,75Xuất sắc
79
69101210136Trương Công Pháp12/6/200321C1B20218,6A8,4B7,4B7,8B3,25Giỏi
80
70101210137Đỗ Thành Phú19/5/200321C1B20219,2A9,5A7,5B9,0A3,75Xuất sắc
81
71101210138Nguyễn Duy Phương02/4/200121C1B20219,5A9,0A8,7A8,0B3,75Xuất sắc
82
72101210139Nguyễn Hà Hồng Quân22/9/200321C1B20219,5A7,4B5,6C6,6C2,75Khá
83
73101210140Trần Việt Quân16/5/200321C1B20219,0A7,7B8,1B7,6B3,25Giỏi
84
74101210141Tăng Phúc Quý18/9/200321C1B20218,8A8,7A9,4A8,9A4,00Xuất sắc
85
75101210142Huỳnh Ngọc 09/7/200321C1B20218,7A9,0A8,4B8,2B3,50Giỏi
86
76101210144Nguyễn Văn Thái31/3/200321C1B20219,0A7,5B9,0A6,9C3,25Giỏi
87
77101210145Trần Văn Thành15/10/200321C1B20219,0A7,5B9,4A7,2B3,50Giỏi
88
78101210146Lê Nguyễn Quốc Thịnh22/11/200321C1B20219,0A8,8A8,1B7,3B3,50Giỏi
89
79101210148Phan Thanh Tiềm17/02/200321C1B20219,7A7,4B6,9C7,2B3,00Khá
90
80101210150Võ Bá Trình19/7/200321C1B20218,5A7,6B8,6A8,5A3,75Xuất sắc
91
81101210151Lê Thành Trung31/3/200321C1B20218,4B7,4B7,6B7,2B3,00Khá
92
82101210152Lê Quý Trường22/8/200321C1B20219,0A7,4B6,4C8,7A3,25Giỏi
93
83101210153Võ Văn Lam Trường22/01/200321C1B20218,8A7,5B9,0A7,6B3,50Giỏi
94
84101210155Trần Chí Tường29/10/200321C1B20219,0A8,5A7,0B6,9C3,25Giỏi
95
85101210156Nguyễn Công Vương30/4/200321C1B20219,0A7,5B6,9C6,9C2,75Khá
96
86101210157Đỗ Văn Đạt15/6/200321C1C20219,0A9,4A8,5A8,7A4,00Xuất sắc
97
87101210158Nguyễn Tiến Đạt20/7/200321C1C20219,2A9,0A9,2A9,7A4,00Xuất sắc
98
88101210159Đặng Ngọc Định03/10/200321C1C20218,4B7,5B7,3B7,8B3,00Khá
99
89101210160Mai Phước Đức05/5/200321C1C20219,5A7,5B9,4A7,0B3,50Giỏi
100
90101210161Nguyễn Ngọc Minh Đức23/10/200321C1C20218,5A9,0A6,7C7,6B3,25Giỏi