| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo nghề Kế toán | |||||||||||||||||||||||||
2 | Năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Loại tài sản | Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ | Nước sản xuất | Tháng, năm đưa vào sử dụng ở đơn vị | Số hiệu TSCĐ | Thẻ TSCĐ | |||||||||||||||||||
5 | 1 | Máy chiếu | TBTM 2019 - Bộ máy chiếu kèm màn chiếu NEC, (máy chiếu Model: NP-MC331XG, màn chiếuModel: P84TS) | Trung Quốc | 12/2019 | BMKT-TBTM13/20191 | BMKT-TBTM13/20191 | |||||||||||||||||||
6 | 2 | Máy chiếu | Máy chiếu Vertex DCH 300, XGA (1024x768)/WXGA: UXGA(1600x1200) (TC tặng) | 01/2015 | BMKT-TS1 | BMKT-TS1 | ||||||||||||||||||||
7 | 3 | Máy chiếu | Máy chiếu Panasonic PT-LB 1EA KT 307*69*210mm+ Màn chiếu 70*70 | China | 10/2011 | KDL(KTDN)-TB87. | KDL(KTDN)-TB87. | |||||||||||||||||||
8 | 4 | Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khác | TBTM 2019 - Tivi 65 inch Samsung, Model: UA65MU6100KXXV | Việt Nam | 12/2019 | TST-TBTM14/20195 | TST-TBTM14/20195 | |||||||||||||||||||
9 | 5 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMKT -TBTM50/201944 | BMKT -TBTM50/201944 | |||||||||||||||||||
10 | 6 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMKT-TBTM50/201943 | BMKT-TBTM50/201943 | |||||||||||||||||||
11 | 7 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMKT-TBTM50/201945 | BMKT-TBTM50/201945 | |||||||||||||||||||
12 | 8 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/2022 | KNsố-TSTT1/2022 | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/20221 | KNsố-TSTT1/20221 | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202210 | KNsố-TSTT1/202210 | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202211 | KNsố-TSTT1/202211 | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202212 | KNsố-TSTT1/202212 | ||||||||||||||||||||
17 | 13 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202213 | KNsố-TSTT1/202213 | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202214 | KNsố-TSTT1/202214 | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202215 | KNsố-TSTT1/202215 | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202216 | KNsố-TSTT1/202216 | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202217 | KNsố-TSTT1/202217 | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202218 | KNsố-TSTT1/202218 | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202219 | KNsố-TSTT1/202219 | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/20222 | KNsố-TSTT1/20222 | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202220 | KNsố-TSTT1/202220 | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202221 | KNsố-TSTT1/202221 | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202222 | KNsố-TSTT1/202222 | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202223 | KNsố-TSTT1/202223 | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/202224 | KNsố-TSTT1/202224 | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/20223 | KNsố-TSTT1/20223 | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/20224 | KNsố-TSTT1/20224 | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/20225 | KNsố-TSTT1/20225 | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/20226 | KNsố-TSTT1/20226 | ||||||||||||||||||||
34 | 30 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/20227 | KNsố-TSTT1/20227 | ||||||||||||||||||||
35 | 31 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/20228 | KNsố-TSTT1/20228 | ||||||||||||||||||||
36 | 32 | Máy vi tính xách tay (hoặc thiết bị điện tử tương đương) | 2022- Laptop HP 15DY2093 Natural Silver (Máy tính xách tay Laptop HP 15 DY2093 Natural Silver, Core i5-1135G7 2.4Ghz 8GB 512gb Pcie SSD 15,6 FHD 9 1920x1080, IPS Webcam, silver, Windows 10 pro, túi xách, chuột) | 05/2022 | KNsố-TSTT1/20229 | KNsố-TSTT1/20229 | ||||||||||||||||||||
37 | Cộng | |||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||