| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282007 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2924104525 | Nguyễn Ngọc Trâm | Anh | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
11 | 2 | 2924112187 | Phạm Phương | Anh | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
12 | 3 | 2924124998 | Ngô Thuỳ | Anh | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
13 | 4 | 2924116051 | Nguyễn Minh | Đức | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
14 | 5 | 2924107418 | Đặng Kiều | Giang | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 8,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
15 | 6 | 2924106901 | Hoàng Thị Thu | Hà | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
16 | 7 | 2924104917 | Trần Nhật | Hải | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
17 | 8 | 2924126397 | Lê Thị | Hằng | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 5,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
18 | 9 | 2924111771 | Phạm Thị Thu | Hằng | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
19 | 10 | 2924104594 | Bùi Thị Thanh | Huyền | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
20 | 11 | 2924123600 | Lê Thị Diễm | Quỳnh | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
21 | 12 | 2924115533 | Nguyễn Việt | Thành | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
22 | 13 | 2924109364 | Lưu Thị Phương | Thảo | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
23 | 14 | 2924115991 | Nghiêm Nguyễn Anh | Thư | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
24 | 15 | 2924105959 | Nguyễn Tuấn | Tới | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
25 | 16 | 2924126893 | Nguyễn Hồ Linh | Trang | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
26 | 17 | 2924124856 | Ngô Hà | Trang | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
27 | 18 | 2924126873 | Nguyễn Thị | Hường | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
28 | 19 | 2924105248 | Phạm Nguyễn Hải | Linh | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
29 | 20 | 2924120959 | Trịnh Ngọc | Nam | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
30 | 21 | 2924131503 | Quách Mạnh | Phúc | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
31 | 22 | 2924127726 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
32 | 23 | 2924129229 | Đào Thị | Trang | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
33 | 24 | 2924103247 | Ngô Thị Tường | Vy | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
34 | 25 | 2924126428 | Nguyễn Hồng | Minh | TA29.05 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
35 | 26 | 2924201606 | Nguyễn Đức | Huy | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
36 | 27 | 2924103619 | Nguyễn Văn Đức | Anh | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
37 | 28 | 2924110340 | Phan Thị Thùy | Chân | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
38 | 1 | 1925L10009 | Nguyễn Huy | Hoàng | 19L1YK.01 | 2 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
39 | 2 | 1823L20016 | Nguyễn Văn | Nam | 18L2TH.01 | 2 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 13 | 0 | 60' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
40 | 1 | 2924103519 | Nguyễn Trần Ngọc | Diệp | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
41 | 2 | 2924124422 | Lộc Duy | Đức | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
42 | 3 | 2924115824 | Ngô Hương | Giang | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
43 | 4 | 2924122210 | Lê Thị Thu | Hà | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
44 | 5 | 2924125094 | Đoàn Mai | Hiếu | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
45 | 6 | 2924114201 | Nguyễn Đình | Hùng | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
46 | 7 | 2924129404 | Bùi Phương | Khánh | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
47 | 8 | 2924101135 | Trần Minh | Quân | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
48 | 9 | 2924124050 | Vũ Thị | Thoa | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
49 | 10 | 2924119160 | Lương Anh | Thư | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
50 | 11 | 2924121934 | Hoàng Ngọc | Trâm | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
51 | 12 | 2924119980 | Trịnh Thùy | Trang | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
52 | 13 | 2924113649 | Lê Diệu Hương | Trang | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
53 | 14 | 2924110045 | Lê Quỳnh | Anh | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
54 | 15 | 2924116926 | Nguyễn Thị Lan | Anh | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
55 | 16 | 2924114367 | Nguyễn Thiệu | Chí | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
56 | 17 | 2924116224 | Nguyễn Khương | Duy | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 5,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
57 | 18 | 2924111846 | Tạ Thị Thanh | Hiền | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
58 | 19 | 2924115978 | Nguyễn Thị Ngọc | Khánh | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
59 | 20 | 2924120364 | Phạm Nguyễn Hoàng | Lâm | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
60 | 21 | 2924109655 | Ngô Phương | Linh | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 5,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
61 | 22 | 2924119766 | Nguyễn Thị Minh | Tâm | TA29.06 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
62 | 23 | 2722240802 | Vũ Thị | Trang | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
63 | 24 | 2823211664 | Ngô Hà Hương | Giang | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
64 | 25 | 2924202202 | Hoàng Khánh | Tín | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
65 | 26 | 2924109936 | Đàm Thị Lan | Anh | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
66 | 27 | 2924127630 | Đỗ Đình | Bình | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
67 | 28 | 2924128334 | Phạm Trung | Đức | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 14 | 0 | 60' | 4,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
68 | 1 | 2924113823 | Nguyễn Lê Ngọc | Khánh | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
69 | 2 | 2924103447 | Nguyễn Khánh | Linh | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
70 | 3 | 2924130434 | Bế Thanh | Ngọc | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
71 | 4 | 2924115373 | Đặng Thị | Thu | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
72 | 5 | 2924131703 | Nguyễn Thị | Thùy | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
73 | 6 | 2924101658 | Nguyễn Quỳnh | Trang | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
74 | 7 | 2924106075 | Phạm Bảo | Yến | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
75 | 8 | 2924127219 | Đặng Khánh | Ly | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
76 | 9 | 2924112440 | Trần Ngọc | Anh | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
77 | 10 | 2924112317 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
78 | 11 | 2924111689 | Lê Trung | Hiếu | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 4,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
79 | 12 | 2924102668 | Tướng Thị Khánh | Linh | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
80 | 13 | 2924100921 | Phạm Tuyết | Mai | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
81 | 14 | 2924124342 | Vũ Thị Phương | Thảo | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
82 | 15 | 2924131598 | Nguyễn Ngọc | Tú | TA29.07 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
83 | 16 | 2924203042 | Nguyễn Văn | Chúc | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
84 | 17 | 2924203581 | Nguyễn Tùng | Dương | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
85 | 18 | 2924202581 | Đoàn Thị Hương | Giang | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
86 | 19 | 2924201244 | Bùi Bình | Minh | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
87 | 20 | 2924200285 | Trương Đặng Hoài | Thanh | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
88 | 21 | 2924126102 | Phạm Tuấn | Anh | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
89 | 22 | 2924131645 | Hà Ngọc | Chi | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
90 | 23 | 2924129188 | Đỗ Thị | Duyên | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
91 | 24 | 2924113170 | Đoàn Khánh | Hoà | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
92 | 25 | 2924104783 | Nguyễn Khánh | Linh | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
93 | 26 | 2924111813 | Lê Nguyễn Phương | Linh | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
94 | 27 | 2924124894 | Nguyễn Vũ | Lộc | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
95 | 28 | 2924110500 | Lê Minh | Minh | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 15 | 0 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
96 | 1 | 2924120998 | Trần Minh | Nhật | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 16 | 0 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
97 | 2 | 2924113773 | Nguyễn Thị Kiều | Trang | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 16 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
98 | 3 | 2924111829 | Ngô Bảo | Trang | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 16 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
99 | 4 | 2924125007 | Nguyễn Thị | Trang | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 16 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
100 | 5 | 2924100800 | Lê Thị | Yên | TA29.08 | 1 | 1 | 28.06.2026 | D508 | 16 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||