| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | AZ | BA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PB/ HĐBV LVTN | f_masv | f_holotvn | f_tenvn | Phản biện | Chủ tịch | Thư ký | Uỷ viên | Uỷ viên | Uỷ viên | MDT | Tên ĐT - Việt | Tên ĐT - Anh | BM - Bộ môn (đề xuất phân công PB/ HĐBV LVTN) | MSCB 1 | Họ lót 1 | Tên 1 | MSCB 2 | Họ lót 2 | Tên 2 | MSCB 3 | Họ lót 3 | Tên 3 | MSCB 4 | Họ lót 4 | Tên 4 | f_mamh | f_tenmh | f_manhmoi | f_manh | f_to | f_mamhbt | f_manhbt | f_mabm | f_makh | f_tenlop | f_manv | manvhd | honv | tennv | ghichu | ngaysinh | phai | ||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Hội đồng CLC Khoa học Máy Tính 1: 01/06/2022, CS1, bắt đầu 8g00, 202B9 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | CS-CC | 1811013 | Vũ Hoàng Anh | Khôi | Nguyễn An Khương | Nguyễn Hứa Phùng | Trần Tuấn Anh | Nguyễn Đức Dũng | Quản Thành Thơ | Phạm Hoàng Anh | 254 | Tinh chỉnh đầu vào ảnh tài liệu sử dụng phương pháp học sâu | Dewarping Documents with AI | KHMT | 3778 | Trần Tuấn | Anh | 0 | Nguyễn Nam | Quân | 3965 | Nguyễn Tiến | Thịnh | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | CC01 | A | DTO | MT | CC18KHM1 | 110400 | |||||||||||||||||||
5 | CS-CC | 1852590 | Vũ Lê Thiện | Minh | Nguyễn An Khương | Nguyễn Hứa Phùng | Trần Tuấn Anh | Nguyễn Đức Dũng | Quản Thành Thơ | Phạm Hoàng Anh | 254 | Tinh chỉnh đầu vào ảnh tài liệu sử dụng phương pháp học sâu | Dewarping Documents with AI | KHMT | 3778 | Trần Tuấn | Anh | 0 | Nguyễn Nam | Quân | 3965 | Nguyễn Tiến | Thịnh | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | CC01 | A | DTO | MT | CC18KHM1 | 160800 | |||||||||||||||||||
6 | CS-CC | 1811524 | Nguyễn Lâm Nguyên | Bảo | Nguyễn Hứa Phùng | Nguyễn Hứa Phùng | Trần Tuấn Anh | Nguyễn Đức Dũng | Quản Thành Thơ | Phạm Hoàng Anh | 260 | Xây dựng trợ lý ảo hỗ trợ tương tác người-máy | Building a virtual assistant for Human-Computer-Interaction | KHMT | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | CC01 | A | DTO | MT | CC18KHM1 | 230100 | |||||||||||||||||||
7 | CS-CC | 1852435 | Trần Văn | Hưng | Nguyễn Hứa Phùng | Nguyễn Hứa Phùng | Trần Tuấn Anh | Nguyễn Đức Dũng | Quản Thành Thơ | Phạm Hoàng Anh | 261 | Tóm tắt nội dung văn bản | Abstractive Text Summarization | KHMT | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | CC01 | A | DTO | MT | CC18KHM1 | 211200 | |||||||||||||||||||
8 | CS-CC | 1852552 | Bùi Quang | Lộc | Nguyễn Hứa Phùng | Nguyễn Hứa Phùng | Trần Tuấn Anh | Nguyễn Đức Dũng | Quản Thành Thơ | Phạm Hoàng Anh | 261 | Tóm tắt nội dung văn bản | Abstractive Text Summarization | KHMT | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | CC01 | DTO | MT | CC18KHM1 | 220100 | ||||||||||||||||||||
9 | CS-CC | 1852478 | Nguyễn KhánhNguyên | Khoa | Nguyễn Đức Dũng | Nguyễn Hứa Phùng | Trần Tuấn Anh | Nguyễn Đức Dũng | Quản Thành Thơ | Phạm Hoàng Anh | 237 | Một giải pháp chứng minh quyền sở hữu tài sản số ứng dụng công nghệ Blockchain | A Blockchain-based Approach for Proving the Ownership of Digital Assets | HTTT | 2603 | Phạm Hoàng | Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | CC01 | A | DTO | MT | CC18KHM2 | 071200 | ||||||||||||||||||||
10 | CS-CC | 1852370 | Nguyễn Trần | Hiếu | Nguyễn Hứa Phùng | Nguyễn Hứa Phùng | Trần Tuấn Anh | Nguyễn Đức Dũng | Quản Thành Thơ | Phạm Hoàng Anh | 379 | CC | Contextual Vietnamese Spelling Correction | KHMT | 2416 | Quản Thành | Thơ | 4080 | Băng Ngọc Bảo | Tâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | CC01 | A | DTO | MT | CC18KHM1 | 250100 | |||||||||||||||||||
11 | CS-CC | 1852471 | Đỗ Anh | Khoa | Nguyễn Hứa Phùng | Nguyễn Hứa Phùng | Trần Tuấn Anh | Nguyễn Đức Dũng | Quản Thành Thơ | Phạm Hoàng Anh | 379 | CC | Contextual Vietnamese Spelling Correction | KHMT | 2416 | Quản Thành | Thơ | 4080 | Băng Ngọc Bảo | Tâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | CC01 | A | DTO | MT | CC18KHM1 | 090300 | |||||||||||||||||||
12 | Hội đồng CLC Khoa học Máy Tính 2: online, 30/05/2022, bắt đầu 13g00, link: https://meet.google.com/ros-wrgw-bgs | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | CS-CC | 1852294 | Nguyễn Khương Công | Duy | Nguyễn Tiến Thịnh | Quản Thành Thơ | Trần Tuấn Anh | Lê Thành Sách | Nguyễn Đức Dũng | Brjinesh Jain | 294 | Nghiên cứu về giải thuật “dynamic time warping” cho mạng nơron | A study on dynamic time warping for neural network | KHMT | 1995 | Lê Thành | Sách | 0 | Brijnesh Jain | Brijnesh Jain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | CC01 | A | DTO | MT | CC18KHM1 | 220500 | |||||||||||||||||||
14 | Hội đồng Khoa học Máy Tính 1 : 30/05/2022, bắt đầu 8g00, CS2, 106H1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | CS | 1810657 | Trần Hoàng | Việt | Băng Ngọc Bảo Tâm | Huỳnh Tường Nguyên | Trần Huy | Nguyễn Ngọc Lễ | Trang Hồng Sơn | Nguyễn Văn Huy | 232 | Nghiên cứu phương pháp hiểu chương trình bằng các kỹ thuật phân tích tĩnh và ứng dụng vào việc hỗ trợ chấm bài tập lập trình của người học | ? | KHMT | 3045 | Huỳnh Tường | Nguyên | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KHTN | 140400 | |||||||||||||||||||
16 | CS | 1810388 | Nguyễn Thành | Nhân | Băng Ngọc Bảo Tâm | Huỳnh Tường Nguyên | Trần Huy | Nguyễn Ngọc Lễ | Trang Hồng Sơn | Nguyễn Văn Huy | 232 | Nghiên cứu phương pháp hiểu chương trình bằng các kỹ thuật phân tích tĩnh và ứng dụng vào việc hỗ trợ chấm bài tập lập trình của người học | ? | KHMT | 3045 | Huỳnh Tường | Nguyên | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KHTN | 021200 | |||||||||||||||||||
17 | CS | 1810925 | Trần Minh | Hiển | Nguyễn Cao Trí | Huỳnh Tường Nguyên | Trần Huy | Nguyễn Ngọc Lễ | Trang Hồng Sơn | Nguyễn Văn Huy | 236 | Hệ thống ứng dụng blockchain để quản lý và cấp phát OTP | ? | KHMT | 3045 | Huỳnh Tường | Nguyên | 0 | Nguyễn Hoài | Nam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KH02 | 170700 | |||||||||||||||||||
18 | CS | 1810998 | Nguyễn Huỳnh Hữu | Khiêm | Nguyễn Cao Trí | Huỳnh Tường Nguyên | Trần Huy | Nguyễn Ngọc Lễ | Trang Hồng Sơn | Nguyễn Văn Huy | 236 | Hệ thống ứng dụng blockchain để quản lý và cấp phát OTP | ? | KHMT | 3045 | Huỳnh Tường | Nguyên | 0 | Nguyễn Hoài | Nam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KH03 | 220900 | |||||||||||||||||||
19 | CS | 1810542 | Đoàn Ngọc | Thịnh | Nguyễn Cao Trí | Huỳnh Tường Nguyên | Trần Huy | Nguyễn Ngọc Lễ | Trang Hồng Sơn | Nguyễn Văn Huy | 236 | Hệ thống ứng dụng blockchain để quản lý và cấp phát OTP | ? | KHMT | 3045 | Huỳnh Tường | Nguyên | 0 | Nguyễn Hoài | Nam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KH07 | 031200 | |||||||||||||||||||
20 | CS | 1810730 | Lê Thành | Lâm | Quản Thành Thơ | Huỳnh Tường Nguyên | Trần Huy | Nguyễn Ngọc Lễ | Trang Hồng Sơn | Nguyễn Văn Huy | 234 | Hệ thống quản lý thông tin luận văn tốt nghiệp | ? | KHMT | 3045 | Huỳnh Tường | Nguyên | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KHTN | 151200 | |||||||||||||||||||
21 | CS | 1810340 | Võ Hoàng Hải | Nam | Quản Thành Thơ | Huỳnh Tường Nguyên | Trần Huy | Nguyễn Ngọc Lễ | Trang Hồng Sơn | Nguyễn Văn Huy | 234 | Hệ thống quản lý thông tin luận văn tốt nghiệp | ? | KHMT | 3045 | Huỳnh Tường | Nguyên | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KHTN | 300700 | |||||||||||||||||||
22 | CS | 1810648 | Huỳnh Thị | Uyên | Quản Thành Thơ | Huỳnh Tường Nguyên | Trần Huy | Nguyễn Ngọc Lễ | Trang Hồng Sơn | Nguyễn Văn Huy | 234 | Hệ thống quản lý thông tin luận văn tốt nghiệp | ? | KHMT | 3045 | Huỳnh Tường | Nguyên | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KH07 | 180500 | |||||||||||||||||||
23 | CS | 1812164 | Lê Ngọc | Hiếu | Vương Bá Thịnh | Huỳnh Tường Nguyên | Trần Huy | Nguyễn Ngọc Lễ | Trang Hồng Sơn | Nguyễn Văn Huy | 233 | Hệ thống hỗ trợ phát hiện đạo văn | ? | KHMT | 3045 | Huỳnh Tường | Nguyên | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | C | DTO | MT | MT18KH02 | 061000 | |||||||||||||||||||
24 | CS | 1810299 | Phan Quốc | Long | Vương Bá Thịnh | Huỳnh Tường Nguyên | Trần Huy | Nguyễn Ngọc Lễ | Trang Hồng Sơn | Nguyễn Văn Huy | 233 | Hệ thống hỗ trợ phát hiện đạo văn | ? | KHMT | 3045 | Huỳnh Tường | Nguyên | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KHTN | 281000 | |||||||||||||||||||
25 | CS | 1813636 | Đoàn Trần Hữu | Phước | Vương Bá Thịnh | Huỳnh Tường Nguyên | Trần Huy | Nguyễn Ngọc Lễ | Trang Hồng Sơn | Nguyễn Văn Huy | 233 | Hệ thống hỗ trợ phát hiện đạo văn | ? | KHMT | 3045 | Huỳnh Tường | Nguyên | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | D | DTO | MT | MT18KH05 | 041200 | |||||||||||||||||||
26 | Hội đồng Khoa học Máy Tính 2: 31/05/2022, bắt đầu 8g00, CS2, 101H1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | CS | 1812881 | Lê | Long | Lê Thành Sách | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 282 | Nhận dạng người dựa trên đặc điểm sinh trắc | People recognition based on biometrics | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Nguyễn Tấn | Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | D | DTO | MT | MT18KHTN | 030800 | |||||||||||||||||||
28 | CS | 1711130 | Võ Quý | Giang | Mai Xuân Toàn | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 288 | Nghiên cứu và phát triển công cụ phát hiện lỗ hổng bảo mật PHP Object Injection | Building a tool for detecting PHP Object Injection | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Hoàng Quốc | Thịnh | 0 | Nguyễn Thế | Đức | 0 | 0 | 0 | CO4313 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | A01 | DTO | MT | MT17KH01 | 240899 | ||||||||||||||||||||
29 | CS | 1814816 | Nguyễn Long | Vũ | Mai Xuân Toàn | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 279 | Giảm nhiễu tiếng ồn bằng học sâu | Deep noise reduction | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 3965 | Nguyễn Tiến | Thịnh | 0 | Nguyễn Tấn | Đức | 0 | Nguyễn Hữu Hồng | Huy | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | DTO | MT | MT18KH01 | 151100 | ||||||||||||||||||||
30 | CS | 1814036 | Trương Công | Thành | Mai Xuân Toàn | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 281 | ? | Photo Pose Suggestion based on Deep Human Pose Estimation | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Nguyễn Tấn | Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | DTO | MT | MT18KH06 | 020100 | ||||||||||||||||||||
31 | CS | 1814578 | Phan Thanh | Trường | Nguyễn Tiến Thịnh | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 278 | Mô hình hóa và mô phỏng tình trạng giao thông trên đường phố | Modelling and simulating traffic flow | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Lê Văn | Tuấn | 0 | Cù Ngọc | Sang | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KH07 | 050300 | |||||||||||||||||||
32 | CS | 1812783 | Bùi Hoàng | Lân | Trần Giang Sơn | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 291 | Phát hiện tai nạn và các bất thường trong giao thông dựa vào camera quan sát | Detection of accident and abnormal situations from traffic cameras | KHMT | 1995 | Lê Thành | Sách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | C | DTO | MT | MT18KH04 | 120800 | |||||||||||||||||||
33 | CS | 1814551 | Đỗ Lam | Trường | Trần Giang Sơn | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 280 | Dựng lại ảnh 3D từ video | Real-Time 3D Reconstruction from Video | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Nguyễn Tấn | Đức | 0 | Nguyễn Đăng Hà | Nam | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KHTN | 230400 | |||||||||||||||||||
34 | CS | 1814701 | Nguyễn Quang | Tùng | Trần Giang Sơn | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 280 | Dựng lại ảnh 3D từ video | Real-Time 3D Reconstruction from Video | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Nguyễn Tấn | Đức | 0 | Nguyễn Đăng Hà | Nam | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KH06 | 150800 | |||||||||||||||||||
35 | CS | 1812612 | Huỳnh Đình Quang | Khải | Trần Giang Sơn | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 291 | Phát hiện tai nạn và các bất thường trong giao thông dựa vào camera quan sát | Detection of accident and abnormal situations from traffic cameras | KHMT | 1995 | Lê Thành | Sách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | C | DTO | MT | MT18KHTN | 010900 | |||||||||||||||||||
36 | CS | 1814802 | Nguyễn Nguyên | Vĩ | Trần Hồng Tài | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 286 | Định phí bảo hiểm vật chất xe ô tô bằng học máy | Auto insurance pricing with Machine learning | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Trần Anh | Tuấn | 0 | Trần Quang | Minh | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KH07 | 010100 | |||||||||||||||||||
37 | CS | 1814579 | Phan Văn | Trường | Trần Hồng Tài | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 285 | Ứng dụng học sâu trong ảo hóa việc thử quần áo | Deep Virtual Try-on of clothing | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Kiều | My | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KH07 | 040900 | |||||||||||||||||||
38 | CS | 1810880 | Trương Việt | Dũng | Trần Hồng Tài | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 275 | Nghiên cứu và phát triển hệ thống blockchain khả tương kết trong việc trao đổi bệnh án điện tử | Building an Interoperable Blockchain System for transferring E-Medical Record | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KHTN | 220500 | |||||||||||||||||||
39 | CS | 1810481 | Lê Thành | Sơn | Trần Tuấn Anh | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 283 | Tìm chủ đề cho tập văn bản bài viết | Topic modeling with statistical machine learning | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Nguyễn Hoàng | Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KHTN | 300900 | |||||||||||||||||||
40 | CS | 1814259 | Trần Đình Vĩnh | Thụy | Trần Tuấn Anh | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 283 | Tìm chủ đề cho tập văn bản bài viết | Topic modeling with statistical machine learning | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Nguyễn Hoàng | Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KH07 | 070100 | |||||||||||||||||||
41 | CS | 1813913 | Đỗ Minh | Tâm | Trần Tuấn Anh | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 284 | Thay đổi phông nền video | Background matting for videos | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Kiều | My | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KH06 | 260300 | |||||||||||||||||||
42 | CS | 1813935 | Lê Thanh | Tân | Trần Tuấn Anh | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 284 | Thay đổi phông nền video | Background matting for videos | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Kiều | My | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KH06 | 021100 | |||||||||||||||||||
43 | CS | 1810823 | Đỗ Lê Thiên | Ân | Võ Thanh Hùng | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 292 | Rút trích và xây dựng hệ thống động mạch và tĩnh mạch gan từ ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT) | Extraction and Building blood vessels of liver from CT images | KHMT | 1995 | Lê Thành | Sách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KH01 | 030700 | |||||||||||||||||||
44 | CS | 1812568 | Võ Vĩ | Khang | Vương Bá Thịnh | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 272 | Nghiên cứu và xây dựng công cụ tìm kiếm lỗ hổng bảo mật thông qua công cụ phân tích mã nguồn CodeQL | Discover vulnerabilities with CodeQL | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Đỗ Đình | Huân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | C | DTO | MT | MT18KH03 | 100200 | |||||||||||||||||||
45 | CS | 1811049 | Nguyễn Huỳnh | Long | Vương Bá Thịnh | Nguyễn An Khương | Mai Xuân Toàn | Lê Thành Sách | Nguyễn Tấn Đức | Nguyễn Văn Tường | 273 | Xây dựng hệ thống kiểm thử bảo mật cho IP-Domain trước khi đưa vào vận hành | Building an Internal IP-Domain Reconnaissance | KHMT | 3634 | Nguyễn An | Khương | 0 | Đỗ Đình | Huân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KH04 | 061100 | |||||||||||||||||||
46 | Hội đồng Khoa học Máy Tính 3: 31/05/2022, bắt đầu 8g00, CS2, 102H1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | CS | 1812302 | Trần Xuân | Hoàng | Trần Giang Sơn | Nguyễn Đức Dũng | Băng Ngọc Bảo Tâm | Nguyễn Tiến Thịnh | Nguyễn Trần Thảo Vân | Võ Đăng Khoa | 265 | Tái tạo độ sâu qua ảnh chụp với hướng tiếp cận học máy | Monocular Depth Estimation with Machine Learning Approach | KHMT | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | DTO | MT | MT18KH03 | 020300 | ||||||||||||||||||||
48 | CS | 1812536 | Lâm Duy | Khang | Trần Giang Sơn | Nguyễn Đức Dũng | Băng Ngọc Bảo Tâm | Nguyễn Tiến Thịnh | Nguyễn Trần Thảo Vân | Võ Đăng Khoa | 265 | Tái tạo độ sâu qua ảnh chụp với hướng tiếp cận học máy | Monocular Depth Estimation with Machine Learning Approach | KHMT | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | C | DTO | MT | MT18KH03 | 271200 | |||||||||||||||||||
49 | CS | 1811015 | Lê Phương | Khuê | Trần Giang Sơn | Nguyễn Đức Dũng | Băng Ngọc Bảo Tâm | Nguyễn Tiến Thịnh | Nguyễn Trần Thảo Vân | Võ Đăng Khoa | 265 | Tái tạo độ sâu qua ảnh chụp với hướng tiếp cận học máy | Monocular Depth Estimation with Machine Learning Approach | KHMT | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KH04 | 040600 | |||||||||||||||||||
50 | CS | 1810166 | Lê Đức | Huy | Trần Huy | Nguyễn Đức Dũng | Băng Ngọc Bảo Tâm | Nguyễn Tiến Thịnh | Nguyễn Trần Thảo Vân | Võ Đăng Khoa | 262 | Phát triển hệ thống hỏi đáp với công nghệ học máy | Developing question answering system with Machine Learning approach | KHMT | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KH03 | 210300 | |||||||||||||||||||
51 | CS | 1811304 | Đỗ Lê Quang | Trung | Trần Huy | Nguyễn Đức Dũng | Băng Ngọc Bảo Tâm | Nguyễn Tiến Thịnh | Nguyễn Trần Thảo Vân | Võ Đăng Khoa | 262 | Phát triển hệ thống hỏi đáp với công nghệ học máy | Developing question answering system with Machine Learning approach | KHMT | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KH07 | 110800 | |||||||||||||||||||
52 | CS | 1812545 | Nguyễn Hoàng | Khang | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Đức Dũng | Băng Ngọc Bảo Tâm | Nguyễn Tiến Thịnh | Nguyễn Trần Thảo Vân | Võ Đăng Khoa | 264 | Xây dựng hệ thống gợi ý | Building a Recommendation System | KHMT | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | C | DTO | MT | MT18KH03 | 200200 | |||||||||||||||||||
53 | CS | 1810700 | Nguyễn Tấn | Đạt | Nguyễn Hứa Phùng | Nguyễn Đức Dũng | Băng Ngọc Bảo Tâm | Nguyễn Tiến Thịnh | Nguyễn Trần Thảo Vân | Võ Đăng Khoa | 266 | Tái tạo giọng đọc từ văn bản với mô hình học sâu | Speech Synthesizing from Text with Deep Learning Approach | KHMT | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KH02 | 040800 | |||||||||||||||||||
54 | CS | 1810320 | Vũ Đức | Mạnh | Vương Bá Thịnh | Nguyễn Đức Dũng | Băng Ngọc Bảo Tâm | Nguyễn Tiến Thịnh | Nguyễn Trần Thảo Vân | Võ Đăng Khoa | 263 | Dịch ngôn ngữ ký hiệu | Sign Language Translation | KHMT | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KH04 | 140700 | |||||||||||||||||||
55 | Hội đồng Khoa học Máy Tính 4: 31/05/2022, bắt đầu 8g00, CS2, 103H1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | CS | 1811137 | Hoàng Tấn | Phát | Băng Ngọc Bảo Tâm | Trần Giang Sơn | Trần Hồng Tài | Vương Bá Thịnh | Võ Thanh Hùng | Lưu Quang Huân | 221 | ? | Game Against Invasion | KHMT | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 3444 | Vương Bá | Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KHTN | 191200 | |||||||||||||||||||
57 | CS | 1814771 | Nguyễn Hoàng | Việt | Huỳnh Tường Nguyên | Trần Giang Sơn | Trần Hồng Tài | Vương Bá Thịnh | Võ Thanh Hùng | Lưu Quang Huân | 223 | Xây dựng trò chơi Pic-a-pix, áp dụng AI để tạo các cấp độ cho trò chơi | ? | KHMT | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 3444 | Vương Bá | Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KHTN | 210400 | |||||||||||||||||||
58 | CS | 1810055 | Nguyễn Tất | Chung | Trần Hồng Tài | Trần Giang Sơn | Trần Hồng Tài | Vương Bá Thịnh | Võ Thanh Hùng | Lưu Quang Huân | 217 | Viết chương trình hướng dẫn chơi Rubik | Game Rubik | KHMT | 2715 | Trần Giang | Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KH01 | 151000 | |||||||||||||||||||
59 | CS | 1810425 | Nguyễn Thành | Phát | Trần Hồng Tài | Trần Giang Sơn | Trần Hồng Tài | Vương Bá Thịnh | Võ Thanh Hùng | Lưu Quang Huân | 217 | Viết chương trình hướng dẫn chơi Rubik | Game Rubik | KHMT | 2715 | Trần Giang | Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KH05 | 231000 | |||||||||||||||||||
60 | CS | 1812924 | Nguyễn Thăng | Long | Trần Huy | Trần Giang Sơn | Trần Hồng Tài | Vương Bá Thịnh | Võ Thanh Hùng | Lưu Quang Huân | 298 | ? | WarZ | KHMT | 3444 | Vương Bá | Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | D | DTO | MT | MT18KH04 | 160800 | |||||||||||||||||||
61 | CS | 1711440 | Phạm | Hòa | Trần Huy | Trần Giang Sơn | Trần Hồng Tài | Vương Bá Thịnh | Võ Thanh Hùng | Lưu Quang Huân | 295 | Viết chương trình trò chơi cá ngựa | Game Ludo (Vietnamese Version) | KHMT | 2715 | Trần Giang | Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4313 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | A01 | A | DTO | MT | MT17KH02 | 010599 | |||||||||||||||||||
62 | CS | 1812869 | Hồ Thiên | Long | Trần Ngọc Bảo Duy | Trần Giang Sơn | Trần Hồng Tài | Vương Bá Thịnh | Võ Thanh Hùng | Lưu Quang Huân | 269 | Hệ thống thông tin quản lý tiếp thị | The influencer management system | KHMT | 3971 | Lưu Quang | Huân | 3444 | Vương Bá | Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | D | DTO | MT | MT18KH04 | 100500 | |||||||||||||||||||
63 | CS | 1814205 | Nguyễn Phi | Thông | Trần Ngọc Bảo Duy | Trần Giang Sơn | Trần Hồng Tài | Vương Bá Thịnh | Võ Thanh Hùng | Lưu Quang Huân | 269 | Hệ thống thông tin quản lý tiếp thị | The influencer management system | KHMT | 3971 | Lưu Quang | Huân | 3444 | Vương Bá | Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KH07 | 100200 | |||||||||||||||||||
64 | CS | 1811893 | Trần Đăng Đức | Đạt | Trần Ngọc Bảo Duy | Trần Giang Sơn | Trần Hồng Tài | Vương Bá Thịnh | Võ Thanh Hùng | Lưu Quang Huân | 271 | Xây dựng công cụ hỗ trợ bán hàng đa kênh | Master OmniChannel support tools | KHMT | 3971 | Lưu Quang | Huân | 3444 | Vương Bá | Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | C | DTO | MT | MT18KH02 | 010200 | |||||||||||||||||||
65 | CS | 1811389 | Sỳ Tùng | An | Vương Bá Thịnh | Trần Giang Sơn | Trần Hồng Tài | Vương Bá Thịnh | Võ Thanh Hùng | Lưu Quang Huân | 268 | Ứng dụng AI/ML trong thương mại điện tử | Apply AI and Computer Vision in Retail and E-commerce | KHMT | 3971 | Lưu Quang | Huân | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KH01 | 251000 | |||||||||||||||||||
66 | CS | 1810992 | Nguyễn Đình | Khánh | Vương Bá Thịnh | Trần Giang Sơn | Trần Hồng Tài | Vương Bá Thịnh | Võ Thanh Hùng | Lưu Quang Huân | 268 | Ứng dụng AI/ML trong thương mại điện tử | Apply AI and Computer Vision in Retail and E-commerce | KHMT | 3971 | Lưu Quang | Huân | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KH03 | 030100 | |||||||||||||||||||
67 | CS | 1810610 | Đặng Huỳnh Minh | Trí | Vương Bá Thịnh | Trần Giang Sơn | Trần Hồng Tài | Vương Bá Thịnh | Võ Thanh Hùng | Lưu Quang Huân | 268 | Ứng dụng AI/ML trong thương mại điện tử | Apply AI and Computer Vision in Retail and E-commerce | KHMT | 3971 | Lưu Quang | Huân | 3682 | Nguyễn Đức | Dũng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KH07 | 140100 | |||||||||||||||||||
68 | CS | 1714050 | Nguyễn Khải | Vy | Băng Ngọc Bảo Tâm | Trần Giang Sơn | Trần Hồng Tài | Vương Bá Thịnh | Võ Thanh Hùng | Lưu Quang Huân | 224 | ? | Card Battle Game | KHMT | 3444 | Vương Bá | Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4313 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | A01 | A | DTO | MT | MT17KH05 | 251199 | |||||||||||||||||||
69 | Hội đồng Khoa học Máy Tính 5: 31/05/2022, bắt đầu 8g00, CS2, 104H1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | CS | 1812171 | Mai Nguyễn Minh | Hiếu | Huỳnh Tường Nguyên | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 230 | Hệ thống bình xét danh hiệu và tổng kết thi đua - khen thưởng cho tổ chức Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên | ? | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | C | DTO | MT | MT18KH02 | 200100 | |||||||||||||||||||
71 | CS | 1811842 | Nguyễn Khắc | Đạo | Huỳnh Tường Nguyên | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 230 | Hệ thống bình xét danh hiệu và tổng kết thi đua - khen thưởng cho tổ chức Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên | ? | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KH02 | 010100 | |||||||||||||||||||
72 | CS | 1814098 | Nguyễn Hữu | Thắng | Trần Huy | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 227 | Sinh mã nguồn website từ hình ảnh và thiết kế có sẵn | ? | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | DTO | MT | MT18KH07 | 251000 | ||||||||||||||||||||
73 | CS | 1814149 | Nguyễn Duy | Thìn | Trần Huy | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 227 | Sinh mã nguồn website từ hình ảnh và thiết kế có sẵn | ? | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KH07 | 020900 | |||||||||||||||||||
74 | CS | 1814182 | Phan Khánh | Thịnh | Trần Huy | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 227 | Sinh mã nguồn website từ hình ảnh và thiết kế có sẵn | ? | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KH07 | 150100 | |||||||||||||||||||
75 | CS | 1812355 | Huỳnh Quang | Huy | Huỳnh Tường Nguyên | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 231 | Hệ thống hỗ trợ giảng dạy và thi kiểm tra trực tuyến dựa trên các nền tảng được sử dụng tại trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG-HCM | ? | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | C | DTO | MT | MT18KH03 | 270500 | |||||||||||||||||||
76 | CS | 1813159 | Nguyễn Lê Nhật | Nam | Huỳnh Tường Nguyên | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 231 | Hệ thống hỗ trợ giảng dạy và thi kiểm tra trực tuyến dựa trên các nền tảng được sử dụng tại trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG-HCM | ? | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | D | DTO | MT | MT18KH05 | 230100 | |||||||||||||||||||
77 | CS | 1812228 | Trương Minh | Hiệp | Võ Thanh Hùng | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 228 | Chuyển tiếng Việt phương ngữ Thừa Thiên Huế sang phương ngữ phổ thông bằng học máy | ? | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | C | DTO | MT | MT18KH02 | 240800 | |||||||||||||||||||
78 | CS | 1814355 | Hoàng Vũ | Tĩnh | Võ Thanh Hùng | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 228 | Chuyển tiếng Việt phương ngữ Thừa Thiên Huế sang phương ngữ phổ thông bằng học máy | ? | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KH06 | 060300 | |||||||||||||||||||
79 | CS | 1814454 | Hồ Ngọc | Trí | Võ Thanh Hùng | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 228 | Chuyển tiếng Việt phương ngữ Thừa Thiên Huế sang phương ngữ phổ thông bằng học máy | ? | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KH07 | 150100 | |||||||||||||||||||
80 | CS | 1810814 | Phạm Đức Duy | Anh | Vũ Văn Tiến | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 229 | Phân tích các bình luận của các sản phẩm thương mại điện tử bằng học máy | ? | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KH01 | 110100 | |||||||||||||||||||
81 | CS | 1811669 | Vũ Thành | Danh | Vũ Văn Tiến | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 229 | Phân tích các bình luận của các sản phẩm thương mại điện tử bằng học máy | ? | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KH01 | 080200 | |||||||||||||||||||
82 | CS | 1811731 | Nguyễn Trần Hoàn | Duy | Vũ Văn Tiến | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 229 | Phân tích các bình luận của các sản phẩm thương mại điện tử bằng học máy | ? | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KH01 | 070200 | |||||||||||||||||||
83 | CS | 1811828 | Bùi Hữu | Đang | Vũ Văn Tiến | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 267 | Xây dựng hệ thống chấm bài tập lớn các môn lập trình dựa trên nền tảng Moodle | Moodle-based programming assignments grading system | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KH02 | 020500 | |||||||||||||||||||
84 | CS | 1811912 | Nguyễn Hải | Đăng | Vũ Văn Tiến | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 267 | Xây dựng hệ thống chấm bài tập lớn các môn lập trình dựa trên nền tảng Moodle | Moodle-based programming assignments grading system | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | C | DTO | MT | MT18KH02 | 100400 | |||||||||||||||||||
85 | CS | 1812167 | Lê Trung | Hiếu | Vũ Văn Tiến | Huỳnh Tường Nguyên | Vũ Văn Tiến | Nguyễn Quang Sang | Nguyễn Duy Minh | Trần Ngọc Bảo Duy | 267 | Xây dựng hệ thống chấm bài tập lớn các môn lập trình dựa trên nền tảng Moodle | Moodle-based programming assignments grading system | KHMT | 3904 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | C | DTO | MT | MT18KH02 | 030100 | |||||||||||||||||||
86 | Hội đồng Khoa học Máy Tính 12: online, 31/05/2022, 13g00, link HĐ: http://meet.google.com/xpf-nrys-cmj | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | CS | 1814710 | Trần Khánh | Tùng | Băng Ngọc Bảo Tâm | Quản Thành Thơ | Mai Đức Trung | Vũ Xuân Sơn | 14 | Xây dựng mô hình Text-To-Speech có tính tự nhiên cao | ? | CNPM | 2416 | Quản Thành | Thơ | 3710 | Mai Đức | Trung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KHTN | 180500 | |||||||||||||||||||||
88 | Hội đồng Khoa học Máy Tính 6 : 31/05/2022, bắt đầu 8g00, CS2, 106H1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | CS | 1810283 | Bùi Ngô Hoàng | Long | Võ Thanh Hùng | Nguyễn Hứa Phùng | Mai Đức Trung | Trần Tuấn Anh | 4 | Dịch máy Việt - Bahnar bằng mạng nơ-ron | ? | CNPM | 2416 | Quản Thành | Thơ | 4080 | Băng Ngọc Bảo | Tâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KHTN | 080300 | |||||||||||||||||||||
90 | CS | 1810433 | Nguyễn Hữu Thiên | Phú | Võ Thanh Hùng | Nguyễn Hứa Phùng | Mai Đức Trung | Trần Tuấn Anh | 4 | Dịch máy Việt - Bahnar bằng mạng nơ-ron | ? | CNPM | 2416 | Quản Thành | Thơ | 4080 | Băng Ngọc Bảo | Tâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | DTO | MT | MT18KHTN | 190200 | ||||||||||||||||||||||
91 | CS | 1811640 | Nguyễn Đăng | Cương | Nguyễn Hứa Phùng | Nguyễn Hứa Phùng | Mai Đức Trung | Trần Tuấn Anh | 5 | Xây dựng hệ thống Dự đoán tình hình dịch bệnh COVID-19 tại thành phố Hồ Chí Minh | ? | CNPM | 2416 | Quản Thành | Thơ | 3634 | Nguyễn An | Khương | 3965 | Nguyễn Tiến | Thịnh | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KHTN | 160500 | |||||||||||||||||||||
92 | CS | 1813085 | Nguyễn Huỳnh | Minh | Nguyễn Hứa Phùng | Nguyễn Hứa Phùng | Mai Đức Trung | Trần Tuấn Anh | 5 | Xây dựng hệ thống Dự đoán tình hình dịch bệnh COVID-19 tại thành phố Hồ Chí Minh | ? | CNPM | 2416 | Quản Thành | Thơ | 3634 | Nguyễn An | Khương | 3965 | Nguyễn Tiến | Thịnh | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | D | DTO | MT | MT18KHTN | 220300 | |||||||||||||||||||||
93 | CS | 1810118 | Nguyễn Quang | Đức | Võ Thanh Hùng | Nguyễn Hứa Phùng | Mai Đức Trung | Trần Tuấn Anh | 6 | Hệ thống trí tuệ nhân tạo hỗ trợ điều chế thuốc kháng vi-rút | AI-Powered Decision Support System for Antiviral Pharmaceutical Formulation | CNPM | 2416 | Quản Thành | Thơ | 4080 | Băng Ngọc Bảo | Tâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KHTN | 241200 | |||||||||||||||||||||
94 | CS | 1810198 | Tô Duy | Hưng | Võ Thanh Hùng | Nguyễn Hứa Phùng | Mai Đức Trung | Trần Tuấn Anh | 8 | Xây dựng mô hình hỗ trợ chẩn đoán và nhận diện sang thương da | ? | KHMT | 2416 | Quản Thành | Thơ | 4080 | Băng Ngọc Bảo | Tâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KHTN | 160600 | |||||||||||||||||||||
95 | CS | 1810173 | Nguyễn Gia | Huy | Võ Thanh Hùng | Nguyễn Hứa Phùng | Mai Đức Trung | Trần Tuấn Anh | 8 | Xây dựng mô hình hỗ trợ chẩn đoán và nhận diện sang thương da | ? | KHMT | 2416 | Quản Thành | Thơ | 4080 | Băng Ngọc Bảo | Tâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KHTN | 020700 | |||||||||||||||||||||
96 | CS | 1810220 | Võ Tuấn | Khanh | Trần Hồng Tài | Nguyễn Hứa Phùng | Mai Đức Trung | Trần Tuấn Anh | 9 | Xây dựng mô hình máy học trong việc chuyển đổi thủ ngữ sang tiếng việt | ? | CNPM | 2416 | Quản Thành | Thơ | 4080 | Băng Ngọc Bảo | Tâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | A | DTO | MT | MT18KH03 | 190800 | |||||||||||||||||||||
97 | CS | 1810390 | Nguyễn Trí | Nhân | Trần Hồng Tài | Nguyễn Hứa Phùng | Mai Đức Trung | Trần Tuấn Anh | 9 | Xây dựng mô hình máy học trong việc chuyển đổi thủ ngữ sang tiếng việt | ? | CNPM | 2416 | Quản Thành | Thơ | 4080 | Băng Ngọc Bảo | Tâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | A01 | A | DTO | MT | MT18KH05 | 190400 | |||||||||||||||||||||
98 | CS | 1812288 | Phạm Phú | Hoàng | Nguyễn Đức Dũng | Nguyễn Hứa Phùng | Mai Đức Trung | Trần Tuấn Anh | 16 | Áp dụng học sâu để dự đoán thời gian sống của pin | ? | CNPM | 2416 | Quản Thành | Thơ | 0 | Phạm Công | Thiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | A01 | A | DTO | MT | MT18KH02 | 200900 | |||||||||||||||||||||
99 | CS | 1814506 | Lê Hoàng Bảo | Trung | Nguyễn Đức Dũng | Nguyễn Hứa Phùng | Mai Đức Trung | Trần Tuấn Anh | 16 | Áp dụng học sâu để dự đoán thời gian sống của pin | ? | CNPM | 2416 | Quản Thành | Thơ | 0 | Phạm Công | Thiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | E | DTO | MT | MT18KH07 | 230700 | |||||||||||||||||||||
100 | CS | 1811568 | Lê Đỗ Thanh | Bình | Nguyễn Đức Dũng | Nguyễn Hứa Phùng | Mai Đức Trung | Trần Tuấn Anh | 17 | Ứng dụng học máy trong việc tạo phụ đề tự động cho audio/video | ? | CNPM | 2416 | Quản Thành | Thơ | 3710 | Mai Đức | Trung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | CO4317 | Luận văn tốt nghiệp(khmt | L01 | B | DTO | MT | MT18KHTN | 191000 |