| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN THAM GIA CÁC HOẠT ĐỘNG QUY ĐỔI SHCD NGÀY HỘI VIỆC LÀM 2026 (Cập nhật đến ngày 26/5/2026) | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSSV | Họ và Tên | Talkshow | CV | Gian hàng | Kiểm tra | Kết quả xem xét | ||||||||||||||||||
5 | 1 | BAB****429 | Nguyễn Cao Minh An | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
6 | 2 | BAB****513 | Bùi Cao Việt Hà | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
7 | 3 | ENE****068 | Tiêu Phúc Tài | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
8 | 4 | BTB****100 | Đoàn Lan Khuê | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
9 | 5 | BAB****398 | Bùi Anh Thy | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
10 | 6 | BEB****198 | Nguyễn Tuấn Khôi | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
11 | 7 | IEL****297 | Triệu Kim Thành | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
12 | 8 | IEL****279 | Hoàng Duy Anh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
13 | 9 | BAB****462 | dương thị như ngà | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
14 | 10 | ITC****252 | Lý Cao Cường | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
15 | 11 | MAM****094 | Nguyễn Thanh Thảo | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
16 | 12 | IEI****110 | Nguyễn Thành Luân | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
17 | 13 | BEB****164 | Bùi Trí Dũng | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
18 | 14 | BTB****261 | Lê Thị Ngọc Ái | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
19 | 15 | ENE****073 | Đỗ Lê Thiên An | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
20 | 16 | BEB****191 | Giang Ngọc Phương Thanh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
21 | 17 | ITI****090 | Trần Minh Khôi | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
22 | 18 | BAB****228 | Cao Phương Linh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
23 | 19 | ENE****057 | Lâm Võ Lan Chi | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
24 | 20 | ITI****055 | Đặng Đình Khang | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
25 | 21 | FAA****045 | Nguyễn Vũ Bảo Ngọc | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
26 | 22 | MAM****014 | Nguyễn Anh Dũng | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
27 | 23 | BTB****286 | NGUYỄN THỊ TRÚC | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
28 | 24 | ITC****081 | Nguyễn Phát Lợi | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
29 | 25 | ITI****042 | Trần Lê Minh Quân | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
30 | 26 | IEL****313 | Nìm Tiến Đạt | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
31 | 27 | IEI****115 | Nguyễn Ngọc Minh Thùy | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
32 | 28 | BTC****075 | Tống Nguyễn Ngọc Thanh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
33 | 29 | ENE****056 | Hoàng Ngọc Ánh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
34 | 30 | BTB****297 | Nguyễn Minh Thảo | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
35 | 31 | BTF****132 | Trương Lê Thùy Dương | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
36 | 32 | MAM****073 | Phùng Hoàng Anh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
37 | 33 | BAB****218 | Phan Nhật Trường | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
38 | 34 | BTB****305 | Nguyễn Lê Nhiên Hương | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
39 | 35 | EEE****037 | Phạm Nguyễn Khoa Nguyên | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
40 | 36 | IEL****249 | Trần Thị Thu Huyền | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
41 | 37 | BEB****091 | Nguyễn Phúc Nguyên | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
42 | 38 | FAA****004 | Lê Gia Bảo | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
43 | 39 | BAB****287 | Lê Bảo Trân | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
44 | 40 | EEE****026 | Lê Xuân Dương | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
45 | 41 | EEE****019 | Ngô Hoàng Huy | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
46 | 42 | BAA****147 | Phan thị ngọc phụng | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
47 | 43 | FAF****065 | Hà Huy Hoàng | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
48 | 44 | BAB****690 | Nguyen Thi Kieu Duyen | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
49 | 45 | BAB****332 | Đỗ Thị Thùy Anh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
50 | 46 | EEA****213 | Nguyen Dang Trung Hieu | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
51 | 47 | IEI****104 | Đào Phúc Khang | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
52 | 48 | FAF****092 | Nguyễn Trần Kim Ngân | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
53 | 49 | EEE****022 | Nguyễn Lê Quốc Anh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
54 | 50 | IEL****242 | Vũ Thị Ngân Hà | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
55 | 51 | EEA****219 | Thạch Minh thịnh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD CK | ||||||||||||||||||
56 | 52 | ITI****013 | Thạch Hoàng Hải | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
57 | 53 | FAF****098 | Nguyễn Huỳnh Như Ngọc | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
58 | 54 | BAA****199 | lê thị hồng thắm | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
59 | 55 | ITI****011 | Đặng Châu Giang | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
60 | 56 | BAB****402 | Nguyễn Phúc Liên Hưng | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
61 | 57 | BAF****619 | Nguyễn Quốc Việt | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
62 | 58 | ITC****231 | Hoàng Việt Tân | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
63 | 59 | ENE****164 | Nguyễn Vũ Ngọc Linh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
64 | 60 | ENE****072 | Huỳnh Thị Ngọc Giàu | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
65 | 61 | ITC****214 | Lê Nguyễn Văn Phát | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
66 | 62 | ITI****242 | Nguyễn Trịnh Nhật Minh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
67 | 63 | IEL****299 | Nguyễn Thị Thanh Trâm | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
68 | 64 | IEI****101 | Doãn Trần Minh Thư | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
69 | 65 | ITI****198 | Trần Lưu Hồng Phương | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
70 | 66 | BTC****095 | Trần Gia Linh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
71 | 67 | FAF****226 | Hồ Thị Yến Vi | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
72 | 68 | BAF****589 | Cao Đan Thư | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
73 | 69 | EEA****112 | Nguyễn Ngọc Minh Huy | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
74 | 70 | ITD****165 | Nguyễn Gia Huy | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
75 | 71 | ITC****009 | Huỳnh Gia Huy | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
76 | 72 | BAB****668 | Võ Ngọc Trâm | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
77 | 73 | ENE****141 | Nguyễn Hoàng Thắng | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
78 | 74 | ITI****262 | Trần Văn Nguyên | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
79 | 75 | ENE****024 | Hồ Phạm Xuân Nghi | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
80 | 76 | ITC****116 | Lê Hoài Trung | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
81 | 77 | BAB****313 | Phạm Thuỳ Duyên | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
82 | 78 | BAB****060 | Phạm Minh Duy | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
83 | 79 | BAB****432 | Mai Ngọc Như Ý | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
84 | 80 | ITC****166 | Nguyễn Quốc Thái Bảo | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
85 | 81 | BTB****137 | Trần Hoàng Cát Tường | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
86 | 82 | ITI****331 | Nguyễn Khoa Minh Toàn | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
87 | 83 | IEL****015 | Ngô Trọng Đăng | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
88 | 84 | BAB****265 | Ngô Thành Thuận | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
89 | 85 | MAM****101 | Trương Minh Tài | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
90 | 86 | FAF****142 | Ngô Đặng Quỳnh Như | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
91 | 87 | FAF****016 | Trần Ngọc Ánh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
92 | 88 | FAF****143 | Phạm Quỳnh Như | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
93 | 89 | ENE****118 | Thái Hồng Bảo Ngọc | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
94 | 90 | IEL****039 | Doãn Vân Khánh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
95 | 91 | IEI****035 | Trần Huy Thịnh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
96 | 92 | IEL****130 | Vũ Quang Minh | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
97 | 93 | ITI****190 | Nguyễn Hoàng Đức | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
98 | 94 | ITC****260 | Phạm Minh Trung | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
99 | 95 | EEA****105 | Cao Trung Hiếu | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||
100 | 96 | MAM****087 | HUỲNH TUYẾT NHI | X | X | X | X | Hoàn thành quy đổi SHCD GK | ||||||||||||||||||