ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 2116 /QĐ-ĐHĐN ngày 04 tháng 6 năm 2025 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
13170219048Nguyễn Thị KimNgân25/02/200119CVH20195,1D6,4C5,9C7,6B2,00Trung bìnhBS9
12
23180120029Dương ĐăngHưng25/4/200220SLS20206,7C4,6D5,6C7,1B2,00Trung bìnhBS6
13
33230120186Cao Thị QuỳnhNhư01/5/200220SMN220207,7B6,9C6,5C5,7C2,25Trung bìnhBS6
14
43170421166Đinh Thị ThanhHuyền11/6/200321CBC120217,2B7,5B5,8C8,1B2,75KháBS3
15
53170421208Phan Thị YếnNhi27/02/200321CBC120218,5A7,1B5,9C4,1D2,50KháBS3
16
63170421125Lê Thị MinhAnh20/10/200321CBC220218,7A7,1B7,6B6,3C3,00KháBS3
17
73170421142Lê ThịGiác14/7/200321CBC220217,2B5,5C6,1C6,4C2,25Trung bìnhBS3
18
83170421154Lê HiếuHạnh12/7/200321CBC220218,1B6,9C5,6C6,1C2,25Trung bìnhBS3
19
93170421196Lê Thị HồngNgân09/5/200321CBC220217,2B7,2B7,1B6,3C2,75KháBS3
20
103190421012Nguyễn Thị ThảoNguyên08/5/200321CDDL20217,8B6,8C5,6C7,7B2,50KháBS3
21
113190421108Tống KhánhVy11/12/200321CDDL20218,2B6,9C4,6D6,0C2,00Trung bìnhBS3
22
123140321001Nguyễn Thị TrânChâu20/11/200321CHD20217,9B5,9C6,0C4,1D2,00Trung bìnhBS3
23
133140321003Dương DuyĐức06/01/200021CHD20217,8B7,6B6,8C4,9D2,25Trung bìnhBS3
24
143180521037Trần Lê ThanhVy31/10/200321CLS20217,4B7,4B8,8A6,6C3,00KháBS3
25
153180521052Trần ViếtLợi17/6/200321CLS20217,7B5,5C6,4C6,5C2,25Trung bìnhBS3
26
163120221193Nguyễn Tiến AnhHuy21/9/200321CNTT120217,1B8,5A4,6D7,2B2,75KháBS3
27
173120221382Nguyễn PhúcHưng21/6/200321CNTT120218,1B5,5C4,8D5,5C2,00Trung bìnhBS3
28
183120421010Lê NgọcHiếu01/5/200321CNTTC20217,8B7,2B7,7B4,7D2,50KháBS3
29
193200221270Nguyễn Thị ThuTrang15/11/200321CTLC20217,2B5,2D6,9C7,8B2,25Trung bìnhBS3
30
203150321055ChansinaPatsaya25/8/200121CTM20217,0B5,5C6,7C6,0C2,25Trung bìnhBS3
31
213170221053Phạm KhánhLinh22/12/200321CVH20217,4B7,3B4,4D4,2D2,00Trung bìnhBS3
32
223170221105Trần Thị MỹVân04/02/200321CVH20217,2B7,9B5,9C7,0B2,75KháBS3
33
233170321026Nguyễn Thị GiaoLinh28/7/200321CVHH20218,2B6,2C6,5C5,1D2,00Trung bìnhBS3
34
243180221037Trần ThịLanh15/9/200321CVNH120219,0A8,0B7,7B7,4B3,25GiỏiBS3
35
253180221168Phan Thị NhưHiếu13/12/200321CVNH120219,5A7,3B6,7C6,5C2,75KháBS3
36
263180221242Nguyễn LệQuyên06/12/200321CVNH120216,3C7,8B9,0A6,7C2,75KháBS3
37
273180221214Nguyễn Thị BíchNgọc21/7/200321CVNH220219,0A7,8B5,5C5,9C2,75KháBS3
38
283160521059Nguyễn Thị HồngMi18/4/200321SCD20218,8A6,0C7,3B4,8D2,50KháBS3
39
293160121001Trần Thị AnhThơ26/6/200221SGC20218,0B9,4A6,2C4,7D2,50KháBS3
40
303170121087Huỳnh Thị BảoHân21/12/200321SNV320217,2B8,0B5,8C4,8D2,25Trung bìnhBS3
41
313110121079Mai QuốcHưng01/11/200321ST120217,8B7,6B6,4C6,1C2,50KháBS3
42
323110121148Ngô QuangVinh04/5/200321ST120217,2B8,0B6,9C5,2D2,25Trung bìnhBS3
43
333220121873Huỳnh Thị ThuThảo02/9/200321STH120217,0B5,8C6,4C8,1B2,50KháBS3
44
343220121649Phan Thị NgọcQuyên30/3/200321STH920217,4B7,7B6,5C7,9B2,75KháBS3
45
353170422010Nguyễn Xuân ThànhĐạt29/12/200422CBC120226,8C6,5C4,5D7,5B2,00Trung bìnhBS1
46
363170622010Trần Nguyễn YếnNhi29/7/200422CBCC20226,5C5,9C5,9C7,4B2,25Trung bìnhBS1
47
373190422007Dương ĐìnhCẩn11/3/200422CDDL20228,0B6,7C7,8B7,1B2,75KháBS1
48
383190422017Võ Văn AnhHào24/10/200422CDDL20229,0A6,2C6,7C6,1C2,50KháBS1
49
393190422018Trương HùngHậu23/6/200422CDDL20227,0B7,8B9,4A6,6C3,00KháBS1
50
403190422019Hồ Thị ThanhHiền28/10/200422CDDL20228,0B5,3D5,8C6,9C2,00Trung bìnhBS1
51
413190422048Phạm Thị KiềuOanh02/12/200422CDDL20227,0B5,6C5,8C8,6A2,75KháBS1
52
423190422049Lê VănPhong12/7/200422CDDL202210,0A8,1B7,0B7,1B3,25GiỏiBS1
53
433190422052Phan NgọcPhương08/5/200422CDDL20229,5A7,8B8,1B5,7C3,00KháBS1
54
443190422053Đặng NhưQuân04/11/200422CDDL20229,0A9,0A8,8A6,6C3,50GiỏiBS1
55
453190422057Nguyễn VănSỹ24/8/200422CDDL202210,0A7,7B5,6C7,2B3,00KháBS1
56
463190422058Lương Lê MỹTâm04/6/200422CDDL20226,4C7,2B6,6C5,3D2,00Trung bìnhBS1
57
473190422079Trần Nguyên Anh10/12/200322CDDL20229,4A8,9A6,5C7,5B3,25GiỏiBS1
58
483190422082Trần HoàngVy14/4/200422CDDL20225,9C6,6C5,4D8,2B2,00Trung bìnhBS1
59
493180522010Lê Thị ThươngHoài21/02/200422CLS20228,7A9,3A8,3B8,0B3,50GiỏiBS1
60
503180522012Nguyễn QuốcHưng26/6/200422CLS20226,8C7,0B6,4C6,0C2,25Trung bìnhBS1
61
513180522015Lê KhánhHuyền25/4/200422CLS20228,0B8,2B8,3B5,9C2,75KháBS1
62
523180522052Lê Thị ThanhXuân14/10/200322CLS20226,4C6,5C6,9C8,2B2,25Trung bìnhBS1
63
533150422006Lê KhánhDuyên28/8/200422CNSH20227,1B7,8B5,5C6,9C2,50KháBS1
64
543150422013Trần ViệtHoàng25/8/200422CNSH20225,6C7,2B7,0B5,4D2,25Trung bìnhBS1
65
553150422022Lê Hồ QuỳnhNhư29/7/200422CNSH20226,0C8,6A8,4B5,1D2,50KháBS1
66
563150422023Nguyễn Ngọc PhươngNhư31/3/200422CNSH20226,1C7,0B5,9C5,5C2,25Trung bìnhBS1
67
573150422025Trần Thị MỹQuyên20/11/200422CNSH20227,3B8,6A6,6C9,3A3,25GiỏiBS1
68
583150422030Hoàng Thị ThuTiến01/10/200422CNSH20229,2A8,5A5,8C6,3C3,00KháBS1
69
593150422033Võ NgọcTrinh10/7/200422CNSH20225,7C7,3B7,3B6,4C2,50KháBS1
70
603150422035Trương Nguyễn ThảoUyên11/3/200422CNSH20226,3C9,0A8,6A7,1B3,25GiỏiBS1
71
613150422037Nguyễn Phạm ThảoVy24/8/200422CNSH20226,4C7,9B5,6C5,3D2,00Trung bìnhBS1
72
623120222001Lê TấnAn23/4/200422CNTT120228,3B6,6C6,6C5,1D2,00Trung bìnhBS1
73
633120222014Đoàn NgọcCường05/8/200422CNTT120228,4B7,5B8,2B8,3B3,00KháBS1
74
643120222139Văn Trần ThanhTrâm17/3/200422CNTT120227,5B5,6C7,7B9,0A3,00KháBS1
75
653120222146Nguyễn DươngTrịnh24/5/200422CNTT120229,5A6,1C6,9C6,1C2,50KháBS1
76
663120222070Nguyễn Huỳnh BảoLong13/4/200422CNTT220229,7A9,1A7,1B7,3B3,50GiỏiBS1
77
673200222028Trần Thị MỹHiệp14/02/200422CTL20227,2B8,4B7,8B6,6C2,75KháBS1
78
683200422002Nguyễn GiaBảo18/8/200422CTLC20225,5C6,6C6,2C6,6C2,00Trung bìnhBS1
79
693200422018Nguyễn Thị PhươngNhư27/4/200422CTLC20225,4D9,3A4,9D6,0C2,00Trung bìnhBS1
80
703200422026Phạm Thị KimThoa17/10/200422CTLC20225,5C7,6B6,5C6,7C2,25Trung bìnhBS1
81
713200322051Nguyễn Hoài ThủyTiên09/8/200422CTXH20228,8A4,6D7,3B7,7B2,75KháBS1
82
723170222039Nguyễn Thị MỹNga16/8/200422CVH20225,5C4,8D7,8B7,1B2,25Trung bìnhBS1
83
733170222042Nguyễn NgọcNgân13/5/200422CVH20226,9C6,8C6,9C6,7C2,00Trung bìnhBS1
84
743170222071Đào Nguyễn VânThương15/3/200422CVH20226,5C6,8C5,7C7,4B2,25Trung bìnhBS1
85
753170222086Trần Lê KhánhVi08/10/200422CVH20226,0C5,8C6,8C7,4B2,25Trung bìnhBS1
86
763170222088Nguyễn Hoàng KhánhVy05/01/200422CVH20227,2B7,1B7,2B6,1C2,75KháBS1
87
773170322035Nguyễn HạnhNhi30/10/200422CVHH20225,9C8,4B6,8C6,8C2,25Trung bìnhBS1
88
783170322069Lê Thị TườngVy30/10/200422CVHH20225,9C7,3B6,1C6,5C2,25Trung bìnhBS1
89
793170322070Nguyễn Phan ThảoVy18/8/200422CVHH20224,9D6,7C6,1C7,2B2,00Trung bìnhBS1
90
803180222035Nguyễn Ngọc VũHưng07/10/200422CVNH120227,5B8,4B7,4B5,5C2,75KháBS1
91
813180222088Lê Thị HồngNhung03/12/200422CVNH120226,6C8,1B8,5A6,7C2,75KháBS1
92
823180222116Nguyễn AnhThi26/4/200422CVNH120226,7C7,9B6,1C5,6C2,25Trung bìnhBS1
93
833160422006Trần Lê BảoChâu09/4/200422SAN20226,6C8,4B7,2B5,7C2,50KháBS1
94
843160422018Trịnh HuyHoàng13/11/200422SAN20227,5B7,2B6,6C9,2A3,00KháBS1
95
853160422038Lê Nguyễn HồngPhúc20/9/200422SAN20227,8B6,0C4,1D7,3B2,25Trung bìnhBS1
96
863160422044Võ HoàngQuốc06/01/200422SAN20228,3B8,1B7,5B6,8C2,75KháBS1
97
873160422045Dương ÁnhQuyên23/9/200422SAN20227,9B5,6C5,7C5,0D2,00Trung bìnhBS1
98
883160422047Bùi XuânTài27/7/200322SAN20228,3B9,4A6,7C6,9C2,75KháBS1
99
893160122022Nguyễn Võ ThanhTâm30/5/200422SGC20227,5B6,8C5,2D6,8C2,00Trung bìnhBS1
100
903180722116Nguyễn Thị ThảoVy02/12/200422SLD120226,7C5,7C5,5C6,8C2,00Trung bìnhBS1