ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA ĐỘI TUẦN 29
2
(Từ ngày 07/4/2025 đến ngày 12/4/2025)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A1246172292
5
9A2244242205
6
9A3244402046
7
9A4248252234
8
9A52461441028
9
9A6242142283
10
9A7248102381
11
9A8248741747
12
8A124852436
13
8A221622148
14
8A3242461969
15
8A425052453
16
8A5248102387
17
8A624402444
18
8A724802481
19
8A824602462
20
8A924402444
21
7A1250102406
22
7A22482522310
23
7A325002501
24
7A4250252259
25
7A524202425
26
7A624602464
27
7A7250152358
28
7A824002406
29
7A925002501
30
7A102301022011
31
7A112426018212
32
7A1224802483
33
6A124202424
34
6A2248202288
35
6A340-4012
36
6A4248102386
37
6A524402442
38
6A625002501
39
6A75-511
40
6A8242402029
41
6A924652415
42
6A1024402442
43
6A1123602367
44
6A122385518310
45
Chi Đoàn
Điểm
trừ Thi đua
Điểm trừ
phát sinh
vắngTHTĐiểm
SĐB
tổngxếp
hạng
Ghi chú
46
10A10005/52757754
47
10A25015/53007941trễ có Phép
48
10A3203075/524568810 đạp quai,Toản chửi tục
49
11A1504074/52906939chửi tục, đi trễ , ko đóng thùng, (lệ quyên) ăn trong lớp,(Đăng) sd đt
50
11A200125/53007882
51
11A3300215/53007498lớp ồn
52
11A440035/53007577ko thẻ, mang nước vô lớp, không truy bài
53
12A140015/53007596(3hs) đi trễ, tập hợp trễ
54
12A20034/52907873
55
12A30072/52707635
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100