ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
HỌC VIỆN QUẢN LÝ GIÁO DỤC
2
3
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ THÔNG TIN XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT 2 NĂM 2026
4
5
* Hướng dẫn nhập thông tin:
1. Sinh viên nhập thông tin cá nhân tại các ô thông tin từ ô "Số định danh cá nhân" đến ô "Tên lớp";
2. - Tại các ô "Điều kiện chuẩn đầu ra: Công nghệ thông tin, Ngoại ngữ, Giáo dục quốc phòng, Giáo dục thể chất" sinh viên nhập như mẫu ghi rõ các thông tin về Tên chứng chỉĐơn vị cấp chứng chỉ;
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin bỏ trống ô "CNTT", Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh nhập điểm ngoại ngữ 2 tại ô "Ngoại ngữ".
6
7
STTSố định danh cá nhânSố điện thoạiMã sinh viênHọ và tênNgày sinhGiới tínhKhóaNgànhTên lớpĐiều kiện chuẩn đầu ra: Công nghệ thông tin, Ngoại ngữ, Giáo dục quốc phòng, Giáo dục thể chất
8
CNTTNgoại ngữGDQPGDTC
9
Mẫu0013030227730978095345210172202010004Lê Kim Chi7/23/2003Nữ15Ngôn ngữ AnhNNA-K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Trung 1: B+
Tiếng Trung 2: C
Tiếng Trung 3: A
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
10
0013030236950968567492210173404060035Đinh Khánh Linh11/27/2003Nữ15Quản trị văn phòngQTVP-K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Kiến trúc HN)
TOEIC
(IIG)
Chứng chỉ
(Đại học Giao thông vận tải)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
11
10312030060750347388709210174802010030Đỗ Văn Thế Nhất21/10/2003Nam15Công Nghệ Thông TinCNTT-K15ATiếng Anh : B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
12
20192030026940354532660210173104030121Hoàng Thanh Sơn18/11/2003Nam15Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K15BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Kiến trúc HN)
Tiếng Anh : B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
13
30012030041840989638955210174802010073Lê Minh Tân11/07/2003Nam15Công Nghệ Thông Tin CNTT-K15BTiếng Anh: B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
14
40302030106570374517121210171401140112Nguyễn Thành Trung07/09/2003Nam15Quản Lý Giáo DụcQLGD-K15BChứng chỉ UD CTTT CƠ BẢN ( ĐẠI HỌC NGUYỄN TRÃI HN Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại Học Quốc Gia HN)ĐÃ hoàn thành
(Học viện QLGD)
15
50013030494780362001627210171401140046Giang Phương Thảo 09/10/2003Nữ 15Quản lý Giáo dục QLGD - K15A Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Bưu chính Viễn thông) Tiếng Anh B1 Chứng chỉ (Đại học Quốc gia Hà Nội) Đã hoàn thành (Học viện Quản lý Giáo dục)
16
60013030180320969296318210171401140020Nguyễn Thị Hương Linh12/14/2003Nữ15Quản Lý Giáo DụcQLGD - K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Học Viện Nông Nghiệp)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
17
70342020002500903498164210171490010022Lê Đức Anh09/04/2002Nam15Kinh Tế Giáo DụcKTGD-K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Kiểm sát) Tiếng Anh : B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
18
80253030050750388400708210174802010028Dương Ánh Ngọc07/08/2003Nữ15Công Nghệ Thông Tin CNTT-K15ATiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
19
90362040125660354302617220173104030073Đặng Ngọc Tiệm04/10/2004Nam16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ
( Đại học Quốc gia Hà Nội)
Đã hoàn thành
( Học Viện QLGD)
20
100352040022990348928251220173104030023Phạm Ngọc Dương15/09/2004Nam16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
21
110373030015220867485451220173104030029Trịnh Thu Hà18/10/2003Nữ16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
22
120362040171790898721071220173104030016Nguyễn Vũ Doanh21/08/2004Nam16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
23
130143040092770862447308220173104030054Nguyễn Yến Nhi08/08/2004Nữ16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
24
140362040020200977326355220173104030014Vũ Đình Cường09/07/2004Nam16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
( Học Viện QLGD)
25
150353040026800888087584220173104030071Trần Thị Mai Thùy23/06/2004Nữ16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành( Học Viện QLGD)
26
160352040012040918836441220173104030021Lê Quang Duy28/01/2004Nam16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
( Học Viện QLGD)
27
170363040139840399421603220173104030008Trần Thị Minh Ánh24/09/2004Nữ16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
( Học Viện QLGD)
28
180013040353050982285140220173104030079Nguyễn Hồng Vang06/02/2004Nữ16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD- K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
29
190013040362110333824286220173104030012Nguyễn Mai Chi07/09/2004Nữ16Tâm Lý Học Giáo Dục TLHGD - K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
30
200383040207640965509327220173104030022Phạm Thị Mỹ Duyên20/02/2004Nữ16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
31
210083040008830985191800220173401010016Lê Thị Thu Huyền28/10/2004Nữ16Quản trị văn phòngQTVP-16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản( Học viện Bưu chính viễn thông)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
32
220013010042780928825768220173401010026Lê Vân Ngọc30/05/2001Nữ16Quản trị văn phòngQTVP-16AChứng chỉ UD CNTT cơ bản (Học viện Bưu chính Viễn thông) Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
33
230363040156360347261862220173401010009Vũ Thị Hồng Duyên20/10/2004Nữ16Quản Trị Văn Phòng QTVP-16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản( Học viện Bưu chính viễn thông)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
34
240363040071430326945236
35
250013040007520396529231220173401010027Nguyễn Hồng Nhung 20/02/2004Nữ16Quản trị văn phòngQTVP-16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản( Học viện Bưu chính viễn thông)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
36
260373040009840963687590220173104030034Phạm Thị Khánh Huyền22/12/2004Nữ16Tâm Lý học Giáo dụcTLHGD-16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Kiến trúc HN)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
37
270012040147880385339102220173401010034Vũ Thanh Tùng07/09/2004Nam 16Quản trị văn phòng QTVP-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)Tiếng Anh B1Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
38
280363030117820397033298220173401010012Phạm Thị Việt Hà07/01/2003Nữ16Quản trị văn phòngQTVP - K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)Tiếng Anh B1Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
39
290253040092500988488231220173104030057Bùi Thị Kim Oanh27/09/2004Nữ16Tâm Lý học Giáo DụcTLHGD-K16BChứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn) Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
40
300013030326880397815110210174802010132Lê Kim Ngân07/10/2003Nữ15Công Nghệ Thông TinCNTT-K15ATOEIC
(IIG)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
41
310273040031940963321418220173104030039Nguyễn Thị Linh1/24/2004Nữ16Tâm lý học Giáo dụcTLHGD-K16AChứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ( đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành ( Học viện QLGD)
42
320273040007500394276229220173104030033Vũ Thị Hồng 10/31/2004Nữ 16Tâm Lý Học Giáo Dục TLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ( đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành
( Học Viện QLGD)
43
330303040077050396855803220173104030015Quách Thị Diễm 6/20/2004Nữ 16Tâm Lý Học Giáo Dục TLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ( đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành
( Học Viện QLGD)
44
340012030338180376417419210173104030094Lê Trần Long9/6/2003Nam15Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K15CChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Nguyễn Trãi )Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( đại học Quốc gia HN )Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
45
350013040300370775620269220173104022557Nguyễn Diệu Linh22/07/2004Nữ16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16AChứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành ( Học viện QLGD)
46
3602509500178209831393181412102035Lê Thành Công30/08/1995Nam8Công Nghệ Thông TinCNTT-K8ATiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại Học Giao Thông Vận Tải)Đã hoàn thành ( Học viện QLGD )
47
370362040027990921147341220173104030016Trần Hoàng Diễn 28/01/2004Nam16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
48
380223030054210782181233210173104030013Lê Phương Hiếu12/18/2003Nữ15Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Nguyễn Trãi)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
49
390013030004130971187020210174802010046Nguyễn Thị Thu Cúc09/03/2003Nữ15Công Nghệ Thông TinCNTT-K15BTiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học viên QLGD)
50
400343040117140368646503220173104030013Phạm Thị Hà Chi02/09/2004Nữ16Tâm Lý Học Giáo Dục TLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Kiến trúc HN)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
51
410013040164460782243721220173104030047Nguyễn Đức Thị Huyền My 09/09/2004Nữ16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD - K16A Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)TOEIC
(IIG)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
52
420013030444350982401883210173104030091Nguyễn Thị Diệu Linh12/03/2003Nữ15Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K15CChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
53
430263030061580966308252210173104030077Trần Thị Ngọc Anh19/06/2003Nữ15Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD - K15CChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
54
440012040172690971817325220173101010031Nguyễn Quang Thọ26/10/2004Nam16Kinh TếKT - K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
55
450012040048430793730904220173101010002Nguyễn Huy Đức Anh30/09/2004Nam16Kinh TếKT - K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
56
460013040299790336150925220173401010007Đỗ Thị Ánh28/07/2004Nữ16Quản trị văn phòngQTVP- K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ bưu chính viễn thông)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
57
470013040214700347312868220173104030046Dương Hà My10/02/2004Nữ16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Kiến trúc HN)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
58
480303030034240359959660210174802010108Phạm Thị Loan16/11/2003Nữ15Công nghệ thông tinCNTT-K15CTiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
59
490342030128860396686235210173101010056Nguyễn Duy Bình21/08/2003Nam15Kinh TếKT - K15BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Kiến trúc HN)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
60
500383020160530399515956210174802010037Đỗ Thị Trang27/09/2002Nữ15Công Nghệ Thông TinCNTT-K15ATiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
61
510343030082090367780902210174802010026Phạm Thị Hồng Mến27/02/2003Nữ15Công Nghệ Thông TinCNTT-K15ATiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
62
520043040004330946266834220173101010039La Thị Hồng Điệp06/03/2004Nữ16Kinh TếKT-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ bưu chính viễn thông)Tiếng Anh B1Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
63
530013040392790981368500220173101010005Nguyễn Thị Thùy Dương24/10/2004Nữ16Kinh TếKT-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ bưu chính viễn thông)TOEIC
(IIG)
Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
64
540013040350890329689093220173104030077Nguyễn Thị Ánh Tuyết13/03/2004Nữ 16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD- K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành ( Học viện QLGD)
65
550013030162950335613501Nữ 15Tâm lý học giáo dục TLHGD-K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành ( Học viện QLGD)
66
560013030376470947360003210171401140037Vũ Phương Thảo08/10/2003Nữ15Quản Lý Giáo DụcQLGD - K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Học Viện Nông Nghiệp)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội)Đã hoàn thành ( Học Viện Quản Lý Giáo Dục)
67
570313040056650395538008220173401010017Vũ Thị Khánh Huyền01/11/2004Nữ16Quản trị văn phòngQTVP-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện bưu chính viễn thông)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học viện QLGD)
68
580363040025380835022692220173101010048Nguyễn Thị Huyền Trang15/10/2004Nữ16Kinh tếKT-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
69
590302030072930765618277210174802010107Nguyễn Đức Khanh16/04/2003Nam15Công Nghệ Thông TinCNTT-K15CTiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành( Học Viện QLGD)
70
6000120100442508866970252074802010073Phạm Đình Bách20/06/2001Nam14Công Nghệ Thông TinCNTT-K14DTiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành( Học Viện QLGD)
71
6103420200011908555982892074802010123Đoàn Quang Vinh01/08/2002Nam14Công Nghệ Thông TinCNTT-K14DTiếng Anh B2Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành( Học Viện QLGD)
72
620373030031700949785135210173404060058Phạm Thị Phương Thảo07/04/2003Nữ 15Quản trị văn phòng QTVP-K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ (Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành
(Học Viện QLGD)
73
630013030259830944162881210171401140016Nguyễn Quỳnh Chi01/12/2003Nữ15Quản lý giáo dụcQLGD - K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh: B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc Gia HN)
Đã hoàn thành
(Học Viện QLGD)
74
640013030168820389401809210171401140003Nguyễn Ngọc Diệp07/06/2003Nữ15Quản lý giáo dụcQLGD - K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh: B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc Gia HN)
Đã hoàn thành
(Học Viện QLGD)
75
650303030102390965859712210172202010116Phạm Thị Minh Nguyệt06/06/2003Nữ15Ngôn Ngữ AnhNNA-K15BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)Tiếng Trung 3 B+Chứng chỉ
(Đại học Quốc Gia HN)
Đã hoàn thành
(Học Viện QLGD)
76
660313030018230869041659210173404060027Nguyễn Thị Thu Hiền05/02/2003Nữ15Quản trị văn phòng QTVP-K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ (Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành
(Học Viện QLGD)
77
670362040131690812575927220173104030069Phan Thế Thông25/12/2004Nam16Tâm lý học giáo dụcTLHGD-K16BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ (Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành ( Học viện QLGD)
78
6803120200660209148372982074802010086Đỗ Ngọc Huy03/08/2002Nam14Công Nghệ Thông TinCNTT-K14DTiếng Anh B1Chứng chỉ (Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành
(Học Viện QLGD)
79
690113040015970963330452220173104030058Lường Thị Kim Oanh24/10/2004Nữ16Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn)Tiếng Anh B1Chứng Chỉ (Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành (Học Viện QLGD)
80
700263040109550383518517220173401010038Nguyễn Thanh Dung27/10/2004Nữ16Quản Trị Văn Phòng QTVP-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn)Tiếng Anh B1Chứng Chỉ (Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành (Học Viện QLGD)
81
710253040027530383470216220173401010025Trương Thị Thanh Mai 08/10/2004Nữ16Quản trị văn phòngQTVP -K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện bưu chính viễn thông)Tiếng anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành (Học Viện QLGD)
82
720273030105700982983005210174802010024Nguyễn Ngọc Thuỳ Linh03/07/2003Nữ15Công Nghệ Thông TinCNTT - K15ATiếng anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
83
730313040020290967205004220171401140033Nguyễn Thị Yến Nhi13/09/2004Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn )Tiếng Anh B1 Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN )Đã hoàn thành ( Học viện QLGD )
84
740223040031320902092138220173401010028Nguyễn Ngọc Thảo 10/11/2004Nữ16Quản trị văn phòngQTVP-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn)Tiếng Anh B1 Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN )Đã hoàn thành (Học Viện QLGD)
85
750152030032780911985963210173104030042Nguyễn Văn Công20/11/2003Nam15Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K15BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành (Học Viện QLGD)
86
760013030468860967892293210171401140109Nguyễn Thị Trang05/07/2003Nữ15Quản lý giáo dụcQLGD-K15BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Nông nghiệp )Tiếng anh B1Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
87
770663030048150847952982210171401140113Hoàng Anh Tú28/05/2003Nữ15Quản lý giáo dụcQLGD- K15BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Học viện Nông nghiệp)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành ( Học viện QLGD)
88
780013030194590347834385210174802010078Đỗ Thị Thủy Tiên26/11/2003Nữ15Công Nghệ Thông TinCNTT-K15BTiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
89
790013030141790961566929210174802010043Nguyễn Lan Anh23/12/2003Nữ15Công Nghệ Thông TinCNTT-K15BTiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
90
800403030025250776222857220173101010044Trần Thị Thúy Nga27/08/2003Nữ16Kinh tếKT-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính
Viễn thông)
TOEIC (IIG)Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
91
810333030040000337364311210173404060053Lê Thị Minh Phương28/12/2003Nữ15Quản trị văn phòng QTVP - K15BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng anh B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
92
820013030082610835478399210172202010030Lê Thu Anh11/11/2003Nữ15Ngôn Ngữ AnhNNA- K15CChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Trung 1: C+
Tiếng Trung 2: C
Tiếng Trung 3: C
Chứng chỉ (Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
93
830013030091250387711306210172202010028Hồ Diệu Anh13/06/2003Nữ15Ngôn Ngữ AnhNNA- K15CChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Pháp 1: A+
Tiếng Pháp 2: C+
Tiếng Pháp 3: C
Chứng chỉ (Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
94
8403630200049203376026082073104030062Đoàn Thu Hà07/03/2002Nữ14Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K14BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông)Tiếng Anh B1Chứng chỉ (Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
95
850303040063010563004739220173101010009Nguyễn Hồng Hạnh23/9/2004Nữ16Kinh tếKT-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông)TOEIC (IIG)Chứng chỉ (Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
96
860013030131500934550511220171401140040Lê Minh Thảo14/11/2003Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Kiến Trúc)Tiếng Anh B1Chứng chỉ (Đại học Quốc Gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
97
870252030003630879669698210173104030047Nguyễn Văn Hoàng 12/09/2003Nam 15Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD - K15BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại Học Nguyễn Trãi)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ (Đại Học Quốc Gia Hà Nội)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
98
880082040006390965019628220173101010013Trần Nhật Hoàng23/01/2004Nam16Kinh tếKT-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Anh B1Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
99
890263030042480396860375210173404060067Trần Hải Yến13/10/2003Nữ15Quản trị văn phòngQTVP-K15BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Công đoàn)Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
100
9003330200583608660991942073401010006Khúc Hải Yến10/01/2002Nữ14Quản Trị Văn PhòngQTVP-K14AChứng chỉ ƯDCNTT cơ bản Tiếng Anh B1Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN ) Đã Hoàn thành ( học viện qlgd)