| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN QUẢN LÝ GIÁO DỤC | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP ĐỢT 3 NĂM 2026 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Dưới đây là danh sách những sinh viên đã được xác nhận đủ điều kiện tốt nghiệp sau đợt xét thứ 3 năm 2026. Nhận bằng tốt nghiệp vào ngày 31/10/2026 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Số định danh cá nhân | Số điện thoại | Mã sinh viên | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Khóa | Ngành | Tên lớp | Điều kiện chuẩn đầu ra: Công nghệ thông tin, Ngoại ngữ, Giáo dục quốc phòng, Giáo dục thể chất | |||||||||||||||
8 | CNTT | Ngoại ngữ | GDQP | GDTC | ||||||||||||||||||||||
9 | Mẫu | 001303022773 | 0978095345 | 210172202010004 | Lê Kim Chi | 23/07/2003 | Nữ | 15 | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn) | Tiếng Trung 1: B+ Tiếng Trung 2: C Tiếng Trung 3: A | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||
10 | 031203006075 | 0968567492 | 210173404060035 | Đinh Khánh Linh | 27/11/2003 | Nữ | 15 | Quản trị văn phòng | QTVP-K15A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Kiến trúc HN) | Chứng chỉ (Đại học Hà Nội) | Chứng chỉ (Đại học Giao thông vận tải) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
11 | 001203053103 | 0333286463 | 210172202010149 | Nguyễn Minh Quân | 01/12/2003 | Nam | 15 | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15E | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn) | Tiếng Trung 1: B+ Tiếng Trung 2: A+ Tiếng Trung 3: A+ | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
12 | 011203010322 | 0877768412 | 210174802010135 | Trần Tùng Bách | 04/12/2003 | Nam | 15 | Công Nghệ Thông Tin | CNTT-K15A | Chứng chỉ B1 (Học Viên QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
13 | 025303004482 | 0974952124 | 220171401140012 | Hoàng Bình Dương | 10/05/2003 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
14 | 066303006953 | 0832236068 | 210171401140029 | Nguyễn Tường Vy | 01/08/2003 | Nữ | 15 | Quản lý giáo dục | QLGD - K15A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công Nghiệp) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
15 | 001303023695 | 0375620031 | 210174802010182 | Hoàng Khánh Nhật | 10/12/2003 | Nam | 15 | Công Nghệ Thông Tin | CNTT-K15D | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
16 | 001304011908 | 0773208046 | 220171401140018 | Lã An Khanh | 13/01/2004 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD-K16A | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản. ( Đại học Công Đoàn ) | Chứng chỉ B1 ( Học Viện Khoa học Quân sự Cấp ) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
17 | 031203004832 | 0582087388 | 210174802010089 | Lê Thanh Phong | 05/09/2003 | Nam | 15 | Công Nghệ Thông Tin | CNTT-K15C | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
18 | 015304000022 | 0862187989 | 220171401140016 | Đỗ Thị Minh Hiền | 04/08/2004 | Nữ | 16 | Quản lý Giáo dục | QLGD-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
19 | 033301002968 | 0397796266 | 1974802010018 | Dương Thị Thanh Vân | 25/07/2001 | Nữ | 13 | Công nghệ thông tin | K13A - CNTT | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
20 | 0968567492 | 210172202010015 | Vũ Hương Nhi | 11/04/2003 | Nữ | 15 | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn) | Tiếng Trung 1: B+ Tiếng Trung 2: A Tiếng Trung 3: B+ | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
21 | 038202016243 | 0345590268 | 2074802010048 | Trần Xuân Minh | 25/12/2002 | Nam | 14 | Công nghệ thông tin | CNTT-K14B | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
22 | 038202004529 | 0971943228 | 2074802010051 | Phạm Lê Phong | 07/10/2002 | Nam | 14 | Công nghệ thông tin | CNTT-K14B | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
23 | 001302027851 | 0386900848 | 2074802010068 | Nguyễn Thị Hải Anh | 08/09/2002 | Nữ | 14 | Công nghệ thông tin | CNTT-K14C | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
24 | 001302015363 | 0339641101 | 2074802010089 | Phạm Mai Hương | 12/12/2002 | Nữ | 14 | Công nghệ thông tin | CNTT-K14C | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
25 | 036204003661 | 0392615859 | 220171401140054 | Phạm Trọng Thủy | 23/09/2004 | Nam | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD - K16A | Chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản ( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội) | Đã hoàn thành ( Học viện QLGD) | |||||||||||||
26 | 040304025674 | 0839815532 | 220171401140001 | Huỳnh Thu An | 10/06/2004 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD - K16A | Chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản ( Đại học Công đoàn) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội) | Đã hoàn thành ( Học viện QLGD) | |||||||||||||
27 | 040304025674 | 0359037529 | 220173101010047 | Hoàng Thị Thảo | 09/01/2004 | Nữ | 16 | Kinh tế | KT-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội) | Đã hoàn thành ( Học viện QLGD) | |||||||||||||
28 | 001304046433 | 0357295821 | 220173101010029 | Phan Thanh Thảo | 05/06/2004 | Nữ | 16 | Kinh tế | KT-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội) | Đã hoàn thành ( Học viện QLGD) | |||||||||||||
29 | 034304001477 | 0345908901 | 220173101010035 | Lại Hoàng Yến | 23/10/2004 | Nữ | 16 | Kinh tế | KT-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội) | Đã hoàn thành ( Học viện QLGD) | |||||||||||||
30 | 2074802010005 | Lê Xuân Trí | 25/08/2002 | Nam | 14 | Công nghệ thông tin | CNTT - K14A | Chứng chỉ B1 ( Học Viện Khoa Học Quân Sự cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội) | Đã hoàn thành ( Học viện QLGD) | ||||||||||||||||
31 | 035304003033 | 0865569740 | 220171401140021 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 12/09/2004 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD - K16A | Chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) | Chứng chỉ B1 (Học viện QLGD cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia Hà Nội) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
32 | 001303009273 | 0344397440 | 220173101010012 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | 21/08/2003 | Nữ | 16 | Kinh tế | KT-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội) | Đã hoàn thành ( Học viện QLGD) | |||||||||||||
33 | 040304005438 | 0377664403 | 220173101010033 | Hồ Thảo Uyên | 30/06/2004 | Nữ | 16 | Kinh tế | KT-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội) | Đã hoàn thành ( Học viện QLGD) | |||||||||||||
34 | 036302001207 | 0376594324 | 2073104030087 | Phạm Thanh Hương | 17/12/2002 | Nữ | 14 | Tâm lý học Giáo dục | TLHGD-K14B | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội) | Đã hoàn thành ( Học viện QLGD) | |||||||||||||
35 | 001303013500 | 0926066433 | 210172202010112 | Đỗ Khánh Linh | 22/10/2003 | Nữ | 15 | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15C | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn) | Tiếng Trung 1: A+ Tiếng Trung 2: A Tiếng Trung 3: A+ | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
36 | 001304010019 | 0927983839 | 220171401140026 | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 15/10/2004 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Trung tâm GDTX-Ngoại ngữ, Tin học Hải Dương) | Chứng chỉ B1 (Học viện Báo chí Tuyên truyền cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
37 | 034303005926 | 0941865883 | 210171401140068 | Vũ Thị Linh Chi | 13/06/2003 | Nữ | 15 | Quản lý giáo dục | QLGD-K15C | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Nông nghiệp Việt Nam) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
38 | 042304008872 | 0327142967 | 220171401140008 | Lê Thị Yến Chi | 11/12/2004 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD- K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) | Chứng chỉ B1 (Học viện Quản lý giáo dục cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
39 | 001304023542 | 0968218684 | 220171401140009 | Trần Thanh Chúc | 26/11/2024 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD-K16A | Chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản ( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) | Chứng chỉ B1 (Học viện Quản lý giáo dục cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia Hà Nội) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
40 | 015304000297 | 0348964579 | 220173101010007 | Lường Hà Giang | 08/09/2004 | Nữ | 16 | Kinh tế | KT-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) | Chứng chỉ B1 Aptis ( Hội Đồng Anh ) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
41 | 030304003530 | 0965814511 | 220171401140019 | Đinh Hương Thuỳ Linh | 11/12/2004 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD- K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Trung tâm Ngoại ngữ Tin học NTU - Trường Đại học Nguyễn Trãi ) | Chứng chỉ B1 (Học viện Quản lý giáo dục cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
42 | 040304005406 | 0389667303 | 220171401140050 | Lê Thị Thanh Huyền | 20/11/2004 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD- K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Trường đại học Sư Phạm Hà Nội ) | Chứng chỉ Tiếng trung HSK 3 ( Trường đại học Hà Nội ) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
43 | 001201015493 | 0379959591 | 1974802010010 | Nguyễn Thành Long | 30/03/2001 | Nam | 13 | CNTT | CNTT - K13 | Chứng chỉ B1 (Học viện quân sự cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
44 | 044304002688 | 0818841757 | 220171401140053 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 31/07/2004 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD- K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Trường đại học Sư Phạm Hà Nội ) | Chứng chỉ B1 (Trường Đại học Sư phạm Hà Nội) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
45 | 001203001256 | 0523462949 | 210172202010051 | Nhữ Việt Phương | 03/02/2003 | Nam | 15 | Ngôn Ngữ Anh | NNA-K15A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Kiến trúc HN) | Tiếng Trung 1: A+ Tiếng Trung 2: A+ Tiếng Trung 3: A+ | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
46 | 001203015475 | 0362017813 | 210172202010064 | Nguyễn Đức Việt | 02/02/2003 | Nam | 15 | Ngôn Ngữ Anh | NNA-K15B | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Công đoàn ) | Tiếng Trung 1: A+ Tiếng Trung 2: A+ Tiếng Trung 3: A+ | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | 002303003244 | 0385536303 | 210173101010009 | Bùi Thị Thu Hà | 03/04/2003 | Nữ | 15 | Kinh tế | KT-K15A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Công đoàn ) | Chứng chỉ B1 (Đại học sư phạm Hà Nội) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
49 | 025203000208 | 0961681904 | 210172202010117 | Ao Việt Quang | 26/07/2003 | Nam | 15 | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15C | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Kiến trúc HN ) | Tiếng Trung 1: B Tiếng Trung 2: C+ Tiếng Trung 3: C | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
50 | 004303000113 | 0362176124 | 220171401140015 | Hoàng Minh Hằng | 17/01/2003 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
51 | 038204003393 | 0386262765 | 220173401010036 | Lê Thành Công | 06/01/2004 | Nam | 16 | Quản trị văn phòng | QTVP-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
52 | 02530400040 | 0372279377 | 220173401010005 | Phan Phương Anh | 16/01/2004 | Nữ | 16 | Quản trị văn phòng | QTVP-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD cấp) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
53 | 001304045736 | 0373457687 | 220173104030075 | Phạm Phương Trinh | 12/10/2004 | Nữ | 16 | Tâm lý học giáo dục | TLHGD-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Công đoàn ) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
54 | 036204006946 | 0375501921 | 220173401010015 | Pham Văn Hợp | 09/11/2004 | Nam | 16 | Quản trị văn phòng | QTVP-k16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
55 | 001304003712 | 0352359004 | 220173401010003 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 08/09/2004 | Nữ | 16 | Quản trị văn phòng | QTVP - K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Công đoàn ) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
56 | 027203005045 | 0816950963 | 220173401010013 | Hạ Bá Hiếu | 15/11/2003 | nam | 16 | Quản trị văn phòng | QTVP-k16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
57 | 045304005910 | 0915911924 | 220171401140043 | Nguyễn Thanh Thịnh | 21/04/2004 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD - K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn) | "Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp)" | "Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)" | "Đã hoàn thành (Học viện QLGD)" | |||||||||||||
58 | 040303025896 | 0964770716 | 210171401140032 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 01/10/2003 | Nữ | 15 | Quản lý giáo dục | QLGD - K15A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn) | Chứng chỉ B1 (Học Viên QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
59 | 001303004027 | 0338000906 | 210171401140088 | Trần Mỹ Lệ | 06/08/2003 | Nữ | 15 | Quản lý giáo dục | QLGD - K15B | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn) | Chứng chỉ B1 (Học Viên QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
60 | 030203010657 | 0374517121 | 210171401140112 | Nguyễn Thành Trung | 07/09/2003 | Nam | 15 | Quản Lý giáo dục | QLGD-K15B | Chứng chỉ UD CTNN cơ bản ( Đại học Nguyễn Trãi | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
61 | 012303004940 | 0968399103 | 210172202010002 | Vũ Thị Vân Anh | 16/11/2003 | Nữ | 15 | Ngôn ngữ Anh | NNA -K15A | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn) | Tiếng Pháp 1: A+ Tiếng Pháp 2: B+ Tiếng Pháp 3: B+ | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
62 | 025303012244 | 0867682559 | 210173104030096 | Phạm Hằng Nga | 05/07/2003 | Nữ | 15 | Tâm lý học giáo dục | K15C-TLHGD | Chứng chỉ UD CTNN cơ bản ( Đại học Nguyễn Trãi | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
63 | 001303045116 | 0392582232 | 210172202010118 | Phạm Phương Thùy | 24/06/2003 | Nữ | 15 | Ngôn Ngữ Anh | K15B-NNA | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn) | Tiếng Trung 1: A Tiếng Trung 2: B Tiếng Trung 3: B+ | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
64 | 034203012886 | 0396686235 | 210173101010056 | Nguyễn Duy Bình | 21/08/2003 | Nam | 15 | Kinh tế | KT-K15B | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
65 | 001202034254 | 0398895474 | 2074802010039 | Nguyễn Minh Dũng | 04/09/2002 | Nam | 14 | Công nghệ thông tin | CNTT-K14B | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
66 | 001304015070 | 0385158555 | 220173401010020 | Đỗ Phương Bảo Linh | 09/11/2004 | Nữ | 16 | Quản trị văn phòng | QTVP-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
67 | 008304008510 | 0368249819 | 220173401010040 | Riêu Thị Hồng Nhung | 19/11/2004 | Nữ | 16 | Quản trị văn phòng | QTVP-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
68 | 001303044936 | 0868534135 | 210173404060071 | Đào Ngọc Ánh | 28/08/2003 | Nữ | 15 | Quản trị văn phòng | QTVP-K15B | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
69 | 001303009288 | 0585728650 | 210173404060095 | Trần Kim Hương | 01/12/2003 | Nữ | 15 | Quản trị văn phòng | QTVP-K15C | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Trung tâm Ngoại ngữ Tin học NTU - Trường Đại học Nguyễn Trãi ) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
70 | 034303000164 | 0378478434 | 210173404060050 | Lê Nguyễn Hoàng Oanh | 01/04/2003 | Nữ | 15 | Quản trị văn phòng | QTVP-K15A | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
71 | 025203001891 | 0374722392 | 210173404060047 | Trần Duy Nhất | 17/07/2003 | Nam | 15 | Quản trị văn phòng | QTVP-K15B | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
72 | 030304014405 | 0869906815 | 220173401010008 | Vũ Phương Duyên | 13/10/2004 | Nữ | 16 | Quản trị văn phòng | QTVP-K16A | "Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )" | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
73 | 038303009479 | 0945377136 | 210173104030113 | Nguyễn Ngọc Khánh | 19/02/2003 | Nữ | 15 | Tâm lý học giáo dục | TLHGD-K15A | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
74 | 014188000238 | 0968900469 | 2073104030096 | Lò Thị Dần | 01/11/1988 | Nữ | 14 | Tâm lý học Giáo dục | TLHGD-K14B | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
75 | 020302004730 | 0971857855 | 2073104030079 | Dương Tường Linh | 22/09/2002 | nữ | 14 | Tâm lý học Giáo dục | TLHGD-k14B | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
76 | 001304049404 | 0329331282 | 2200173401010014 | Nguyễn Phương Hoa | 13/11/2004 | nữ | 16 | Quản trị văn phòng | QTVP-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
77 | 033303007640 | 0328463374 | 210171401140002 | Vũ Minh Anh | 23/08/2003 | Nữ | 15 | Quản lý giáo dục | QLGD - 15A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học Viện Nông Nghiệp) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
78 | 001303023315 | 0834222026 | 210173801010055 | Đoàn Vân Yến | 30/10/2003 | Nữ | 15 | Kinh Tế | KT - K15A | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn) | Chứng chỉ TOEIC (IIG Việt Nam cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
79 | 034203005986 | 0354122419 | 210174802010128 | Hoàng Nguyên Vũ | 20/03/2003 | Nam | 15 | Công Nghệ Thông Tin | CNTT - K15B | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
80 | 001304035803 | 0394588348 | 220173104030031 | Trần Thị Hiên | 19/09/2004 | Nữ | 16 | Tâm lý học Giáo dục | TLHGD-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Kiến trúc HN) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
81 | 001304026004 | 0986745158 | 220171401140037 | Dương Thúy Quỳnh | 20/01/2004 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD - K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Kiến trúc HN) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
82 | 001303044605 | 0353618603 | 220173101010045 | Hoàng Kim Ngân | 27/10/2003 | Nữ | 16 | Kinh Tế | KT-K16A | Chứng chỉ MOS ( Word, Excel, Power Point) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
83 | 022201001869 | 0789322147 | 2073104030056 | Vũ Nguyễn Hoàng An | 16/11/2001 | Nam | 14 | Tâm lý học giáo dục | TLHGD- K14B | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
84 | 015303002485 | 0325298808 | 210173404060061 | Nguyễn Hồ Thu Trang | 22/11/2003 | Nữ | 15 | Quản trị văn phòng | QTVP - K15B | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
85 | 002303003610 | 0982583725 | 210173404060065 | Trần Thảo Vân | 26/06/2003 | Nữ | 15 | Quản trị văn phòng | QTVP - K15B | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
86 | 001300016633 | 0961819308 | 21017220201057 | Đào Thu Trang | 25/08/2000 | Nữ | 15 | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15A | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn) | Tiếng Trung 1: C+ Tiếng Trung 2: B+ Tiếng Trung 3: C+ | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
87 | 036202009402 | 0865038896 | 2074802010122 | Đoàn Văn Việt | 08/10/2002 | Nam | 14 | Công Nghệ Thông Tin | CNTT-K14C | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
88 | 001304014974 | 0972340632 | 220171401140023 | Phạm Ngọc Linh | 10/08/2004 | Nữ | 16 | Quản lý Giao dục | QLGD-K16A | |||||||||||||||||
89 | 0965492934 | 220173104030010 | Lê Thị Thanh Bình | 14/07/2004 | Nữ | 16 | Tâm lý học giáo dục | TLHGD-K16B | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||
90 | 035303004989 | 0357184791 | 210173104030062 | Phạm Anh Phương | 15/03/2003 | Nữ | 15 | Tâm Lý Học Giáo Dục | TLHGD-K15B | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Nguyễn Trãi ) | Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp ) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
91 | 001303025463 | 0969839605 | 210173104030129 | Đỗ Quỳnh Liên | 23/01/2003 | Nữ | 15 | Tâm Lý Học Giáo Dục | TLHGD-K15C | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
92 | 001302005350 | 0888883531 | 2073104030001 | Phạm Thị Thanh Hiền | 05/092002 | Nữ | 14 | Tâm Lý Học Giáo Dục | TLHGD-K14A | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
93 | 001302009187 | 0328172112 | 2073104030013 | Phan Thanh Trà | 21/12/2002 | Nữ | 14 | Tâm Lý Học Giáo Dục | TLHGD-K14A | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
94 | 001304004413 | 0353460900 | 220173401010018 | Phạm Quỳnh Hương | 16/08/2004 | Nữ | 16 | Quản trị văn phòng | QTVP-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
95 | 027304001909 | 0382696948 | 220171401140030 | Nguyễn Thị Ngân | 15/03/2004 | Nữ | 16 | Quản Lý Giáo Dục | QLGD-K16A | Chứng chỉ UDCNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) | Chứng chỉ B1 (Học viện QLGD cấp) | Chứng chỉ (Đại học Quốc gia Hà Nội) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
96 | 001304028179 | 0977716966 | 220171401140029 | Tăng Thị Nga | 23/01/2004 | Nữ | 16 | Quản lý Giáo dục | QLGD-K16A | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
97 | 037303004094 | 0815735246 | 210173104030007 | Nguyễn Linh Chi | 25/12/2003 | Nữ | 15 | Tâm Lý Học Giáo Dục | TLHGD-K15A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
98 | 001304014974 | 0972340632 | 220171401140023 | Phạm Ngọc Linh | 10/08/2004 | Nữ | 16 | Quản lý giáo dục | QLGD-K16A | Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông ) | Chứng chỉ TOEIC 550+ (IIG Việt Nam cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
99 | 001302036029 | 0982623510 | 220173101010038 | Nguyễn Thị Vân Anh | 27/09/2002 | Nữ | 16 | Kinh tế | KT-K16A | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản (Trường Trung cấp Cộng đồng Hà Nội) | Chứng chỉ B (Đại học sư phạm Hà Nội cấp) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | |||||||||||||
100 | 033304004490 | 0326544500 | 220171401140038 | Vũ Thị Tâm | 24/01/2004 | Nữ | 16 | Quản Lý Giáo Dục | QLGD- K16A | Chứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn) | Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN) | Đã hoàn thành (Học viện QLGD) | ||||||||||||||