ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
HỌC VIỆN QUẢN LÝ GIÁO DỤC
2
3
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP ĐỢT 3 NĂM 2026
4
5
Dưới đây là danh sách những sinh viên đã được xác nhận đủ điều kiện tốt nghiệp sau đợt xét thứ 3 năm 2026. Nhận bằng tốt nghiệp vào ngày 31/10/2026
6
7
STTSố định danh cá nhânSố điện thoạiMã sinh viênHọ và tênNgày sinhGiới tínhKhóaNgànhTên lớpĐiều kiện chuẩn đầu ra: Công nghệ thông tin, Ngoại ngữ, Giáo dục quốc phòng, Giáo dục thể chất
8
CNTTNgoại ngữGDQPGDTC
9
Mẫu0013030227730978095345210172202010004Lê Kim Chi23/07/2003Nữ15Ngôn ngữ AnhNNA-K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Trung 1: B+
Tiếng Trung 2: C
Tiếng Trung 3: A
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
10
0312030060750968567492210173404060035Đinh Khánh Linh27/11/2003Nữ15Quản trị văn phòngQTVP-K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Kiến trúc HN)
Chứng chỉ
(Đại học Hà Nội)
Chứng chỉ
(Đại học Giao thông vận tải)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
11
0012030531030333286463210172202010149Nguyễn Minh Quân01/12/2003Nam15Ngôn ngữ AnhNNA-K15EChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Trung 1: B+
Tiếng Trung 2: A+
Tiếng Trung 3: A+
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
12
0112030103220877768412210174802010135Trần Tùng Bách04/12/2003Nam15Công Nghệ Thông TinCNTT-K15AChứng chỉ B1
(Học Viên QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
13
0253030044820974952124220171401140012Hoàng Bình Dương10/05/2003Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
14
0663030069530832236068210171401140029Nguyễn Tường Vy01/08/2003Nữ15Quản lý giáo dụcQLGD - K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công Nghiệp)
Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
15
0013030236950375620031210174802010182Hoàng Khánh Nhật10/12/2003Nam15Công Nghệ Thông TinCNTT-K15DChứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
16
0013040119080773208046220171401140018Lã An Khanh13/01/2004Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD-K16AChứng chỉ UD CNTT cơ bản. ( Đại học Công Đoàn )Chứng chỉ B1 ( Học Viện Khoa học Quân sự Cấp )Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
17
0312030048320582087388210174802010089Lê Thanh Phong 05/09/2003Nam15Công Nghệ Thông TinCNTT-K15CChứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
18
0153040000220862187989220171401140016Đỗ Thị Minh Hiền04/08/2004Nữ16Quản lý Giáo dụcQLGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn)Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp)Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
19
03330100296803977962661974802010018Dương Thị Thanh Vân 25/07/2001Nữ 13Công nghệ thông tinK13A - CNTTChứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp)Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
20
0968567492210172202010015Vũ Hương Nhi11/04/2003Nữ15Ngôn ngữ AnhNNA-K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn)Tiếng Trung 1: B+
Tiếng Trung 2: A
Tiếng Trung 3: B+
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
21
03820201624303455902682074802010048Trần Xuân Minh25/12/2002Nam14Công nghệ thông tinCNTT-K14BChứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp)Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
22
03820200452909719432282074802010051Phạm Lê Phong07/10/2002Nam14Công nghệ thông tinCNTT-K14BChứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp)Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
23
00130202785103869008482074802010068Nguyễn Thị Hải Anh08/09/2002Nữ14Công nghệ thông tinCNTT-K14CChứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp)Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
24
00130201536303396411012074802010089Phạm Mai Hương12/12/2002Nữ14Công nghệ thông tinCNTT-K14CChứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp)Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
25
0362040036610392615859220171401140054Phạm Trọng Thủy23/09/2004Nam16Quản lý giáo dụcQLGD - K16AChứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản
( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)
Chứng chỉ B1
( Học viện QLGD cấp)
Chứng chỉ
( Đại học Quốc gia Hà Nội)
Đã hoàn thành
( Học viện QLGD)
26
0403040256740839815532220171401140001Huỳnh Thu An10/06/2004Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD - K16AChứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản
( Đại học Công đoàn)
Chứng chỉ B1
( Học viện QLGD cấp)
Chứng chỉ
( Đại học Quốc gia Hà Nội)
Đã hoàn thành
( Học viện QLGD)
27
0403040256740359037529220173101010047Hoàng Thị Thảo09/01/2004Nữ16Kinh tếKT-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)
Chứng chỉ B1
( Học viện QLGD cấp)
Chứng chỉ
( Đại học Quốc gia Hà Nội)
Đã hoàn thành
( Học viện QLGD)
28
0013040464330357295821220173101010029Phan Thanh Thảo05/06/2004Nữ16Kinh tếKT-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)
Chứng chỉ B1
( Học viện QLGD cấp)
Chứng chỉ
( Đại học Quốc gia Hà Nội)
Đã hoàn thành
( Học viện QLGD)
29
0343040014770345908901220173101010035Lại Hoàng Yến23/10/2004Nữ16Kinh tếKT-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)
Chứng chỉ B1
( Học viện QLGD cấp)
Chứng chỉ
( Đại học Quốc gia Hà Nội)
Đã hoàn thành
( Học viện QLGD)
30
2074802010005Lê Xuân Trí25/08/2002Nam14Công nghệ thông tinCNTT - K14AChứng chỉ B1 ( Học Viện Khoa Học Quân Sự cấp)Chứng chỉ
( Đại học Quốc gia Hà Nội)
Đã hoàn thành
( Học viện QLGD)
31
0353040030330865569740220171401140021Nguyễn Thị Diệu Linh12/09/2004Nữ 16Quản lý giáo dụcQLGD - K16AChứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)
Chứng chỉ B1
(Học viện QLGD cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia Hà Nội)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
32
0013030092730344397440220173101010012Nguyễn Thị Thanh Hoa21/08/2003Nữ16Kinh tếKT-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)
Chứng chỉ B1
( Học viện QLGD cấp)
Chứng chỉ
( Đại học Quốc gia Hà Nội)
Đã hoàn thành
( Học viện QLGD)
33
0403040054380377664403220173101010033Hồ Thảo Uyên 30/06/2004Nữ16Kinh tế KT-K16A Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)
Chứng chỉ B1
( Học viện QLGD cấp)
Chứng chỉ
( Đại học Quốc gia Hà Nội)
Đã hoàn thành
( Học viện QLGD)
34
03630200120703765943242073104030087Phạm Thanh Hương17/12/2002Nữ14Tâm lý học Giáo dụcTLHGD-K14BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn)Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp)Chứng chỉ
( Đại học Quốc gia Hà Nội)
Đã hoàn thành
( Học viện QLGD)
35
0013030135000926066433210172202010112Đỗ Khánh Linh22/10/2003Nữ15Ngôn ngữ AnhNNA-K15CChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn)Tiếng Trung 1: A+
Tiếng Trung 2: A
Tiếng Trung 3: A+
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
36
0013040100190927983839220171401140026Nguyễn Thị Ngọc Minh15/10/2004Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Trung tâm GDTX-Ngoại ngữ, Tin học Hải Dương)Chứng chỉ B1 (Học viện Báo chí Tuyên truyền cấp)Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
37
0343030059260941865883210171401140068Vũ Thị Linh Chi13/06/2003Nữ15Quản lý giáo dụcQLGD-K15CChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Nông nghiệp Việt Nam)Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp)Chứng chỉ
( Đại học Quốc gia Hà Nội)
Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
38
0423040088720327142967220171401140008Lê Thị Yến Chi11/12/2004Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD- K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)Chứng chỉ B1 (Học viện Quản lý giáo dục cấp)Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
39
0013040235420968218684220171401140009Trần Thanh Chúc26/11/2024Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD-K16AChứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản
( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)
Chứng chỉ B1 (Học viện Quản lý giáo dục cấp)Chứng chỉ
( Đại học Quốc gia Hà Nội)
Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
40
0153040002970348964579220173101010007Lường Hà Giang08/09/2004Nữ16Kinh tếKT-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)Chứng chỉ B1 Aptis ( Hội Đồng Anh )Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
41
0303040035300965814511220171401140019Đinh Hương Thuỳ Linh11/12/2004Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD- K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Trung tâm Ngoại ngữ Tin học NTU - Trường Đại học Nguyễn Trãi )Chứng chỉ B1 (Học viện Quản lý giáo dục cấp)Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
42
0403040054060389667303220171401140050Lê Thị Thanh Huyền20/11/2004Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD- K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Trường đại học Sư Phạm Hà Nội )Chứng chỉ Tiếng trung HSK 3 ( Trường đại học Hà Nội )Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
43
00120101549303799595911974802010010Nguyễn Thành Long30/03/2001Nam13CNTTCNTT - K13Chứng chỉ B1
(Học viện quân sự cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
44
0443040026880818841757220171401140053Nguyễn Thị Ngọc Mai31/07/2004Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD- K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Trường đại học Sư Phạm Hà Nội )Chứng chỉ B1 (Trường Đại học Sư phạm Hà Nội)Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
45
0012030012560523462949210172202010051Nhữ Việt Phương03/02/2003Nam15Ngôn Ngữ AnhNNA-K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Kiến trúc HN)
Tiếng Trung 1: A+
Tiếng Trung 2: A+
Tiếng Trung 3: A+
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
46
0012030154750362017813210172202010064Nguyễn Đức Việt02/02/2003Nam15Ngôn Ngữ AnhNNA-K15BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Công đoàn )Tiếng Trung 1: A+
Tiếng Trung 2: A+
Tiếng Trung 3: A+
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
47
48
0023030032440385536303210173101010009Bùi Thị Thu Hà03/04/2003Nữ15Kinh tếKT-K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Công đoàn )Chứng chỉ B1 (Đại học sư phạm Hà Nội)Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
49
0252030002080961681904210172202010117Ao Việt Quang26/07/2003Nam15Ngôn ngữ AnhNNA-K15CChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Kiến trúc HN )Tiếng Trung 1: B
Tiếng Trung 2: C+
Tiếng Trung 3: C
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
50
0043030001130362176124220171401140015Hoàng Minh Hằng17/01/2003Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
51
0382040033930386262765220173401010036Lê Thành Công06/01/2004Nam16Quản trị văn phòngQTVP-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
52
025304000400372279377220173401010005Phan Phương Anh16/01/2004Nữ16Quản trị văn phòngQTVP-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn)Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD cấp)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
53
0013040457360373457687220173104030075Phạm Phương Trinh 12/10/2004Nữ 16Tâm lý học giáo dục TLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Công đoàn )Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
54
0362040069460375501921220173401010015Pham Văn Hợp09/11/2004Nam16Quản trị văn phòngQTVP-k16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
55
0013040037120352359004220173401010003Nguyễn Thị Ngọc Anh 08/09/2004Nữ16Quản trị văn phòngQTVP - K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Đại học Công đoàn )Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
56
0272030050450816950963220173401010013Hạ Bá Hiếu 15/11/2003nam16Quản trị văn phòngQTVP-k16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
57
0453040059100915911924220171401140043Nguyễn Thanh Thịnh21/04/2004Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD - K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn)"Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)"
"Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)"
"Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)"
58
0403030258960964770716210171401140032Phạm Thị Ngọc Ánh01/10/2003Nữ15Quản lý giáo dụcQLGD - K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn)Chứng chỉ B1
(Học Viên QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
59
0013030040270338000906210171401140088Trần Mỹ Lệ06/08/2003Nữ15Quản lý giáo dụcQLGD - K15BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Đại học Công đoàn)Chứng chỉ B1
(Học Viên QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
60
0302030106570374517121210171401140112Nguyễn Thành Trung07/09/2003Nam15Quản Lý giáo dụcQLGD-K15B Chứng chỉ UD CTNN cơ bản ( Đại học Nguyễn TrãiChứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
61
0123030049400968399103210172202010002Vũ Thị Vân Anh16/11/2003Nữ15Ngôn ngữ AnhNNA -K15AChứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)Tiếng Pháp 1: A+ Tiếng Pháp 2: B+ Tiếng Pháp 3: B+Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
62
0253030122440867682559210173104030096Phạm Hằng Nga05/07/2003Nữ15Tâm lý học giáo dục K15C-TLHGD Chứng chỉ UD CTNN cơ bản ( Đại học Nguyễn TrãiChứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
63
0013030451160392582232210172202010118Phạm Phương Thùy24/06/2003Nữ15Ngôn Ngữ AnhK15B-NNAChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Công đoàn)
Tiếng Trung 1: A
Tiếng Trung 2: B
Tiếng Trung 3: B+
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
64
0342030128860396686235210173101010056Nguyễn Duy Bình21/08/2003Nam15Kinh tếKT-K15BChứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấpChứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
65
00120203425403988954742074802010039Nguyễn Minh Dũng04/09/2002Nam14Công nghệ thông tinCNTT-K14BChứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
66
0013040150700385158555220173401010020Đỗ Phương Bảo Linh09/11/2004Nữ16Quản trị văn phòngQTVP-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
67
0083040085100368249819220173401010040Riêu Thị Hồng Nhung19/11/2004Nữ16Quản trị văn phòngQTVP-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
68
0013030449360868534135210173404060071Đào Ngọc Ánh28/08/2003Nữ15Quản trị văn phòngQTVP-K15BChứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
69
0013030092880585728650210173404060095Trần Kim Hương01/12/2003Nữ15Quản trị văn phòngQTVP-K15CChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản ( Trung tâm Ngoại ngữ Tin học NTU - Trường Đại học Nguyễn Trãi )Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
70
0343030001640378478434210173404060050Lê Nguyễn Hoàng Oanh01/04/2003Nữ15Quản trị văn phòngQTVP-K15AChứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
71
0252030018910374722392210173404060047Trần Duy Nhất17/07/2003Nam15Quản trị văn phòngQTVP-K15BChứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
72
0303040144050869906815220173401010008Vũ Phương Duyên13/10/2004Nữ16Quản trị văn phòng QTVP-K16A"Chứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )"
Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
73
0383030094790945377136210173104030113Nguyễn Ngọc Khánh19/02/2003Nữ15Tâm lý học giáo dụcTLHGD-K15AChứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
74
01418800023809689004692073104030096Lò Thị Dần01/11/1988Nữ14Tâm lý học Giáo dụcTLHGD-K14BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
75
02030200473009718578552073104030079Dương Tường Linh22/09/2002nữ14Tâm lý học Giáo dụcTLHGD-k14BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
76
00130404940403293312822200173401010014Nguyễn Phương Hoa 13/11/2004nữ 16Quản trị văn phòngQTVP-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
77
0333030076400328463374210171401140002Vũ Minh Anh23/08/2003Nữ15Quản lý giáo dục QLGD - 15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học Viện Nông Nghiệp)
Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
78
0013030233150834222026210173801010055Đoàn Vân Yến30/10/2003Nữ15 Kinh TếKT - K15AChứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Chứng chỉ TOEIC (IIG Việt Nam cấp)Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
79
0342030059860354122419210174802010128Hoàng Nguyên Vũ20/03/2003Nam15Công Nghệ Thông TinCNTT - K15BChứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
80
0013040358030394588348220173104030031Trần Thị Hiên19/09/2004Nữ16Tâm lý học Giáo dụcTLHGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Kiến trúc HN)
Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
81
0013040260040986745158220171401140037Dương Thúy Quỳnh20/01/2004Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD - K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Đại học Kiến trúc HN)
Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
82
0013030446050353618603220173101010045Hoàng Kim Ngân27/10/2003Nữ16Kinh TếKT-K16AChứng chỉ MOS ( Word, Excel, Power Point)Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
83
02220100186907893221472073104030056Vũ Nguyễn Hoàng An16/11/2001Nam14Tâm lý học giáo dụcTLHGD- K14BChứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
84
0153030024850325298808210173404060061Nguyễn Hồ Thu Trang22/11/2003Nữ15Quản trị văn phòngQTVP - K15BChứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
85
0023030036100982583725210173404060065Trần Thảo Vân 26/06/2003Nữ15Quản trị văn phòngQTVP - K15BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
86
001300016633096181930821017220201057Đào Thu Trang25/08/2000Nữ15Ngôn ngữ AnhNNA-K15AChứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Tiếng Trung 1: C+
Tiếng Trung 2: B+
Tiếng Trung 3: C+
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
87
03620200940208650388962074802010122Đoàn Văn Việt08/10/2002Nam14Công Nghệ Thông TinCNTT-K14CChứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
88
0013040149740972340632220171401140023Phạm Ngọc Linh10/08/2004Nữ16Quản lý Giao dụcQLGD-K16A
89
0965492934220173104030010Lê Thị Thanh Bình 14/07/2004Nữ16Tâm lý học giáo dục TLHGD-K16BChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
90
0353030049890357184791210173104030062Phạm Anh Phương15/03/2003Nữ15Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K15BChứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Nguyễn Trãi )Chứng chỉ B1 ( Học viện QLGD cấp )Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
91
0013030254630969839605210173104030129Đỗ Quỳnh Liên23/01/2003Nữ15Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K15CChứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp)Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
92
00130200535008888835312073104030001Phạm Thị Thanh Hiền05/092002Nữ14Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K14AChứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp)Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
93
00130200918703281721122073104030013Phan Thanh Trà21/12/2002Nữ14Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K14AChứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)Chứng chỉ B1 (Học Viện QLGD Cấp)Chứng chỉ (Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
94
0013040044130353460900220173401010018Phạm Quỳnh Hương16/08/2004Nữ16Quản trị văn phòngQTVP-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ
(Đại học Quốc gia HN)
Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
95
0273040019090382696948220171401140030Nguyễn Thị Ngân15/03/2004Nữ16Quản Lý Giáo DụcQLGD-K16AChứng chỉ UDCNTT cơ bản (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông)Chứng chỉ B1 (Học viện QLGD cấp)Chứng chỉ (Đại học Quốc gia Hà Nội)Đã hoàn thành (Học viện QLGD)
96
0013040281790977716966220171401140029Tăng Thị Nga23/01/2004Nữ16Quản lý Giáo dụcQLGD-K16AChứng chỉ UD CNTT cơ bản (Đại học Công Đoàn)Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
97
0373030040940815735246210173104030007Nguyễn Linh Chi25/12/2003Nữ15Tâm Lý Học Giáo DụcTLHGD-K15AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ B1
(Học Viện QLGD Cấp)
Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
98
0013040149740972340632220171401140023Phạm Ngọc Linh10/08/2004Nữ16Quản lý giáo dụcQLGD-K16AChứng chỉ ƯD CNTT cơ bản
(Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông )
Chứng chỉ TOEIC 550+ (IIG Việt Nam cấp)Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
99
0013020360290982623510220173101010038Nguyễn Thị Vân Anh27/09/2002Nữ16Kinh tếKT-K16AChứng chỉ UD CNTT cơ bản (Trường Trung cấp Cộng đồng Hà Nội) Chứng chỉ B (Đại học sư phạm Hà Nội cấp)Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)
100
0333040044900326544500220171401140038Vũ Thị Tâm24/01/2004Nữ16Quản Lý Giáo DụcQLGD- K16AChứng chỉ UD CNTT cơ bản( Đại học Công Đoàn)Chứng chỉ ( Đại học Quốc gia HN)Đã hoàn thành
(Học viện QLGD)