| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Lớp | MSSV | Họ và tên | Ngày sinh | Tên trường THTT | Ghi chú | |||||||||||||||||||
3 | 1 | K36M01 | 501220201 | Thang Thị Tú | Linh | 2/10/2003 | Sơn Ca 14 | 20 | Trưởng đoàn: Nguyễn Thị Phương Anh - SĐT: 0908303906 | |||||||||||||||||
4 | 2 | K36M01 | 501220357 | Ngô Ngọc Uyển | Nhi | 8/22/2004 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Nguyễn Thị Xuân Anh - SĐT: 0938753631 | ||||||||||||||||||
5 | 3 | K36M01 | 501220589 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | 12/12/2003 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Hứa Thị Lan Anh - SĐT: 0979365856 | ||||||||||||||||||
6 | 4 | K36M01 | 501230001 | Nguyễn Thị Hoài | Ân | 6/19/2005 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Nguyễn Bảo - SĐT: 0913858210 | ||||||||||||||||||
7 | 5 | K36M01 | 501230007 | Lê Thị Lan | Anh | 11/27/2004 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Phạm Thị Nguyên Chi - SĐT: 0903122480 | ||||||||||||||||||
8 | 6 | K36M01 | 501230013 | Nguyễn Thị Thu | Cúc | 7/21/2004 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Trương Thị Mỹ Chi - SĐT: 0907488769 | ||||||||||||||||||
9 | 7 | K36M01 | 501230019 | Trần Thị Ngọc | Diệu | 8/6/2005 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Nông Ngọc Dương - SĐT: 0977233628 | ||||||||||||||||||
10 | 8 | K36M01 | 501230031 | Trương Thị Kim | Duyên | 3/7/2005 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Nguyễn Thị Hương Giang- SĐT: 0905771530 | ||||||||||||||||||
11 | 9 | K36M01 | 501230032 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 10/5/2005 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Nguyễn Thị Mỹ Hà - SĐT: 0984633995 | ||||||||||||||||||
12 | 10 | K36M01 | 501230037 | Nguyễn Thị Thu | Giang | 10/19/2004 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Nguyễn Thị Diệu Huyền - SĐT: 0933918948 | ||||||||||||||||||
13 | 11 | K36M01 | 501230061 | Phạm Thị | Huệ | 6/2/1998 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Mạc Thùy Linh - SĐT: 0906542023 | ||||||||||||||||||
14 | 12 | K36M01 | 501230067 | Huỳnh Thị Ánh | Hương | 3/9/2005 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Nguyễn Thị Yến Linh - SĐT: 0938682910 | ||||||||||||||||||
15 | 13 | K36M01 | 501230073 | Vương Thị Thu | Huyền | 9/30/2005 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Phạm Thị Loan - SĐT: 0938331084 | ||||||||||||||||||
16 | 14 | K36M01 | 501230079 | Nguyễn Thị Gia | Khánh | 10/2/2005 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Vũ Thị Lụa - SĐT: 0985203205 | ||||||||||||||||||
17 | 15 | K36M01 | 501230085 | Trần Thị Ngọc | Lan | 9/16/2004 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Huỳnh Sương - SĐT: 0908094436 | ||||||||||||||||||
18 | 16 | K36M01 | 501230091 | Trần Thị Mỹ | Liên | 10/29/2005 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Trần Thanh Toàn - SĐT: 0937918937 | ||||||||||||||||||
19 | 17 | K36M01 | 501230103 | Trần Vũ Ngọc | Ly | 10/5/2005 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Lê Thị Ánh Tuyết - SĐT: 0988223189 | ||||||||||||||||||
20 | 18 | K36M01 | 501230105 | Trần Thị Cẩm | Ly | 8/22/2004 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Hoàng Thị Thu Thảo - SĐT: 0398558808 | ||||||||||||||||||
21 | 19 | K36M01 | 501230127 | Nguyễn Lê Trúc | Ngân | 2/15/2005 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Phạm Thảo Thùy Trân - SĐT: 0908024616 | ||||||||||||||||||
22 | 20 | K36M01 | 501230140 | Phạm Thị Ngọc | Ngân | 4/22/2004 | Sơn Ca 14 | Trưởng đoàn: Nguyễn Thị Thanh Trúc - SĐT: 0933787307 | ||||||||||||||||||
23 | 21 | K36M01 | 501230145 | Nguyễn Thị Ngọc | Ngoản | 1/21/2005 | SƠN CA | 22 | Trưởng đoàn: Nguyễn Thị Như Trúc - SĐT: 0908219278 | |||||||||||||||||
24 | 22 | K36M01 | 501230151 | Nguyễn Thị Bảo | Ngọc | 7/17/2004 | SƠN CA | Trưởng đoàn: Hồ Thị Tường Vân - SĐT: 0988608735 | ||||||||||||||||||
25 | 23 | K36M01 | 501230157 | Trương Ngọc Yến | Nhi | 7/11/2005 | SƠN CA | Trưởng đoàn: Vương Thị Cẩm Vân - SĐT: 0982856791 | ||||||||||||||||||
26 | 24 | K36M01 | 501230163 | Huỳnh Ngọc Uyên | Nhi | 10/26/2003 | SƠN CA | Trưởng đoàn: Ngô Nhật Vũ - SĐT: 0919653092 | ||||||||||||||||||
27 | 25 | K36M01 | 501230169 | Võ Thị Thảo | Như | 1/4/2005 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
28 | 26 | K36M01 | 501230175 | Bùi Nguyễn Quỳnh | Như | 9/1/2004 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
29 | 27 | K36M01 | 501230187 | Nguyễn Thị Yến | Oanh | 9/28/2005 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
30 | 28 | K36M01 | 501230193 | Lại Thị Bích | Phượng | 12/20/2005 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
31 | 29 | K36M01 | 501230199 | Hoàng Thị Bảo | Quyên | 9/11/2004 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
32 | 30 | K36M01 | 501230203 | Trương Thị Như | Quỳnh | 4/1/2004 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
33 | 31 | K36M01 | 501230205 | Ngô Thị Phương | Quỳnh | 4/4/2004 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
34 | 32 | K36M01 | 501230217 | Lê Thị Thanh | Thanh | 2/29/2004 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
35 | 33 | K36M01 | 501230223 | Nguyễn Trần Như | Thạnh | 2/3/2004 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
36 | 34 | K36M01 | 501230229 | Hàn Thị Phương | Thảo | 8/9/2005 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
37 | 35 | K36M01 | 501230235 | Lê Nguyễn Hồng | Thu | 12/12/2005 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
38 | 36 | K36M01 | 501230241 | Phan Huyền | Thư | 8/7/2002 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
39 | 37 | K36M01 | 501230253 | Bùi Hoài | Thương | 7/21/2003 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
40 | 38 | K36M01 | 501230259 | Phạm Thị Thanh | Thúy | 4/19/2005 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
41 | 39 | K36M01 | 501230265 | Nguyễn Thị Thanh | Thuyền | 9/3/2005 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
42 | 40 | K36M01 | 501230271 | Nguyễn Quỳnh | Tiên | 1/18/2002 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
43 | 41 | K36M01 | 501230277 | Lê Ngọc | Trâm | 7/9/2005 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
44 | 42 | K36M01 | 501230279 | Võ Thị Mỹ | Trâm | 7/16/2005 | SƠN CA | |||||||||||||||||||
45 | 43 | K36M01 | 501230283 | Võ Lưu Bảo | Trân | 2/1/2005 | Họa Mi 2 | 20 | ||||||||||||||||||
46 | 44 | K36M01 | 501230295 | Nguyễn Thị Hồng | Trinh | 9/8/2005 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
47 | 45 | K36M01 | 501230307 | Đinh Thị Cẩm | Tú | 10/2/2005 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
48 | 46 | K36M01 | 501230325 | Huỳnh Thị Bích | Vân | 11/5/2005 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
49 | 47 | K36M01 | 501230327 | Đào Nguyễn Tường | Vi | 1/25/2005 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
50 | 48 | K36M01 | 501230331 | Lư Ngọc Yến | Vy | 6/21/2005 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
51 | 49 | K36M01 | 501230343 | Nguyễn Thị Như | Ý | 10/6/2005 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
52 | 50 | K36M02 | 501210002 | Lê Thị Khánh | An | 12/3/2003 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
53 | 51 | K36M02 | 501220356 | Nguyễn Quốc Khánh | Nhi | 11/28/2003 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
54 | 52 | K36M02 | 501220394 | Trần Hoàng | Như | 8/15/2004 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
55 | 53 | K36M02 | 501230002 | Phạm Ngọc Lan | Anh | 5/17/2005 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
56 | 54 | K36M02 | 501230008 | Nguyễn Thùy Lan | Anh | 8/25/2004 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
57 | 55 | K36M02 | 501230248 | Nguyễn Thùy Anh | Thư | 8/25/2004 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
58 | 56 | K36M02 | 501230014 | Nguyễn Thị Kim | Cương | 9/20/2005 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
59 | 57 | K36M02 | 501230020 | Phạm Thị Ngọc | Diệu | 2/2/2005 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
60 | 58 | K36M02 | 501230026 | Ung Thị Thùy | Dương | 12/4/2005 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
61 | 59 | K36M02 | 501230038 | Nguyễn Thị | Hà | 2/10/2003 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
62 | 60 | K36M02 | 501230050 | Dương Thị Minh | Hiền | 8/7/2004 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
63 | 61 | K36M02 | 501230062 | Bùi Thị | Huệ | 3/21/2002 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
64 | 62 | K36M02 | 501230068 | Lê Trung Mai | Hương | 6/25/2002 | Họa Mi 2 | |||||||||||||||||||
65 | 63 | K36M02 | 501230104 | Đoàn Thị Trúc | Ly | 6/24/2002 | MNTH | 24 | ||||||||||||||||||
66 | 64 | K36M02 | 501230110 | Nguyễn Thị Tuyết | Minh | 12/19/2005 | MNTH | |||||||||||||||||||
67 | 65 | K36M02 | 501230128 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 5/5/2005 | MNTH | |||||||||||||||||||
68 | 66 | K36M02 | 501230134 | Nguyễn Thị Thùy | Ngân | 9/5/2005 | MNTH | |||||||||||||||||||
69 | 67 | K36M02 | 501230136 | Trần Thị Kim | Ngân | 10/26/2005 | MNTH | |||||||||||||||||||
70 | 68 | K36M02 | 501230137 | Nguyễn Huỳnh Thanh | Ngân | 11/20/2004 | MNTH | |||||||||||||||||||
71 | 69 | K36M02 | 501230139 | Huỳnh Thị Thanh | Ngân | 11/11/2003 | MNTH | |||||||||||||||||||
72 | 70 | K36M02 | 501230146 | Nguyễn Hồng | Ngọc | 12/10/1992 | MNTH | |||||||||||||||||||
73 | 71 | K36M02 | 501230164 | Lê Gia | Nhi | 8/8/2005 | MNTH | |||||||||||||||||||
74 | 72 | K36M02 | 501230165 | Đặng Ngọc | Nhi | 3/20/2004 | MNTH | |||||||||||||||||||
75 | 73 | K36M02 | 501230170 | Quách Phụng | Như | 2/20/2005 | MNTH | |||||||||||||||||||
76 | 74 | K36M02 | 501230176 | Đặng Thị Yến | Như | 4/15/2003 | MNTH | |||||||||||||||||||
77 | 75 | K36M02 | 501230181 | Phan Thị Hồng | Nhung | 9/21/2005 | MNTH | |||||||||||||||||||
78 | 76 | K36M02 | 501230182 | Nguyễn Hồng | Nhung | 2/6/2004 | MNTH | |||||||||||||||||||
79 | 77 | K36M02 | 501230188 | Võ Thị Ngọc | Phụng | 12/7/2001 | MNTH | |||||||||||||||||||
80 | 78 | K36M02 | 501230194 | Chướng Hương | Quế | 5/27/2003 | MNTH | |||||||||||||||||||
81 | 79 | K36M02 | 501230200 | Nguyễn Thị Tuyết | Quỳnh | 2/21/2005 | MNTH | |||||||||||||||||||
82 | 80 | K36M02 | 501230206 | Nguyễn Như | Quỳnh | 1/3/2003 | MNTH | |||||||||||||||||||
83 | 81 | K36M02 | 501230214 | Dương Thị Hồng | Thắm | 12/20/1999 | MNTH | |||||||||||||||||||
84 | 82 | K36M02 | 501230218 | Nguyễn Ngọc Vân | Thanh | 8/31/2002 | MNTH | |||||||||||||||||||
85 | 83 | K36M02 | 501230224 | Trần Thị Thanh | Thảo | 12/17/2005 | MNTH | |||||||||||||||||||
86 | 84 | K36M02 | 501230230 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 3/3/2004 | MNTH | |||||||||||||||||||
87 | 85 | K36M02 | 501230236 | Nguyễn Ánh | Thư | 6/15/2005 | MNTH | |||||||||||||||||||
88 | 86 | K33M08 | 501200200 | Nguyễn Ngọc | Huyền | 14/12/2002 | MNTH | |||||||||||||||||||
89 | 87 | K36M02 | 501230242 | Phạm Nguyễn Minh | Thư | 7/16/2005 | Sao Mai VL (P.1) | 20 | ||||||||||||||||||
90 | 88 | K36M02 | 501230266 | Nguyễn Phan Ánh | Thy | 6/3/2002 | Sao Mai VL (P.1) | |||||||||||||||||||
91 | 89 | K36M02 | 501230272 | Nguyễn Thị | Tình | 2/21/2004 | Sao Mai VL (P.1) | |||||||||||||||||||
92 | 90 | K36M02 | 501230278 | Mai Nguyễn Quỳnh | Trâm | 9/2/2004 | Sao Mai VL (P.1) | |||||||||||||||||||
93 | 91 | K36M02 | 501230284 | Huỳnh Triệu Tố | Trân | 12/2/2000 | Sao Mai VL (P.1) | |||||||||||||||||||
94 | 92 | K36M02 | 501230290 | Lê Thị Kiều | Trang | 3/11/2004 | Sao Mai VL (P.1) | |||||||||||||||||||
95 | 93 | K36M02 | 501230301 | Cao Thị Kim | Trúc | 12/22/2005 | Sao Mai VL (P.1) | |||||||||||||||||||
96 | 94 | K36M02 | 501230302 | Nguyễn Thị Ngọc | Trúc | 11/17/2005 | Sao Mai VL (P.1) | |||||||||||||||||||
97 | 95 | K36M02 | 501230303 | Bùi Thị Thanh | Trúc | 12/19/2004 | Sao Mai VL (P.1) | |||||||||||||||||||
98 | 96 | K36M02 | 501230308 | Phạm Thị Thái | Tuệ | 10/10/2005 | Sao Mai VL (P.1) | |||||||||||||||||||
99 | 97 | K36M02 | 501230320 | Ngô Thị Hoàng | Ty | 11/7/2005 | Sao Mai VL (P.1) | |||||||||||||||||||
100 | 98 | K36M02 | 501230326 | Trần Thị Tường | Vân | 1/28/2005 | Sao Mai VL (P.1) | |||||||||||||||||||