| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | ||||||||||||||||||||||
2 | 1 | 20T1020526 | Dương Duy | Quốc | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
3 | 2 | 20T6060052 | Hồ Thị Kim | Dung | Công tác xã hội K45 | |||||||||||||||||||||
4 | 3 | 21T1020001 | Nguyễn Thanh | An | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
5 | 4 | 21T1020003 | Nguyễn Hoàng | Anh | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
6 | 5 | 21T1020010 | Nguyễn Doãn | Bình | Công nghệ thông tin K45_E | |||||||||||||||||||||
7 | 6 | 21T1020012 | Trần Vũ Thanh | Bình | Công nghệ thông tin K45_I | |||||||||||||||||||||
8 | 7 | 21T1020014 | Hoàng Đình | Chí | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
9 | 8 | 21T1020015 | Phan Bá | Dân | Công nghệ thông tin K45_E | |||||||||||||||||||||
10 | 9 | 21T1020017 | Nguyễn Văn | Định | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
11 | 10 | 21T1020019 | Lê Hữu Minh | Duệ | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
12 | 11 | 21T1020020 | Trần Công | Dũng | Công nghệ thông tin K45_K | |||||||||||||||||||||
13 | 12 | 21T1020022 | Lê Thị Thuỳ | Dương | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
14 | 13 | 21T1020024 | Hồ Anh | Duy | Công nghệ thông tin K45_F | |||||||||||||||||||||
15 | 14 | 21T1020027 | Ngô Văn | Hiếu | Công nghệ thông tin K45_G | |||||||||||||||||||||
16 | 15 | 21T1020029 | Phạm Mạnh | Hoàng | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
17 | 16 | 21T1020031 | Trần Thị Thanh | Huệ | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
18 | 17 | 21T1020034 | Nguyễn Văn | Hữu | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
19 | 18 | 21T1020035 | Trần Văn | Huy | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
20 | 19 | 21T1020037 | Nguyễn Văn Quang | Khánh | Công nghệ thông tin K45_D | |||||||||||||||||||||
21 | 20 | 21T1020039 | Tôn Huyền Kim | Khánh | Công nghệ thông tin K45_K | |||||||||||||||||||||
22 | 21 | 21T1020044 | Nguyễn Đức | Lương | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
23 | 22 | 21T1020045 | Lại Văn | Minh | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
24 | 23 | 21T1020047 | Lê Bá Nhật | Minh | Công nghệ thông tin K45_D | |||||||||||||||||||||
25 | 24 | 21T1020051 | Nguyễn Trọng Khôi | Nguyên | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
26 | 25 | 21T1020052 | Ngô Kim | Nguyên | Công nghệ thông tin K45_E | |||||||||||||||||||||
27 | 26 | 21T1020054 | Hồ Đắc | Nhân | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
28 | 27 | 21T1020056 | Nguyễn Hồ Minh | Nhật | Công nghệ thông tin K45_E | |||||||||||||||||||||
29 | 28 | 21T1020061 | Hồ Minh | Quân | Công nghệ thông tin K45_H | |||||||||||||||||||||
30 | 29 | 21T1020063 | Nguyễn Phước Bảo | Quân | Công nghệ thông tin K45_K | |||||||||||||||||||||
31 | 30 | 21T1020065 | Lê Phước | Quang | Công nghệ thông tin K45_D | |||||||||||||||||||||
32 | 31 | 21T1020067 | Nguyễn Thị Nhật | Quỳnh | Công nghệ thông tin K45_H | |||||||||||||||||||||
33 | 32 | 21T1020069 | Châu Ngọc | Sơn | Công nghệ thông tin K45_E | |||||||||||||||||||||
34 | 33 | 21T1020072 | Phan | Tây | Công nghệ thông tin K45_K | |||||||||||||||||||||
35 | 34 | 21T1020079 | Lê Thị | Thảo | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
36 | 35 | 21T1020081 | Lê Si | Thuận | Công nghệ thông tin K45_E | |||||||||||||||||||||
37 | 36 | 21T1020084 | Nguyễn Đình | Tiến | Công nghệ thông tin K45_H | |||||||||||||||||||||
38 | 37 | 21T1020088 | Lê Sỹ | Toàn | Công nghệ thông tin K45_F | |||||||||||||||||||||
39 | 38 | 21T1020089 | Nguyễn Vũ Bảo | Trâm | Công nghệ thông tin K45_I | |||||||||||||||||||||
40 | 39 | 21T1020092 | Võ Thu | Trinh | Công nghệ thông tin K45_H | |||||||||||||||||||||
41 | 40 | 21T1020097 | Nguyễn Phước Quí | Tường | Công nghệ thông tin K45_E | |||||||||||||||||||||
42 | 41 | 21T1020099 | Dương Thị Thu | Uyên | Công nghệ thông tin K45_G | |||||||||||||||||||||
43 | 42 | 21T1020102 | Phan Đức | Khánh | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
44 | 43 | 21T1020106 | Trần Thị Quỳnh | Anh | Công nghệ thông tin K45_I | |||||||||||||||||||||
45 | 44 | 21T1020113 | Nguyễn Thị Diệu | Anh | Công nghệ thông tin K45_F | |||||||||||||||||||||
46 | 45 | 21T1020119 | Dương Minh | Châu | Công nghệ thông tin K45_F | |||||||||||||||||||||
47 | 46 | 21T1020123 | Lê Thành | Đạt | Công nghệ thông tin K45_F | |||||||||||||||||||||
48 | 47 | 21T1020124 | Trần Thành | Đạt | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
49 | 48 | 21T1020127 | Tưởng Văn | Đồng | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
50 | 49 | 21T1020129 | Phạm Tiến | Dũng | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
51 | 50 | 21T1020134 | Nguyễn Đức | Huy | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
52 | 51 | 21T1020137 | Nguyễn Khắc Tuấn | Long | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
53 | 52 | 21T1020152 | Phạm Bá Nhật | Quang | Công nghệ thông tin K45_H | |||||||||||||||||||||
54 | 53 | 21T1020154 | Nguyễn Hữu | Quý | Công nghệ thông tin K45_D | |||||||||||||||||||||
55 | 54 | 21T1020162 | Trần Văn | Thành | Công nghệ thông tin K45_E | |||||||||||||||||||||
56 | 55 | 21T1020163 | Lê Ngọc | Thịnh | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
57 | 56 | 21T1020170 | Nguyễn Xuân | Việt | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
58 | 57 | 21T1020171 | Lê Văn | Việt | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
59 | 58 | 21T1020172 | Trần Văn Quang | Vinh | Công nghệ thông tin K45_H | |||||||||||||||||||||
60 | 59 | 21T1020176 | Trần Hoàng Quang | Vũ | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
61 | 60 | 21T1020177 | Tôn Nữ Ngọc | Nhi | Công nghệ thông tin K45_E | |||||||||||||||||||||
62 | 61 | 21T1020178 | Hoàng Thế | Vũ | Công nghệ thông tin K45_H | |||||||||||||||||||||
63 | 62 | 21T1020185 | Võ Hoàng | Nhật | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
64 | 63 | 21T1020191 | Vũ Văn | Hoàng | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
65 | 64 | 21T1020200 | Nguyễn Tấn | Nhật | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
66 | 65 | 21T1020206 | Lê Văn | Bùi | Công nghệ thông tin K45_D | |||||||||||||||||||||
67 | 66 | 21T1020208 | Hồ Phan Xuân | Hoài | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
68 | 67 | 21T1020209 | Đặng Ngọc | Nguyên | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
69 | 68 | 21T1020210 | Đỗ Thị Diệu | Ái | Công nghệ thông tin K45_D | |||||||||||||||||||||
70 | 69 | 21T1020211 | Phan Duy | An | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
71 | 70 | 21T1020214 | Trần Ngọc Thế | Ân | Công nghệ thông tin K45_G | |||||||||||||||||||||
72 | 71 | 21T1020216 | Trương Văn Tuấn | Anh | Công nghệ thông tin K45_D | |||||||||||||||||||||
73 | 72 | 21T1020228 | Hoàng Hạnh Diệu | Anh | Công nghệ thông tin K45_E | |||||||||||||||||||||
74 | 73 | 21T1020231 | Trịnh Công | Anh | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
75 | 74 | 21T1020237 | Nguyễn Đình Ngọc | Bảo | Công nghệ thông tin K45_F | |||||||||||||||||||||
76 | 75 | 21T1020238 | Hắc Minh | Bảo | Công nghệ thông tin K45_F | |||||||||||||||||||||
77 | 76 | 21T1020243 | Phạm Nhật | Bảo | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
78 | 77 | 21T1020244 | Đỗ Quốc | Bảo | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
79 | 78 | 21T1020249 | Nguyễn Thế | Bình | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
80 | 79 | 21T1020254 | Lê Nguyễn Thiện | Bình | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
81 | 80 | 21T1020256 | Phạm Ngọc | Cảm | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
82 | 81 | 21T1020266 | Hoàng Ngọc | Chung | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
83 | 82 | 21T1020270 | Lê Xuân | Chương | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
84 | 83 | 21T1020274 | Nguyễn Trương Thành | Công | Công nghệ thông tin K45_C | |||||||||||||||||||||
85 | 84 | 21T1020275 | Trần Tuấn | Cường | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
86 | 85 | 21T1020279 | Nguyễn Xuân | Cường | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
87 | 86 | 21T1020282 | Hoàng Phan Quốc | Đạt | Công nghệ thông tin K45_K | |||||||||||||||||||||
88 | 87 | 21T1020285 | Trần Văn | Đạt | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
89 | 88 | 21T1020290 | Phạm Tiến | Đạt | Công nghệ thông tin K45_E | |||||||||||||||||||||
90 | 89 | 21T1020291 | Trần Văn Tiến | Đạt | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
91 | 90 | 21T1020292 | Nguyễn Ngọc Tiến | Đạt | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
92 | 91 | 21T1020293 | Võ Văn | Đạt | Công nghệ thông tin K45_I | |||||||||||||||||||||
93 | 92 | 21T1020302 | Nguyễn Văn | Đình | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
94 | 93 | 21T1020303 | Hà Gia Quang | Định | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
95 | 94 | 21T1020305 | Dương Thành | Đô | Công nghệ thông tin K45_A | |||||||||||||||||||||
96 | 95 | 21T1020306 | Trương | Đoàn | Công nghệ thông tin K45_H | |||||||||||||||||||||
97 | 96 | 21T1020311 | Phan Đình Minh | Đức | Công nghệ thông tin K45_K | |||||||||||||||||||||
98 | 97 | 21T1020312 | Trần Văn | Đức | Công nghệ thông tin K45_G | |||||||||||||||||||||
99 | 98 | 21T1020316 | Hồ Văn | Dũng | Công nghệ thông tin K45_B | |||||||||||||||||||||
100 | 99 | 21T1020318 | Đỗ Tấn | Dũng | Công nghệ thông tin K45_F | |||||||||||||||||||||