| A | B | C | D | E | F | G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | MSSV | Họ và tên | Lớp | Đơn vị | Điểm rèn luyện | Ghi chú |
2 | 1 | b1900955 | Lê Huỳnh Đức Anh | SP1909A1 | Khoa Sư phạm | 4 | |
3 | 2 | b1906307 | Từ Ngọc Diệp | DI1995A1 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 4 | |
4 | 3 | b1906489 | Huỳnh Quý Khang | DI1996A1 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 4 | |
5 | 4 | b1906519 | Đỗ Cao Minh | DI1996A3 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 4 | |
6 | 5 | b1906628 | Đặng Thị Khánh Băng | DI1996A2 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 4 | |
7 | 6 | b1907043 | Nguyễn Đại Nghĩa | TN19S3A1 | Trường Bách khoa | 4 | |
8 | 7 | b1909872 | Nguyễn Tường Vy | TN19V6F1 | Trường Bách khoa | 4 | |
9 | 8 | b1910139 | Nguyễn Hoàng Thanh | DI19Y1A1 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 4 | |
10 | 9 | b1910672 | Nguyễn Hiếu Nghĩa | DI19V7F2 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 4 | |
11 | 10 | b1910831 | Trần Văn Trọng | ML19V9A1 | Khoa Khoa học Chính trị | 4 | |
12 | 11 | b1912504 | Mai Quốc An | ML19X4A1 | Khoa Khoa học Chính trị | 4 | |
13 | 12 | b2001990 | Trần Tuyết Minh | LK2064A3 | Khoa Luật | 4 | |
14 | 13 | b2004948 | Thiều Phạm Anh Quốc | XH20U4A1 | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | 4 | |
15 | 14 | b2004963 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | XH20U4A2 | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | 4 | |
16 | 15 | b2005074 | Thái Thị Phượng Hằng | FL20V1A1 | Khoa Ngoại ngữ | 4 | |
17 | 16 | b2005150 | Hồ Mỹ Trân | FL20V1A1 | Khoa Ngoại ngữ | 4 | |
18 | 17 | b2005900 | Lê Phương Trung | DI20V7F4 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 4 | |
19 | 18 | b2005958 | Trần Hữu Luân | ML20V9A1 | Khoa Khoa học Chính trị | 4 | |
20 | 19 | b2007314 | Trần Nguyễn Thế Huỳnh Chi | FL20Z9A2 | Khoa Ngoại ngữ | 4 | |
21 | 20 | B2008042 | Nguyễn Quốc Toàn | SP2009A1 | Khoa Sư phạm | 4 | |
22 | 21 | b2008085 | Trần Tấn Phúc | SP2009A2 | Khoa Sư phạm | 4 | |
23 | 22 | b2014808 | Võ Đoàn Quang Vinh | DI20V7A3 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 4 | |
24 | 23 | b2016092 | Trần Võ Thiên Ân | FL20X1A1 | Khoa Ngoại ngữ | 4 | |
25 | 24 | b2016264 | Phan Thị Xa Đét Hai | SP20X3A2 | Khoa Sư phạm | 4 | |
26 | 25 | b2100564 | Nguyễn Ngọc Kết | FL21X2A1 | Khoa Ngoại ngữ | 4 | |
27 | 26 | b2105686 | Kim Duy Thành | DI21V7F2 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 4 | |
28 | 27 | b2105813 | Nguyễn Toàn Thiện | ML21V9A1 | Khoa Khoa học Chính trị | 4 | |
29 | 28 | b2107214 | Lê Trường Thịnh | DI21Z6A1 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 4 | |
30 | 29 | b2109899 | Nguyễn Ngọc Ngân | KT2190A1 | Trường Kinh tế | 4 | |
31 | 30 | b2110141 | Nguyễn Nhất Tài | DI2196A2 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 4 | |
32 | 31 | b2111069 | Trầm Đỗ Thanh Thủy | ML21U3A1 | Khoa Khoa học Chính trị | 4 | |
33 | 32 | b2112017 | Trần Hà Minh Triết | DI21V7F3 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 4 | |
34 | 33 | b2200044 | Nguyễn Hoàng Phi Tài | SP2202A1 | Khoa Sư phạm | 4 | |
35 | 34 | b1701695 | Phan Đặng Thành Tài | LK1764A9 | Khoa Luật | 2 | |
36 | 35 | b1702445 | Lê Nguyễn Trí Đạt | ML17V9A9 | Khoa Khoa học Chính trị | 2 | |
37 | 36 | b1705520 | Đặng Hồng Phương Trang | LK1764A9 | Khoa Luật | 2 | |
38 | 37 | b1801844 | Lê Hữu Thành | HG1822A1 | Khoa Phát triển Nông thôn | 2 | |
39 | 38 | b1802211 | Bùi Ngọc Trâm | HG1823A1 | Khoa Phát triển Nông thôn | 2 | |
40 | 39 | b1803822 | Nguyễn Thanh Nhã | DA1866A3 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
41 | 40 | b1806760 | Bùi Thị Mỹ Tiên | TN18T5A1 | Trường Bách khoa | 2 | |
42 | 41 | b1807937 | Nguyễn Thanh Thảo | FL18V1A9 | Khoa Ngoại ngữ | 2 | |
43 | 42 | b1809641 | Ngô Quang Tấn | HG18V7A1 | Khoa Phát triển Nông thôn | 2 | |
44 | 43 | b1812130 | Trịnh Vĩnh Hiếu | TN18Z5A1 | Trường Bách khoa | 2 | |
45 | 44 | b1812260 | Lâm Thái Hải Đăng | DI18Z6A1 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 2 | |
46 | 45 | b1812309 | Phan Thu Thủy | DI18Z6A1 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 2 | |
47 | 46 | b1812377 | Huỳnh Quốc Thái | DI18Z6A2 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 2 | |
48 | 47 | b1812914 | Tô Thị Tuyết Nhung | XH18W7A2 | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | 2 | |
49 | 48 | b1900050 | Phan Ngọc Toại | KT1922A1 | Trường Kinh tế | 2 | |
50 | 49 | b1900067 | Phạm Thị Hồng Diễm | LK1963A1 | Khoa Luật | 2 | |
51 | 50 | b1900069 | Cao Dương Huy | LK1963A1 | Khoa Luật | 2 | |
52 | 51 | b1900081 | Nguyễn Thị Thúy Duy | LK1965A2 | Khoa Luật | 2 | |
53 | 52 | b1900095 | Trần Dương Huy Hảo | LK1963A1 | Khoa Luật | 2 | |
54 | 53 | b1900096 | Đào Thị Mỹ Hoa | LK1963A1 | Khoa Luật | 2 | |
55 | 54 | b1900099 | Thái Thị Thúy Ngân | LK1963A1 | Khoa Luật | 2 | |
56 | 55 | b1900101 | Trần Văn Nu | LK1963A1 | Khoa Luật | 2 | |
57 | 56 | b1900105 | Huỳnh Lê Phương Trúc | LK1964A3 | Khoa Luật | 2 | |
58 | 57 | b1900125 | Nguyễn Nhựt Anh | TN19S5A1 | Trường Bách khoa | 2 | |
59 | 58 | b1900146 | Nguyễn Phú Hào | NN1967A1 | Trường Nông nghiệp | 2 | |
60 | 59 | b1900215 | Trần Huyền Ngân | FL19V1A2 | Khoa Ngoại ngữ | 2 | |
61 | 60 | b1900225 | Phạm Thị Thanh Thảo | FL19V1A1 | Khoa Ngoại ngữ | 2 | |
62 | 61 | b1900261 | Nguyễn Thị Thúy An | ML19V9A1 | Khoa Khoa học Chính trị | 2 | |
63 | 62 | b1900268 | Huỳnh Thị Hồng Diệu | KT19W2A1 | Trường Kinh tế | 2 | |
64 | 63 | b1900296 | Hàng Ngọc Diệu | NN1908A1 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
65 | 64 | b1900310 | Thạch Thị Xuân Lam | LK1964A3 | Khoa Luật | 2 | |
66 | 65 | b1900338 | Lý Thanh Nguyên | XH19U4A1 | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | 2 | |
67 | 66 | b1900349 | Lê Đoàn Nhật Minh | DI19V7F1 | Trường Công nghệ Thông tin &Truyền thông | 2 | |
68 | 67 | b1900361 | Đỗ Thị Thu Hà | SP1901A1 | Khoa Sư phạm | 2 | |
69 | 68 | b1900362 | Trần Quang Hào | SP1901A1 | Khoa Sư phạm | 2 | |
70 | 69 | b1900365 | Trương Vi Khánh | SP1901A1 | Khoa Sư phạm | 2 | |
71 | 70 | b1900367 | Đỗ Nguyễn Như Ngọc | SP1901A1 | Khoa Sư phạm | 2 | |
72 | 71 | b1900377 | Trần Thị Thanh Thúy | SP1901A1 | Khoa Sư phạm | 2 | |
73 | 72 | b1900378 | Nguyễn Thị Cẩm Tiên | SP1901A1 | Khoa Sư phạm | 2 | |
74 | 73 | b1900380 | Nguyễn Thanh Trí | SP1901A1 | Khoa Sư phạm | 2 | |
75 | 74 | b1900382 | Ngô Thảo Uyên | SP1901A1 | Khoa Sư phạm | 2 | |
76 | 75 | b1900389 | Nguyễn Thị Trúc Mai | SP1902A1 | Khoa Sư phạm | 2 | |
77 | 76 | b1900390 | Phan Thị Thanh Ngân | SP1902A1 | Khoa Sư phạm | 2 | |
78 | 77 | b1900400 | Lê Kiều Anh | NN1908A1 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
79 | 78 | b1900405 | Quách Thị Vân Anh | NN1908A1 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
80 | 79 | b1900414 | Lê Chí Bình | NN1908A1 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
81 | 80 | b1900417 | Mai Thị Thái Châu | NN1908A1 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
82 | 81 | b1900425 | Võ Thị Bích Diệu | NN1908A1 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
83 | 82 | b1900436 | Nguyễn Thị Trúc Đào | NN1908A1 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
84 | 83 | b1900445 | Mai Thanh Hải | NN1908F1 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
85 | 84 | b1900461 | Nguyễn Thị Huệ | NN1908A3 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
86 | 85 | b1900498 | Phan Thị Thu Mai | NN1908A3 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
87 | 86 | b1900520 | Võ Hồng Ngân | NN1908A3 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
88 | 87 | b1900528 | Hồ Thanh Nhàn | NN1908A4 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
89 | 88 | b1900538 | Thị Nhi | NN1908A4 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
90 | 89 | b1900547 | Lê Huỳnh Như | NN1908A4 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
91 | 90 | b1900549 | Nguyễn Thị Ngọc Như | NN1908A4 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
92 | 91 | b1900590 | Thị Thu Thảo | NN1908A4 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
93 | 92 | b1900652 | Lê Thúy Vi | NN1908A5 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
94 | 93 | b1900654 | Trần Quốc Việt | NN1908A5 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
95 | 94 | b1900678 | Trần Thị Ngọc Ánh | NN1908A2 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
96 | 95 | b1900694 | Trương Võ Hạnh Dung | NN1908A2 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
97 | 96 | b1900708 | Nguyễn Hoàng Đăng | NN1908A2 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
98 | 97 | b1900719 | Trần Thị Ngọc Hân | NN1908A2 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
99 | 98 | b1900731 | Trần Thanh Huy | NN1908A6 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 | |
100 | 99 | b1900744 | Nguyễn Duy Khánh | NN1908A6 | Viện CN Sinh học và Thực phẩm | 2 |