| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA5 | Số tín chỉ: | 4 | MHP | 191314012 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2823215289 | Đỗ Thuỳ | Dung | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
9 | 2 | 2823225346 | Hoàng Minh | Hằng | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
10 | 3 | 2823230589 | Lê Hương | Ly | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
11 | 4 | 2823220496 | Phạm Tường | Vân | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
12 | 5 | 2823250373 | Nguyễn Hữu | Tùng | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
13 | 6 | 2823210517 | Đinh Việt | Hoàng | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
14 | 7 | 2823231111 | Nguyễn Phương | Chi | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
15 | 8 | 2823210855 | Vương Yến | Nhi | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
16 | 9 | 2823245337 | Lê Quang | Huy | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
17 | 10 | 2823216051 | Nguyễn Trung | Kiên | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
18 | 11 | 2823211014 | Vũ Thị Thanh | Hiền | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
19 | 12 | 2823216215 | Phạm Thị Huyền | Trang | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
20 | 13 | 2823226122 | Hảng Minh | Đức | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
21 | 14 | 2823240663 | Nguyễn Hải | Nam | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
22 | 15 | 2823151412 | Nguyễn Thị Minh | Thuyên | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
23 | 16 | 2823151418 | Vũ Thị Thu | Trà | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
24 | 17 | 2823152406 | Dương Thị Thu | Hoài | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
25 | 18 | 2823152447 | Nguyễn Tiến Mạnh | Quỳnh | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
26 | 19 | 2823152452 | Phạm Thị Thanh | Thảo | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
27 | 20 | 2823153196 | Giang Công | Hùng | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
28 | 21 | 2823154859 | Chu Văn | Phong | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
29 | 22 | 2823154862 | Đỗ Thị | Thủy | LK28.01 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
30 | 23 | 2722240467 | Trần Thị | Quỳnh | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
31 | 24 | 2823210023 | Trương Hiền | Thục | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
32 | 25 | 2823215255 | Hoàng Ngọc | Linh | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
33 | 1 | 2823250217 | Nguyễn Phương | Linh | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
34 | 2 | 2823230685 | Nguyễn Khánh | Ly | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
35 | 3 | 2823245361 | Lê Ngọc Quốc | Kiên | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
36 | 4 | 2823211242 | Phạm Phan Mạnh | Đức | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
37 | 5 | 2823216261 | Bùi Thị Thu | Hà | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
38 | 6 | 2823211374 | Xuân Kiều | Loan | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
39 | 7 | 2823220840 | Lê Thái | Bảo | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
40 | 8 | 2823240606 | Cao Nhật | Hoàng | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
41 | 9 | 2823240745 | Kiều Mai | Trang | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
42 | 10 | 2823240976 | Đào Tùng | Anh | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
43 | 11 | 2823151369 | Nguyễn Huyền | Linh | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
44 | 12 | 2823152372 | Nguyễn Đắc | Anh | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
45 | 13 | 2823152391 | Nguyễn Hải | Dương | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
46 | 14 | 2823152400 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
47 | 15 | 2823152407 | Đoàn Việt | Hoàng | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
48 | 16 | 2823152415 | Tạ Đình | Hướng | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
49 | 17 | 2823152420 | Cao Bùi Tuấn | Linh | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
50 | 18 | 2823152421 | Lê Thị | Linh | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
51 | 19 | 2823152465 | Nguyễn Thị Kiều | Trang | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
52 | 20 | 2823152472 | Lê Mạnh | Tường | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
53 | 21 | 2823152946 | Đỗ Hoàng | Lịch | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
54 | 22 | 2823156413 | Khương Thanh | Hoa | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
55 | 23 | 2823235298 | Đỗ Đức | Cường | LK28.02 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
56 | 24 | 2722216096 | Đặng Văn | Đức | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
57 | 25 | 2823235144 | Trịnh Quốc | Huy | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
58 | 1 | 2823250194 | Ngô Thị Mai | Hiên | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
59 | 2 | 2823220332 | Trần Thị | Anh | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
60 | 3 | 2823225602 | Hoàng Ngọc | Linh | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
61 | 4 | 2823210366 | Nguyễn Hồng | Phúc | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
62 | 5 | 2823220536 | Trương Quốc | Thành | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
63 | 6 | 2823235623 | Phạm Thị Thùy | Linh | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
64 | 7 | 2823216043 | Nguyễn Văn | Quân | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
65 | 8 | 2823245412 | Nguyễn Thế | Vũ | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
66 | 9 | 2823245469 | Đỗ Quỳnh | Anh | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
67 | 10 | 2823231393 | Đỗ Thị Minh | Ánh | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
68 | 11 | 2823240685 | Lê Nhật | Thắng | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
69 | 12 | 2823211796 | Ngô Viết | Tiến | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
70 | 13 | 2823150985 | Nguyễn Nguyệt | Hằng | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
71 | 14 | 2823151684 | Vũ Thị | Thơm | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
72 | 15 | 2823152394 | Đặng Văn | Đạt | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
73 | 16 | 2823152431 | Hoàng Khánh | Ly | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
74 | 17 | 2823152441 | Nguyễn Duy | Nhất | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
75 | 18 | 2823154855 | Lâm Thị Bích | Diệp | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
76 | 19 | 2823156427 | Trịnh Ngọc | Việt | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
77 | 20 | 2823221020 | Đỗ Nguyễn Kiều | Anh | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 9,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
78 | 21 | 2621221366 | Phạm Xuân | Trường | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
79 | 22 | 2621231234 | Vũ Hà | My | LK28.03 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
80 | 23 | 2823225042 | Phan Lạc | Quân | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
81 | 24 | 2823225218 | Nguyễn Thị Nhật | Linh | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
82 | 25 | 2823235106 | Trần Anh | Tuấn | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
83 | 1 | 2823215330 | Nguyễn Văn | Thiện | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
84 | 2 | 2823230556 | Vũ Trần Linh | Giang | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
85 | 3 | 2823245194 | Cao Việt | Hoàng | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
86 | 4 | 2823235558 | Trần Quốc | Cường | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
87 | 5 | 2823210802 | Chu Thị | Hồng | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
88 | 6 | 2823226310 | Nguyễn Quang | Minh | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
89 | 7 | 2823216521 | Lê Thanh | Tú | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
90 | 8 | 2823245932 | Ngô Thị Thu | Phương | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
91 | 9 | 2823226453 | Nguyễn Thị Phương | Linh | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
92 | 10 | 2823216616 | Pờ Vân | Khanh | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
93 | 11 | 2823152408 | Trần Huy | Hoàng | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
94 | 12 | 2823152409 | Bùi Lê | Huy | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
95 | 13 | 2823152437 | Nguyễn Thúy | Nga | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
96 | 14 | 2823152455 | Nguyễn Hữu | Thọ | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
97 | 15 | 2823152461 | Trần Hữu | Toàn | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
98 | 16 | 2823152469 | Trần Thị Quỳnh | Trang | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
99 | 17 | 2823153207 | Triệu Khánh | Huyền | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||
100 | 18 | 2823154853 | Bùi Hoàng Hải | Anh | LK28.04 | 1 | 1 | 23/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314012 | |||||||||