ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: TIẾNG ANH B
Tên học phần:
HA5
Số tín chỉ:
4MHP191314012
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
12823215289Đỗ ThuỳDungLK28.0111
23/12/2025
D509130908,6Tiếng Anh BHA64191314012
9
22823225346Hoàng MinhHằngLK28.0111
23/12/2025
D509130908,2Tiếng Anh BHA64191314012
10
32823230589Lê HươngLyLK28.0111
23/12/2025
D509130908,3Tiếng Anh BHA64191314012
11
42823220496Phạm TườngVânLK28.0111
23/12/2025
D509130908,6Tiếng Anh BHA64191314012
12
52823250373Nguyễn HữuTùngLK28.0111
23/12/2025
D509130907,0Tiếng Anh BHA64191314012
13
62823210517Đinh ViệtHoàngLK28.0111
23/12/2025
D509130908,3Tiếng Anh BHA64191314012
14
72823231111Nguyễn PhươngChiLK28.0111
23/12/2025
D509130908,3Tiếng Anh BHA64191314012
15
82823210855Vương YếnNhiLK28.0111
23/12/2025
D509130908,1Tiếng Anh BHA64191314012
16
92823245337Lê QuangHuyLK28.0111
23/12/2025
D509130906,2Tiếng Anh BHA64191314012
17
102823216051Nguyễn TrungKiênLK28.0111
23/12/2025
D509130908,1Tiếng Anh BHA64191314012
18
112823211014Vũ Thị ThanhHiềnLK28.0111
23/12/2025
D509130908,0Tiếng Anh BHA64191314012
19
122823216215Phạm Thị HuyềnTrangLK28.0111
23/12/2025
D509130908,3Tiếng Anh BHA64191314012
20
132823226122Hảng MinhĐứcLK28.0111
23/12/2025
D509130907,3Tiếng Anh BHA64191314012
21
142823240663Nguyễn HảiNamLK28.0111
23/12/2025
D509130907,7Tiếng Anh BHA64191314012
22
152823151412Nguyễn Thị MinhThuyênLK28.0111
23/12/2025
D509130907,5Tiếng Anh BHA64191314012
23
162823151418Vũ Thị ThuTràLK28.0111
23/12/2025
D509130908,3Tiếng Anh BHA64191314012
24
172823152406Dương Thị ThuHoàiLK28.0111
23/12/2025
D509130908,6Tiếng Anh BHA64191314012
25
182823152447Nguyễn Tiến MạnhQuỳnhLK28.0111
23/12/2025
D509130907,4Tiếng Anh BHA64191314012
26
192823152452Phạm Thị ThanhThảoLK28.0111
23/12/2025
D509130908,7Tiếng Anh BHA64191314012
27
202823153196Giang CôngHùngLK28.0111
23/12/2025
D509130907,0Tiếng Anh BHA64191314012
28
212823154859Chu VănPhongLK28.0111
23/12/2025
D509130907,2Tiếng Anh BHA64191314012
29
222823154862Đỗ ThịThủyLK28.0111
23/12/2025
D509130908,6Tiếng Anh BHA64191314012
30
232722240467Trần ThịQuỳnhLK28.0211
23/12/2025
D509130908,5Tiếng Anh BHA64191314012
31
242823210023Trương HiềnThụcLK28.0211
23/12/2025
D509130907,7Tiếng Anh BHA64191314012
32
252823215255Hoàng NgọcLinhLK28.0211
23/12/2025
D509130907,9Tiếng Anh BHA64191314012
33
12823250217Nguyễn PhươngLinhLK28.0211
23/12/2025
D510130909,1Tiếng Anh BHA64191314012
34
22823230685Nguyễn KhánhLyLK28.0211
23/12/2025
D510130908,3Tiếng Anh BHA64191314012
35
32823245361Lê Ngọc QuốcKiênLK28.0211
23/12/2025
D510130907,3Tiếng Anh BHA64191314012
36
42823211242Phạm Phan MạnhĐứcLK28.0211
23/12/2025
D510130908,9Tiếng Anh BHA64191314012
37
52823216261Bùi Thị ThuLK28.0211
23/12/2025
D510130908,8Tiếng Anh BHA64191314012
38
62823211374Xuân KiềuLoanLK28.0211
23/12/2025
D510130909,1Tiếng Anh BHA64191314012
39
72823220840Lê TháiBảoLK28.0211
23/12/2025
D510130906,9Tiếng Anh BHA64191314012
40
82823240606Cao NhậtHoàngLK28.0211
23/12/2025
D510130908,4Tiếng Anh BHA64191314012
41
92823240745Kiều MaiTrangLK28.0211
23/12/2025
D510130907,9Tiếng Anh BHA64191314012
42
102823240976Đào TùngAnhLK28.0211
23/12/2025
D510130907,5Tiếng Anh BHA64191314012
43
112823151369Nguyễn HuyềnLinhLK28.0211
23/12/2025
D510130907,3Tiếng Anh BHA64191314012
44
122823152372Nguyễn ĐắcAnhLK28.0211
23/12/2025
D510130908,0Tiếng Anh BHA64191314012
45
132823152391Nguyễn HảiDươngLK28.0211
23/12/2025
D510130908,2Tiếng Anh BHA64191314012
46
142823152400Nguyễn Thị ThuHằngLK28.0211
23/12/2025
D510130908,0Tiếng Anh BHA64191314012
47
152823152407Đoàn ViệtHoàngLK28.0211
23/12/2025
D510130907,9Tiếng Anh BHA64191314012
48
162823152415Tạ ĐìnhHướngLK28.0211
23/12/2025
D510130908,4Tiếng Anh BHA64191314012
49
172823152420Cao Bùi TuấnLinhLK28.0211
23/12/2025
D510130908,5Tiếng Anh BHA64191314012
50
182823152421Lê ThịLinhLK28.0211
23/12/2025
D510130908,7Tiếng Anh BHA64191314012
51
192823152465Nguyễn Thị KiềuTrangLK28.0211
23/12/2025
D510130908,4Tiếng Anh BHA64191314012
52
202823152472Lê MạnhTườngLK28.0211
23/12/2025
D510130907,5Tiếng Anh BHA64191314012
53
212823152946Đỗ HoàngLịchLK28.0211
23/12/2025
D510130907,8Tiếng Anh BHA64191314012
54
222823156413Khương ThanhHoaLK28.0211
23/12/2025
D510130907,8Tiếng Anh BHA64191314012
55
232823235298Đỗ ĐứcCườngLK28.0211
23/12/2025
D510130907,6Tiếng Anh BHA64191314012
56
242722216096Đặng VănĐứcLK28.0311
23/12/2025
D510130908,8Tiếng Anh BHA64191314012
57
252823235144Trịnh QuốcHuyLK28.0311
23/12/2025
D510130908,2Tiếng Anh BHA64191314012
58
12823250194Ngô Thị MaiHiênLK28.0311
23/12/2025
D511130908,9Tiếng Anh BHA64191314012
59
22823220332Trần ThịAnhLK28.0311
23/12/2025
D511130908,5Tiếng Anh BHA64191314012
60
32823225602Hoàng NgọcLinhLK28.0311
23/12/2025
D511130908,7Tiếng Anh BHA64191314012
61
42823210366Nguyễn HồngPhúcLK28.0311
23/12/2025
D511130908,3Tiếng Anh BHA64191314012
62
52823220536Trương QuốcThànhLK28.0311
23/12/2025
D511130907,7Tiếng Anh BHA64191314012
63
62823235623Phạm Thị ThùyLinhLK28.0311
23/12/2025
D511130909,0Tiếng Anh BHA64191314012
64
72823216043Nguyễn VănQuânLK28.0311
23/12/2025
D511130908,8Tiếng Anh BHA64191314012
65
82823245412Nguyễn ThếLK28.0311
23/12/2025
D511130909,3Tiếng Anh BHA64191314012
66
92823245469Đỗ QuỳnhAnhLK28.0311
23/12/2025
D511130907,6Tiếng Anh BHA64191314012
67
102823231393Đỗ Thị MinhÁnhLK28.0311
23/12/2025
D511130909,1Tiếng Anh BHA64191314012
68
112823240685Lê NhậtThắngLK28.0311
23/12/2025
D511130908,6Tiếng Anh BHA64191314012
69
122823211796Ngô ViếtTiếnLK28.0311
23/12/2025
D511130908,3Tiếng Anh BHA64191314012
70
132823150985Nguyễn NguyệtHằngLK28.0311
23/12/2025
D511130908,8Tiếng Anh BHA64191314012
71
142823151684Vũ ThịThơmLK28.0311
23/12/2025
D511130909,0Tiếng Anh BHA64191314012
72
152823152394Đặng VănĐạtLK28.0311
23/12/2025
D511130907,6Tiếng Anh BHA64191314012
73
162823152431Hoàng KhánhLyLK28.0311
23/12/2025
D511130909,1Tiếng Anh BHA64191314012
74
172823152441Nguyễn DuyNhấtLK28.0311
23/12/2025
D511130908,8Tiếng Anh BHA64191314012
75
182823154855Lâm Thị BíchDiệpLK28.0311
23/12/2025
D511130909,1Tiếng Anh BHA64191314012
76
192823156427Trịnh Ngọc ViệtLK28.0311
23/12/2025
D511130908,6Tiếng Anh BHA64191314012
77
202823221020Đỗ Nguyễn Kiều AnhLK28.0311
23/12/2025
D511130909,4Tiếng Anh BHA64191314012
78
212621221366Phạm Xuân TrườngLK28.0311
23/12/2025
D511130908,4Tiếng Anh BHA64191314012
79
222621231234Vũ Hà MyLK28.0311
23/12/2025
D511130908,4Tiếng Anh BHA64191314012
80
232823225042Phan LạcQuânLK28.0411
23/12/2025
D511130908,5Tiếng Anh BHA64191314012
81
242823225218Nguyễn Thị NhậtLinhLK28.0411
23/12/2025
D511130908,2Tiếng Anh BHA64191314012
82
252823235106Trần AnhTuấnLK28.0411
23/12/2025
D511130908,3Tiếng Anh BHA64191314012
83
12823215330Nguyễn VănThiệnLK28.0411
23/12/2025
D5091430908,7Tiếng Anh BHA64191314012
84
22823230556Vũ Trần LinhGiangLK28.0411
23/12/2025
D5091430908,5Tiếng Anh BHA64191314012
85
32823245194Cao ViệtHoàngLK28.0411
23/12/2025
D5091430907,8Tiếng Anh BHA64191314012
86
42823235558Trần QuốcCườngLK28.0411
23/12/2025
D5091430907,7Tiếng Anh BHA64191314012
87
52823210802Chu ThịHồngLK28.0411
23/12/2025
D5091430909,3Tiếng Anh BHA64191314012
88
62823226310Nguyễn QuangMinhLK28.0411
23/12/2025
D5091430907,1Tiếng Anh BHA64191314012
89
72823216521Lê ThanhLK28.0411
23/12/2025
D5091430907,8Tiếng Anh BHA64191314012
90
82823245932Ngô Thị ThuPhươngLK28.0411
23/12/2025
D5091430907,8Tiếng Anh BHA64191314012
91
92823226453Nguyễn Thị PhươngLinhLK28.0411
23/12/2025
D5091430908,7Tiếng Anh BHA64191314012
92
102823216616Pờ VânKhanhLK28.0411
23/12/2025
D5091430908,5Tiếng Anh BHA64191314012
93
112823152408Trần HuyHoàngLK28.0411
23/12/2025
D5091430908,6Tiếng Anh BHA64191314012
94
122823152409Bùi LêHuyLK28.0411
23/12/2025
D5091430908,3Tiếng Anh BHA64191314012
95
132823152437Nguyễn ThúyNgaLK28.0411
23/12/2025
D5091430908,9Tiếng Anh BHA64191314012
96
142823152455Nguyễn HữuThọLK28.0411
23/12/2025
D5091430908,2Tiếng Anh BHA64191314012
97
152823152461Trần HữuToànLK28.0411
23/12/2025
D5091430908,2Tiếng Anh BHA64191314012
98
162823152469Trần Thị QuỳnhTrangLK28.0411
23/12/2025
D5091430908,5Tiếng Anh BHA64191314012
99
172823153207Triệu KhánhHuyềnLK28.0411
23/12/2025
D5091430908,6Tiếng Anh BHA64191314012
100
182823154853Bùi Hoàng HảiAnhLK28.0411
23/12/2025
D5091430908,7Tiếng Anh BHA64191314012