ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
(Lịch dạy)
6
Đợt: HK1 (2023 - 2024) Giảng viên: Trương Bách Chiến 01004022
7
Được in vào lúc: 12/07/2023 11:03:38
8
Lưu ý:
9
- Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567 … (trong tuần học) diễn tả cho 1 tuần lễ.
10
- Lịch học có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
11
- Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ (tuần 23). Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
12
13
STTMã lớp học phầnNhómLớpTên môn họcSỉ sốThứTừ tiếtĐến tiếtTiết họcTên phòngTuần họcNgày bắt đầu
14
101011012410212DHHH02Các hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng5521012- - - - - - - - - 012- - - - - - B203 - 140 Lê Trọng Tấn- - - - - 678- 0123456- - - - - - - - - - 08/14/23
15
201011012410112DHHH01Các hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng44379- - - - - - 789- - - - - - - - - B304 - 140 Lê Trọng Tấn- - - - - 6789012345- - - - - - - - - - - 08/15/23
16
301010003010112DHVLCác công cụ quản lý chất lượng2331012- - - - - - - - - 012- - - - - - D303 - 140 Lê Trọng Tấn- - - - - 6789012345- - - - - - - - - - - 08/15/23
17
401011012410412DHHH04Các hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng55513123- - - - - - - - - - - - - - - D204 - 140 Lê Trọng Tấn- - - - - - - - - - - - - - - 67- - 012- - - - 10/26/23
18
501011012410312DHHH03Các hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng55546- - - 456- - - - - - - - - - - - B509 - 140 Lê Trọng Tấn- - - - - - - - - - - - - - - 67- - 012- - - - 10/26/23
19
601011012410412DHHH04Các hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng55213123- - - - - - - - - - - - - - - D204 - 140 Lê Trọng Tấn- - - - - - - - - - - - - - - - 78- 012- - - - 10/30/23
20
701011012410312DHHH03Các hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng55246- - - 456- - - - - - - - - - - - B502 - 140 Lê Trọng Tấn- - - - - - - - - - - - - - - - 7- - 012- - - - 10/30/23
21
801011012410312DHHH03Các hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng55246- - - 456- - - - - - - - - - - - B403 - 140 Lê Trọng Tấn- - - - - - - - - - - - - - - - - 8- - - - - - - - 11/06/23
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100