| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN THIẾU THÔNG TIN PHỤC VỤ IN BẰNG | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Đợt xét công nhận tốt nghiệp tháng 8 năm 2022 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||||
6 | TT | Mã số SV | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngành học | Thông tin thiếu | ||||||||||||||||||||
7 | 1 | 1411529540 | Hồ Phước | Thịnh | Nam | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | 1811546044 | Nguyễn Hoài | Trung | Nam | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | 1411527385 | Trần Minh | Toàn | Nam | Công nghệ kỹ thuật hóa học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | 1411535393 | Trần Hiếu | Đông | Nam | Công nghệ kỹ thuật hóa học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | 1511541981 | Phạm Thị Hồng | Lợi | Nữ | Công nghệ kỹ thuật hóa học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | 1411514396 | Huỳnh Thanh | Tiến | Nam | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | 1511540153 | Bùi Duy | Chiến | Nam | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | 1511540286 | Nguyễn Thiện | Tâm | Nam | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | 1800001332 | Nguyễn Văn | Hậu | Nam | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | 1511541918 | Biện Công | Đoàn | Nam | Công nghệ sinh học | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | 1511540492 | Võ Trọng | Hiếu | Nam | Công nghệ thông tin | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | 1800003792 | Nguyễn Văn | Năng | Nam | Công nghệ thông tin | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | 1811545190 | Nguyễn Sơn | Vũ | Nam | Công nghệ thông tin | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | 1511535865 | Trần Trung | Dũng | Nam | Điều dưỡng | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | 1711542195 | Từ Thị Hồng | Nga | Nữ | Điều dưỡng | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | 1711542768 | Nguyễn Hoàng | Dũng | Nam | Điều dưỡng | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | 1711542962 | Mai Thị Phương | Thảo | Nữ | Điều dưỡng | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | 1711545309 | Nguyễn Bá | Thiên | Nam | Điều dưỡng | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | 1800000953 | Cao Nguyễn Thảo | Vy | Nữ | Đông phương học | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | 1800002036 | Huỳnh Thị Kim | Ngân | Nữ | Đông phương học | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
27 | 21 | 1211511404 | Nguyễn Thị Hồng | Như | Nữ | Dược | Chỉ có năm sinh 1994? | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | 1511543289 | Lâm Trường | Minh | Nam | Dược | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | 1600000645 | Trương Quang | Dũng | Nam | Dược | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | 1600001027 | Huỳnh Quốc | Nghĩa | Nam | Dược | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
31 | 25 | 1311526930 | Trần Thị | An | Nữ | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
32 | 26 | 1411527249 | Võ Thị | Hiền | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | 1411527298 | Phạm Trọng | Nhân | Nam | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
34 | 28 | 1411527476 | Ngô Đình | Đức | Nam | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | 1411527872 | Trương Thị Cẩm | Lệ | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
36 | 30 | 1411527901 | Lưu Thái Quỳnh | Chi | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
37 | 31 | 1411528082 | Lê Tuấn | Vũ | Nam | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
38 | 32 | 1411528552 | Nguyễn Thị Ngọc | Như | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
39 | 33 | 1411528861 | Lê Hồng | Anh | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
40 | 34 | 1411528941 | Võ Thị Mỹ | Duyên | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
41 | 35 | 1411529025 | Ngô Nguyễn Ngọc | Ẩn | Nam | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | 1411529648 | Nguyễn Thị Hải | Quỳnh | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
43 | 37 | 1411529717 | Nguyễn Văn Phúc | Hoài | Nam | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
44 | 38 | 1411530366 | Trần Chính | Đại | Nam | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
45 | 39 | 1411530837 | Trịnh Công | Khanh | Nam | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
46 | 40 | 1411531268 | Nguyễn Kiều Phương | Trúc | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
47 | 41 | 1411531626 | Đinh Thị Thanh | Tú | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
48 | 42 | 1411532902 | Nguyễn Thị Kim | Trâm | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
49 | 43 | 1411533093 | Vũ Thùy | Trang | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | 1411533880 | Phạm Thị Ngọc | Xoàn | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | 1411534473 | Nguyễn Thị Lan | Anh | Nữ | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | 1411534553 | Tăng Minh | Trí | Nam | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | 1411534816 | Nguyễn Thị Mộng | Tuyền | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | 1411534971 | Nguyễn Ngọc | Châu | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
55 | 49 | 1411535623 | Trần Nhật | Nam | Nam | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
56 | 50 | 1411535901 | Nguyễn Thị Vân | Phương | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
57 | 51 | 1411535957 | Nguyễn Thị Minh | Tuyền | Nữ | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
58 | 52 | 1411536193 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | Nữ | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
59 | 53 | 1411536315 | Phùng Ngọc | Thành | Nữ | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
60 | 54 | 1411536325 | Trần Ngọc | Quân | Nam | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
61 | 55 | 1511535631 | Lưu Thị Khánh | Linh | Nữ | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
62 | 56 | 1511535809 | Nguyễn Xuân | Phát | Nam | Dược học | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
63 | 57 | 1511535868 | Nguyễn Trần Ngọc | Trâm | Nữ | Dược học | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
64 | 58 | 1511536789 | Nguyễn Thị Thanh | Yến | Nữ | Dược học | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
65 | 59 | 1511538169 | Đỗ Thảo | Quỳnh | Nữ | Dược học | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
66 | 60 | 1511538352 | Trần Thế | Anh | Nam | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
67 | 61 | 1511538450 | Fitriah | Bintimujib | Nữ | Dược học | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
68 | 62 | 1511538554 | Lý Thị Cẩm | Nhung | Nữ | Dược học | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
69 | 63 | 1511539202 | Phan Bội | Thy | Nữ | Dược học | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
70 | 64 | 1511539267 | Nguyễn Thị Trà | My | Nữ | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
71 | 65 | 1511539728 | Lê Nguyễn Hồng | Ngọc | Nữ | Dược học | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
72 | 66 | 1511539822 | Nguyễn Đắc | Long | Nam | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
73 | 67 | 1511539974 | Phạm Công | Lý | Nam | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
74 | 68 | 1511540121 | Võ Thị Yến | Nhi | Nữ | Dược học | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
75 | 69 | 1511542995 | Phan Ái | My | Nữ | Dược học | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
76 | 70 | 1511543095 | Nguyễn Thị Ngọc | Oanh | Nữ | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
77 | 71 | 1511543279 | Nguyễn Phan Tường | Vi | Nữ | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
78 | 72 | 1511543298 | Lê Thùy | Trang | Nữ | Dược học | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
79 | 73 | 1511543720 | Nguyễn Thị Thu | Hồng | Nữ | Dược học | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
80 | 74 | 1600000802 | Huỳnh Huy | Khang | Nam | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
81 | 75 | 1600001433 | Lê Thị | Huyền | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
82 | 76 | 1600001463 | Nguyễn Lê Tuyết | Linh | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
83 | 77 | 1611536296 | Lê Thị Hoài | Thu | Nữ | Dược học | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
84 | 78 | 1811549247 | Vũ Thị Thu | Hằng | Nữ | Dược học | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
85 | 79 | 1800000645 | Võ Thị Kim | Huyền | Nữ | Kế toán | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
86 | 80 | 1511540430 | Dương Minh | Huân | Nam | Kiến trúc | Dân tộc, Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
87 | 81 | 1311517322 | Huỳnh Minh | Toàn | Nam | Kỹ thuật xây dựng | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
88 | 82 | 1411533258 | Vũ Công | Đức | Nam | Kỹ thuật xây dựng | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
89 | 83 | 1811545071 | Nguyễn Châu Quang | Lâm | Nam | Kỹ thuật xây dựng | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
90 | 84 | 1511542692 | Nguyễn Hồ Dương | Quốc | Nam | Luật kinh tế | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
91 | 85 | 1611535981 | Hàng Nròng | Thạch | Nữ | Luật kinh tế | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
92 | 86 | 1411514257 | Lâm Thị Bích | Tuyền | Nữ | Ngôn ngữ Anh | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
93 | 87 | 1411531779 | Huỳnh Thị Trà | My | Nữ | Ngôn ngữ Anh | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
94 | 88 | 1511538388 | Võ Thị Thanh | An | Nữ | Ngôn ngữ Anh | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
95 | 89 | 1800002165 | Lu Gia | Xuân | Nữ | Ngôn ngữ Trung Quốc | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
96 | 90 | 1811545419 | Võ Hoàng | Quyên | Nữ | Ngôn ngữ Trung Quốc | Nơi sinh | ||||||||||||||||||||
97 | 91 | 1411514057 | Trương Thanh | Thủy | Nữ | Quản lý tài nguyên và môi trường | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
98 | 92 | 1411514141 | Nguyễn Huỳnh Tuyết | Hân | Nữ | Quản lý tài nguyên và môi trường | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||
99 | 93 | 1511540276 | Nguyễn Đức Minh | Tú | Nam | Quản lý tài nguyên và môi trường | Dân tộc | ||||||||||||||||||||
100 | 94 | 1411533633 | Phạm Trần | Nam | Nam | Quản trị khách sạn | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||