ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH
2
3
DANH SÁCH SINH VIÊN THIẾU THÔNG TIN PHỤC VỤ IN BẰNG
4
Đợt xét công nhận tốt nghiệp tháng 8 năm 2022
5
6
TTMã số SVHọ đệmTênGiới
tính
Ngành họcThông tin thiếu
7
11411529540Hồ PhướcThịnhNamCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửQuốc tịch
8
21811546044Nguyễn HoàiTrungNamCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửNơi sinh
9
31411527385Trần MinhToànNamCông nghệ kỹ thuật hóa họcQuốc tịch
10
41411535393Trần HiếuĐôngNamCông nghệ kỹ thuật hóa họcQuốc tịch
11
51511541981Phạm Thị HồngLợiNữCông nghệ kỹ thuật hóa họcDân tộc, Quốc tịch
12
61411514396Huỳnh ThanhTiếnNamCông nghệ kỹ thuật ô tôQuốc tịch
13
71511540153Bùi DuyChiếnNamCông nghệ kỹ thuật ô tôDân tộc
14
81511540286Nguyễn ThiệnTâmNamCông nghệ kỹ thuật ô tôDân tộc
15
91800001332Nguyễn VănHậuNamCông nghệ kỹ thuật ô tôNơi sinh
16
101511541918Biện CôngĐoànNamCông nghệ sinh họcDân tộc
17
111511540492Võ TrọngHiếuNamCông nghệ thông tinDân tộc
18
121800003792Nguyễn VănNăngNamCông nghệ thông tinNơi sinh
19
131811545190Nguyễn SơnNamCông nghệ thông tinNơi sinh
20
141511535865Trần TrungDũngNamĐiều dưỡngDân tộc, Quốc tịch
21
151711542195Từ Thị HồngNgaNữĐiều dưỡngNơi sinh
22
161711542768Nguyễn HoàngDũngNamĐiều dưỡngNơi sinh
23
171711542962Mai Thị PhươngThảoNữĐiều dưỡngNơi sinh
24
181711545309Nguyễn BáThiênNamĐiều dưỡngNơi sinh
25
191800000953Cao Nguyễn ThảoVyNữĐông phương họcNơi sinh
26
201800002036Huỳnh Thị KimNgânNữĐông phương họcNơi sinh
27
211211511404Nguyễn Thị HồngNhưNữDượcChỉ có năm sinh 1994?
28
221511543289Lâm TrườngMinhNamDượcDân tộc, Quốc tịch
29
231600000645Trương QuangDũngNamDượcQuốc tịch
30
241600001027Huỳnh QuốcNghĩaNamDượcQuốc tịch
31
251311526930Trần ThịAnNữDược họcDân tộc, Quốc tịch
32
261411527249Võ ThịHiềnNữDược họcQuốc tịch
33
271411527298Phạm TrọngNhânNamDược họcQuốc tịch
34
281411527476Ngô ĐìnhĐứcNamDược họcQuốc tịch
35
291411527872Trương Thị CẩmLệNữDược họcQuốc tịch
36
301411527901Lưu Thái QuỳnhChiNữDược họcQuốc tịch
37
311411528082Lê TuấnNamDược họcQuốc tịch
38
321411528552Nguyễn Thị NgọcNhưNữDược họcQuốc tịch
39
331411528861Lê HồngAnhNữDược họcQuốc tịch
40
341411528941Võ Thị MỹDuyênNữDược họcQuốc tịch
41
351411529025Ngô Nguyễn NgọcẨnNamDược họcQuốc tịch
42
361411529648Nguyễn Thị HảiQuỳnhNữDược họcQuốc tịch
43
371411529717Nguyễn Văn PhúcHoàiNamDược họcQuốc tịch
44
381411530366Trần ChínhĐạiNamDược họcQuốc tịch
45
391411530837Trịnh CôngKhanhNamDược họcQuốc tịch
46
401411531268Nguyễn Kiều PhươngTrúcNữDược họcQuốc tịch
47
411411531626Đinh Thị ThanhNữDược họcQuốc tịch
48
421411532902Nguyễn Thị KimTrâmNữDược họcQuốc tịch
49
431411533093Vũ ThùyTrangNữDược họcQuốc tịch
50
441411533880Phạm Thị NgọcXoànNữDược họcQuốc tịch
51
451411534473Nguyễn Thị LanAnhNữDược họcDân tộc, Quốc tịch
52
461411534553Tăng MinhTríNamDược họcQuốc tịch
53
471411534816Nguyễn Thị MộngTuyềnNữDược họcQuốc tịch
54
481411534971Nguyễn NgọcChâuNữDược họcQuốc tịch
55
491411535623Trần NhậtNamNamDược họcDân tộc, Quốc tịch
56
501411535901Nguyễn Thị VânPhươngNữDược họcQuốc tịch
57
511411535957Nguyễn Thị MinhTuyềnNữDược họcDân tộc, Quốc tịch
58
521411536193Nguyễn Thị ThùyTrangNữDược họcDân tộc, Quốc tịch
59
531411536315Phùng NgọcThànhNữDược họcDân tộc, Quốc tịch
60
541411536325Trần NgọcQuânNamDược họcDân tộc, Quốc tịch
61
551511535631Lưu Thị KhánhLinhNữDược họcDân tộc, Quốc tịch
62
561511535809Nguyễn XuânPhátNamDược họcDân tộc
63
571511535868Nguyễn Trần NgọcTrâmNữDược họcDân tộc
64
581511536789Nguyễn Thị ThanhYếnNữDược họcDân tộc
65
591511538169Đỗ ThảoQuỳnhNữDược họcDân tộc
66
601511538352Trần ThếAnhNamDược họcDân tộc, Quốc tịch
67
611511538450FitriahBintimujibNữDược họcDân tộc
68
621511538554Lý Thị CẩmNhungNữDược họcDân tộc
69
631511539202Phan BộiThyNữDược họcDân tộc
70
641511539267Nguyễn Thị TràMyNữDược họcDân tộc, Quốc tịch
71
651511539728Lê Nguyễn HồngNgọcNữDược họcDân tộc
72
661511539822Nguyễn ĐắcLongNamDược họcDân tộc, Quốc tịch
73
671511539974Phạm CôngNamDược họcDân tộc, Quốc tịch
74
681511540121Võ Thị YếnNhiNữDược họcDân tộc
75
691511542995Phan ÁiMyNữDược họcDân tộc
76
701511543095Nguyễn Thị NgọcOanhNữDược họcDân tộc, Quốc tịch
77
711511543279Nguyễn Phan TườngViNữDược họcDân tộc, Quốc tịch
78
721511543298Lê ThùyTrangNữDược họcDân tộc, Quốc tịch
79
731511543720Nguyễn Thị ThuHồngNữDược họcDân tộc
80
741600000802Huỳnh HuyKhangNamDược họcQuốc tịch
81
751600001433Lê ThịHuyềnNữDược họcQuốc tịch
82
761600001463Nguyễn Lê TuyếtLinhNữDược họcQuốc tịch
83
771611536296Lê Thị HoàiThuNữDược họcQuốc tịch
84
781811549247Vũ Thị ThuHằngNữDược họcNơi sinh
85
791800000645Võ Thị KimHuyềnNữKế toánNơi sinh
86
801511540430Dương MinhHuânNamKiến trúcDân tộc, Quốc tịch
87
811311517322Huỳnh MinhToànNamKỹ thuật xây dựngQuốc tịch
88
821411533258Vũ CôngĐứcNamKỹ thuật xây dựngQuốc tịch
89
831811545071Nguyễn Châu QuangLâmNamKỹ thuật xây dựngNơi sinh
90
841511542692Nguyễn Hồ DươngQuốcNamLuật kinh tếDân tộc
91
851611535981Hàng NròngThạchNữLuật kinh tếQuốc tịch
92
861411514257Lâm Thị BíchTuyềnNữNgôn ngữ AnhQuốc tịch
93
871411531779Huỳnh Thị TràMyNữNgôn ngữ AnhQuốc tịch
94
881511538388Võ Thị ThanhAnNữNgôn ngữ AnhDân tộc
95
891800002165Lu GiaXuânNữNgôn ngữ Trung QuốcNơi sinh
96
901811545419Võ HoàngQuyênNữNgôn ngữ Trung QuốcNơi sinh
97
911411514057Trương ThanhThủyNữQuản lý tài nguyên và môi trườngQuốc tịch
98
921411514141Nguyễn Huỳnh TuyếtHânNữQuản lý tài nguyên và môi trườngQuốc tịch
99
931511540276Nguyễn Đức MinhNamQuản lý tài nguyên và môi trườngDân tộc
100
941411533633Phạm TrầnNamNamQuản trị khách sạnQuốc tịch