| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH ĐỀ TÀI KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 NĂM 2022 | |||||||||||||||||||||||||||||
2 | CHƯƠNG TRÌNH CHẤT LƯỢNG CAO | |||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSSV | TÊN SV ĐĂNG KÝ | ĐIỂM TBCTL | TÊN ĐỀ TÀI | TÊN ĐỀ TÀI TIẾNG ANH | TÊN GV SOẠN ĐỀ | CHI CHÚ | Mô tả ĐT | Nộp ĐC | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | Phát triển ứng dụng quản lý vận chuyển hàng hóa bằng xe tải dựa trên ASP.NET Core và Typescript | Developing a management of truck freight application based-on ASP.NET Core and Typescript | Nguyễn Trịnh Đông | Sinh viên trao đổi với giáo viên hằng tuần | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||||
7 | 2 | Phát triển Hệ thống Quản lý và Chăm sóc Sức khỏe cho Bệnh nhân COVID-19 tại Đại học Y Dược TP.HCM trên nền tảng Web và Di động | Developing a Management and Health Care System for COVID-19 Patients at Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy on Web and Mobile platforms | TS. Nguyễn Trịnh Đông | Sinh viên trao đổi với giáo viên hằng tuần | x | ||||||||||||||||||||||||
8 | x | |||||||||||||||||||||||||||||
9 | 3 | 17520251 | Tô Diệp Thiên Anh | Phát triển hệ thống quản lý giám định dựa trên Spring Boot Framework và Flutter & Dart. | Developing a assessment management system based-on Spring Boot Framework and Flutter & Dart. | TS. Nguyễn Trịnh Đông | Sinh viên trao đổi với giáo viên hằng tuần | x | ||||||||||||||||||||||
10 | 17520284 | Nguyễn Tài Bồi | x | |||||||||||||||||||||||||||
11 | 4 | Phát triển phần mềm quản lý chuỗi cửa hàng 5Foods dựa trên Blazor Framework và SignalR | Develop a management Application of 5Foods chain stores based-on Blazor Framework and SignalR | TS. Nguyễn Trịnh Đông | Sinh viên trao đổi với giáo viên hằng tuần | |||||||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||||||
13 | 5 | 15520688 | Lê Thanh Quang | Phát triển hệ thống Quản lý Đặt quà tặng tại các khu du lịch, triển khai trên môi trường di động và Web | Developing an Ordering Gifts Management System at tourist resorts, deploying on mobile and Web | TS. Nguyễn Trịnh Đông | Sinh viên trao đổi với giáo viên hằng tuần | x | ||||||||||||||||||||||
14 | 17521177 | Nguyễn Quốc Trung | x | |||||||||||||||||||||||||||
15 | 6 | 17521258 | Nguyễn Lương Trường Vĩ | Phần mềm giám sát lỗi ứng dụng | Error monitoring application | ThS. Thái Thụy Hàn Uyển | x | |||||||||||||||||||||||
16 | 17520568 | Hà Thanh Huy | x | |||||||||||||||||||||||||||
17 | 7 | 17520777 | Lý Đạo Nam | Xây dựng mạng xã hội du lịch | Travel Social Network | ThS. Thái Thụy Hàn Uyển | x | |||||||||||||||||||||||
18 | 17521014 | Nguyễn Duy Tân | x | |||||||||||||||||||||||||||
19 | 8 | Hệ thống hỗ trợ sinh viên đăng ký đồ án chuyên ngành | ThS. Thái Thụy Hàn Uyển | Yêu cầu TBCTL > 7.0 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 9 | 17520938 | Nguyễn Hữu Mạnh Quân | Ứng dụng gợi ý và bán hàng thời trang dùng flutter và Augmented Reality | Outfit recommendation and sale application | TS. Nguyễn Hà Giang, ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | x | |||||||||||||||||||||||
22 | 17520480 | Nguyễn Trung Hiếu | x | |||||||||||||||||||||||||||
23 | 10 | 17521160 | Nguyễn Hoàng Triều | Xây dựng hệ thống thanh toán tiền điện tử nền tảng Blockchain cho ngành bán lẻ | Building blockchain cryptocurrency payment system for the retail market | TS. Nguyễn Hà Giang, ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | x | |||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 11 | Xây dựng hệ thống tư vấn hỗ trợ tìm việc làm | Building a consulting system to support job search | TS. Nguyễn Hà Giang, ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | ||||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||||||
27 | 12 | 17520405 | Phan Huỳnh Minh Duy | Hệ thống tra cứu luật giao thông | Traffic law lookup system | TS. Nguyễn Đình Hiển ThS. Huỳnh Tuấn Anh | x | |||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||||||
29 | 13 | 15520946 | Nguyễn Lê Trung | Hệ thống tìm kiếm bất động sản | Real estate search system | TS. Nguyễn Đình Hiển ThS. Huỳnh Tuấn Anh | x | |||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||||||
31 | 14 | 17521080 | Trần Đình Thiện | Xây dựng mạng xã hội kết nối tình nguyện | Building a social network connects volunteers | TS. Đỗ Thị Thanh Tuyền, ThS. Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | x | |||||||||||||||||||||||
32 | 17520519 | Phan Thanh Hoàng | x | |||||||||||||||||||||||||||
33 | 15 | Tìm hiểu và xây dựng hệ khuyến nghị cộng tác | Building a collaboration recommendation | TS. Huỳnh Ngọc Tín | SV báo cáo mỗi tuần | |||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||||||
35 | 16 | Nghiên cứu thử nghiệm so sánh một số phương pháp sửa lỗi chính tả tiếng Việt | A comparison study of popular methods in Vietnamese Spelling Correction | TS. Huỳnh Ngọc Tín | SV báo cáo mỗi tuần | |||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 17 | Nghiên cứu phương pháp khuyến nghị tin tức theo cá nhân hóa | Personalized News Recommendation | TS. Huỳnh Ngọc Tín | SV báo cáo mỗi tuần | |||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||||||
39 | 18 | Xây dựng website cộng đồng chú giải và chia sẻ ngữ liệu tiếng Việt | Building a community of annotating and sharing Vietnamese corpora website | TS. Đỗ Thị Thanh Tuyền | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 19 | Xây dựng website hỏi đáp tích hợp chức năng trả lời tự động | Building an auto-answering integrated Q&A website | TS. Đỗ Thị Thanh Tuyền | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 20 | Xây dựng website hỏi đáp tích hợp chức năng lọc câu trả lời xấu | Building a bad answer filtering Q&A website | TS. Đỗ Thị Thanh Tuyền | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 21 | 17521266 | Trương Hoàng Vinh | Hệ thống hỗ trợ quản lý nhân sự cho doanh nghiệp | Human resource management support system for businesses | TS. Nguyễn Hà Giang, ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | x | |||||||||||||||||||||||
46 | 17520482 | Phạm Như Hiếu | x | |||||||||||||||||||||||||||
47 | 22 | 17521309 | Nguyễn Ngọc Quan | Hệ thống hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng | Developing supply chain management software | TS. Nguyễn Hà Giang, ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | x | |||||||||||||||||||||||
48 | 17521310 | Trần Ngọc Sơn | x | |||||||||||||||||||||||||||
49 | 23 | 17520904 | Lý Hiền Phúc | Xây dựng ứng dụng sổ tay gia đình hỗ trợ tương tác | Build a family handbook application supporting interaction | TS. Nguyễn Hà Giang, ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | x | |||||||||||||||||||||||
50 | 17520904 | Lê Đình Trọng Nghĩa | x | |||||||||||||||||||||||||||
51 | 24 | 17521129 | Tạ Quang Tiến | Xây dựng hệ thống đánh giá và khuyến nghị khách sạn | Build a hotel recommendations and rating system | TS. Nguyễn Hà Giang, ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | x | |||||||||||||||||||||||
52 | 17521255 | Ngô Hà Thế Vĩ | x | |||||||||||||||||||||||||||
53 | 25 | Xây dựng ứng dụng hỗ trợ mua/ bán bất động sản có sử dụng AI để duyệt các hình ảnh hợp lệ | Building a Support buy/sell real estate application using AI to browse valid images | TS. Nguyễn Hà Giang, ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | x | |||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||||||
55 | 26 | Xây dựng ứng dụng hỗ trợ quảng cáo dùng công nghệ binance smart chain | Building an application that supports advertising based-on binance smart chain | TS. Nguyễn Hà Giang, ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | x | |||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||||
57 | 27 | 17520563 | Bùi Đăng Huy | XÂY DỰNG GAME ĐUA XE ONLINE ỨNG DỤNG MACHINE LEARNING | Developing an Online Racing Game Implementing Machine Learning | TS. Nguyễn Trịnh Đông, ThS. Đinh Nguyễn Anh Dũng | x | |||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 28 | 17520514 | Nguyễn Thanh Hoàng | Giải pháp chuyển đổi số trong quản lý doanh nghiệp | Digital transformation solution in business management | TS. Nguyễn Quang Anh, ThS. Nguyễn Công Hoan | x | |||||||||||||||||||||||
60 | 17520261 | Lê Việt Bách | ||||||||||||||||||||||||||||
61 | 29 | |||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||||
63 | 30 | |||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||||
65 | 31 | |||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | 32 | |||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||||
69 | 33 | |||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 34 | |||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||||
73 | 35 | |||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||||
75 | 36 | |||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||
77 | 37 | |||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||
79 | 38 | |||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 39 | |||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||
83 | 40 | |||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 41 | |||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 42 | |||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||
89 | 43 | |||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||
91 | 44 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||
93 | 45 | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||
95 | 46 | |||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||
97 | 47 | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 48 | |||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||