| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | GIÁO TRÌNH: CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | TÊN SÁCH | TÁC GiẢ | NXB | NXB | SỐ LƯỢNG | PHÂN LOẠI | |||||||||||||||||||
4 | 1 | Ăn mòn và bảo vệ kim loại | Hoàng Đình Luỹ | CNKT | 1980 | 1 | 620 | |||||||||||||||||||
5 | 2 | An toàn và sức khoẻ trong công nghiệp (KTLĐCN) | Dịch:T.T.Thu Thuỷ | LĐ-XH | 2000 | 19 | 620,86 | |||||||||||||||||||
6 | 3 | Bài tập cơ học lý thuyết tập 1 ( Tĩnh học ) | Đỗ Sanh | ĐH&THCN | 1987 | 5 | 531,076 | |||||||||||||||||||
7 | 4 | Bài tập cơ học lý thuyết tập 2 (Động học) | Đỗ Sanh | ĐH&THCN | 1988 | 3 | 531,076 | |||||||||||||||||||
8 | 5 | Bài tập cơ kỹ thuật | Đỗ Hồng Thanh | Nội bộ | 2005 | 7 | 620,1 | |||||||||||||||||||
9 | 6 | Bài tập sức bền vật liệu | Dịch: Nguyễn Văn Mậu, Nguyễn Văn Nhậm | ĐH&THCN | 1977 | 1 | 620,11 | |||||||||||||||||||
10 | 7 | Bài tập sức bền vật liệu | Dịch: Vũ Đình Lai, Nguyễn Văn Nhậm | ĐH&THCN | 1988 | 1 | 620,11 | |||||||||||||||||||
11 | 8 | Bài tập vẽ kỹ thuật | Trần Hữu Quế | GD | 2008 | 10 | 604,2 | |||||||||||||||||||
12 | 9 | Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí | Phạm Văn Nhuần | HN | 1978 | 1 | 604,2 | |||||||||||||||||||
13 | 10 | Bào và xọc | 1 | |||||||||||||||||||||||
14 | 11 | BG địa chất thuỷ văn và KT khoan | HN | 2003 | 1 | |||||||||||||||||||||
15 | 12 | Cấp nước đô thị | Nguyễn N. Dung | Xây dựng | 2003 | 1 | 628,257 | |||||||||||||||||||
16 | 13 | Cấp thoát nước | Trần Hiếu Nhuệ | KHKT | 2004 | 5 | 628,1 | |||||||||||||||||||
17 | 14 | Cấu tạo nguyên tử và liên kết hóa học T2 | Đào Đình Thức | ĐH&THCN | 1980 | 1 | ||||||||||||||||||||
18 | 15 | Chi tiết máy tập II (KTCK) | Dịch:Trần Văn Nghĩa | LĐ-XH | 2001 | 8 | 621,82 | |||||||||||||||||||
19 | 16 | Cơ học vật rắn | Nguyễn Xuân Chính | Giáo dục | 1980 | 1 | 531 | |||||||||||||||||||
20 | 17 | Cơ sở hoá học hữu cơ tập 2 | Phan Tống Sơn | ĐH&THCN | 1980 | 1 | ||||||||||||||||||||
21 | 18 | Cơ sở lập công trình cho máy tính điện tử | Nguyễn Bá Hào | ĐH&THCN | 1980 | 1 | ||||||||||||||||||||
22 | 19 | Cơ sở quá trình gia công trên máy cắt gọt tập I (KTCK) | Dịch:T.Văn Nghĩa | LĐ-XH | 2001 | 10 | 671,53 | |||||||||||||||||||
23 | 20 | Cơ sở tự động điều khiển quá trình | Nguyễn Văn Hoà | GD | 2009 | 4 | 629,8 | |||||||||||||||||||
24 | 21 | Con người và môi trường (photo) | Hoàng Hưng | Trẻ | 2000 | 1 | 628 | |||||||||||||||||||
25 | 22 | Công nghệ CNC | Trần Văn Địch | KH&KT | 2009 | 6 | 629,89 | |||||||||||||||||||
26 | 23 | Công trình thu nước trạm bơm cấp thoát nước | Lê Dung | 1 | 621,25 | |||||||||||||||||||||
27 | 24 | Địa chất thủy văn ứng dụng tập 1 | C.W.Fetter | Giáo dục | 2000 | 2 | ||||||||||||||||||||
28 | 25 | Địa chất thủy văn ứng dụng tập 2 | C.W.Fetter | Giáo dục | 2000 | 2 | ||||||||||||||||||||
29 | 26 | Đo lường chính xác tập 1 (KTCK) | Nguyễn Đức Hiếu | LĐ-XH | 2000 | 19 | 621,812 | |||||||||||||||||||
30 | 27 | Đúc | Dịch: Nguyễn Thủ | KH&KT | 1971 | 1 | 671.2 | |||||||||||||||||||
31 | 28 | Gia công ống xây dựng tập I (KTLĐCN) | Dịch: Ng.D.Nguyên | LĐ-XH | 2000 | 10 | 671,832 | |||||||||||||||||||
32 | 29 | Gia công trên máy tiện | Nguyễn Tiến Đào | KH&KT | 2007 | 5 | 621,9 | |||||||||||||||||||
33 | 30 | Giáo trình an toàn lao động | Nguyễn Thế Đạt | GD | 2008 | 5 | 620,86 | |||||||||||||||||||
34 | 31 | Giáo trình cấp nước | Dich: Nguyễn Thị Nga | Xây dựng | 2000 | 5 | 629,1 | |||||||||||||||||||
35 | 32 | Giáo trình cấp thoát nước | Trần Hiếu Nhuệ | KH&KT | 2004 | 6 | 628,1 | |||||||||||||||||||
36 | 33 | Giáo trình cấp thoát nước trong nhà | Trần Thị Mai | Xây dựng | 2004 | 1 | 696,18 | |||||||||||||||||||
37 | 34 | Giáo trình cơ kỹ thuật | Nguyễn Hữu Phán | Nội bộ | 3 | 620,1 | ||||||||||||||||||||
38 | 35 | Giáo trình cơ kỹ thuật | Đỗ Sanh | GD | 2002 | 3 | 620,1 | |||||||||||||||||||
39 | 36 | Giáo trình cơ sở kỹ thuật cắt gọt kim loại | Nguyễn Tiến Lưỡng | GD | 2006 | 6 | 671,53 | |||||||||||||||||||
40 | 37 | Giáo trình cơ sở kỹ thuật cắt gọt kim loại | Nguyễn T.Lưỡng | GD | 2006 | 39 | 671,53 | |||||||||||||||||||
41 | 38 | Giáo trình công nghệ hàn | Nguyễn Thúc Hà… | GD | 2006 | 49 | 671.520 | |||||||||||||||||||
42 | 39 | Giáo trình công nghệ hàn mig | Nguyễn V.Thành | LĐXH | 2006 | 40 | 671,3 | |||||||||||||||||||
43 | 40 | Giáo trình công nghệ kim loại | Trần Ngọc Chuyên | NN | 1980 | 2 | 671 | |||||||||||||||||||
44 | 41 | Giáo trình công nghệ uốn NC | Nguyễn V.Thành | LĐXH | 2007 | 40 | 621.98 | |||||||||||||||||||
45 | 42 | Giáo trình doa lỗ trên máy doa vạn năng | Phạm Minh Đạo… | Lao động | 2010 | 20 | 621,96 | |||||||||||||||||||
46 | 43 | Giáo trình gia công trên máy CNC ( TCN ) | Bùi Thanh Trúc | Lao động | 2010 | 20 | 671,3028 | |||||||||||||||||||
47 | 44 | Giáo trình kỹ thuật hàn T2 (THCN &DN) | LĐ-XH | 2007 | 5 | 671,5 | ||||||||||||||||||||
48 | 45 | Giáo trình kỹ thuật vi xử lý T1 | Hồ Khánh Lâm | Bưu điện | 2008 | 7 | 004 | |||||||||||||||||||
49 | 46 | Giáo trình kỹ thuật vi xử lý T2 | Hồ Khánh Lâm | Bưu điện | 2008 | 7 | 004 | |||||||||||||||||||
50 | 47 | Giáo trình mài ( TCN+CĐN) | Lao động | 2010 | 20 | 671,35 | ||||||||||||||||||||
51 | 48 | Giáo trình máy bơm và trạm bơm | Nguyễn Văn Hiệu | Hà Nội | 2007 | 5 | ||||||||||||||||||||
52 | 49 | Giáo trình máy công cụ cắt gọt | Nguyễn Kinh Luân | HN | 2007 | 10 | 621,9 | |||||||||||||||||||
53 | 50 | Giáo trình máy tiện và gia công trên máy tiện | Nguyễn Viết Tiếp | GD | 2008 | 10 | 621,942 | |||||||||||||||||||
54 | 51 | Giáo trình máy và lập trình CNC | Vũ Thị Hạnh | HN | 2007 | 10 | 629,89 | |||||||||||||||||||
55 | 52 | Giáo trình môn học thiết bị cơ khí nhỏ nông thôn | Ninh Bình | 1998 | 14 | |||||||||||||||||||||
56 | 53 | Giáo trình nghề Hàn tập 1 | Lao động | 2009 | 20 | 671,52 | ||||||||||||||||||||
57 | 54 | Giáo trình nghề Hàn tập 2 | Lao động | 2009 | 20 | 671,52 | ||||||||||||||||||||
58 | 55 | Giáo trình nghề Hàn tập 3 | Lao động | 2009 | 20 | 671,52 | ||||||||||||||||||||
59 | 56 | Giáo trình Phay ( TCN+CĐN) | Lao động | 2010 | 20 | 671,35 | ||||||||||||||||||||
60 | 57 | Giáo trình sữa chữa máy công cụ | Vũ Thị Hạnh | HN | 2006 | 10 | 621,9 | |||||||||||||||||||
61 | 58 | Giáo trình thực hành PLC | Lê Đình Bình... | HN | 2007 | 15 | 621,31 | |||||||||||||||||||
62 | 59 | Giáo trình thực hành sửa chữa máy công cụ Tập 1 | Tăng Xuân Thu… | HN | 2007 | 10 | 621,9 | |||||||||||||||||||
63 | 60 | Giáo trình thực hành sửa chữa máy công cụ Tập 2 | Tăng Xuân Thu… | HN | 2007 | 10 | 621,9 | |||||||||||||||||||
64 | 61 | Giáo trình thực tập qua ban máy | Nguyễn Thế Minh | HN | 2007 | 10 | 621,81 | |||||||||||||||||||
65 | 62 | Giáo trình thực tập quan ban nguội | Vũ Thị Hạnh | HN | 2007 | 10 | 671,3 | |||||||||||||||||||
66 | 63 | Giáo trình tiện - phay - bào nâng cao (CĐN) | Nguyễn T. Quỳnh.. | Lao động | 2010 | 20 | 671,3 | |||||||||||||||||||
67 | 64 | Giáo trình tiện 1 | Lao động | 2009 | 20 | 621,9 | ||||||||||||||||||||
68 | 65 | Giáo trình tiện 2 | Lao động | 2009 | 20 | 621,9 | ||||||||||||||||||||
69 | 66 | Giáo trình tiện 3 | Lao động | 2009 | 20 | 621,9 | ||||||||||||||||||||
70 | 67 | Giáo trình vật liệu và công nghệ cơ khí (TCCN) | Hoàng Tùng | GD | 2009 | 5 | 671,3 | |||||||||||||||||||
71 | 68 | Giáo trình vẽ kỹ thuật | Trần Hữu Quế | GD | 2008 | 10 | 604,2 | |||||||||||||||||||
72 | 69 | Giáo trình vẽ kỹ thuật | 35 | 604.2 | ||||||||||||||||||||||
73 | 70 | GT an toàn lao động | Nguyễn Thế Đạt | Giáo dục | 2002 | 6 | 620,86 | |||||||||||||||||||
74 | 71 | GT đào tạo CNKT ngành nước theo PP môđun | Nguyễn Bá Thắng | Xây dựng | 2002 | 9 | 627 | |||||||||||||||||||
75 | 72 | GT đồ gá và khuôn dập | Nguyễn Văn Đoàn | LĐ-XH | 2006 | 40 | 621,944 | |||||||||||||||||||
76 | 73 | GT dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo lường | Ninh Đức Tốn... | GD | 2007 | 52 | 621.9 | |||||||||||||||||||
77 | 74 | GT kỹ thuật hàn tập 1 | Trần Văn Mạnh | LĐ-XH | 2006 | 40 | 671.520 | |||||||||||||||||||
78 | 75 | GT kỹ thuật hàn tập 2 | Trần Văn Mạnh | LĐ-XH | 2006 | 40 | 671.520 | |||||||||||||||||||
79 | 76 | GT kỹ thuật nguội cơ bản | Trần Văn Hiệu | LĐXH | 2006 | 40 | 683.3 | |||||||||||||||||||
80 | 77 | GT kỹ thuật số | Nguyễn Viết Nguyên | GD | 2008 | 40 | 621.395 | |||||||||||||||||||
81 | 78 | GT kỹ thuật xung-số | Lương Ngọc Hải | GD | 2006 | 10 | 621.3 | |||||||||||||||||||
82 | 79 | GT máy tiện và gia công trên máy tiện | Nguyễn Viết Tiếp | GD | 2006 | 40 | 621,942 | |||||||||||||||||||
83 | 80 | GT thực hành cơ bản nghề tiện | Trần Minh Hùng | LĐ-XH | 2006 | 40 | 671,35 | |||||||||||||||||||
84 | 81 | GT vật liệu cơ khí | Lương Văn Quân | LĐ-XH | 2007 | 40 | 620,112 | |||||||||||||||||||
85 | 82 | GT vật liệu và công nghệ cơ khí | Hoàng Tùng | GD | 2007 | 40 | 671.07 | |||||||||||||||||||
86 | 83 | Hệ thống thủy lực | Lưu Văn Hy | GTVT | 2003 | 20 | 621 | |||||||||||||||||||
87 | 84 | Hệ thống thủy lực tập 3 (KTCK) | Dịch: Ng.T.X.Thu | LĐ-XH | 2001 | 23 | 621 | |||||||||||||||||||
88 | 85 | Khai triển hình gò | Phan Văn Huyên | Hải Phòng | 2004 | 20 | 745,2 | |||||||||||||||||||
89 | 86 | Kim loại học và nhiệt luyện | Nghiêm Hùng | ĐH&THCN | 1979 | 1 | ||||||||||||||||||||
90 | 87 | KT hàn điện , cắt và uốn kim loại | Chung Thế Quang | GTVT | 2003 | 31 | 671.521 | |||||||||||||||||||
91 | 88 | KT sửa chữa máy công cụ | Lưu Văn Nhang | GD | 2007 | 40 | 621.902 | |||||||||||||||||||
92 | 89 | Kỹ thuật dập nguội | Lê Nhương | CNKT | 1981 | 1 | 671,32 | |||||||||||||||||||
93 | 90 | Kỹ thuật điều khiển điều chỉnh và lập trình khai thác máy công cụ CNC | KH-KT | 2007 | 5 | 621,9 | ||||||||||||||||||||
94 | 91 | Kỹ thuật hàn | Trương Công Đạt | TN | 1999 | 1 | 671,52 | |||||||||||||||||||
95 | 92 | Kỹ thuật khoan thăm dò (photo) | Dịch: Lê Mạnh Chiến | KH&KT | 1971 | 1 | ||||||||||||||||||||
96 | 93 | Kỹ thuật mài | Nguyễn Văn Tính | CNKT | 1978 | 1 | 671,35 | |||||||||||||||||||
97 | 94 | Kỹ thuật môi trường (photo) | Tăng Văn Đoàn,… | Giáo dục | 2004 | 1 | 628 | |||||||||||||||||||
98 | 95 | Kỹ thuật phay | Nguyễn Tiến Đào | KH&KT | 2007 | 35 | 671,8 | |||||||||||||||||||
99 | 96 | Kỹ thuật phay | Phạm Quang Lê | KT | 1973 | 2 | 671,8 | |||||||||||||||||||
100 | 97 | Kỹ thuật số | Nguyễn Thuý Vân | KH-KT | 2008 | 5 | 621,39 | |||||||||||||||||||