| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trường THPT Xuân Lộc Năm học 2021 - 2022 Học kỳ 21 | THỜI KHOÁ BIỂU số 07 | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | BUỔI CHIỀU - HỌC TRỰC TUYẾN | |||||||||||||||||||||||||||||
3 | Thực hiện từ ngày 17 tháng 01 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||||||
5 | THỨ | TIẾT | 10A1 (Huyền(Si)) | 10A2 (My(Đ)) | 10A3 (Khanh(H)) | 10A4 (Hường(Si)) | 10A5 (Yến (T)) | 10A6 (Nhật (T)) | 10A7 (N.Hằng(Li)) | 10A8 (Huy(Li)) | 10A9 (Sơn (T)) | 10A10 (Thiện(TD)) | 10A11 (Nông(Li)) | 10A12 (Hà(S)) | 10A13 (Yen (KT)) | 10A14 (Giap (L)) | 11B1 (Bình(CN)) | 11B2 (Hồng(S)) | 11B3 (Điệp(Li)) | 11B4 (Cường(S)) | 11B5 (Hiếu(Đ)) | 11B6 (Loan(CD)) | 11B7 (Nhân(Li)) | 11B8 (Thi(Si)) | 11B9 (Trông(TD)) | 11B10 (Hiếu(TD)) | 11B11 (Mai(Si)) | 11B12 (Hương(CD)) | 11B13 (Thiều(CN)) | |
6 | 2 | 1 | Hóa - Phong(H) | Văn - Thanh(V) | Văn - Liễu(V) | CNghệ - Hường(Si) | Toán - Yến (T) | CNghệ - Huyền(Si) | NNgữ - P.Loan(A) | Hóa - Khanh(H) | Văn - Nhung(V) | Văn - Thúy(V) | NNgữ - Trinh(A) | Sử - Hà(S) | CNghệ - Yen (KT) | Văn - Thủy(V) | Văn - Giao(V) | Lí - Nông(Li) | Lí - Điệp(Li) | GDCD - Linh(CD) | Văn - Bình(V) | CNghệ - Bình(CN) | Sinh - Thủy(Si) | NNgữ - Khiêm(A) | Sinh - Thi(Si) | Lí - T.Hằng(Li) | NNgữ - Lâm(ML) | Sử - Cường(S) | GDCD - Mỹ(CD) | |
7 | 2 | NNgữ - Thụy(A) | Hóa - Kha(H) | Văn - Liễu(V) | Sử - Dự(S) | Toán - Yến (T) | Văn - Lan(V) | Sử - Cường(S) | NNgữ - P.Loan(A) | Toán - Sơn (T) | Văn - Thúy(V) | Lí - Nông(Li) | NNgữ - Trinh(A) | Sinh - Thi(Si) | Văn - Thủy(V) | Văn - Giao(V) | CNghệ - Điệp(Li) | Toán - Khoa (T) | CNghệ - Bình(CN) | Sinh - Thủy(Si) | Địa - Hương(Đ) | NNgữ - Lâm (TL) | NNgữ - Khiêm(A) | GDCD - Linh(CD) | Toán - Trang (T) | GDCD - Mỹ(CD) | Sinh - Hường(Si) | Lí - T.Hằng(Li) | ||
8 | 3 | Văn - Thủy(V) | Sử - Dự(S) | Lí - Nhân(Li) | Toán - Khoa (T) | Địa - Hương(Đ) | Văn - Lan(V) | CNghệ - Yen (KT) | CNghệ - Thủy(Si) | Toán - Sơn (T) | NNgữ - Thụy(A) | Văn - Nhung(V) | NNgữ - Trinh(A) | Văn - Thanh(V) | Sử - Hà(S) | Lí - Nông(Li) | NNgữ - P.Loan(A) | CNghệ - Bình(CN) | Hóa - Phong(H) | GDCD - Linh(CD) | Hóa - Kha(H) | Hóa - Khanh(H) | Sinh - Thi(Si) | NNgữ - Lâm (TL) | Toán - Trang (T) | Văn - Giao(V) | NNgữ - Lâm(ML) | CNghệ - Điệp(Li) | ||
9 | 4 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||
10 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||
11 | 3 | 1 | NNgữ - Thụy(A) | NNgữ - Phái(A) | Hóa - Khanh(H) | Văn - Lan(V) | NNgữ - Thủy(A) | Lí - Huy(Li) | Toán - Quang (T) | Văn - Liễu(V) | Văn - Nhung(V) | Toán - Hà (T) | Hóa - Huyền(H) | Toán - Thuận (T) | NNgữ - Ha (AV) | Văn - Thủy(V) | Văn - Giao(V) | Toán - Nhật (T) | Lí - Điệp(Li) | Văn - Thanh(V) | Văn - Bình(V) | CNghệ - Bình(CN) | NNgữ - Lâm (TL) | Sinh - Thi(Si) | CNghệ - Nhân(Li) | Toán - Trang (T) | Lí - N.Hằng(Li) | NNgữ - Lâm(ML) | Địa - Hương(Đ) | |
12 | 2 | NNgữ - Thụy(A) | Toán - Nhật (T) | Văn - Liễu(V) | GDCD - Hương(CD) | NNgữ - Thủy(A) | Hóa - Phong(H) | Toán - Quang (T) | Lí - Huy(Li) | Văn - Nhung(V) | Sử - Hà(S) | Địa - Hương(Đ) | Toán - Thuận (T) | Hóa - Huyền(H) | Sinh - Thi(Si) | NNgữ - Thái(A) | Văn - Giao(V) | NNgữ - Ha (AV) | Văn - Thanh(V) | CNghệ - Bình(CN) | Văn - Bình(V) | Lí - Nhân(Li) | GDCD - Loan(CD) | NNgữ - Lâm (TL) | Toán - Trang (T) | NNgữ - Lâm(ML) | Lí - N.Hằng(Li) | CNghệ - Điệp(Li) | ||
13 | 3 | Văn - Thủy(V) | Hóa - Kha(H) | Toán - Quang (T) | NNgữ - Phái(A) | Văn - Lan(V) | Toán - Nhật (T) | Văn - Liễu(V) | Toán - Thuận (T) | Lí - Thục(Li) | Văn - Thúy(V) | Toán - Sơn (T) | Lí - Điệp(Li) | Toán - Hà (T) | Hóa - Huyền(H) | NNgữ - Thái(A) | GDCD - Hương(CD) | Văn - Thanh(V) | CNghệ - Bình(CN) | NNgữ - Lâm (TL) | Văn - Bình(V) | Toán - Toản (T) | Hóa - Khanh(H) | Sử - Hà(S) | NNgữ - Lâm(ML) | Hóa - Phong(H) | Sinh - Hường(Si) | Văn - Luân(V) | ||
14 | 4 | Lí - Huy(Li) | Văn - Thanh(V) | CNghệ - Sơn(Si) | NNgữ - Phái(A) | Lí - Nhân(Li) | Toán - Nhật (T) | Văn - Liễu(V) | Toán - Thuận (T) | NNgữ - Thủy(A) | Văn - Thúy(V) | Toán - Sơn (T) | Hóa - Huyền(H) | Toán - Hà (T) | NNgữ - Ha (AV) | Hóa - Kha(H) | Địa - Hương(Đ) | CNghệ - Bình(CN) | Hóa - Phong(H) | Lí - Thục(Li) | Sinh - Hường(Si) | Toán - Toản (T) | Lí - Điệp(Li) | Sinh - Thi(Si) | Văn - Lan(V) | Văn - Giao(V) | CNghệ - N.Hằng(Li) | Văn - Luân(V) | ||
15 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||
16 | 4 | 1 | Lí - Huy(Li) | NNgữ - Phái(A) | Toán - Quang (T) | Văn - Lan(V) | Hóa - Tương(H) | Sinh - Hiển(Si) | Địa - Hương(Đ) | CNghệ - Thủy(Si) | NNgữ - Thủy(A) | Sinh - Sơn(Si) | Sử - Hà(S) | Lí - Điệp(Li) | NNgữ - Ha (AV) | Văn - Thủy(V) | Hóa - Kha(H) | NNgữ - P.Loan(A) | Toán - Khoa (T) | NNgữ - Khiêm(A) | Toán - Thủy (T) | GDCD - Loan(CD) | Toán - Toản (T) | Toán - Năm (T) | NNgữ - Lâm (TL) | CNghệ - Bình(CN) | CNghệ - N.Hằng(Li) | NNgữ - Lâm(ML) | Sinh - Hường(Si) | |
17 | 2 | Văn - Thủy(V) | CNghệ - Hường(Si) | Sinh - Hiển(Si) | NNgữ - Phái(A) | Văn - Lan(V) | NNgữ - Thủy(A) | Toán - Quang (T) | GDCD - Loan(CD) | GDCD - Hương(CD) | Sử - Hà(S) | Sinh - Sơn(Si) | Hóa - Huyền(H) | Văn - Thanh(V) | Toán - Khoa (T) | CNghệ - Bình(CN) | Hóa - Kha(H) | NNgữ - Ha (AV) | NNgữ - Khiêm(A) | NNgữ - Lâm (TL) | Toán - Thủy (T) | Toán - Toản (T) | Lí - Điệp(Li) | Toán - Năm (T) | NNgữ - Lâm(ML) | Toán - Yến (T) | Địa - Hương(Đ) | NNgữ - P.Loan(A) | ||
18 | 3 | Văn - Thủy(V) | GDCD - Loan(CD) | NNgữ - Khiêm(A) | NNgữ - Phái(A) | Văn - Lan(V) | NNgữ - Thủy(A) | Toán - Quang (T) | Lí - Huy(Li) | CNghệ - Thủy(Si) | Hóa - Hiệp(H) | Hóa - Huyền(H) | Toán - Thuận (T) | CNghệ - Yen (KT) | Toán - Khoa (T) | GDCD - Hương(CD) | CNghệ - Điệp(Li) | Văn - Thanh(V) | Địa - Hương(Đ) | Hóa - Kha(H) | Toán - Thủy (T) | Sử - Hà(S) | CNghệ - Bình(CN) | Toán - Năm (T) | NNgữ - Lâm(ML) | Toán - Yến (T) | Lí - N.Hằng(Li) | NNgữ - P.Loan(A) | ||
19 | 4 | Sinh - Hiển(Si) | Văn - Thanh(V) | NNgữ - Khiêm(A) | Toán - Khoa (T) | NNgữ - Thủy(A) | Lí - Huy(Li) | CNghệ - Yen (KT) | Địa - Hương(Đ) | Hóa - Hiệp(H) | Toán - Hà (T) | CNghệ - Sơn(Si) | Toán - Thuận (T) | Lí - N.Hằng(Li) | NNgữ - Ha (AV) | |||||||||||||||
20 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | 1 | Địa - My(Đ) | Sinh - Hiển(Si) | NNgữ - Khiêm(A) | Lí - Trung(Li) | Toán - Yến (T) | Toán - Nhật (T) | Hóa - Khanh(H) | Văn - Liễu(V) | NNgữ - Thủy(A) | NNgữ - Thụy(A) | NNgữ - Trinh(A) | Địa - Hương(Đ) | Địa - Nhật(Đ) | Sử - Hà(S) | NNgữ - Thái(A) | Văn - Giao(V) | NNgữ - Ha (AV) | Sinh - Huyền(Si) | Lí - Thục(Li) | Hóa - Kha(H) | GDCD - Loan(CD) | Toán - Năm (T) | Văn - Phuong (V) | Lí - T.Hằng(Li) | Sinh - Mai(Si) | Hóa - Tương(H) | Văn - Luân(V) | |
22 | 2 | CNghệ - Huyền(Si) | Lí - Trung(Li) | NNgữ - Khiêm(A) | Hóa - Tương(H) | Sinh - Hiển(Si) | Toán - Nhật (T) | NNgữ - P.Loan(A) | Sử - Cường(S) | NNgữ - Thủy(A) | Lí - Thục(Li) | NNgữ - Trinh(A) | GDCD - Loan(CD) | Sử - Hà(S) | NNgữ - Ha (AV) | NNgữ - Thái(A) | Văn - Giao(V) | Văn - Thanh(V) | Toán - Thủy (T) | Hóa - Kha(H) | Lí - Giap (L) | Hóa - Khanh(H) | Toán - Năm (T) | Văn - Phuong (V) | Sinh - Mai(Si) | Địa - Hương(Đ) | Văn - Luân(V) | Lí - T.Hằng(Li) | ||
23 | 3 | Toán - Yến (T) | Địa - My(Đ) | Hóa - Khanh(H) | Địa - Nhật(Đ) | Sử - Dự(S) | Sử - Cường(S) | Văn - Liễu(V) | NNgữ - P.Loan(A) | Hóa - Hiệp(H) | GDCD - Lương(CD) | GDCD - Hương(CD) | Sinh - Hiển(Si) | Toán - Hà (T) | Lí - Giap (L) | Toán - Long (T) | Hóa - Kha(H) | Hóa - Huyền(H) | Lí - Trung(Li) | Toán - Thủy (T) | NNgữ - Ha (AV) | Văn - Phuong (V) | NNgữ - Khiêm(A) | Địa - Hương(Đ) | Văn - Lan(V) | Văn - Giao(V) | Toán - Thiên (T) | Toán - Quốc (T) | ||
24 | 4 | Sử - Dự(S) | Toán - Nhật (T) | Lí - Nhân(Li) | Sinh - Hiển(Si) | CNghệ - Huyền(Si) | NNgữ - Thủy(A) | GDCD - Hương(CD) | Sinh - Mai(Si) | Sử - Cường(S) | Hóa - Hiệp(H) | Sử - Hà(S) | CNghệ - Long(Si) | Toán - Hà (T) | GDCD - Lương(CD) | Toán - Long (T) | NNgữ - P.Loan(A) | GDCD - Loan(CD) | Văn - Thanh(V) | Toán - Thủy (T) | NNgữ - Ha (AV) | Địa - Hương(Đ) | Văn - Phuong (V) | Hóa - Huyền(H) | Văn - Lan(V) | Toán - Yến (T) | Toán - Thiên (T) | Toán - Quốc (T) | ||
25 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||
26 | 6 | 1 | Sử - Dự(S) | Toán - Nhật (T) | Địa - Hương(Đ) | Toán - Khoa (T) | GDCD - Hương(CD) | NNgữ - Thủy(A) | Hóa - Khanh(H) | Văn - Liễu(V) | Toán - Sơn (T) | NNgữ - Thụy(A) | Văn - Nhung(V) | NNgữ - Trinh(A) | Văn - Thanh(V) | Địa - Nhật(Đ) | Lí - Nông(Li) | Sinh - Long(Si) | Hóa - Huyền(H) | NNgữ - Khiêm(A) | Sử - Hồng(S) | Văn - Bình(V) | NNgữ - Lâm (TL) | Văn - Phuong (V) | CNghệ - Nhân(Li) | NNgữ - Lâm(ML) | Toán - Yến (T) | CNghệ - N.Hằng(Li) | NNgữ - P.Loan(A) | |
27 | 2 | Toán - Yến (T) | CNghệ - Hường(Si) | Sử - Dự(S) | Toán - Khoa (T) | NNgữ - Thủy(A) | Sử - Cường(S) | Lí - N.Hằng(Li) | Văn - Liễu(V) | Toán - Sơn (T) | NNgữ - Thụy(A) | Văn - Nhung(V) | NNgữ - Trinh(A) | NNgữ - Ha (AV) | Hóa - Huyền(H) | Địa - Hương(Đ) | Lí - Nông(Li) | Địa - Hiếu(Đ) | NNgữ - Khiêm(A) | Văn - Bình(V) | Sử - Hồng(S) | NNgữ - Lâm (TL) | Hóa - Khanh(H) | Văn - Phuong (V) | GDCD - Loan(CD) | NNgữ - Lâm(ML) | GDCD - Hương(CD) | Hóa - Tương(H) | ||
28 | 3 | GDCD - Loan(CD) | NNgữ - Phái(A) | GDCD - Hương(CD) | Văn - Lan(V) | Toán - Yến (T) | Địa - Nhật(Đ) | NNgữ - P.Loan(A) | Hóa - Khanh(H) | Sử - Cường(S) | CNghệ - Sơn(Si) | Lí - Nông(Li) | Văn - Thanh(V) | GDCD - Lương(CD) | CNghệ - Long(Si) | Sử - Hồng(S) | Toán - Nhật (T) | NNgữ - Ha (AV) | Sinh - Huyền(Si) | Toán - Thủy (T) | Sinh - Hường(Si) | CNghệ - Nhân(Li) | Địa - Hiếu(Đ) | Hóa - Huyền(H) | Hóa - Duong (H) | NNgữ - Lâm(ML) | Hóa - Tương(H) | Toán - Quốc (T) | ||
29 | 4 | NNgữ - Thụy(A) | NNgữ - Phái(A) | CNghệ - Sơn(Si) | Văn - Lan(V) | Sử - Dự(S) | GDCD - Lương(CD) | NNgữ - P.Loan(A) | Sử - Cường(S) | Địa - Hương(Đ) | Địa - Nhật(Đ) | NNgữ - Trinh(A) | Văn - Thanh(V) | Hóa - Huyền(H) | Toán - Khoa (T) | Sinh - Long(Si) | Toán - Nhật (T) | Sinh - Huyền(Si) | Toán - Thủy (T) | NNgữ - Lâm (TL) | NNgữ - Ha (AV) | Văn - Phuong (V) | NNgữ - Khiêm(A) | Lí - Nhân(Li) | Sinh - Mai(Si) | Lí - N.Hằng(Li) | NNgữ - Lâm(ML) | Toán - Quốc (T) | ||
30 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||
31 | 7 | 1 | CNghệ - Huyền(Si) | Sử - Dự(S) | Toán - Quang (T) | Lí - Trung(Li) | Văn - Lan(V) | Hóa - Phong(H) | Lí - N.Hằng(Li) | NNgữ - P.Loan(A) | Sinh - Sơn(Si) | Toán - Hà (T) | Văn - Nhung(V) | Văn - Thanh(V) | Sử - Hà(S) | NNgữ - Ha (AV) | CNghệ - Bình(CN) | Sinh - Long(Si) | Toán - Khoa (T) | Toán - Thủy (T) | Sinh - Thủy(Si) | Lí - Giap (L) | CNghệ - Nhân(Li) | Toán - Năm (T) | NNgữ - Lâm (TL) | Địa - Hiếu(Đ) | Sử - Hồng(S) | Văn - Luân(V) | Hóa - Tương(H) | |
32 | 2 | Hóa - Phong(H) | Toán - Nhật (T) | Toán - Quang (T) | Sử - Dự(S) | Hóa - Tương(H) | CNghệ - Huyền(Si) | Sử - Cường(S) | NNgữ - P.Loan(A) | Lí - Thục(Li) | Toán - Hà (T) | CNghệ - Sơn(Si) | Văn - Thanh(V) | Lí - N.Hằng(Li) | Lí - Giap (L) | Sinh - Long(Si) | Sử - Hồng(S) | Toán - Khoa (T) | Toán - Thủy (T) | Địa - Hiếu(Đ) | NNgữ - Ha (AV) | Lí - Nhân(Li) | CNghệ - Bình(CN) | Toán - Năm (T) | Hóa - Duong (H) | Sinh - Mai(Si) | Văn - Luân(V) | Sinh - Hường(Si) | ||
33 | 3 | Toán - Yến (T) | Lí - Trung(Li) | Văn - Liễu(V) | Hóa - Tương(H) | Lí - Nhân(Li) | Văn - Lan(V) | Sinh - Mai(Si) | Toán - Thuận (T) | Văn - Nhung(V) | Lí - Thục(Li) | Toán - Sơn (T) | Sử - Hà(S) | Văn - Thanh(V) | CNghệ - Long(Si) | Toán - Long (T) | NNgữ - P.Loan(A) | Sinh - Huyền(Si) | Sử - Cường(S) | NNgữ - Lâm (TL) | Toán - Thủy (T) | Sinh - Thủy(Si) | Văn - Phuong (V) | Toán - Năm (T) | CNghệ - Bình(CN) | Hóa - Phong(H) | Toán - Thiên (T) | Sử - Hồng(S) | ||
34 | 4 | Toán - Yến (T) | Văn - Thanh(V) | Sử - Dự(S) | CNghệ - Hường(Si) | CNghệ - Huyền(Si) | Văn - Lan(V) | Văn - Liễu(V) | Toán - Thuận (T) | CNghệ - Thủy(Si) | CNghệ - Sơn(Si) | Toán - Sơn (T) | CNghệ - Long(Si) | NNgữ - Ha (AV) | Toán - Khoa (T) | Toán - Long (T) | Toán - Nhật (T) | Sử - Cường(S) | Lí - Trung(Li) | CNghệ - Bình(CN) | Toán - Thủy (T) | Văn - Phuong (V) | Sử - Hà(S) | Lí - Nhân(Li) | Sử - Hồng(S) | CNghệ - N.Hằng(Li) | Toán - Thiên (T) | NNgữ - P.Loan(A) | ||
35 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||