| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | CÔNG TY PHÁT HÀNH BÁO CHÍ TW | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH MỤC BÁO CHÍ QUÝ 2/2025 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã BC | Tên báo chí | Kỳ xuất bản | Đơn giá | Thông tin điều chỉnh | Giá điều chỉnh | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Cộng quý 2/2025 | |||||||||||||||
7 | 1 | A02 | Nhân dân | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 4.200 | - Số ĐB 30/4: Ra riêng, PH T4/2025 - Số ĐB 21/6: Ra riêng, PH T6/2025 - Nghỉ 1 kỳ ngày 02/5 | 108.000 120.000 | 234.000 | 126.000 | 246.000 | 606.000 | |||||||||||||||
8 | 2 | A02.1 | Nhân Dân hàng tháng | NGAY/20/ | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 45.000 | |||||||||||||||||
9 | 3 | A02.2 | Nhân Dân Cuối tuần | THU/1/ | 4.800 | 19.200 | 19.200 | 24.000 | 62.400 | |||||||||||||||||
10 | 4 | A02.3 | Thời nay | THU/2/5/ | 6.800 | 54.400 | 61.200 | 61.200 | 176.800 | |||||||||||||||||
11 | 5 | A04 | Hà Nội Mới | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 4.700 | - Nghỉ 01 kỳ ngày 02/5 - Số ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Ra riêng, KT 28x42cm, 100 trang, PH 15/6, ĐSL 04/6 | 65.000 | 141.000 | 141.000 | 206.000 | 488.000 | |||||||||||||||
12 | 6 | A04.1 | Hà Nội Ngày nay | NGAY/15/ | 4.900 | 4.900 | 4.900 | 4.900 | 14.700 | |||||||||||||||||
13 | 7 | A04.3 | Hà Nội Mới cuối tuần | THU/7/ | 4.800 | 19.200 | 24.000 | 19.600 | 62.800 | |||||||||||||||||
14 | 8 | A08 | Thị trường Giá cả | THU/2/3/4/5/6/7/ | 17.500 | - Dồn số thứ 6+7 làm một, 32 trang (PH thứ 6, ĐSL thứ 5 hàng tuần) - Nghỉ 5 kỳ ngày 7,30/4; 1,2,3/5 - PH sớm: Số ngày 5/5 (PH 30/4, ĐSL 29/4) | 35.000 | 420.000 | 420.000 | 437.500 | 1.277.500 | |||||||||||||||
15 | 9 | A10 | Tuần Tin tức | THU/5/ | 5.200 | - Dồn số 25+26 (ngày 19+26/6), 48 trang, PH 19/6, ĐSL 13/6 | 15.000 | 20.800 | 26.000 | 25.400 | 72.200 | |||||||||||||||
16 | 10 | A12 | Quân đội Nhân dân | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 4.200 | - XB thêm số báo Cuối tuần (XB Chủ nhật, PH thứ 4 hàng tuần), 16 trang (In HN-HCM) - Số ĐB 30/4: Số ngày 30/4, KT 29 x 42cm, 100 trang, PH 30/4, ĐSL 18/4 (không tăng giá) - Số ĐB 21/6: Số ngày 21/6, KT 29 x 42cm, 100 trang, PH 21/6, ĐSL 9/6 (không tăng giá) - Nghỉ 01 kỳ ngày 02/5 | 5.000 4.200 4.200 | 146.000 | 146.000 | 151.000 | 443.000 | |||||||||||||||
17 | 11 | A12.1 | Nguyệt san Sự kiện & Nhân chứng | NGAY/10/ | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 29.100 | |||||||||||||||||
18 | 12 | A14 | Lecourrier du VN Quatidion | THU/6/ | 15.000 | 60.000 | 75.000 | 60.000 | 195.000 | |||||||||||||||||
19 | 13 | A16 | Vietnam News | THU/2/3/4/5/6/7/ | Thứ 2,3,4,5,6: 13.000 Thứ 7 (số cuối tuần): 15.000 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số Cuối tuần ngày 26/4+3/5, PH 25/4, ĐSL 24/4 - Nghỉ 4 kỳ ngày 7,30/4; 01,02/5 | 30.000 | 335.000 | 320.000 | 333.000 | 988.000 | |||||||||||||||
20 | 14 | A22 | Thị trường -Bộ công thương | THU/2/3/4/5/6/7/ | 15.000 | - Dồn số ngày 3+5/5, 24 trang, PH 30/4, ĐSL 28/4 - Nghỉ 3 kỳ ngày 7,30/4 và 01/5 | 30.000 | 360.000 | 390.000 | 375.000 | 1.125.000 | |||||||||||||||
21 | 15 | A24 | Kinh tế Việt Nam & Thế giới | NGAY/1/15/ | 20.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 120.000 | |||||||||||||||||
22 | 16 | A26 | Sài Gòn Giải phóng | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 5.500 | 165.000 | 170.500 | 165.000 | 500.500 | |||||||||||||||||
23 | 17 | A26.5 | Sài Gòn Đầu tư Tài chính | THỨ 2 CÁCH TUẦN | 19.000 | 38.000 | 38.000 | 57.000 | 133.000 | v | ||||||||||||||||
24 | 18 | A27 | Sài Gòn Giải phóng Hoa văn | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 3.700 | - Nghỉ 01 kỳ ngày 02/5 | 111.000 | 111.000 | 111.000 | 333.000 | ||||||||||||||||
25 | 19 | A30 | Đà Nẵng | THU/2/3/4/5/6/7/ | 2.500 | - Số ĐB Giỗ Tổ Hùng Vương: Dồn số ngày 5+7/4, 08 trang, PH 5/4, ĐSL 29/3 - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số thường kỳ ngày 30/4+01+02+3/5, 24 trang, PH 29/4, ĐSL 22/4 - Số Đặc san 21/6: Ra riêng, KT 29 x 42cm, 60 trang, PH 13/6, ĐSL 6/6 | 5.000 10.000 35.000 | 72.500 | 60.000 | 97.500 | 230.000 | |||||||||||||||
26 | 20 | A30.2 | Đà Nẵng Cuối tuần | THU/1/ | 4.000 | - Nghỉ 01 kỳ ngày 4/5 | 16.000 | 12.000 | 20.000 | 48.000 | ||||||||||||||||
27 | 21 | A31 | Cần Thơ | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 3.600 | 108.000 | 111.600 | 108.000 | 327.600 | |||||||||||||||||
28 | 22 | A87 | Thanh niên | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 5.500 | Trong quý 2/2025, XB 2 ấn phẩm Đặc san: - Đặc san 30/04: Ra riêng, KT 29 x 41cm, 64 trang, PH 29/4, ĐSL 17/4 - Đặc san 21/6: Ra riêng, KT 29 x 41cm, 80 trang, PH 19/6, ĐSL 09/6 (2 ấn phẩm Đặc san in và KT tại HCM) | 35.000 35.000 | 200.000 | 170.500 | 200.000 | 570.500 | |||||||||||||||
29 | 23 | B101 | Bưu điện Việt Nam | THU/7/ | 5.500 | 22.000 | 27.500 | 22.000 | 71.500 | |||||||||||||||||
30 | 24 | B102 | Kinh tế Nông thôn | NGAY/5/20 | 10.000 | - Số 12 (ngày 20/6) ra ĐB, 60 trang, PH 20/6, ĐSL 17/6 | 10.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 60.000 | |||||||||||||||
31 | 25 | B103 | Đầu tư | THU/2/4/6/ | 4.800 | 62.400 | 62.400 | 62.400 | 187.200 | |||||||||||||||||
32 | 26 | B103.1 | Đầu tư Chứng khoán | THU/2/ | 25.000 | 100.000 | 100.000 | 125.000 | 325.000 | |||||||||||||||||
33 | 27 | B104 | Công an TP. Đà Nẵng | THU2/3/4/5/6/7/ | 5.300 | - Nghỉ 01 kỳ ngày 01/5 - Đặc san 21/6: Ra riêng, 60-70 trang, PH 17/6, ĐSL 12/6 | 30.000 | 137.800 | 137.800 | 162.500 | 438.100 | |||||||||||||||
34 | 28 | B105 | Vietnam Investment Review | THU/2/ | 35.000 | 140.000 | 140.000 | 175.000 | 455.000 | |||||||||||||||||
35 | 29 | B106 | Thời báo Văn học Nghệ thuật | THU/5/ | 19.800 | 79.200 | 99.000 | 79.200 | 257.400 | |||||||||||||||||
36 | 30 | B107 | Tạp chí Kinh doanh | THU/3/5/ | 4.600 | - Nghỉ 2 kỳ ngày 8/4; 01/5 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 110.400 | ||||||||||||||||
37 | 31 | B108 | Xây dựng | THU/3/5/ | 10.000 | 90.000 | 90.000 | 80.000 | 260.000 | |||||||||||||||||
38 | 32 | B109 | Cựu chiến binh Việt Nam | THU/4/ | 5.900 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số ngày 30/4+07/5, 32 trang, PH 29/4, ĐSL 28/4 | 11.800 | 35.400 | 17.700 | 23.600 | 76.700 | |||||||||||||||
39 | 33 | B109.1 | Cựu chiến binh Tháng | NGAY/10/ | 7.900 | 7.900 | 7.900 | 7.900 | 23.700 | |||||||||||||||||
40 | 34 | B111 | Tuổi trẻ Thủ đô | THU/2/4/6/ | 5.500 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số ngày 28+30/4+02/5, 48 trang ND, PH 28/4, ĐSL 25/4 - Số ĐB 21/6: Dồn 5 số từ ngày 16 đến 25/6, 80 trang ND, PH 16/6, ĐSL 13/6 | 16.500 27.500 | 77.000 | 66.000 | 71.500 | 214.500 | |||||||||||||||
41 | 35 | B113 | Lao động Xã hội | THU/3/5/1/ | 5.000 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số 51+52+53 (ngày 29/4+01+4/5), 48 trang, PH 28/4, ĐSL 23/4 - Số ĐB 21/6: Dồn 6 số từ số 70 đến 75 (từ ngày 12 đến 24/6), 96 trang, PH 16/6, ĐSL 13/6 (2 ấn phẩm ĐB In và KT tại HN) | 15.000 30.000 | 75.000 | 55.000 | 65.000 | 195.000 | |||||||||||||||
42 | 36 | B114 | Tiếng nói Việt Nam VOV | THU/5/ | 7.000 | - Số ĐB 30/4-01/5: Số 17 (ngày 24/4), 24 trang, PH 24/4, ĐSL 23/4 - Số ĐB 21/6: Số 25 (ngày 19/6), 24 trang, PH 19/6, ĐSL 18/6 | 9.000 9.000 | 30.000 | 35.000 | 30.000 | 95.000 | |||||||||||||||
43 | 37 | B115 | Thời báo Tài chính Việt Nam | THU/2/4/6/ | 5.500 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số 52+53+54 (ngày 30/4+02+5/5), 200 trang, PH 30/4, ĐSL 28/4 - Số ĐB 21/6: Dồn 3 số 74+75+76 (ngày 20+23+25/6), 200 trang, PH 20/6, ĐSL 18/6 | 16.500 16.500 | 82.500 | 60.500 | 71.500 | 214.500 | |||||||||||||||
44 | 38 | B118 | VTV ONAIR (Song ngữ Việt - Anh) | THU/3/ | 90.000 | 450.000 | 360.000 | 360.000 | 1.170.000 | |||||||||||||||||
45 | 39 | B119 | Khoa học Phổ thông | THU/6/ | 15.000 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 4 số ngày 4+11+18+25/4, 68 trang, PH 30/4, ĐSL 16/4 - Số ĐB 21/6: Dồn 4 số ngày 6+13+20+27/6, 68 trang, PH 21/6, ĐSL 16/6 | 60.000 60.000 | 60.000 | 75.000 | 60.000 | 195.000 | |||||||||||||||
46 | 40 | B119.1 | Khoa học Phổ thông - Sống Xanh | THANG 2 KY (PH thứ 7 tuần 1 và tuần 3 của tháng) | 40.000 | 80.000 | 80.000 | 80.000 | 240.000 | |||||||||||||||||
47 | 41 | B119.2 | Khoa học Phổ thông - Thời sự Y học | THANG 1 KY (PH thứ 2 tuần cuối tháng) | 60.000 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số tháng 4+5/2025, 84 trang, PH 30/4, ĐSL 21/4 | 100.000 | 100.000 | 60.000 | 160.000 | ||||||||||||||||
48 | 42 | B120 | Kinh tế & Đô thị | THU/2/3/4/5/6/7/ | 5.500 | - Số ĐB Giỗ Tổ Hùng Vương 10/3: Dồn số ngày 7+8/4, 32 trang, PH 4/4, ĐSL 3/4 - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 4 số từ ngày 30/4 đến 3/5, 48 trang, PH 29/4, ĐSL 25/4 - Số ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Ra riêng, 120 trang, PH 16/6, ĐSL 10/6 | 11.000 22.000 85.000 | 159.500 | 132.000 | 222.500 | 514.000 | |||||||||||||||
49 | 43 | B125 | Thế giới & Việt Nam | THU/5/ | 6.800 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số 17+18 (ngày 24/4+01/5), 28 trang, PH 24/4, ĐSL 23/4 - Số ĐB 21/6: Dồn số 25+26 (ngày 19+26/6), 24 trang, PH 19/6, ĐSL 18/6 | 13.600 13.600 | 34.000 | 27.200 | 27.200 | 88.400 | |||||||||||||||
50 | 44 | B126 | Khoa học & Phát triển | THU/5/ | 13.800 | 55.200 | 69.000 | 55.200 | 179.400 | |||||||||||||||||
51 | 45 | B127 | Giác Ngộ | THU/6/ | 14.600 | - Số Phật Đản: Số ngày 02/5, 120 trang, PH 02/5, ĐSL 18/4 | 30.000 | 58.400 | 88.400 | 58.400 | 205.200 | |||||||||||||||
52 | 46 | B127.1 | Nguyệt san Giác Ngộ | NGAY/15/ | 16.000 | - NS Phật Đản: Số tháng 5/2025, 108 trang, PH 15/5, ĐSL 5/5 | 20.000 | 16.000 | 20.000 | 16.000 | 52.000 | |||||||||||||||
53 | 47 | B128 | Giáo dục TP.Hồ Chí Minh | THU/4/ | 25.000 | - Số ngày 18/6 ra ĐB, 48 trang, PH 18/6, ĐSL 11/6 | 35.000 | 125.000 | 100.000 | 110.000 | 335.000 | |||||||||||||||
54 | 48 | B130 | Bóng Đá | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 13.800 | 414.000 | 427.800 | 414.000 | 1.255.800 | |||||||||||||||||
55 | 49 | B131 | Pháp luật TP. Hồ Chí Minh | THU/2/3/4/5/6/7/ | 5.500 | - Nghỉ 5 kỳ ngày 7,30/4; 01,02,03/5 | 132.000 | 132.000 | 137.500 | 401.500 | ||||||||||||||||
56 | 50 | B132 | An ninh Hải Phòng | THU/2/3/4/5/6/7/ | 6.000 | - Nghỉ 3 kỳ ngày 8/4; 01,02/5 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 450.000 | ||||||||||||||||
57 | 51 | B133 | Kinh tế Sài Gòn | THU/5/ | 25.000 | 100.000 | 125.000 | 100.000 | 325.000 | |||||||||||||||||
58 | 52 | B134 | Biên phòng | THU/4/6/ | 4.500 | 40.500 | 40.500 | 36.000 | 117.000 | |||||||||||||||||
59 | 53 | B134.1 | Chuyên đề An ninh Biên giới | THU/1/ | 8.500 | 34.000 | 34.000 | 42.500 | 110.500 | |||||||||||||||||
60 | 54 | B135 | The Saigon Times Weekly | THU/5/ | 19.000 | 76.000 | 95.000 | 76.000 | 247.000 | |||||||||||||||||
61 | 55 | B136 | Công Lý | THU/4/6/ | 10.500 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số 35+36 (ngày 30/4+02/5), 32 trang, PH 29/4, ĐSL 25/4 - Số ĐB 21/6: Dồn 2 số 50+51 (ngày 20+25/6), 32 trang, PH 19/6, ĐSL 17/6 | 55.000 55.000 | 139.000 | 84.000 | 118.000 | 341.000 | |||||||||||||||
62 | 56 | B138 | Đại biểu Nhân dân | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 7.500 | - Số ĐB Giỗ Tổ Hùng Vương: Dồn 3 số ngày 6+7+8/4, 40 trang, KT 29 x 42cm, PH 6/4, ĐSL 3/4 - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 6 số từ ngày 30/4 đến 5/5, 60 trang, KT 29 x 42cm, PH 28/4, ĐSL 24/4 - Số ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Ra riêng, 160 trang, KT 29 x 42cm, PH 16/6, ĐSL 12/6 | 22.500 45.000 135.000 | 262.500 | 195.000 | 360.000 | 817.500 | |||||||||||||||
63 | 57 | B139 | Thị trường Giá cả Vật tư | THU/2/3/4/5/6/7/ | 25.000 | - Dồn 2 số các ngày đầu tháng: 01+02/4 (PH 01/4, ĐSL 31/3); 02+03/5 (PH 29/4, ĐSL 28/4); 02+03/6 (PH 02/6, ĐSL 30/5) - Nghỉ 02 kỳ ngày 30/4; 01/5 | 50.000 | 625.000 | 650.000 | 625.000 | 1.900.000 | |||||||||||||||
64 | 58 | B141 | Diễn đàn Doanh nghiệp | THU/4/6/ | 5.000 | 45.000 | 45.000 | 40.000 | 130.000 | |||||||||||||||||
65 | 59 | B141.1 | Doanh Nhân | NGAY/20/ | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 108.000 | |||||||||||||||||
66 | 60 | B146 | Doanh Nhân Sài Gòn | NGAY/10/25/ | 12.500 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 75.000 | |||||||||||||||||
67 | 61 | B147 | Lao động thủ đô | THU/3/5/ | 8.000 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số 34+35+36 (ngày 29/4+01+06/5), 40 trang, PH 29/4, ĐSL 28/4 - Số ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Dồn 8 số từ 49 đến 56 (từ ngày 19/6 đến 15/7), 40 trang, PH 19/6, ĐSL 13/6 | 24.000 64.000 | 88.000 | 56.000 | 104.000 | 248.000 | |||||||||||||||
68 | 62 | B148.2 | Dân tộc và Phát triển cuối tháng | THU/6 TUẦN CUỐI THÁNG | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 156.000 | |||||||||||||||||
69 | 63 | B15 | Tiền phong | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 5.500 | 165.000 | 170.500 | 165.000 | 500.500 | |||||||||||||||||
70 | 64 | B150 | Bảo vệ Pháp luật | THU/2/6/ | 4.950 | - Số ĐB 30/4-01/5: Số 34 (ngày 28/4), 40 trang, PH 26/4, ĐSL 23/4 | 44.300 | 78.950 | 44.550 | 44.550 | 168.050 | |||||||||||||||
71 | 65 | B150.1 | Chuyên đề Bảo vệ Pháp luật | NGAY/25/ | 25.500 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | 76.500 | |||||||||||||||||
72 | 66 | B155 | Mực tím | THU/4/ | 8.800 | 44.000 | 35.200 | 35.200 | 114.400 | |||||||||||||||||
73 | 67 | B157 | Nhi đồng TP.Hồ Chí Minh | THU/6/ | 8.800 | 35.200 | 44.000 | 35.200 | 114.400 | |||||||||||||||||
74 | 68 | B157.1 | Nhi đồng màu Rùa vàng | THU/2/ | 7.800 | - Nghỉ 6 kỳ từ ngày 26/5 đến 30/6 | 31.200 | 23.400 | 54.600 | |||||||||||||||||
75 | 69 | B157.2 | Ngôi sao nhỏ | THANG 1 KỲ | 29.800 | - Nghỉ 01 kỳ tháng 6/2025 - PH sớm: Số T4/2025 (PH 25/3, ĐSL 21/3), Số T5/2025 (PH 15/4, ĐSL 10/4) | 29.800 | 29.800 | 59.600 | |||||||||||||||||
76 | 70 | B159 | Khăn quàng đỏ | THU/4/ | 8.800 | 44.000 | 35.200 | 35.200 | 114.400 | |||||||||||||||||
77 | 71 | B16 | Gia đình Việt Nam | NGAY/15/ | 15.000 | - Số ĐB 21/6: Số tháng 6/2025, 72 trang, khổ 28x41cm, PH 20/6, ĐSL 13/6 | 68.000 | 15.000 | 15.000 | 68.000 | 98.000 | |||||||||||||||
78 | 72 | B16.2 | Chuyên đề Gia đình Mặt trời nhỏ | NGAY/15/ | 32.000 | - Số ĐB Hè: Dồn 3 số tháng 6+7+8/2025, PH 25/5, ĐSL 20/5 | 96.000 | 32.000 | 32.000 | 96.000 | 160.000 | |||||||||||||||
79 | 73 | B161 | Phụ nữ TP. Hồ Chí Minh | THU/2/4/6/ | 5.700 | - Nghỉ 02 kỳ ngày 7,30/4 | 62.700 | 74.100 | 74.100 | 210.900 | ||||||||||||||||
80 | 74 | B164 | Cựu chiến binh TP.Hồ Chí Minh | NGAY/15/30/ | 9.500 | 19.000 | 19.000 | 19.000 | 57.000 | |||||||||||||||||
81 | 75 | B165 | Người lao động | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 5.500 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số ngày 29+30/4+01/5, 44 trang, PH 29/4, ĐSL 25/4 - Số ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Số ngày 21/6, PH 21/6, ĐSL 19/6 | 11.000 11.000 | 165.000 | 165.000 | 170.500 | 500.500 | |||||||||||||||
82 | 76 | B17 | Đại đoàn kết | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 7.500 | 225.000 | 232.500 | 225.000 | 682.500 | |||||||||||||||||
83 | 77 | B17.1 | Tinh hoa Việt | NGAY/10/25/ | 11.800 | 23.600 | 23.600 | 23.600 | 70.800 | |||||||||||||||||
84 | 78 | B174 | Quốc phòng Thủ đô | THU/3 | 5.700 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số ngày 22+29/4, 24 trang, PH 22/4, ĐSL 15/4 - Số ĐB kỷ niệm 135 năm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh: Dồn số ngày 6+13/5, 24 trang, PH 6/5, ĐSL 29/4 - Số ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Dồn số ngày 10+17/6, 24 trang, PH 10/6, ĐSL 3/6 | 20.000 11.400 20.000 | 37.100 | 22.800 | 31.400 | 91.300 | |||||||||||||||
85 | 79 | B175 | Pháp luật & Xã hội | THU/1/3/5/7/ | 5.500 | - Nghỉ 02 kỳ ngày 8/4 và 01/5 | 88.000 | 93.500 | 93.500 | 275.000 | ||||||||||||||||
86 | 80 | B177 | Tiếp thị & Gia đình | 3T/1KY | 98.000 | 98.000 | 98.000 | |||||||||||||||||||
87 | 81 | B177.1 | TTGĐ- P.Cách-Harpers Bazaar | NGAY/1/ | 64.000 | 64.000 | 64.000 | 64.000 | 192.000 | |||||||||||||||||
88 | 82 | B181 | Đấu thầu | THU/2/3/4/5/6/ | 14.500 | - Số ĐB chuyên đề 30/4-01/5: Dồn số ngày 29/4+02/5, 80 trang, PH 29/4, ĐSL 25/4 - Số ĐB chuyên đề 21/6: Dồn số ngày 19+20/6, 80 trang, PH 19/6, ĐSL 17/6 - Nghỉ 3 kỳ ngày 7,30/4; 01/5 | 30.000 30.000 | 305.500 | 290.000 | 305.500 | 901.000 | |||||||||||||||
89 | 83 | B183 | Tài nguyên & Môi trường | THU/3/5/ | 10.000 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số 34+35+36 (ngày 29/04+01+6/5), 40 trang, PH 24/4, ĐSL 23/4 - Số ĐB 21/6: Dồn số 49+50+51 (ngày 19+24+26/6), 40 trang, PH 19/6, ĐSL 18/6 | 30.000 30.000 | 110.000 | 70.000 | 80.000 | 260.000 | |||||||||||||||
90 | 84 | B189 | Người cao tuổi | THU/3/4/5/6/7/ | 5.500 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số 87+88+89 (ngày 01+02+03/5), 48 trang, PH 26/4, ĐSL 24/4 - Số ĐB 21/6: Dồn số 123+124 (ngày 20+21/6), 48 trang, PH 19/6, ĐSL 17/6 | 20.000 20.000 | 121.000 | 130.000 | 119.000 | 370.000 | |||||||||||||||
91 | 85 | B19 | Lao động | THU/2/3/4/5/6/7/ | 6.800 | - Quý 2/2025, XB 02 ấn phẩm ĐB dồn số và 02 ấn phẩm ĐB ra riêng: + Dồn số ngày 5+7/4, 16 trang, PH 4/4, ĐSL 3/4 + Dồn 4 số từ ngày 30/4 đến 3/5, 32 trang, PH 29/4, ĐSL 28/4 + Ấn phẩm ĐB ngày 30/4&01/5: Ra riêng, KT 28x40cm, 100 trang, PH 26/4, ĐSL 23/4 (In và KT tại Hà Nội) + Ấn phẩm ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Ra riêng, KT 28x40cm, 150 trang, PH 18/6, ĐSL 13/6 (In và KT tại Hà Nội) | 13.600 27.200 70.000 80.000 | 267.200 | 163.200 | 250.000 | 680.400 | |||||||||||||||
92 | 86 | B19.1 | Lao động Cuối tuần | THU/1/ | 7.800 | 31.200 | 31.200 | 39.000 | 101.400 | |||||||||||||||||
93 | 87 | B191 | Công an Nhân dân | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 5.500 | - Trong quý 2/2025, XB 2 ấn phẩm ĐB: + Ấn phẩm ĐB kỷ niệm ngày 30/4: Ra riêng, KT 29x42cm, 44 trang, PH 25/4, ĐSL 18/4 + Ấn phẩm ĐB ngày 21/6: Ra riêng, KT 29x42cm, 44 trang, PH 17/6, ĐSL 12/6 (2 ấn phẩm ĐB in và KT tại Hà Nội) | 40.000 40.000 | 205.000 | 170.500 | 205.000 | 580.500 | |||||||||||||||
94 | 88 | B191.3 | Chuyên đề Văn nghệ Công an | THU/5/ | 8.000 | 32.000 | 40.000 | 32.000 | 104.000 | |||||||||||||||||
95 | 89 | B199 | Đời sống & Pháp luật | THU/2/3/4/5/6/7/ | 8.800 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số ngày 30/4+01+02/05, 48 trang, PH 30/4, ĐSL 25/4 - Số ĐB 21/6: Dồn 4 số từ ngày 21 đến 25/6, 64 trang, PH 21/6, ĐSL 17/6 | 19.800 49.600 | 239.800 | 220.000 | 234.400 | 694.200 | |||||||||||||||
96 | 90 | B21 | Văn nghệ | THU/7/ | 25.000 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số 17+18 (ngày 26/4+3/5), 48 trang, PH 23/4, ĐSL 21/4 | 55.000 | 130.000 | 100.000 | 100.000 | 330.000 | |||||||||||||||
97 | 91 | B25 | Giáo dục và Thời đại | THU/2/3/4/5/6/7/ | 6.900 | - Các số thứ 2 hàng tuần ra ĐB, 36 trang (In và KT tại HN-HCM) | 45.000 | 419.000 | 405.200 | 450.200 | 1.274.400 | |||||||||||||||
98 | - Các số ĐB giữa tháng và cuối tháng: Ngày 12,26/4; 17,31/5; 14,28/6; 44 trang (In và KT tại HN) | 30.000 | ||||||||||||||||||||||||
99 | - Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số ngày 30/4+01+02+03/5, 52 trang, PH 26/4, ĐSL 22/4 (In và KT tại HN-HCM) | 47.900 | ||||||||||||||||||||||||
100 | - Số ĐB Sẵn sàng mùa thi: Số ngày 24/5, 52 trang, PH 23/5, ĐSL 20/5 (In và KT tại HN-HCM) | 47.900 | ||||||||||||||||||||||||