ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
CÔNG TY PHÁT HÀNH BÁO CHÍ TW Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH MỤC BÁO CHÍ QUÝ 2/2025
5
6
STTMã BCTên báo chíKỳ xuất bảnĐơn giáThông tin
điều chỉnh
Giá
điều chỉnh
Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Cộng
quý 2/2025
7
1A02Nhân dân
THU/1/2/3/4/5/6/7/
4.200- Số ĐB 30/4: Ra riêng, PH T4/2025
- Số ĐB 21/6: Ra riêng, PH T6/2025
- Nghỉ 1 kỳ ngày 02/5
108.000
120.000
234.000 126.000 246.000 606.000
8
2A02.1Nhân Dân hàng tháng NGAY/20/ 15.000 15.000 15.000 15.000 45.000
9
3A02.2Nhân Dân Cuối tuần THU/1/ 4.800 19.200 19.200 24.000 62.400
10
4A02.3Thời nay THU/2/5/ 6.800 54.400 61.200 61.200 176.800
11
5A04Hà Nội Mới
THU/1/2/3/4/5/6/7/
4.700- Nghỉ 01 kỳ ngày 02/5
- Số ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Ra riêng, KT 28x42cm, 100 trang, PH 15/6, ĐSL 04/6
65.000 141.000 141.000 206.000 488.000
12
6A04.1Hà Nội Ngày nay NGAY/15/ 4.900 4.900 4.900 4.900 14.700
13
7A04.3Hà Nội Mới cuối tuần THU/7/ 4.800 19.200 24.000 19.600 62.800
14
8A08Thị trường Giá cả
THU/2/3/4/5/6/7/
17.500- Dồn số thứ 6+7 làm một, 32 trang (PH thứ 6, ĐSL thứ 5 hàng tuần)
- Nghỉ 5 kỳ ngày 7,30/4; 1,2,3/5
- PH sớm: Số ngày 5/5 (PH 30/4, ĐSL 29/4)

35.000

420.000 420.000 437.500 1.277.500
15
9A10Tuần Tin tức THU/5/ 5.200- Dồn số 25+26 (ngày 19+26/6), 48 trang, PH 19/6, ĐSL 13/615.000 20.800 26.000 25.400 72.200
16
10A12Quân đội Nhân dân
THU/1/2/3/4/5/6/7/
4.200 - XB thêm số báo Cuối tuần (XB Chủ nhật, PH thứ 4 hàng tuần), 16 trang (In HN-HCM)
- Số ĐB 30/4: Số ngày 30/4, KT 29 x 42cm, 100 trang, PH 30/4, ĐSL 18/4 (không tăng giá)
- Số ĐB 21/6: Số ngày 21/6, KT 29 x 42cm, 100 trang,
PH 21/6, ĐSL 9/6 (không tăng giá)
- Nghỉ 01 kỳ ngày 02/5

5.000

4.200

4.200


146.000 146.000 151.000 443.000
17
11A12.1Nguyệt san Sự kiện & Nhân chứng NGAY/10/ 9.700 9.700 9.700 9.700 29.100
18
12A14Lecourrier du VN Quatidion THU/6/ 15.00060.000 75.000 60.000 195.000
19
13A16Vietnam News
THU/2/3/4/5/6/7/
Thứ 2,3,4,5,6: 13.000
Thứ 7 (số cuối tuần): 15.000
- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số Cuối tuần ngày 26/4+3/5, PH 25/4, ĐSL 24/4
- Nghỉ 4 kỳ ngày 7,30/4; 01,02/5
30.000
335.000 320.000 333.000 988.000
20
14A22Thị trường -Bộ công thương
THU/2/3/4/5/6/7/
15.000- Dồn số ngày 3+5/5, 24 trang, PH 30/4, ĐSL 28/4
- Nghỉ 3 kỳ ngày 7,30/4 và 01/5
30.000
360.000 390.000 375.000 1.125.000
21
15A24Kinh tế Việt Nam & Thế giới
NGAY/1/15/
20.000 40.000 40.000 40.000 120.000
22
16A26Sài Gòn Giải phóng
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500 165.000 170.500 165.000 500.500
23
17A26.5Sài Gòn Đầu tư Tài chính THỨ 2 CÁCH TUẦN 19.000 38.000 38.000 57.000 133.000 v
24
18A27Sài Gòn Giải phóng Hoa văn
THU/1/2/3/4/5/6/7/
3.700
- Nghỉ 01 kỳ ngày 02/5
111.000 111.000 111.000 333.000
25
19A30Đà Nẵng
THU/2/3/4/5/6/7/
2.500 - Số ĐB Giỗ Tổ Hùng Vương: Dồn số ngày 5+7/4, 08 trang, PH 5/4, ĐSL 29/3
- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số thường kỳ ngày 30/4+01+02+3/5, 24 trang,
PH 29/4, ĐSL 22/4
- Số Đặc san 21/6: Ra riêng, KT 29 x 42cm, 60 trang,
PH 13/6, ĐSL 6/6

5.000

10.000

35.000
72.500 60.000 97.500 230.000
26
20A30.2Đà Nẵng Cuối tuần THU/1/ 4.000- Nghỉ 01 kỳ ngày 4/5 16.000 12.000 20.000 48.000
27
21A31Cần Thơ
THU/1/2/3/4/5/6/7/
3.600 108.000 111.600 108.000 327.600
28
22A87Thanh niên
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500Trong quý 2/2025, XB 2 ấn phẩm Đặc san:
- Đặc san 30/04: Ra riêng, KT 29 x 41cm, 64 trang, PH 29/4, ĐSL 17/4
- Đặc san 21/6: Ra riêng, KT 29 x 41cm, 80 trang,
PH 19/6, ĐSL 09/6
(2 ấn phẩm Đặc san in và KT tại HCM)

35.000
35.000
200.000 170.500 200.000 570.500
29
23B101Bưu điện Việt Nam THU/7/ 5.500 22.000 27.500 22.000 71.500
30
24B102Kinh tế Nông thôn NGAY/5/20 10.000- Số 12 (ngày 20/6) ra ĐB, 60 trang, PH 20/6, ĐSL 17/610.000 20.000 20.000 20.000 60.000
31
25B103Đầu tư
THU/2/4/6/
4.800 62.400 62.400 62.400 187.200
32
26B103.1Đầu tư Chứng khoán THU/2/ 25.000 100.000 100.000 125.000 325.000
33
27B104Công an TP. Đà Nẵng
THU2/3/4/5/6/7/
5.300- Nghỉ 01 kỳ ngày 01/5
- Đặc san 21/6: Ra riêng, 60-70 trang, PH 17/6, ĐSL 12/6

30.000
137.800 137.800 162.500 438.100
34
28B105Vietnam Investment Review THU/2/ 35.000 140.000 140.000 175.000 455.000
35
29B106Thời báo Văn học Nghệ thuật THU/5/ 19.800 79.200 99.000 79.200 257.400
36
30B107Tạp chí Kinh doanh THU/3/5/ 4.600- Nghỉ 2 kỳ ngày 8/4; 01/5 36.800 36.800 36.800 110.400
37
31B108Xây dựng THU/3/5/ 10.000 90.000 90.000 80.000 260.000
38
32B109Cựu chiến binh Việt Nam THU/4/ 5.900- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số ngày 30/4+07/5, 32 trang, PH 29/4, ĐSL 28/411.800 35.400 17.700 23.600 76.700
39
33B109.1Cựu chiến binh Tháng NGAY/10/ 7.900 7.900 7.900 7.900 23.700
40
34B111Tuổi trẻ Thủ đô
THU/2/4/6/
5.500- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số ngày 28+30/4+02/5, 48 trang ND, PH 28/4, ĐSL 25/4
- Số ĐB 21/6: Dồn 5 số từ ngày 16 đến 25/6, 80 trang ND,
PH 16/6, ĐSL 13/6
16.500

27.500
77.000 66.000 71.500 214.500
41
35B113Lao động Xã hội THU/3/5/1/ 5.000- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số 51+52+53 (ngày 29/4+01+4/5), 48 trang, PH 28/4, ĐSL 23/4
- Số ĐB 21/6: Dồn 6 số từ số 70 đến 75 (từ ngày 12 đến 24/6), 96 trang,
PH 16/6, ĐSL 13/6
(2 ấn phẩm ĐB In và KT tại HN)
15.000

30.000
75.000 55.000 65.000 195.000
42
36B114Tiếng nói Việt Nam VOV THU/5/ 7.000- Số ĐB 30/4-01/5: Số 17 (ngày 24/4), 24 trang, PH 24/4, ĐSL 23/4
- Số ĐB 21/6: Số 25 (ngày 19/6), 24 trang,
PH 19/6, ĐSL 18/6
9.000
9.000
30.000 35.000 30.000 95.000
43
37B115Thời báo Tài chính Việt Nam
THU/2/4/6/
5.500- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số 52+53+54 (ngày 30/4+02+5/5), 200 trang, PH 30/4, ĐSL 28/4
- Số ĐB 21/6: Dồn 3 số 74+75+76 (ngày 20+23+25/6), 200 trang,
PH 20/6, ĐSL 18/6
16.500

16.500
82.500 60.500 71.500 214.500
44
38B118VTV ONAIR
(Song ngữ Việt - Anh)
THU/3/ 90.000 450.000 360.000 360.000 1.170.000
45
39B119Khoa học Phổ thôngTHU/6/ 15.000- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 4 số ngày 4+11+18+25/4, 68 trang, PH 30/4, ĐSL 16/4
- Số ĐB 21/6: Dồn 4 số ngày 6+13+20+27/6, 68 trang, PH 21/6, ĐSL 16/6
60.000

60.000
60.000 75.000 60.000 195.000
46
40B119.1Khoa học Phổ thông - Sống XanhTHANG 2 KY
(PH thứ 7 tuần 1 và tuần 3 của tháng)
40.000 80.000 80.000 80.000 240.000
47
41B119.2Khoa học Phổ thông - Thời sự Y họcTHANG 1 KY
(PH thứ 2 tuần cuối tháng)
60.000- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số tháng 4+5/2025, 84 trang, PH 30/4, ĐSL 21/4100.000 100.000 60.000 160.000
48
42B120Kinh tế & Đô thị
THU/2/3/4/5/6/7/
5.500 - Số ĐB Giỗ Tổ Hùng Vương 10/3: Dồn số ngày 7+8/4, 32 trang, PH 4/4, ĐSL 3/4
- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 4 số từ ngày 30/4 đến 3/5, 48 trang,
PH 29/4, ĐSL 25/4
- Số ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Ra riêng, 120 trang,
PH 16/6, ĐSL 10/6
11.000

22.000

85.000
159.500132.000222.500 514.000
49
43B125Thế giới & Việt Nam THU/5/ 6.800- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số 17+18 (ngày 24/4+01/5), 28 trang, PH 24/4, ĐSL 23/4
- Số ĐB 21/6: Dồn số 25+26 (ngày 19+26/6), 24 trang,
PH 19/6, ĐSL 18/6
13.600

13.600
34.000 27.200 27.200 88.400
50
44B126Khoa học & Phát triển THU/5/ 13.800 55.200 69.000 55.200 179.400
51
45B127Giác Ngộ THU/6/ 14.600- Số Phật Đản: Số ngày 02/5, 120 trang, PH 02/5, ĐSL 18/430.000 58.400 88.400 58.400 205.200
52
46B127.1Nguyệt san Giác Ngộ NGAY/15/ 16.000- NS Phật Đản: Số tháng 5/2025, 108 trang, PH 15/5, ĐSL 5/520.000 16.000 20.000 16.000 52.000
53
47B128Giáo dục TP.Hồ Chí Minh THU/4/ 25.000- Số ngày 18/6 ra ĐB, 48 trang, PH 18/6, ĐSL 11/6
35.000
125.000 100.000 110.000 335.000
54
48B130Bóng Đá
THU/1/2/3/4/5/6/7/
13.800 414.000 427.800 414.000 1.255.800
55
49B131Pháp luật TP. Hồ Chí Minh
THU/2/3/4/5/6/7/
5.500- Nghỉ 5 kỳ ngày 7,30/4; 01,02,03/5 132.000 132.000 137.500 401.500
56
50B132An ninh Hải Phòng
THU/2/3/4/5/6/7/
6.000- Nghỉ 3 kỳ ngày 8/4; 01,02/5 150.000 150.000 150.000 450.000
57
51B133Kinh tế Sài Gòn THU/5/ 25.000 100.000 125.000 100.000 325.000
58
52B134Biên phòng THU/4/6/ 4.500 40.500 40.500 36.000 117.000
59
53B134.1Chuyên đề An ninh Biên giới THU/1/ 8.500 34.000 34.000 42.500 110.500
60
54B135The Saigon Times Weekly THU/5/ 19.000 76.000 95.000 76.000 247.000
61
55B136Công Lý THU/4/6/ 10.500- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số 35+36 (ngày 30/4+02/5), 32 trang, PH 29/4, ĐSL 25/4
- Số ĐB 21/6: Dồn 2 số 50+51 (ngày 20+25/6), 32 trang,
PH 19/6, ĐSL 17/6
55.000

55.000
139.000 84.000 118.000 341.000
62
56B138Đại biểu Nhân dân
THU/1/2/3/4/5/6/7/
7.500- Số ĐB Giỗ Tổ Hùng Vương: Dồn 3 số ngày 6+7+8/4, 40 trang, KT 29 x 42cm, PH 6/4, ĐSL 3/4
- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 6 số từ ngày 30/4 đến 5/5, 60 trang, KT 29 x 42cm,
PH 28/4, ĐSL 24/4
- Số ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Ra riêng, 160 trang, KT 29 x 42cm,
PH 16/6, ĐSL 12/6
22.500

45.000

135.000
262.500 195.000 360.000 817.500
63
57B139Thị trường Giá cả Vật tư
THU/2/3/4/5/6/7/
25.000- Dồn 2 số các ngày đầu tháng: 01+02/4 (PH 01/4, ĐSL 31/3); 02+03/5 (PH 29/4, ĐSL 28/4); 02+03/6 (PH 02/6, ĐSL 30/5)
- Nghỉ 02 kỳ ngày 30/4; 01/5
50.000 625.000 650.000 625.000 1.900.000
64
58B141Diễn đàn Doanh nghiệp THU/4/6/ 5.000 45.000 45.000 40.000 130.000
65
59B141.1Doanh Nhân NGAY/20/ 36.000 36.000 36.000 36.000 108.000
66
60B146Doanh Nhân Sài Gòn
NGAY/10/25/
12.500 25.000 25.000 25.000 75.000
67
61B147Lao động thủ đô THU/3/5/ 8.000- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số 34+35+36 (ngày 29/4+01+06/5), 40 trang, PH 29/4, ĐSL 28/4
- Số ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Dồn 8 số từ 49 đến 56 (từ ngày 19/6 đến 15/7), 40 trang,
PH 19/6, ĐSL 13/6
24.000

64.000
88.000 56.000 104.000 248.000
68
62B148.2Dân tộc và Phát triển cuối thángTHU/6 TUẦN CUỐI THÁNG52.000 52.000 52.000 52.000 156.000
69
63B15Tiền phong
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500 165.000 170.500 165.000 500.500
70
64B150Bảo vệ Pháp luật THU/2/6/ 4.950- Số ĐB 30/4-01/5: Số 34 (ngày 28/4), 40 trang, PH 26/4, ĐSL 23/444.300 78.950 44.550 44.550 168.050
71
65B150.1Chuyên đề Bảo vệ Pháp luật NGAY/25/ 25.500 25.500 25.500 25.500 76.500
72
66B155Mực tím THU/4/ 8.800 44.000 35.200 35.200 114.400
73
67B157Nhi đồng TP.Hồ Chí Minh THU/6/ 8.800 35.200 44.000 35.200 114.400
74
68B157.1Nhi đồng màu Rùa vàng THU/2/ 7.800- Nghỉ 6 kỳ từ ngày 26/5 đến 30/6 31.200 23.400 54.600
75
69B157.2Ngôi sao nhỏ THANG 1 KỲ29.800- Nghỉ 01 kỳ tháng 6/2025
- PH sớm: Số T4/2025 (PH 25/3, ĐSL 21/3), Số T5/2025 (PH 15/4, ĐSL 10/4)
29.800 29.800 59.600
76
70B159Khăn quàng đỏ THU/4/ 8.800 44.000 35.200 35.200 114.400
77
71B16Gia đình Việt Nam NGAY/15/ 15.000 - Số ĐB 21/6: Số tháng 6/2025, 72 trang, khổ 28x41cm, PH 20/6, ĐSL 13/668.000 15.000 15.000 68.000 98.000
78
72B16.2Chuyên đề Gia đình Mặt trời nhỏ NGAY/15/ 32.000- Số ĐB Hè: Dồn 3 số tháng 6+7+8/2025, PH 25/5, ĐSL 20/596.000 32.000 32.000 96.000 160.000
79
73B161Phụ nữ TP. Hồ Chí Minh
THU/2/4/6/
5.700- Nghỉ 02 kỳ ngày 7,30/4 62.700 74.100 74.100 210.900
80
74B164Cựu chiến binh TP.Hồ Chí Minh
NGAY/15/30/
9.500 19.000 19.000 19.000 57.000
81
75B165Người lao động
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số ngày 29+30/4+01/5, 44 trang, PH 29/4, ĐSL 25/4
- Số ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Số ngày 21/6, PH 21/6, ĐSL 19/6
11.000

11.000
165.000 165.000 170.500 500.500
82
76B17Đại đoàn kết
THU/1/2/3/4/5/6/7/
7.500 225.000 232.500 225.000 682.500
83
77B17.1Tinh hoa Việt
NGAY/10/25/
11.800 23.600 23.600 23.600 70.800
84
78B174Quốc phòng Thủ đô THU/3 5.700- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số ngày 22+29/4, 24 trang, PH 22/4, ĐSL 15/4
- Số ĐB kỷ niệm 135 năm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh: Dồn số ngày 6+13/5, 24 trang, PH 6/5, ĐSL 29/4
- Số ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Dồn số ngày 10+17/6, 24 trang,
PH 10/6, ĐSL 3/6
20.000

11.400

20.000
37.100 22.800 31.400 91.300
85
79B175Pháp luật & Xã hội
THU/1/3/5/7/
5.500- Nghỉ 02 kỳ ngày 8/4 và 01/5 88.000 93.500 93.500 275.000
86
80B177Tiếp thị & Gia đình 3T/1KY 98.000 98.000 98.000
87
81B177.1TTGĐ- P.Cách-Harpers Bazaar NGAY/1/ 64.000 64.000 64.000 64.000 192.000
88
82B181Đấu thầu
THU/2/3/4/5/6/
14.500- Số ĐB chuyên đề 30/4-01/5: Dồn số ngày 29/4+02/5, 80 trang, PH 29/4, ĐSL 25/4
- Số ĐB chuyên đề 21/6: Dồn số ngày 19+20/6, 80 trang,
PH 19/6, ĐSL 17/6
- Nghỉ 3 kỳ ngày 7,30/4; 01/5
30.000

30.000
305.500 290.000 305.500 901.000
89
83B183Tài nguyên & Môi trường THU/3/5/ 10.000- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số 34+35+36 (ngày 29/04+01+6/5), 40 trang, PH 24/4, ĐSL 23/4
- Số ĐB 21/6: Dồn số 49+50+51 (ngày 19+24+26/6), 40 trang,
PH 19/6, ĐSL 18/6
30.000

30.000
110.000 70.000 80.000 260.000
90
84B189Người cao tuổi
THU/3/4/5/6/7/
5.500- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số 87+88+89 (ngày 01+02+03/5), 48 trang, PH 26/4, ĐSL 24/4
- Số ĐB 21/6: Dồn số 123+124 (ngày 20+21/6), 48 trang,
PH 19/6, ĐSL 17/6
20.000

20.000
121.000 130.000 119.000 370.000
91
85B19Lao động
THU/2/3/4/5/6/7/
6.800- Quý 2/2025, XB 02 ấn phẩm ĐB dồn số và 02 ấn phẩm ĐB ra riêng:
+ Dồn số ngày 5+7/4, 16 trang, PH 4/4, ĐSL 3/4
+ Dồn 4 số từ ngày 30/4 đến 3/5, 32 trang,
PH 29/4, ĐSL 28/4
+ Ấn phẩm ĐB ngày 30/4&01/5: Ra riêng, KT 28x40cm, 100 trang,
PH 26/4, ĐSL 23/4 (In và KT tại Hà Nội)
+ Ấn phẩm ĐB kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí CMVN: Ra riêng, KT 28x40cm, 150 trang,
PH 18/6, ĐSL 13/6 (In và KT tại Hà Nội)
13.600
27.200
70.000

80.000
267.200 163.200 250.000 680.400
92
86B19.1Lao động Cuối tuần THU/1/ 7.800 31.200 31.200 39.000 101.400
93
87B191Công an Nhân dân
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500- Trong quý 2/2025, XB 2 ấn phẩm ĐB:
+ Ấn phẩm ĐB kỷ niệm ngày 30/4: Ra riêng, KT 29x42cm, 44 trang, PH 25/4, ĐSL 18/4
+ Ấn phẩm ĐB ngày 21/6: Ra riêng, KT 29x42cm, 44 trang,
PH 17/6, ĐSL 12/6
(2 ấn phẩm ĐB in và KT tại Hà Nội)
40.000

40.000
205.000 170.500 205.000 580.500
94
88B191.3Chuyên đề Văn nghệ Công an THU/5/ 8.000 32.000 40.000 32.000 104.000
95
89B199Đời sống & Pháp luật
THU/2/3/4/5/6/7/
8.800- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số ngày 30/4+01+02/05, 48 trang, PH 30/4, ĐSL 25/4
- Số ĐB 21/6: Dồn 4 số từ ngày 21 đến 25/6, 64 trang,
PH 21/6, ĐSL 17/6
19.800

49.600
239.800 220.000 234.400 694.200
96
90B21Văn nghệ THU/7/ 25.000- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn số 17+18 (ngày 26/4+3/5), 48 trang, PH 23/4, ĐSL 21/455.000 130.000 100.000 100.000 330.000
97
91B25Giáo dục và Thời đại THU/2/3/4/5/6/7/ 6.900- Các số thứ 2 hàng tuần ra ĐB, 36 trang (In và KT tại HN-HCM)45.000 419.000 405.200 450.200 1.274.400
98
- Các số ĐB giữa tháng và cuối tháng: Ngày 12,26/4; 17,31/5; 14,28/6; 44 trang (In và KT tại HN)30.000
99
- Số ĐB 30/4-01/5: Dồn 3 số ngày 30/4+01+02+03/5, 52 trang, PH 26/4, ĐSL 22/4 (In và KT tại HN-HCM)47.900
100
- Số ĐB Sẵn sàng mùa thi: Số ngày 24/5, 52 trang, PH 23/5, ĐSL 20/5 (In và KT tại HN-HCM)47.900