ABCDEFGHMNOPQRSTUVWXYZ
3
CHUONG DUONG BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY
4
BẢNG TỔNG HỢP DANH MỤC TS-CCDC THANH LÝ ĐỢT 3/2022
INSTRUMENTS , TOOLS & FIXED ASSETS FOR LIQUIDATION YEAR 2022
5
6
STT/ ItemsMã số vật tư/CodeTên tài sản/ Instruments and tools nameĐVT/ UnitSL/
Q.ty
Phân loạiGhi chú / NoteHình ảnh / Photo
7
8
A.TÀI SẢN CỐ ĐỊNH / ASSET
9
I/
Phân xưởng Pha Chế Hương Liệu / Flavor - Mixing Department :
10
11211019044BON LOC THAN XU LY NUOCcái/pcs 1 sắt
11
II/
P. Kho Vận/Logictic Dept
12
11300018762Xe tải 54N-4400chiếc1
13
21300019015Xe tải 54Y-7679chiếc1
14
31311019026Xe tải 51C-46419chiếc1
15
41311019027Xe tải 51C-46629chiếc 1
16
B.CÔNG CỤ DỤNG CỤ / INSTRUMENTS AND TOOLS :
17
I/
Phòng Kỹ thuật Cơ điện - Bảo trì/ M&E Maintenance Dept
18
114.017.00.001Bơm nước giải nhiệt sirocái/pcs 1 sắt-đồng
19
224.012.13.001Máy lạnh HP 1.5cái/pcs 1 sắt-nhựa
20
II/
Phân xưởng Pha Chế Hương Liệu / Flavor - Mixing Department :
21
114.17C.00.005BOM NUOC LOC LAN 2 CENTURY 3HPCái
pcs
1 sắt-đồng
22
228.17B.15.002BON INOX 2000 LIT (XLN2-KN)Bồn
Tank
1 inox
23
31200000034BON CAT LOC NUOC 5M3 (XULY 2)Cái
pcs
1 sắt
24
413.17C.00.001BỒN SẮT 60M3-1 NƯỚC XL1Bồn
Tank
1 sắt
25
528.017.00.001THANG INOX LON PHA CHECái
pcs
1 inox
26
III/
P. Kho Vận/Logictic Dept
27
118.28N.00.002Xe nâng taycái/pcs 1 sắt
28
C/
TÀI SẢN NGOÀI SỔ SÁCH :
29
1xxxxxxxxxxBồn chứa và rút soudeCái
pcs
2 sắt
30
2xxxxxxxxxxỐNG DẪN NƯỚC TỪ GIẾNG CŨ - BỂ LẮNG (cạnh vách tường)Cái
pcs
1 sắt
31
3xxxxxxxxxxỐNG DẪN NƯỚC (ÂM DƯỚI ĐƯỜNG) TỪ XLN1 ĐẾN BỂ 60 m3 Cái
pcs
1 sắt
32
4xxxxxxxxxxỐng cây 45 sắt
33
5xxxxxxxxxxTrục cây 13 sắt
34
6xxxxxxxxxxBàn sắt Cái
pcs
1 sắt
35
7xxxxxxxxxxDàn trao đổi nhiệt máy bão hoà 5Cái
pcs
2 inox
36
8xxxxxxxxxxĐộng cơCái
pcs
1 sắt-đồng
37
9xxxxxxxxxxBộ trao đổi nhiệtCái
pcs
1 sắt
38
39
Tổng Cộng (A+B+C)
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102