| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA: Kỹ thuật công nghệ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | Quảng Ngãi, ngày 03 tháng 04 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 19, 20, 21, 22 KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
6 | HỌC KỲ: II NĂM HỌC: 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
7 | I. BẬC ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1. LỚP DCK19 | |||||||||||||||||||||||||
9 | Thời gian nộp đề: 17/04/2023 | |||||||||||||||||||||||||
10 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
11 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Trang bị điện công nghiệp | 24/4/2023 | DCK19 | Tự luận | 60' | 13/1 | 2 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức +PV Anh | 28/4/2023 | I303 | ||||||||||||||
13 | 2 | Kỹ thuật lập trình vi điều khiển | 26/4/2023 | DCK19 | Tự luận | 60' | 13/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh + ĐM Đức | 28/4/2023 | I303 | ||||||||||||||
14 | 3 | Robot công nghiệp | 28/4/2023 | DCK19 | Tự luận | 90' | 13/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh + ĐM Đức | 4/5/2023 | I303 | ||||||||||||||
15 | 4 | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | 5/5/2023 | DCK19 | Vấn đáp | 1 buổi | 13/1 | 2 | Nguyễn Quận, Trần Văn Thùy | Nguyễn Quận, Trần Văn Thùy | I303 | |||||||||||||||
16 | 2. LỚP DCK20 | |||||||||||||||||||||||||
17 | Thời gian nộp đề: 22/05/2023 | |||||||||||||||||||||||||
18 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
19 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
20 | 1 | Kỹ thuật nhiệt | 31/5/2023 | DCK20 | Tự luận | 60’ | 30/1 | 2 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận + NV Trúc | 8/6/2023 | I303 | ||||||||||||||
21 | 2 | Lý thuyết điều khiển tự động | 2/6/2023 | DCK20 | Tự luận | 60' | 29/1 | 2 | Trương Quang Sanh | Trương Quang Sanh + PV Anh | 8/6/2023 | I303 | ||||||||||||||
22 | 3 | Máy công cụ | 5/6/2023 | DCK20 | Tự luận | 90' | 29/1 | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy +BT Kiên | 8/6/2023 | I303 | ||||||||||||||
23 | 4 | Công nghệ chế tạo máy 2 | 6/6/2023 | DCK20 | Tự luận | 60' | 29/1 | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy +TQ Dũng | 8/6/2023 | I303 | ||||||||||||||
24 | 5 | Máy nâng chuyển | 7/6/2023 | DCK20 | Tự luận | 60' | 29/1 | 2 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối +NV Trúc | 8/6/2023 | I303 | HPTC | |||||||||||||
25 | 6 | Đồ án Thiết kế máy | 9/6/2023 | DCK20 | Vấn đáp | 60 | 31/1 | 2 | Nguyễn Hoàng Lĩnh Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Hoàng Lĩnh Nguyễn Vĩnh Phối | I303 | |||||||||||||||
26 | 3. LỚP DCK21 | |||||||||||||||||||||||||
27 | Thời gian nộp đề: 17/04/2023 | |||||||||||||||||||||||||
28 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
29 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
30 | 1 | Tổ chức sản xuất cơ khí | 25/4/2023 | DCK21 | Tự luận | 60' | 26/1 | 2 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc +NV Phối | 4/5/2023 | I303 | ||||||||||||||
31 | 2 | Kỹ thuật điện tử | 27/4/2023 | DCK21 | Tự luận | 60' | 26/1 | 2 | Trần Thị Ánh Duyên | Trần Thị Ánh Duyên +NĐ Hoàng | 4/5/2023 | I303 | ||||||||||||||
32 | 3 | Vẽ cơ khí | 28/4/2023 | DCK21 | Tự luận | 60' | 26/1 | 2 | Đỗ Minh Tiến | Đỗ Minh Tiến +NH Lĩnh | 4/5/2023 | I303 | ||||||||||||||
33 | 4 | Dung sai và Kỹ thuật đo | 4/5/2023 | DCK21 | Tự luận | 90' | 26/1 | 2 | Trương Quang Dũng | Trương Quang Dũng +BT Kiên | 8/5/2023 | I303 | ||||||||||||||
34 | 5 | Thiết kế máy 1 | 5/5/2023 | DCK21 | Tự luận | 90' | 26/1 | 2 | Nguyễn Hoàng Lĩnh | Nguyễn Hoàng Lĩnh +ĐM Tiến | 8/5/2023 | I303 | ||||||||||||||
35 | 6 | Sức bền vật liệu 2 | 6/5/2023 | DCK21 | Tự luận | 60' | 26/1 | 2 | Nguyễn Ngọc Viên | Nguyễn Ngọc Viên +HNV Chí | 8/5/2023 | I303 | ||||||||||||||
36 | 4. LỚP DCĐ19 | |||||||||||||||||||||||||
37 | Thời gian nộp đề: 17/04/2023 | |||||||||||||||||||||||||
38 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
39 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
40 | 1 | Kỹ thuật chế tạo máy | 24/4/2023 | DCĐ19 | Tự luận | 90' | 6/1 | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy +TQ Dũng | 28/4/2023 | I301 | ||||||||||||||
41 | 2 | Hệ thống sản xuất tự động | 26/4/2023 | DCĐ19 | Tự luận | 60' | 6/1 | 2 | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng +PV Anh | 28/4/2023 | I301 | ||||||||||||||
42 | 3 | Trí tuệ nhân tạo | 28/4/2023 | DCĐ19 | Tự luận | 60' | 6/1 | 2 | Nguyễn Trí Nhân | Nguyễn Trí Nhân +ĐM Đức | 4/5/2023 | I301 | ||||||||||||||
43 | 4 | Đồ án Thiết kế hệ thống cơ điện tử | 5/5/2023 | DCĐ19 | Vấn đáp | 1 buổi | 6/1 | 2 | Phạm Văn Anh, Trần Thanh Tùng | Phạm Văn Anh, Trần Thanh Tùng | I301 | |||||||||||||||
44 | 5. LỚP DCĐ20 | |||||||||||||||||||||||||
45 | Thời gian nộp đề: 22/05/2023 | |||||||||||||||||||||||||
46 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
47 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
48 | 1 | Kỹ thuật nhiệt | 31/5/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 4/1 | 2 | Nguyễn Ngọc Thiện | Nguyễn Ngọc Thiện +NV Trúc | 8/6/2023 | I301 | ||||||||||||||
49 | 2 | Lý thuyết điều khiển tự động | 2/6/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 90' | 4/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh +ĐM Đức | 8/6/2023 | I301 | ||||||||||||||
50 | 3 | Kỹ thuật lập trình PLC | 5/6/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 5/1 | 2 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức +PV Anh | 8/6/2023 | I301 | ||||||||||||||
51 | 4 | Kỹ thuật cảm biến | 6/6/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 4/1 | 2 | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng +PV Anh | 8/6/2023 | I301 | ||||||||||||||
52 | 5 | Kỹ thuật vi điều khiển và lập trình ghép nối thiết bị ngoại vi | 7/6/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 90' | 4/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh +ĐM Đức | 8/6/2023 | I301 | ||||||||||||||
53 | 6 | Tối ưu hóa | 8/6/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 4/1 | 2 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận +TV Thùy | 9/6/2023 | I301 | HPTC | |||||||||||||
54 | 7 | Đồ án thiết kế truyền động cơ khí | 9/6/2023 | DCĐ20 | Vấn đáp | 1 buổi | 4/1 | 2 | Đỗ Minh Tiến Nguyễn Vĩnh Phối | Đỗ Minh Tiến Nguyễn Vĩnh Phối | I301 | |||||||||||||||
55 | 6. LỚP DCĐ21 | |||||||||||||||||||||||||
56 | Thời gian nộp đề: 17/04/2023 | |||||||||||||||||||||||||
57 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
58 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
59 | 1 | Động lực học hệ cơ điện tử | 28/4/2023 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy +NV Phối | 8/5/2023 | I301 | Ca 2 | |||||||||||||
60 | 2 | Kỹ thuật điện tử | 4/5/2023 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | 2 | Nguyễn Đức Hoàng | Nguyễn Đức Hoàng +TTA Duyên | 8/5/2023 | I301 | Ca 2 | |||||||||||||
61 | 3 | Trang bị điện công nghiệp | 5/5/2023 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | 2 | Lê Trương Huy | Lê Trương Huy +TTA Duyên | 8/5/2023 | I301 | Ca 2 | |||||||||||||
62 | 4 | Tổ chức sản xuất cơ khí | 6/5/2023 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | 2 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc +ĐM Đức | 8/5/2023 | I301 | Ca 2 | |||||||||||||
63 | 7. LỚP DCK22 | |||||||||||||||||||||||||
64 | Thời gian nộp đề: 03/07/2023 | |||||||||||||||||||||||||
65 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
66 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
67 | 1 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 10/7/2023 | DCK22 | Tự luận | 90' | 38/2 | 4 | Đỗ Minh Tiến | Đỗ Minh Tiến +NH Lĩnh | 14/7/2023 | I303 | ||||||||||||||
68 | 2 | Cơ lý thuyết | 14/7/2023 | DCK22 | Tự luận | 90' | 38/2 | 4 | Hồ Ngọc Văn Chí | Hồ Ngọc Văn Chí +NN Viên | 17/7/2023 | I303 | ||||||||||||||
69 | 8. LỚP DCĐ22 | |||||||||||||||||||||||||
70 | Thời gian nộp đề: 03/07/2023 | |||||||||||||||||||||||||
71 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
72 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
73 | 1 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 10/7/2023 | DCĐ22 | Tự luận | 90' | Lê Văn Lanh | Lê Văn Lanh +ĐM Tiến | 14/7/2023 | I301 | ||||||||||||||||
74 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | 12/7/2023 | DCĐ22 | Trắc nghiệm | 60' | 10/1 | Lê Thị Như Quỳnh | 14/7/2023 | I301 | ||||||||||||||||
75 | 3 | Kỹ thuật điện | 14/7/2023 | DCĐ22 | Tự luận | 60' | 10/1 | Trần Thị Ánh Duyên | Trần Thị Ánh Duyên +LT Huy | 17/7/2023 | I301 | |||||||||||||||
76 | Nơi nhận: | |||||||||||||||||||||||||
77 | - Lãnh đạo khoa KTCN; Phòng KT-ĐBCLGD | |||||||||||||||||||||||||
78 | - Lưu: VP Khoa. | |||||||||||||||||||||||||
79 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
80 | Thời gian thi cụ thể như sau | |||||||||||||||||||||||||
81 | * Đối với buổi sáng: | |||||||||||||||||||||||||
82 | - Ca 1: Bắt đầu từ 7 giờ 15 phút | |||||||||||||||||||||||||
83 | - Ca 2: Bắt đầu từ 8 giờ 30 phút | |||||||||||||||||||||||||
85 | * Đối với buổi chiều: | |||||||||||||||||||||||||
86 | - Bắt đầu từ 13 giờ 45 phút | |||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | Quảng Ngãi, ngày 03 tháng 04 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
90 | Khoa KTCN | NGƯỜI LẬP | ||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||
102 | ||||||||||||||||||||||||||