ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI )
5
Khoa: CNTTTên học phần: Hệ điều hành UnixSố tín chỉ:2Mã học phần:191032022
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722213168Bùi Duy AnhPM27.2618/12/2025D803143060'8,9
9
22722240273Bùi Tuấn AnhUD27.1918/12/2025D803143060'8,7
10
32722225519Lê Tiến AnhPM27.0418/12/2025D803143060'8,9
11
42722215584Nguyễn Tuấn AnhPM27.1918/12/2025D803143060'8,5
12
52621210297Dương GiaCôngPM26.1218/12/2025D803143060'7,5
13
62722246844Nguyễn Minh ĐứcPM27.3218/12/2025D803143060'7,6
14
72722225481Ngô Anh DũngPM27.2118/12/2025D803143060'8,2
15
82722215325Nguyễn Đức DươngPM27.0418/12/2025D803143060'8,7
16
92722216633Ngô Ngọc HùngUD27.1218/12/2025D803143060'8,7
17
102722210691Trần VănHùngPM27.1818/12/2025D803143060'8
18
112722225630Vũ Quốc KhánhUD27.1618/12/2025D803143060'8,4
19
1218111053Đoàn VănLinhPM23.2218/12/2025D803143060'8
20
132722246500Lê Thị Kim LoanPM27.1618/12/2025D803143060'7,8
21
142722210923Nguyễn Đức MinhUD27.0418/12/2025D803143060'8,2
22
152722230076Lê Quý NgọcPM27.1718/12/2025D803143060'8,7
23
162621211145
Nguyễn Trường
SơnPM27.3218/12/2025D803143060'8,3
24
172621210912Nguyễn Đăng ThànhPM26.0118/12/2025D803143060'8,4
25
182722211269Lê Lưu ThểPM27.1818/12/2025D803143060'8,2
26
192621221307Nguyễn AnhUD27.1518/12/2025D803143060'8,9
27
28
Ghi chú:
29
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
30
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
31
32
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
33
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
34
35
36
37
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100