| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | AZ | BA | BB | BC | BD | BE | BF | BG | BH | BI | BJ | BK | BL | BM | BN | BO | BP | BQ | BR | BS | BT | BU | BV | BW | BX | BY | BZ | CA | CB | CC | CD | CE | CF | CG | CH | CI | CJ | CK | CL | CM | CN | CO | CP | CQ | CR | CS | CT | CU | CV | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH NGƯỜI ĐĂNG KÝ THỰC HÀNH NĂM 2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Chức danh người thực hành | Đơn vị tổ chức thực hành | Người hướng dẫn thực hành | Thời gian đăng ký thực hành tại cơ sở thực hành (ghi theo bản đã đăng ký thực hành) | Thời gian kết thúc thực hành | Ghi chú (ghi số thứ tự của bản đơn vị đã lập khi đăng ký thực hành và các nội dung khác nếu có, ví dụ có gia hạn thực hành) | Số CV đến | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | 7 | Phạm Trung Đức | 22/10/1993 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | Đ D. Vũ Thị Dịu hướng dẫn chính | 01/04/2024 1 | 01/10/2024 | Bản số 02 , CV số 278/BVYHP-TCHC ngày 08/6/2024 | 7 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 9 | Nguyễn Thị Vân | 13/11/1970 | Y sĩ Y học cổ truyền | BV Đại học Y HP | BS. Phạm Anh Hiếu hướng dẫn chính | 06/5/2024 | 06/02/2025 | Bản số 02 , CV số 278/BVYHP-TCHC ngày 08/6/2024 | 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | 10 | Bùi Đức Dương | 23/03/1993 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | Nguyễn Thị Nguyên hướng dẫn chính | 01/06/2024 | 31/12/2024 | Bản số 02 , CV số 278/BVYHP-TCHC ngày 08/6/2024 | 10 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | 13 | Trần Thị Hải | 03/7/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CNXN. Nguyễn Ngọc Mỹ Trinh hướng dẫn chính | 20/07/2024 | 20/01/2025 | Bản số 03 , CV số 371/BVYHP-TCHC ngày 23/7/2024 | 13 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | 14 | Đinh Thị Hạnh | 17/02/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CKI XN. Vũ Thị Hằng hướng dẫn chính | 20/07/2024 | 20/01/2025 | Bản số 03 , CV số 371/BVYHP-TCHC ngày 23/7/2024 | 14 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 15 | 06/01/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CKI XN. Vũ Thị Xuân hướng dẫn chính | 20/07/2024 | 20/01/2025 | Bản số 03 , CV số 371/BVYHP-TCHC ngày 23/7/2024 | 15 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | 16 | Trần Hoàng Anh | 24/9/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CKI XN. Vũ Thị Xuân hướng dẫn chính | 20/07/2024 | 20/01/2025 | Bản số 03 , CV số 371/BVYHP-TCHC ngày 23/7/2024 | 16 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | 17 | Khổng Đức Huynh | 10/3/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | ThS XN. Nguyễn Văn Thảnh hướng dẫn chính | 20/7/2024 | 20/01/2025 | Bản số 03 , CV số 371/BVYHP-TCHC ngày 23/7/2024 | 17 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 19 | Trịnh Hồng Nhung | 20/11/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CNXN. Khổng Thị Ngọc hướng dẫn chính | 22/07/2024 | 22/01/2025 | Bản số 03 , CV số 371/BVYHP-TCHC ngày 23/7/2024 | 19 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | 24 | Đoàn Ngọc Bảo | 21/7/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐĐ.Lương Thanh Nhã hướng dẫn chính | 01/08/2024 | 01/02/2025 | Bản số 04 , CV số 388/BVYHP-TCHC ngày 07/8/2024 | 24 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | 25 | Nguyễn Phương Thảo | 15/11/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐĐ. Trịnh Thị Ngân hướng dẫn chính | 01/08/2024 | 01/02/2025 | Bản số 04 , CV số 388/BVYHP-TCHC ngày 07/8/2024 | 25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | 26 | Vũ Thị Thùy Linh | 07/10/2022 | Cao đẳng Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐĐ. Phạm Thị Ngọc Lan hướng dẫn chính | 01/08/2024 | 01/02/2025 | Bản số 04 , CV số 388/BVYHP-TCHC ngày 07/8/2024 | 26 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 27 | Nguyễn Anh Ngọc | 28/3/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CN XN. Nguyễn Ngọc Mỹ Trinh hướng dẫn chính | 01/08/2024 | 01/02/2025 | Bản số 04 , CV số 388/BVYHP-TCHC ngày 07/8/2024 | 27 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | 28 | Nguyễn Hải Yến | 05/4/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Phạm Thị Thảo hướng dẫn chính | 10/08/2024 | 10/02/2025 | Bản số 05 , CV số 398/BVYHP-TCHC ngày 13/8/2024 | 28 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | 29 | Phạm Phương Linh | 29/10/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Phạm Thị Thảo hướng dẫn chính | 10/08/2024 | 10/02/2025 | Bản số 05 , CV số 398/BVYHP-TCHC ngày 13/8/2024 | 29 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | 30 | Trần Thị Tươi | 07/9/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Lê Trần Khánh Huyền hướng dẫn chính | 10/08/2024 | 10/02/2025 | Bản số 05 , CV số 398/BVYHP-TCHC ngày 13/8/2024 | 30 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 31 | Phạm Thị Thuỳ Trang | 31/10/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thị Nguyên hướng dẫn chính | 10/08/2024 | 10/02/2025 | Bản số 05 , CV số 398/BVYHP-TCHC ngày 13/8/2024 | 31 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | 32 | Phạm Thanh Huyền | 24/11/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Lê Trần Khánh Huyền hướng dẫn chính | 10/08/2024 | 10/02/2025 | Bản số 05 , CV số 398/BVYHP-TCHC ngày 13/8/2024 | 32 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | 33 | Đoàn Thị Hải Yến | 22/8/2001 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thanh Dung hướng dẫn chính | 10/08/2024 | 10/02/2025 | Bản số 05 , CV số 398/BVYHP-TCHC ngày 13/8/2024 | 33 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | 34 | Trần Thị Hà | 15/3/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thanh Dung hướng dẫn chính | 14/08/2024 | 14/02/2025 | Bản số 05 , CV số 398/BVYHP-TCHC ngày 13/8/2024 | 34 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 35 | Đỗ Văn Chiến | 09/7/2001 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CN XN. Nguyễn Ngọc Mỹ Trinh hướng dẫn chính | 26/08/2024 | 26/02/2025 | Bản số 06 , CV số 421/BVYHP-TCHC ngày 26/8/2024 | 35 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 39 | Phạm Thị Thuỳ | 04/10/2001 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thị Mai hướng dẫn chính | 09/09/2024 | 09/03/2025 | Bản số 07 , CV số 446/BVYHP-TCHC ngày 09/9/2024 | 39 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | 40 | Phạm Thị Hoài | 23/03/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thị Mai hướng dẫn chính | 09/09/2024 | 09/03/2025 | Bản số 07 , CV số 446/BVYHP-TCHC ngày 09/9/2024 | 40 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | 43 | Phan Kim Phụng | 29/03/2002 | Cử nhân kỹ thuật xét nghiệm y học | BV Đại học Y HP | CKI XN. Vũ Thị Hằng hướng dẫn chính | 01/10/2024 | 01/4/2025 | Bản số 09 , CV số 512/BVYHP-TCHC ngày 10/10/2024 | 43 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | 46 | Nguyễn Thị Minh Thu | 15/10/2000 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thị Lai hướng dẫn chính | 01/10/2024 | 01/4/2025 | Bản số 09 , CV số 512/BVYHP-TCHC ngày 10/10/2024 | 46 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 47 | Lê Thị Tuyết Mai | 26/04/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Phạm Thị Vịnh hướng dẫn chính | 01/10/2024 | '01/4/2025 | Bản số 09 , CV số 512/BVYHP-TCHC ngày 10/10/2024 | 47 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | 48 | Nguyễn Vân Anh | 08/9/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thị Mai hướng dẫn chính | 01/10/2024 | '01/4/2025 | Bản số 09 , CV số 512/BVYHP-TCHC ngày 10/10/2024 | 48 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | 49 | Trần Thị Yến | 18/03/2000 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thị Mai hướng dẫn chính | 01/10/2024 | '01/4/2025 | Bản số 09 , CV số 512/BVYHP-TCHC ngày 10/10/2024 | 49 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | 50 | Vũ Thị Thanh Nga | 27/07/1997 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thị Hiền hướng dẫn chính | 01/10/2024 | '01/4/2025 | Bản số 09 , CV số 512/BVYHP-TCHC ngày 10/10/2024 | 50 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | 61 | Đoàn Thị Thu Thảo | 04/08/1996 | Thạc sĩ Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ThS. Bùi Thị Thanh Mai hướng dẫn chính | 07/10/2024 | 07/04/2025 | Bản số 09 , CV số 512/BVYHP-TCHC ngày 10/10/2024 | 61 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | 64 | Nguyễn Thiên An | 11/12/2001 | CN thực hành Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thị Nguyên hướng dẫn chính | 10/10/2024 | 10/4/2025 | Bản số 09 , CV số 512/BVYHP-TCHC ngày 10/10/2024 | 64 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 65 | Đỗ Thúy Hằng | 26/04/1995 | Tiến sĩ khoa học Nha khoa | BV Đại học Y HP | BSCKII. Đoàn Trung Hiếu hướng dẫn chính | 01/11/2024 | 01/11/2025 | Bản số 10 , CV số 582/BVYHP-TCHC ngày 07/11/2024 | 65 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | 66 | Trần Thu Trang | 28/10/2003 | Cử nhân thực hành Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thi Lai hướng dẫn chính | 01/11/2024 | 01/05/2025 | Bản số 10 , CV số 582/BVYHP-TCHC ngày 07/11/2024 | 66 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | 76 | Bùi Thị Thùy Linh | 07/07/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CKIXN. Vũ Thị Hằng hướng dẫn chính | 05/2/2025 | 05/08/2025 | Bản số 01, CV số 63/BVYHP-TCHC ngày 11/02/2025 | 4454 | 76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | 77 | Phạm Thị Thanh Thủy | 23/03/1985 | Bác sỹ CKI - CĐHA | BV Đại học Y HP | ThS.BS. Nguyễn Văn Long hướng dẫn chính | 10/2/2025 | 10/02/2026 | Bản số 01, CV số 63/BVYHP-TCHC ngày 11/02/2025 | 4454 | 77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 81 | Hoàng Thị Mỹ | 14/01/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CNXN. Vũ Thị Luyến hướng dẫn chính | 24/3/2025 | 24/9/2025 | Bản số 04; CV số 134/BVYHP-TCHC ngày 25/3/2025 | 81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | 82 | Nguyễn Thị Tường Vi | 17/03/1997 | Bác sĩ y học dự phòng | BV Đại học Y HP | TS. Nguyễn Thị Thúy Hiếu hướng dẫn chính | 24/03/2025 | 24/03/2026 | Bản số 04; CV số 134/BVYHP-TCHC ngày 25/3/2025 | 82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | 83 | Phạm Thị Mai | 25/12/1997 | Bác sĩ y học dự phòng | BV Đại học Y HP | ThS. Nguyễn Thùy Linh hướng dẫn chính | 24/03/2025 | 24/03/2026 | Bản số 04; CV số 134/BVYHP-TCHC ngày 25/3/2025 | 83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | 84 | Nguyễn Thị Hiền | 12/05/1992 | Bác sĩ y học dự phòng | BV Đại học Y HP | TS. Nguyễn Thị Thúy Hiếu hướng dẫn chính | 26/03/2025 | 26/03/2026 | Bản số 04; CV số 134/BVYHP-TCHC ngày 25/3/2025 | 84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | 85 | Trần Thị Lan Hương | 01/9/1997 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thị Hiền hướng dẫn chính | 26/03/2025 | 26/9/2026 | Bản số 05; CV số 144/BVYHP-TCHC ngày 29/3/2025 | 85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 88 | Nguyễn Thị Phương Anh | 22/01/1998 | Bác sĩ y học dự phòng | BV Đại học Y HP | BS. Lê Thị Yến hướng dẫn chính | 15/4/2025 | 15/4/2026 | Bản số 07; CV số 187/BVYHP-TCHC ngày 14/4/2025 | 89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | 94 | Nguyễn Hoàng Minh | 30/8/2000 | Cao đẳng Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | Đ D. Phạm Thị Thanh Huyền HD chính | 23/6/2025 | 26/12/2025 | Bản số 11; CV số 347/BVYHP-TCHC ngày 24/6/2025 | 93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
104 | 98 | Nguyễn Văn Vĩ | 18/6/1989 | Bác sĩ y khoa GPHN: KCB Y khoa CC Răng Hàm Mặt cơ bản | BV Đại học Y HP | BSCKII. Đoàn Trung Hiếu hướng dẫn chính | 05/7/2025 | 05/4/2026 | Bản số 12; CV số 414/BVYHP-TCHC ngày 14/7/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
107 | 101 | Bùi Thị Ánh Nguyệt | 02/12/1996 | Cao đẳng Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | Đ D. Hoàng Thị Hải Yến HD chính | 08/07/2025 | 08/01/2026 | Bản số 12; CV số 414/BVYHP-TCHC ngày 14/7/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
108 | 102 | Trần Bảo Ngọc | 08/7/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CNXN. Khổng Thị Ngọc HD chính | 16/7/2025 | 16/01/2026 | Bản số 13; CV số 426/BVYHP-TCHC, ngày 23/7/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
109 | 103 | Vũ Hoài Giang | 04/12/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CKIXN Vũ Thị Hằng HD chính | 16/7/2025 | 16/01/2026 | Bản số 13; CV số 426/BVYHP-TCHC, ngày 23/7/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
110 | 104 | Phạm Thu Thúy | 17/6/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CKIXN. Vũ Thị Xuân chính | 16/7/2025 | 16/01/2026 | Bản số 13; CV số 426/BVYHP-TCHC, ngày 23/7/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
111 | 105 | Đỗ Thị Phương Uyên | 12/7/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CKIXN. Vũ Thị Xuân chính | 21/7/2025 | 21/01/2026 | Bản số 13; CV số 426/BVYHP-TCHC, ngày 23/7/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
112 | 106 | Trần Đăng Hồng Phúc | 04/8/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CNXN.Vũ Thị Luyến HD chính | 21/7/2025 | 21/01/2026 | Bản số 13; CV số 426/BVYHP-TCHC, ngày 23/7/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
113 | 107 | Nguyễn Ngọc Dũng | 05/12/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CNXN. Nguyễn Ngọc Mỹ Trinh HD chính | 21/7/2025 | 21/01/2026 | Bản số 13; CV số 426/BVYHP-TCHC, ngày 23/7/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
126 | 120 | Trần Thu Nguyệt | 23/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thị Nguyên HD chính | 01/08/2025 | 01/02/2026 | Bản số 15; CV số 454/BVYHP-TCHC, ngày 07/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
127 | 121 | Nguyễn Linh Giang | 23/11/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CNXN. Khổng Thị Ngọc HD chính | 01/08/2025 | 01/02/2026 | Bản số 15; CV số 454/BVYHP-TCHC, ngày 07/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
128 | 122 | Hoàng Thị Hương Dịu | 14/8/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CKIXN. Vũ Thị Hằng HD chính | 01/08/2025 | 01/02/2026 | Bản số 15; CV số 454/BVYHP-TCHC, ngày 07/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
133 | 127 | Dương Thị Hương Trang | 04/8/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CKIXN. Vũ Thị Xuân HD chính | 11/8/2025 | 11/02/2026 | Bản số 16; CV số 482/BVYHP-TCHC, ngày 19/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
134 | 128 | Nông Hoài Linh | 28/01/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CNXN. Nguyễn Thị Bình | 11/8/2025 | 11/02/2026 | Bản số 16; CV số 482/BVYHP-TCHC, ngày 19/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
135 | 129 | Phạm Hải Yến | 30/10/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm Y học | BV Đại học Y HP | CNXN. Nguyễn Ngọc Mỹ Trinh | 11/8/2025 | 11/02/2026 | Bản số 16; CV số 482/BVYHP-TCHC, ngày 19/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
138 | 132 | Vũ Thị Chi | 04/3/1991 | Cử nhân thực hành Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | Đ D. Nguyễn Thanh Dung | 11/8/2025 | 11/02/2026 | Bản số 16; CV số 482/BVYHP-TCHC, ngày 19/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
139 | 133 | Nguyễn Thị Ngân | 27/02/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Đinh Thị Bích Thìn | 15/8/2025 | 15/02/2026 | Bản số 16; CV số 482/BVYHP-TCHC, ngày 19/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
140 | 134 | Trần Thị Huyền Trang | 20/12/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | ĐD. Nguyễn Thị Nguyên | 15/8/2025 | 15/02/2026 | Bản số 16; CV số 482/BVYHP-TCHC, ngày 19/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
142 | 136 | Lê Thị Hải Yến | 26/10/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | Đ D. Bùi Thị An HD chính | 18/8/2025 | 18/02/2026 | Bản số 16; CV số 482/BVYHP-TCHC, ngày 19/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
143 | 137 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 29/05/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | Đ D. Nguyễn Thị Phượng HD chính | 18/8/2025 | 18/02/2026 | Bản số 16; CV số 482/BVYHP-TCHC, ngày 19/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
144 | 138 | Nguyễn Công Tiến | 19/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | Đ D. Vũ Thị Hoài Hương HD chính | 18/8/2025 | 18/02/2026 | Bản số 16; CV số 482/BVYHP-TCHC, ngày 19/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
145 | 139 | Nguyễn Ba Duy | 02/09/1989 | Cử nhân thực hành Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | Đ D. Cao Đăng Chung HD chính | 18/8/2025 | 18/02/2026 | Bản số 16; CV số 482/BVYHP-TCHC, ngày 19/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
146 | 140 | Ngô Thị Hoài | 13/12/2000 | Cử nhân thực hành Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | Đ D. Đào Thị Hồng Nhung HD chính | 18/8/2025 | 18/02/2026 | Bản số 16; CV số 482/BVYHP-TCHC, ngày 19/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
147 | 141 | Vũ Thị Hồng Thái | 03/12/1996 | Cử nhân thực hành Điều dưỡng | BV Đại học Y HP | Đ D. Phạm Thị Thanh Huyền HD chính | 18/8/2025 | 18/02/2026 | Bản số 16; CV số 482/BVYHP-TCHC, ngày 19/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
149 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
150 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
151 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
152 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
153 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
154 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
155 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
156 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
157 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
158 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
159 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
160 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
161 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
162 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
163 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
164 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
165 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
166 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
167 | Tạ Thị Thương | BVĐK Gold Star | 15/12/2024 | 15/6/2025 | Bản số...; 05/12/24 | 35817 | 98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
168 | Nguyễn Cẩm Nhung | BVĐK Gold Star | 20/3/2025 | 20/9/2025 | 99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
169 | 100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
170 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
171 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
172 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
173 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
174 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
175 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
176 | 101 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
177 | 102 |