| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH LỚP HỌC PHẦN HỆ CLC BỊ HỦY - HK2 (2023-2024)_ĐỢT 2 Lí do: ít Sinh viên đăng ký | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã LHP | Tên HP | Số TC | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Phân công giảng dạy | ||||||||||||||||
4 | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||||||||||||||
5 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | 232LLCT120205_18CLC | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | Lý thuyết | 23142CL1A, 23142CL1B, 23142CL2A, 23142CL2B, 23161CLN1A, 23161CLN1B, 23161CLN2A, 23161CLN2B | 5 | Thứ 7,tiết 5-6,tuần 21-38,E1-503 | 9940 | Đặng Thị Minh Tuấn | |||||||||||||||
6 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | 232LLCT120205_19CLC | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | Lý thuyết | 23142CL3A, 23142CL3B, 23142CL4A, 23142CL4B, 23142CL5A, 23142CL5B | 11 | Thứ 7,tiết 1-2,tuần 21-38,E1-503 | 9940 | Đặng Thị Minh Tuấn | |||||||||||||||
7 | Chính trị và Luật | Luật | 232GELA220405_01CLC | Pháp luật đại cương | 2 | Lý thuyết | 22146CL1A, 22146CL1B, 22146CL2A, 22146CL2B, 22146CL3A, 22146CL3B | 17 | Thứ 6,tiết 8-10,tuần 21-33,A4-301 | 5044 | Đoàn Trọng Chỉnh | |||||||||||||||
8 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 232EMPA310829_02CLC | TN Tự động hóa quá trình sản xuất (CTM) | 1 | Thực hành | 21144CL1B | 0 | Thứ 7,tiết 7-12,tuần 21-28,E9VD | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | |||||||||||||||
9 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 232EMPA310829_06CLC | TN Tự động hóa quá trình sản xuất (CTM) | 1 | Thực hành | 21144CL3B | 0 | Thứ 7,tiết 1-6,tuần 34-38,E9VD | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | |||||||||||||||
10 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 232EMPA310829_01CLC | TN Tự động hóa quá trình sản xuất (CTM) | 1 | Thực hành | 21144CL1A | 1 | Thứ 7,tiết 1-6,tuần 21-28,E9VD | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | |||||||||||||||
11 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 232EMPA310829_03CLC | TN Tự động hóa quá trình sản xuất (CTM) | 1 | Thực hành | 21144CL2A | 1 | Thứ 7,tiết 7-12,tuần 29-33,E9VD | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | |||||||||||||||
12 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 232EMPA310829_04CLC | TN Tự động hóa quá trình sản xuất (CTM) | 1 | Thực hành | 21144CL2B | 1 | Thứ 7,tiết 1-6,tuần 29-33,E9VD | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | |||||||||||||||
13 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 232EMPA310829_09CLC | TN Tự động hóa quá trình sản xuất (CTM) | 1 | Thực hành | 21144CL5A | 1 | Thứ 2,tiết 7-12,tuần 34-38,E9VD | 6000 | Đồng Sĩ Linh | |||||||||||||||
14 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ tin kỹ thuật | 232IFEM230220_09CLC | Phương pháp Phần tử hữu hạn - căn bản | 3 | Lý thuyết | 21144CL1A, 21144CL1B, 21144CL3A, 21144CL3B, 21144CL4A | 2 | Thứ 6,tiết 8-11,tuần 21-38,A4-304 | 9242 | Mai Đức Đãi | |||||||||||||||
15 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ tin kỹ thuật | 232MEMA2307201_03CLC | Sức bền vật liệu (cơ khí) | 3 | Lý thuyết | CLS | 2 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 22-39,E1-409 | 6117 | Lâm Ngọc Trà My | |||||||||||||||
16 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | 232IMAS330625_10CLC | Bảo trì và bảo dưỡng công nghiệp (2+1) | 3 | Lý thuyết | 21143CL1A, 21143CL1B | 2 | Thứ 3,tiết 8-11,tuần 22-38,E1-501 | 0780 | Phan Công Bình | |||||||||||||||
17 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 232EMPA310829_07CLC | TN Tự động hóa quá trình sản xuất (CTM) | 1 | Thực hành | 21144CL4A | 2 | Thứ 2,tiết 7-12,tuần 21-28,E9VD | 6000 | Đồng Sĩ Linh | |||||||||||||||
18 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 232EMPA310829_08CLC | TN Tự động hóa quá trình sản xuất (CTM) | 1 | Thực hành | 21144CL4B | 2 | Thứ 2,tiết 7-12,tuần 29-33,E9VD | 6000 | Đồng Sĩ Linh | |||||||||||||||
19 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 232EMPA310829_05CLC | TN Tự động hóa quá trình sản xuất (CTM) | 1 | Thực hành | 21144CL3A | 3 | Thứ 7,tiết 7-12,tuần 34-38,E9VD | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | |||||||||||||||
20 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 232EMPA310829_10CLC | TN Tự động hóa quá trình sản xuất (CTM) | 1 | Thực hành | 21144CL5B | 5 | Thứ 6,tiết 7-12,tuần 21-28,E9VD | 6000 | Đồng Sĩ Linh | |||||||||||||||
21 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ Tự Động | 232NUMC330424_01CLC | Hệ thống điều khiển chương trình số | 3 | Lý thuyết | 21144CL1A, 21144CL1B | 7 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 22-38,E1-407 | 0689 | Thái Văn Phước | |||||||||||||||
22 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ sở thiết kế máy | 232MEDR141123_11CLC | Vẽ kỹ thuật cơ khí | 4 | Lý thuyết | CLS | 12 | Thứ 5,tiết 1-5,tuần 22-39,A3-302 | 1123 | Trương Minh Trí | |||||||||||||||
23 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | 232CCCT331725_01CLC | Công nghệ CAD\CAM_CNC | 3 | Lý thuyết | 21146CL1A, 21146CL1B | 14 | Thứ 7,tiết 8-10,tuần 21-38,E1-204 | 0186 | Nguyễn Văn Sơn | |||||||||||||||
24 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | 232ERMA326032_05CLC | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | Lý thuyết | 21145CL5A, 21145CL5B | 2 | Thứ 3,tiết 4-5,tuần 21-38,A224 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | |||||||||||||||
25 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | 232PFCB412750_07CLC | Thí nghiệm Hóa sinh thực phẩm | 1 | Thực hành | 22116CL1B | 0 | Thứ 2,tiết 1-6,tuần 21-23,B212 || Thứ 2,tiết 7-10,tuần 21-23,B212 | 9296 | Vũ Trần Khánh Linh | |||||||||||||||
26 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | 232CCNW432364_09CLC | Mạng truyền thông máy tính | 3 | Lý thuyết | 21161CLVT1A, 21161CLVT1B | 1 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 22-38,A217 | 2953 | Trương Ngọc Hà | |||||||||||||||
27 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | 232AICD433164_01CLC | Thiết kế vi mạch tương tự | 3 | Lý thuyết | 21119CL1A, 21119CL1B | 6 | Thứ 7,tiết 10-12,tuần 21-38,A218 | 2080 | Võ Minh Huân | |||||||||||||||
28 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | 232PLCS330846_09CLC | Điều khiển lập trình | 3 | Lý thuyết | 22142CL2A, 22142CL3A, 22142CL3B | 6 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 21-38,E1-511 | 1177 | Nguyễn Tấn Đời | |||||||||||||||
29 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | 232ROBO330246_06CLC | Kỹ thuật robot | 3 | Lý thuyết | 21151CL4A, 21151CL4B | 8 | Thứ 3,tiết 7-9,tuần 22-38,A3-308 | 9202 | Nguyễn Trần Minh Nguyệt | |||||||||||||||
30 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | 232PLCS330846_08CLC | Điều khiển lập trình | 3 | Lý thuyết | 22142CL1A, 22142CL1B, 22142CL2B | 9 | Thứ 6,tiết 10-12,tuần 21-38,A214 | 1188 | Ngô Văn Thuyên | |||||||||||||||
31 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện | 232ELFI230344_02CLC | Trường điện từ | 3 | Lý thuyết | 22161CLVT1A, 22161CLVT1B, 22161CLVT2A, 22161CLVT2B | 13 | Thứ 4,tiết 8-10,tuần 21-38,E1-511 | 1208 | Trương Văn Hiền | |||||||||||||||
32 | ĐT chất lượng cao | Tiếng Nhật | 232VJEC430747_02CLC | Tiếng Nhật Sơ cấp A4.1 (2+1) | 3 | Lý thuyết | 22143CLN1, 22143CLN2 | 11 | Thứ 7,tiết 1-4,tuần 21-38,A3-303 | 6077 | Trần Thị Ngọc Thúy | |||||||||||||||
33 | Khoa học ứng dụng | Toán | 232MATH132901_20CLC | Xác suất thống kê ứng dụng | 3 | Lý thuyết | 22142CL1A, 22142CL1B, 22142CL2A | 6 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-38,A2-403 | 4774 | Trần Thị Hạnh | |||||||||||||||
34 | Kinh tế | Logistics | 232DEMA431609_01CLC | Quản trị kho bãi | 3 | Lý thuyết | 22126CL1, 22126CL2, 22126CL3 | 6 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 35-35,A3-102 || Thứ 2,tiết 4-6,tuần 31-31,A3-105 || Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-38,A4-203 | 3891 | Võ Thị Xuân Hạnh | |||||||||||||||
35 | Kinh tế | Thương mại | 232WEDE333308_02CLC | Thiết kế WEB | 3 | Lý thuyết | 22126CL4, 22126CL5, 22126CL6 | 7 | Thứ 2,tiết 8-11,tuần 21-38,A2-102 | 2149 | Nguyễn Thành Sơn | |||||||||||||||
36 | Kinh tế | Kế toán | 232MAAC430507_01CLC | Kế toán quản trị | 3 | Lý thuyết | 21125CL1 | 12 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 21-38,A2-403 | 2088 | Nguyễn Thị Huyền Trâm | |||||||||||||||
37 | Kinh tế | Thương mại | 232ECOM431308_02CLC | Thương mại điện tử | 3 | Lý thuyết | 22124CL2A, 22124CL2B | 12 | Thứ 5,tiết 4-6,tuần 22-38,G-104 | 0260 | Nguyễn Thị Hồng | |||||||||||||||
38 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 232EHQT230437_05CLC | Anh văn 4 | 3 | Lý thuyết | CLS | 2 | Thứ 7,tiết 1-3,tuần 22-39,A2-304 | 9902 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | |||||||||||||||
39 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 232EHQT230337_08CLC | Anh văn 3 | 3 | Lý thuyết | CLS | 3 | Thứ 6,tiết 7-9,tuần 22-39,A3-407 | 0577 | Đặng Bá Ngoạn | |||||||||||||||
40 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 232EHQT330537_16CLC | Anh văn 5 | 3 | Lý thuyết | CLS | 4 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 22-39,E1-406 | 4500 | Trịnh Ngọc Thành | |||||||||||||||
41 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 232EHQT130137_05CLC | Anh văn 1 | 3 | Lý thuyết | CLS | 9 | Thứ 2,tiết 8-10,tuần 21-38,A217 | 5056 | Phạm Quang Bình | |||||||||||||||
42 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 232EHQT130237_11CLC | Anh văn 2 | 3 | Lý thuyết | 23146CL4A, 23146CL4B, 23146CL5A, 23146CL5B | 10 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 21-38,A214 | 0577 | Đặng Bá Ngoạn | |||||||||||||||
43 | Trung tâm Giáo dục thể chất | Bộ môn Giáo dục thể chất | 232PHED1307151_03CLC | Giáo dục thể chất 3 (Tự chọn) | 3 | Lý thuyết | CLS_Karate | 17 | Thứ 2,tiết 10-12,tuần 21-38,05SVD11 || Thứ 4,tiết 10-12,tuần 21-38,05SVD11 | 4572 | Nguyễn Thanh Bình | |||||||||||||||
44 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 232STME2405171_04CLC | Cơ học kết cấu | 4 | Lý thuyết | CLS | 2 | Thứ 3,tiết 7-10,tuần 22-39,A3-206 | 0724 | Lê Trung Kiên | |||||||||||||||
45 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 232RCST240617_05CLC | Kết cấu bê tông cốt thép | 4 | Lý thuyết | 22149CL5A, 22149CL5B | 13 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 21-38,A3-208 | 0267 | Ngô Việt Dũng | |||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | TPHCM, ngày 15 tháng 01 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
48 | P.Trưởng phòng Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | (đã ký) | |||||||||||||||||||||||||
51 | ThS. Huỳnh Tôn Nghĩa | |||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||