| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA5 | Số tín chỉ: | 4 | MHP | 191314012 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2823230539 | Đặng Thu | Phương | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
9 | 2 | 2924204001 | Nguyễn Đắc | An | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
10 | 3 | 2924200634 | Nguyễn Tuấn | Đạt | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
11 | 4 | 2924203513 | Trương Ngô Việt | Hùng | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
12 | 5 | 2924201202 | Nguyễn Thị Tú | Quỳnh | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
13 | 6 | 2924123773 | Đinh Hà | Anh | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
14 | 7 | 2924129454 | Vũ Tùng | Dương | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
15 | 8 | 2924125030 | Tô Vũ Ngọc | Hân | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
16 | 9 | 2924111104 | Trương Ngọc | Khánh | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
17 | 10 | 2924103482 | Nguyễn Ngọc | Lâm | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 3,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
18 | 11 | 2924103424 | Nguyễn Thị Cẩm | Ly | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
19 | 12 | 2924103576 | Nguyễn Hữu | Nhật | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
20 | 13 | 2924121127 | Đoàn Huy | Thành | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
21 | 14 | 2924114607 | Đào Hồng | Thúy | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
22 | 15 | 2924128828 | Nguyễn Thị Hồng | Trà | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
23 | 16 | 2924100426 | Đoàn Văn | Trung | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
24 | 17 | 2924108643 | Vũ Ngọc | Bảo | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
25 | 18 | 2924109216 | Nguyễn Đức | Bình | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
26 | 19 | 2924120629 | Bùi Thuỳ | Chinh | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
27 | 20 | 2924126191 | Lê Quang | Đức | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
28 | 21 | 2924105038 | Nguyễn Sơn | Hải | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
29 | 22 | 2924107548 | Nguyễn Thị | Hằng | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
30 | 23 | 2924106207 | Dương Thị Thúy | Hằng | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
31 | 24 | 2924114051 | Bùi Duy | Hưng | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
32 | 25 | 2924128923 | Nguyễn Trà | My | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
33 | 1 | 2924200093 | Nguyễn Minh | Thư | QN29.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
34 | 2 | 2722212140 | Tran Phuong | Linh | TC27.03-BS | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
35 | 3 | 2722211339 | Đỗ Thị | Ngân | TC27.03-BS | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
36 | 4 | 2823216383 | Đỗ Đức | Lương | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 5,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
37 | 5 | 2823151428 | Nguyễn Ngọc Tường | Vy | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
38 | 6 | 2924204348 | An Thị Thanh | Huyền | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
39 | 7 | 2924203659 | Bùi Nhật | Linh | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 5,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
40 | 8 | 2924107453 | Bùi Hồng | Anh | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
41 | 9 | 2924102923 | Nguyễn Hải | Đăng | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
42 | 10 | 2924115680 | Hà Thành | Đạt | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 6,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
43 | 11 | 2924119320 | Trần Ngọc | Diễm | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
44 | 12 | 2924114669 | Bùi Ngọc | Doanh | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
45 | 13 | 2924107475 | Nguyễn Thị | Hiền | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
46 | 14 | 2924115822 | Nguyễn Thị Bảo | Lam | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
47 | 15 | 2924104814 | Nông Thị Diệu | Linh | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 4,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
48 | 16 | 2924120368 | Nguyễn Phương | Linh | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
49 | 17 | 2924108631 | Nguyễn Tiến | Phúc | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
50 | 18 | 2924119039 | Cầm Văn | Thành | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 3,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
51 | 19 | 2924124700 | Vũ Minh | Thu | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
52 | 20 | 2924129522 | Nguyễn Thị Thanh | Thủy | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
53 | 21 | 2924117545 | An Nguyễn Quang | Tùng | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
54 | 22 | 2924116444 | Triệu Hoàng | Anh | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
55 | 23 | 2924116902 | Mai Trung | Đức | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 5,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
56 | 24 | 2924125320 | Nguyễn Văn | Quyến | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
57 | 25 | 2924122255 | Lê Khánh | Sơn | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
58 | 1 | 2924108537 | Phạm Thanh | Tâm | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 4,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
59 | 2 | 2924129859 | Bùi Mạnh | Toàn | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 4,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
60 | 3 | 2924121040 | Hoàng Văn | Hiệp | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
61 | 4 | 2924102696 | Nguyễn Tiến | Long | QN29.03 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
62 | 5 | 19130557 | Trần Hoàng | Hà | YK27.02-HL | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
63 | 6 | 2722235111 | Trần Đức | Được | TV27.07-BS | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 2,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
64 | 7 | 2924203127 | Nguyễn Đình | Đạt | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
65 | 8 | 2924200328 | Đặng Văn | Tân | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 1,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
66 | 9 | 2924114436 | Hoàng Quỳnh | Anh | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
67 | 10 | 2924119863 | Đinh Hữu Phúc | Anh | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 4,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
68 | 11 | 2924115104 | Bùi Thu | Hà | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
69 | 12 | 2924100126 | Vũ Thị | Hoa | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
70 | 13 | 2924110396 | Tô Hải | Linh | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
71 | 14 | 2924116217 | Tạ Hải | Minh | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
72 | 15 | 2924117874 | Trần Gia | Nam | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
73 | 16 | 2924129043 | Hoàng Văn | Lân | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
74 | 17 | 2924131206 | Nguyễn Thị Diệu | Linh | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
75 | 18 | 2924101116 | Lê Thành | Long | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 5,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
76 | 19 | 2924119666 | Mùi Thị Tuyết | Như | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 3,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
77 | 20 | 2924111165 | Trần An | Phong | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 1,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
78 | 21 | 2924128375 | Phạm Thị | Thuần | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 1,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
79 | 22 | 2924103010 | Bùi Thị Phương | Thùy | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 1,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
80 | 23 | 2924117323 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 4,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
81 | 24 | 2924124500 | Quan Anh | Tuấn | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
82 | 25 | 2924131845 | Lê Tuấn | Tú | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D509 | 9 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
83 | 1 | 2924131883 | Trương Thùy | Giang | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 4,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
84 | 2 | 2924204846 | Vũ Hải | Linh | QN29.04 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
85 | 3 | 2722150975 | Hà Thái | Tuấn | TM27.07-BS | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 5,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
86 | 4 | 2823210162 | Tạ Thị Ngọc | Ánh | TN28.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
87 | 5 | 2823250186 | Nguyễn Thị | Hiền | TN28.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
88 | 6 | 2823150901 | Mai Thị Kiều | Quyên | TN28.01 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
89 | 7 | 2823154635 | Dương Đăng | Hoàng | QN29.02 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 2.5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
90 | 8 | 2924200729 | Nhữ Vũ Tuấn | Anh | QN29.02 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 7.2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
91 | 9 | 2924201940 | Trần Thị Phương | Thảo | QN29.02 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 7.2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
92 | 10 | 2924121920 | Lê Văn Thái | Bảo | QN29.02 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 7.2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
93 | 11 | 2924116802 | Hoàng Xuân | Khánh | QN29.02 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 6.5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
94 | 12 | 2924102642 | Phùng Nam | Khánh | QN29.02 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 0.4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
95 | 13 | 2924102274 | Nguyễn Tuấn | Linh | QN29.02 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 7.6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
96 | 14 | 2924124530 | Nguyễn Anh | Phương | QN29.02 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 6.7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
97 | 15 | 2924128002 | Trần Minh | Quân | QN29.02 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 0.0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
98 | 16 | 2924105432 | Hà Bội | Quyên | QN29.02 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 8.3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
99 | 17 | 2924128434 | Lê Thị Minh | Tâm | QN29.02 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 7.5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
100 | 18 | 2924119198 | Nguyễn Văn | Tú | QN29.02 | 1 | 1 | 29/03/2026 | D510 | 9 | 0 | 90 | 7.7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||