ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: TIẾNG ANH B
Tên học phần:
HA5
Số tín chỉ:
4MHP191314012
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
12823230539Đặng ThuPhươngQN29.0111
29/03/2026
D509730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
9
22924204001Nguyễn ĐắcAnQN29.0111
29/03/2026
D509730906,8Tiếng Anh BHA54191314012
10
32924200634Nguyễn TuấnĐạtQN29.0111
29/03/2026
D509730908,1Tiếng Anh BHA54191314012
11
42924203513Trương Ngô ViệtHùngQN29.0111
29/03/2026
D509730907,3Tiếng Anh BHA54191314012
12
52924201202Nguyễn Thị TúQuỳnhQN29.0111
29/03/2026
D509730907,1Tiếng Anh BHA54191314012
13
62924123773Đinh HàAnhQN29.0111
29/03/2026
D509730908,0Tiếng Anh BHA54191314012
14
72924129454Vũ TùngDươngQN29.0111
29/03/2026
D509730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
15
82924125030Tô Vũ NgọcHânQN29.0111
29/03/2026
D509730907,6Tiếng Anh BHA54191314012
16
92924111104Trương NgọcKhánhQN29.0111
29/03/2026
D509730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
17
102924103482Nguyễn NgọcLâmQN29.0111
29/03/2026
D509730903,1Tiếng Anh BHA54191314012
18
112924103424Nguyễn Thị CẩmLyQN29.0111
29/03/2026
D509730907,8Tiếng Anh BHA54191314012
19
122924103576Nguyễn HữuNhậtQN29.0111
29/03/2026
D509730906,6Tiếng Anh BHA54191314012
20
132924121127Đoàn HuyThànhQN29.0111
29/03/2026
D509730906,4Tiếng Anh BHA54191314012
21
142924114607Đào HồngThúyQN29.0111
29/03/2026
D509730907,2Tiếng Anh BHA54191314012
22
152924128828Nguyễn Thị HồngTràQN29.0111
29/03/2026
D509730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
23
162924100426Đoàn VănTrungQN29.0111
29/03/2026
D509730907,9Tiếng Anh BHA54191314012
24
172924108643Vũ NgọcBảoQN29.0111
29/03/2026
D509730907,2Tiếng Anh BHA54191314012
25
182924109216Nguyễn ĐứcBìnhQN29.0111
29/03/2026
D509730906,9Tiếng Anh BHA54191314012
26
192924120629Bùi ThuỳChinhQN29.0111
29/03/2026
D509730907,1Tiếng Anh BHA54191314012
27
202924126191Lê QuangĐứcQN29.0111
29/03/2026
D509730907,6Tiếng Anh BHA54191314012
28
212924105038Nguyễn SơnHảiQN29.0111
29/03/2026
D509730906,7Tiếng Anh BHA54191314012
29
222924107548Nguyễn ThịHằngQN29.0111
29/03/2026
D509730906,6Tiếng Anh BHA54191314012
30
232924106207Dương Thị ThúyHằngQN29.0111
29/03/2026
D509730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
31
242924114051Bùi DuyHưngQN29.0111
29/03/2026
D509730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
32
252924128923Nguyễn TràMyQN29.0111
29/03/2026
D509730907,5Tiếng Anh BHA54191314012
33
12924200093Nguyễn MinhThưQN29.0111
29/03/2026
D510730907,6Tiếng Anh BHA54191314012
34
22722212140Tran PhuongLinhTC27.03-BS11
29/03/2026
D510730906,8Tiếng Anh BHA54191314012
35
32722211339Đỗ ThịNgânTC27.03-BS11
29/03/2026
D510730907,3Tiếng Anh BHA54191314012
36
42823216383Đỗ ĐứcLươngQN29.0311
29/03/2026
D510730905,9Tiếng Anh BHA54191314012
37
52823151428Nguyễn Ngọc TườngVyQN29.0311
29/03/2026
D510730907,9Tiếng Anh BHA54191314012
38
62924204348An Thị ThanhHuyềnQN29.0311
29/03/2026
D510730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
39
72924203659Bùi NhậtLinhQN29.0311
29/03/2026
D510730905,9Tiếng Anh BHA54191314012
40
82924107453Bùi HồngAnhQN29.0311
29/03/2026
D510730906,8Tiếng Anh BHA54191314012
41
92924102923Nguyễn HảiĐăngQN29.0311
29/03/2026
D510730906,3Tiếng Anh BHA54191314012
42
102924115680Hà ThànhĐạtQN29.0311
29/03/2026
D510730906,1Tiếng Anh BHA54191314012
43
112924119320Trần NgọcDiễmQN29.0311
29/03/2026
D510730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
44
122924114669Bùi NgọcDoanhQN29.0311
29/03/2026
D510730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
45
132924107475Nguyễn ThịHiềnQN29.0311
29/03/2026
D510730908,0Tiếng Anh BHA54191314012
46
142924115822Nguyễn Thị BảoLamQN29.0311
29/03/2026
D510730908,1Tiếng Anh BHA54191314012
47
152924104814Nông Thị DiệuLinhQN29.0311
29/03/2026
D510730904,7Tiếng Anh BHA54191314012
48
162924120368Nguyễn PhươngLinhQN29.0311
29/03/2026
D510730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
49
172924108631Nguyễn TiếnPhúcQN29.0311
29/03/2026
D510730906,7Tiếng Anh BHA54191314012
50
182924119039Cầm VănThànhQN29.0311
29/03/2026
D510730903,6Tiếng Anh BHA54191314012
51
192924124700Vũ MinhThuQN29.0311
29/03/2026
D510730907,5Tiếng Anh BHA54191314012
52
202924129522Nguyễn Thị ThanhThủyQN29.0311
29/03/2026
D510730907,8Tiếng Anh BHA54191314012
53
212924117545An Nguyễn QuangTùngQN29.0311
29/03/2026
D510730907,9Tiếng Anh BHA54191314012
54
222924116444Triệu HoàngAnhQN29.0311
29/03/2026
D510730906,9Tiếng Anh BHA54191314012
55
232924116902Mai TrungĐứcQN29.0311
29/03/2026
D510730905,6Tiếng Anh BHA54191314012
56
242924125320Nguyễn VănQuyếnQN29.0311
29/03/2026
D510730906,6Tiếng Anh BHA54191314012
57
252924122255Lê KhánhSơnQN29.0311
29/03/2026
D510730906,4Tiếng Anh BHA54191314012
58
12924108537Phạm ThanhTâmQN29.0311
29/03/2026
D50990904,7Tiếng Anh BHA54191314012
59
22924129859Bùi MạnhToànQN29.0311
29/03/2026
D50990904,4Tiếng Anh BHA54191314012
60
32924121040Hoàng VănHiệpQN29.0311
29/03/2026
D50990907,6Tiếng Anh BHA54191314012
61
42924102696Nguyễn TiếnLongQN29.0311
29/03/2026
D50990907,6Tiếng Anh BHA54191314012
62
519130557Trần HoàngYK27.02-HL11
29/03/2026
D50990906,8Tiếng Anh BHA54191314012
63
62722235111Trần Đức ĐượcTV27.07-BS11
29/03/2026
D50990902,9Tiếng Anh BHA54191314012
64
72924203127Nguyễn ĐìnhĐạtQN29.0411
29/03/2026
D50990907,2Tiếng Anh BHA54191314012
65
82924200328Đặng VănTânQN29.0411
29/03/2026
D50990901,4Tiếng Anh BHA54191314012
66
92924114436Hoàng QuỳnhAnhQN29.0411
29/03/2026
D50990908,0Tiếng Anh BHA54191314012
67
102924119863Đinh Hữu PhúcAnhQN29.0411
29/03/2026
D50990904,8Tiếng Anh BHA54191314012
68
112924115104Bùi ThuQN29.0411
29/03/2026
D50990907,4Tiếng Anh BHA54191314012
69
122924100126Vũ ThịHoaQN29.0411
29/03/2026
D50990908,1Tiếng Anh BHA54191314012
70
132924110396Tô HảiLinhQN29.0411
29/03/2026
D50990906,7Tiếng Anh BHA54191314012
71
142924116217Tạ HảiMinhQN29.0411
29/03/2026
D50990907,7Tiếng Anh BHA54191314012
72
152924117874Trần GiaNamQN29.0411
29/03/2026
D50990907,1Tiếng Anh BHA54191314012
73
162924129043Hoàng VănLânQN29.0411
29/03/2026
D50990907,2Tiếng Anh BHA54191314012
74
172924131206Nguyễn Thị DiệuLinhQN29.0411
29/03/2026
D50990907,9Tiếng Anh BHA54191314012
75
182924101116Lê ThànhLongQN29.0411
29/03/2026
D50990905,3Tiếng Anh BHA54191314012
76
192924119666Mùi Thị TuyếtNhưQN29.0411
29/03/2026
D50990903,6Tiếng Anh BHA54191314012
77
202924111165Trần AnPhongQN29.0411
29/03/2026
D50990901,7Tiếng Anh BHA54191314012
78
212924128375Phạm ThịThuầnQN29.0411
29/03/2026
D50990901,9Tiếng Anh BHA54191314012
79
222924103010Bùi Thị PhươngThùyQN29.0411
29/03/2026
D50990901,4Tiếng Anh BHA54191314012
80
232924117323Nguyễn Thị ThùyTrangQN29.0411
29/03/2026
D50990904,1Tiếng Anh BHA54191314012
81
242924124500Quan AnhTuấnQN29.0411
29/03/2026
D50990907,5Tiếng Anh BHA54191314012
82
252924131845Lê TuấnQN29.0411
29/03/2026
D50990908,3Tiếng Anh BHA54191314012
83
12924131883Trương ThùyGiangQN29.0411
29/03/2026
D51090904,8Tiếng Anh BHA54191314012
84
22924204846Vũ HảiLinhQN29.0411
29/03/2026
D51090908,8Tiếng Anh BHA54191314012
85
32722150975Hà TháiTuấnTM27.07-BS11
29/03/2026
D51090905,5Tiếng Anh BHA54191314012
86
42823210162Tạ Thị NgọcÁnhTN28.0111
29/03/2026
D51090907,7Tiếng Anh BHA54191314012
87
52823250186Nguyễn ThịHiềnTN28.0111
29/03/2026
D51090908,1Tiếng Anh BHA54191314012
88
62823150901Mai Thị KiềuQuyênTN28.0111
29/03/2026
D51090907,7Tiếng Anh BHA54191314012
89
72823154635Dương ĐăngHoàngQN29.0211
29/03/2026
D51090902.5Tiếng Anh BHA54191314012
90
82924200729Nhữ Vũ TuấnAnhQN29.0211
29/03/2026
D51090907.2Tiếng Anh BHA54191314012
91
92924201940Trần Thị PhươngThảoQN29.0211
29/03/2026
D51090907.2Tiếng Anh BHA54191314012
92
102924121920Lê Văn TháiBảoQN29.0211
29/03/2026
D51090907.2Tiếng Anh BHA54191314012
93
112924116802Hoàng XuânKhánhQN29.0211
29/03/2026
D51090906.5Tiếng Anh BHA54191314012
94
122924102642Phùng NamKhánhQN29.0211
29/03/2026
D51090900.4Tiếng Anh BHA54191314012
95
132924102274Nguyễn TuấnLinhQN29.0211
29/03/2026
D51090907.6Tiếng Anh BHA54191314012
96
142924124530Nguyễn AnhPhươngQN29.0211
29/03/2026
D51090906.7Tiếng Anh BHA54191314012
97
152924128002Trần MinhQuânQN29.0211
29/03/2026
D51090900.0Tiếng Anh BHA54191314012
98
162924105432Hà BộiQuyênQN29.0211
29/03/2026
D51090908.3Tiếng Anh BHA54191314012
99
172924128434Lê Thị MinhTâmQN29.0211
29/03/2026
D51090907.5Tiếng Anh BHA54191314012
100
182924119198Nguyễn VănQN29.0211
29/03/2026
D51090907.7Tiếng Anh BHA54191314012