ABCDEFGHIJKLM
1
2/2/2023
2
KHO GIẤY THANH LONG
3
Địa chỉ: 7A / 1 / 1 Thành Thái, P.14, Quận 10
4
BẢNG BÁO GIÁ
9
ssssssssssssss
Phí cắt từ 30-50k tùy theo số lượng, loại giấy và kích thước
10
Đơn giá 1 ream = 500 tờ , mua lẻ + giá lẻ
11
Áp dụng ngày 02 tháng 02 năm 2023
12
GIẤYQUI CÁCHHIỆUGIÁ (VAT)GIẤYQUI CÁCHGIÁ (VAT)
13
COUCHE (2 mặt láng)COUCHE (2 mặt láng)
14
Couche 79,1
84*60Alpha620.000
15
Couche 8065*86Nivia680.000Couche 17065*86Hikote1.280.000
16
Couche 8079*109Nivia1.020.000Couche 17079*109Hikote1.970.000
17
Couche 10061*86HikoteCouche 20065*86Hikote1.530.000
18
Couche 10065*86Hikote765.000Couche 20079*109Hikote2.290.000
19
Couche 10079*109Hikote1.140.000Couche 23065*86Hikote1.770.000
20
Couche 11365*86liên hệCouche 23079*109Hikote2.690.000
21
Couche 11579*109Hikote1.240.000Couche 25065*86Hikote1.860.000
22
Couche 11865*86Yukibana900.000Couche 25079*109Hikote2.910.000
23
Couche 14065*86Hikote1.060.000Couche 30065*86Hikote2.300.000
24
Couche 14061*84Hainan960.000Couche 30079*109Hikote3.520.000
25
Couche 14079*109Hikote1.610.000Couche 30065*72Cắt cuộn1.940.000
26
Couche 14879*109Hikote1.700.000Couche 35065x86Hankuku2.830.000
27
Couche 148
65*86Hikote1.130.000Couche 35079*109Hankuku4.370.000
28
29
CMatt 10079*109Hikote1.130.000BRISTOL
30
CMatt 10065*86Morim750.000Bristol 21065*863ĐT
31
CMatt 15065*86Hikote1.120.000Bristol 23079*1093ĐT
32
Cmatt 20065*86Hainan1.540.000
33
Cmatt 20079x109Hainan2.390.000Bristol 25065*863ĐT2.280.000
34
Cmatt 23065*86Hainan1.760.000Bristol 25079*1093ĐT3.340.000
35
Cmatt 25065x86Hainan1.930.000Bristol 28065*863ĐT2.540.000
36
Cmatt 25079x109Hainan3.030.000Bristol 28079*1093ĐT3.910.000
37
DUPLEX - 2 mặt trắngBristol 30065*86 3ĐT2.700.000
38
Duplex 300 Bristol 30079*1093ĐT4.020.000
39
Duplex 350 Bristol 35065*863ĐT3.130.000
40
Duplex 400Bristol 35079*1093ĐT4.910.000
41
IVORY ( 1 mặt láng )Bristol 40079*1093ĐT
42
Ivory 21065*86Ningbo1.750.000Bristol 40065*863ĐT
43
Ivory 21079*109Ningbo2.740.000DUPLEX - 1 mặt trắng
44
Ivory 23065*86Ningbo1.800.000Duplex 25079*109Liên Hệ
45
Ivory 23079*1092.520.000Duplex 25089*120Liên Hệ
46
Ivory 25065*86Ningbo1.830.000Duplex 300 65*86Liên Hệ
47
Ivory 25079*109Ningbo3.050.000Duplex 300 79*109Liên Hệ
48
Ivory 27079*109Ningbo3.500.000Duplex 300 89*120Liên Hệ
49
Ivory 300 65*86Ningbo2.120.000Duplex 350 65*86Liên Hệ
50
Ivory 300 79*109Ningbo3.230.000Duplex 350 79*1092.830.000
51
Ivory 350 65*86IK2.850.000Duplex 350 89*120Liên Hệ
52
Ivory 350 79*109Ningbo4.560.000Duplex 40065*86Liên Hệ
53
Ivory 400 65*86Ningbo2.830.000Duplex 40079*109Liên Hệ
54
Ivory 400 79*1094.430.000Duplex 40089*120Liên Hệ
55
Ivory 45065*86Liên HệDuplex 23065*86IK1.680.000
56
Ivory 45079*109Liên HệDuplex 23079*109IK2.590.000
57
GIẤY FORD INDODuplex 23089*120
58
FO 6060*84Liên HệDUPLEX CUỒN - 1 mặt trắng
59
65*84Liên HệDuplex 250
65,79,89,109
Liên Hệ
60
FO 7060*84IKLiên HệDuplex 300
65,79,89,109
Liên Hệ
61
65*86IKLiên HệDuplex 350
65,79,89,109
Liên Hệ
62
79*109IK 850.000 Duplex 400
65,79,89,109
Liên Hệ
63
Fo 78,3 kem60x84Kinmari 635.000 GIẤY FORD CUỒN
64
FO 8060*84IK 570.000 FO 60cuồn 65,84
65
65*84IK 590.000 cuồn 65,84
66
FO 8079*109IK 975.000 Fo 70
cuồn 65,84,79
67
FO 10060*84IKFo 100
cuồn 65,84,79
68
65*86IK 780.000 Fo 120
cuồn 79,84,65
69
79*109IK 1.190.000
70
FO 12079*109IK 1.460.000 Fo 140,180
cuồn 79,84,65
71
65*86IK 940.000
72
79*109IKCÁC LOẠI GIẤY KHÁC
73
FO 14060*84IKFo màu 7060*84
74
65*86IK 1.110.000 Fo màu 8060*84
75
79*109IK 1.710.000 Fo màu 16065*97
76
79*109IK
77
FO 23065*86IK 1.970.000 Giấy xeo 400
82*120 (chưa V)
78
FO 18065*86IK 1.540.000 Giấy bồi 800
82*120 (chưa V)
79
FO 18079*109IK 2.260.000 Giấy bồi 1200
82*120 (chưa V)
80
FO 20065*86IK 1.660.000
Giấy bồi 1600 ...
82*120 (chưa V)
81
FO 25065*86IK 2.150.000 Bìa sơ mi VN
60*84 (chưa V)
82
FO 25079*109IK 3.300.000 Bìa sơ mi VN
65*97 (chưa V)
83
FO 30079*109IK 3.940.000
84
GIẤY RÁP
85
A4 Ráp trắng79*1091.960.000
86
Ráp 7072*102
87
Sueco60An Hòa 50.000 Ráp 160 80*110
88
Suextra68An Hòa 52.000 Ráp 180 80*109
89
Sueco80An Hòa 67.000 Ráp 25080*109
90
Ráp 280 80*109
91
CACBONLESS
92
Cacbon (Đ)44*100 660.000
93
Cacbon (G)44*100 720.000
94
Cacbon (C)44*100 660.000
95
Cacbon (Đ)65*100 910.000
96
Cacbon (G)65*100 1.020.000
97
Cacbon (C)65*100 910.000
98
Áp dụng cho đơn hàng thanh toán ngay
Cacbon (Đ)61*86 740.000
99
Giao hàng có tính phí tùy theo khu vực
Cacbon (G)61*86 800.000
100
Giá giảm dành cho số lượng lớn
Cacbon (C)61*86 740.000
101
Lưu ý : Nếu cắt giấy theo khổ quy định tối thiểu của các định lượng:
102
* Định lượng 60: 2 tấn
103
* Định lượng 70 đến 170: 1 tấn
104
* Định lượng 200 đến 400: 500 ký