| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỰC TẬP NGÀNH NGHỀ | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử, Công nghệ kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||||||
7 | Đợt: (2024-2025) HK hè | ||||||||||||||||||||||||||||
8 | Năm học: 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||||||||
9 | Bậc đào tạo: Đại học chính quy | ||||||||||||||||||||||||||||
10 | Loại đào tạo: Chính quy | ||||||||||||||||||||||||||||
11 | PHƯƠNG ÁN 1: THỰC TẬP TẠI DOANH NGHIỆP DO TNHH PSAS VIỆT NAM GIỚI THIỆU | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | Đã chốt ngày 15/04/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||
13 | |||||||||||||||||||||||||||||
14 | STT | Họ và tên | Mã số sinh viên | Lớp | Tên DN | Địa chỉ DN | Ghi chú | ||||||||||||||||||||||
15 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
16 | 2 | Trịnh Minh Hậu | 2100653 | CDT 0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
17 | 3 | Nguyễn Thanh Thuận | 2100581 | CĐT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
18 | 4 | Nguyễn Thanh Thật | 2100384 | CĐT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
19 | 5 | Trương Quốc Khởi | 2100212 | CĐT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
20 | 6 | Huỳnh Tấn Kiệt | 2100344 | CĐT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
21 | 7 | Trần Trung Nghĩa | 2100267 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
22 | 8 | Trương Lý Khiêm | 2101513 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
23 | 9 | Nguyễn Gia Minh | 2100296 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
24 | 10 | Trương Trung Kiên | 2100623 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
25 | 11 | Huỳnh Minh Khôi | 2100092 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
26 | 12 | Trần Tuấn Cường | 2100214 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
27 | 13 | Trần Hoài Phúc | 2100497 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
28 | 14 | Nguyễn Tấn Phát | 2100200 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
29 | 15 | Trần Huỳnh Khang | 2100944 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
30 | 16 | Nguyễn Quốc Tiến | 2100313 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
31 | 17 | Trịnh Hoàng An | 2101066 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
32 | 18 | Nguyễn Trọng Tiến | 2100779 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
33 | 19 | Nghiêm Đăng Khoa | 2100374 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
34 | 20 | Lai Phước Hữu | 2101207 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
35 | 21 | Huỳnh Công Hiếu | 2101249 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
36 | 22 | Nguyễn Tấn Phát | 2100087 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
37 | 23 | Trương Tấn Đạt | 2100240 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
38 | 24 | Nguyễn Chí Hào | 2100090 | ĐKTD0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
39 | 25 | Trần Tấn Quan | 2100310 | ĐKTD0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
40 | 26 | Thạch Nguyễn Văn Hiếu | 2100131 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
41 | 27 | Lê Văn Sông Phới | 2101321 | ĐKTD0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
42 | 28 | Lê Hữu Hậu | 2101171 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
43 | 29 | Hà Gia Bảo | 2101463 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
44 | 30 | Huỳnh Dương Huy | 2100403 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
45 | 31 | Nguyễn Đặng Thuận Thành | 2100749 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
46 | 32 | Nguyễn An Bình | 2101239 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
47 | 33 | Nguyễn Vũ Đạt | 2101045 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
48 | 34 | Trương Trọng Hữu | 2101016 | DKTD0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
49 | 35 | Trần Tấn Ngọc | 2100525 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
50 | 36 | Huỳnh Phú Hữu | 2100159 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
51 | 37 | Bùi Hữu Nghĩa | 2100676 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
52 | 38 | Lâm Hải Sơn | 2100443 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
53 | 39 | Nguyễn Lê Anh Kiệt | 2100112 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
54 | 40 | Lê Hồng Phúc | 2100207 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
55 | 41 | Trần Thiện Thanh Thịnh | 2101502 | ĐKTD0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
56 | 42 | Trương Văn Hào | 2100438 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
57 | 43 | Dương Phúc Hưng | 2101532 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
58 | 44 | Nguyễn Thành Trước | 2100947 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
59 | 45 | Nguyễn Duy Kha | 2101653 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
60 | 46 | Lê Minh Hảo | 2100522 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
61 | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | ||||||||||||||||||||||||||||
62 | 48 | Nguyễn Bảo Nhân | 2100306 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
63 | 49 | Nguyễn Công Quí | 2100750 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
64 | 50 | Võ Hồng Đức | 2100478 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
65 | 51 | Nguyễn Việt Khánh | 2100526 | CDT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
66 | 52 | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||||||
67 | 53 | Nguyễn Quý Quốc | 2100075 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
68 | 54 | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||||||
69 | 55 | Trần Quốc Thắng | 2001122 | CĐT0120 | Công ty TNHH Nidec Việt Nam Corporatio | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
70 | 56 | Cao Hoài Thương | 2101069 | CĐT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
71 | 57 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp Nomura Huyện An Dương - TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||||
72 | 58 | Nguyễn Trung Hoà | 2100231 | CĐT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
73 | 59 | Nguyễn Văn Lê Huỳnh | 2100950 | ĐKTĐ0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
74 | 60 | Lê Hữu Hiệp | 2101363 | CĐT0121 | Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam | Khu công nghiệp nomura huyện An Dương TP.Hải Phòng | |||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||