| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | HỌ TÊN | MSSV | NGÀNH - KHÓA | ĐIỂM CỘNG | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||||
2 | 1 | Lê Huỳnh Đức Anh | B1900955 | Sư phạm Hóa học K45 | 1,5 | Sư phạm | ||||||||||||||||||||
3 | 2 | Thái Phước Nghĩa | B1901921 | Quản trị kinh doanh K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
4 | 3 | Phạm Hiếu Đan | B1904220 | Công nghệ sinh học (chương trình tiên tiến) K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
5 | 4 | Huỳnh Phạm Phương Nghi | B1904685 | Công nghệ sinh học (chương trình tiên tiến) K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
6 | 5 | Từ Ngọc Diệp | B1906307 | Hệ thống thông tin K45 | 1 | III tuần 4 | ||||||||||||||||||||
7 | 6 | Nguyễn Trần Mỹ Duyên | B1906368 | Hệ thống thông tin K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
8 | 7 | Huỳnh Quý Khang | B1906489 | Kỹ thuật phần mềm K45 | 2 | I tuần 3 | ||||||||||||||||||||
9 | 8 | Đỗ Cao Minh | B1906519 | Kỹ thuật phần mềm K45 | 2 | I tuần 1 | ||||||||||||||||||||
10 | 9 | Nguyễn Hửu Thuận | B1906581 | Kỹ thuật phần mềm K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
11 | 10 | Đặng Thị Khánh Băng | B1906628 | Kỹ thuật phần mềm K45 | 1 | III tuần 3 | ||||||||||||||||||||
12 | 11 | Lưu Ca | B1906631 | Kỹ thuật phần mềm K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
13 | 12 | Nguyễn Thị Phương Hão | B1906663 | Kỹ thuật phần mềm K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
14 | 13 | Huỳnh Tấn Huy | B1906674 | Kỹ thuật phần mềm K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
15 | 14 | Liêu Tuấn Vũ | B1906810 | Kỹ thuật phần mềm K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
16 | 15 | Nguyễn Đại Nghĩa | B1907043 | Kỹ thuật cơ điện tử K45 | 1 | III tuần 2 | ||||||||||||||||||||
17 | 16 | Trần Dương Hồng Phúc | B1908512 | Triết học K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
18 | 17 | Nguyễn Tường Vy | B1909872 | Công nghệ kỹ thuật hóa học (chương trình chất lượng cao) K45 | 1,5 | II tuần 4 | ||||||||||||||||||||
19 | 18 | Nguyễn Hoàng Thanh | B1910139 | Công nghệ thông tin K45 | 2 | I tuần 2 | ||||||||||||||||||||
20 | 19 | Lê Minh Anh | B1910185 | Công nghệ thông tin K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
21 | 20 | Trần Quốc Dương | B1910356 | Công nghệ thông tin K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
22 | 21 | Hồ Xuân Phương Đông | B1910628 | Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
23 | 22 | Nguyễn Duy Khang | B1910654 | Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
24 | 23 | Nguyễn Hiếu Nghĩa | B1910672 | Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K45 | 1,5 | II tuần 2 | ||||||||||||||||||||
25 | 24 | Nguyễn Trung Tâm | B1910697 | Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
26 | 25 | Nguyễn Đạt Minh | B1910813 | Chính trị học K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
27 | 26 | Trần Văn Trọng | B1910831 | Chính trị học K45 | 2,5 | KHCT | ||||||||||||||||||||
28 | 27 | Mai Quốc An | B1912504 | Giáo dục công dân K45 | 2,5 | KHCT | ||||||||||||||||||||
29 | 28 | Lê Thị Bích Quyền | B1912527 | Giáo dục công dân K45 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
30 | 29 | Trần Lê Nghiêm | B2000720 | Giáo dục Thể chất K46 | 0,5 | GDTC | ||||||||||||||||||||
31 | 30 | Đoàn Du Thảo Nguyên | B2000880 | Công nghệ thực phẩm K46 | 0,5 | CNSH | ||||||||||||||||||||
32 | 31 | Võ Văn Thanh | B2000890 | Công nghệ thực phẩm K46 | 0,5 | CNSH | ||||||||||||||||||||
33 | 32 | Thái Thị Thanh Thảo | B2001315 | Kế toán K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
34 | 33 | Lữ Đặng Doanh Doanh | B2001715 | Quản lý đất đai K46 | 0,5 | Môi trường | ||||||||||||||||||||
35 | 34 | Trần Tuyết Minh | B2001990 | Luật K46 | 1 | III tuần 1 | ||||||||||||||||||||
36 | 35 | Lê Yến Nhi | B2002041 | Luật K46 | 0,5 | Luật | ||||||||||||||||||||
37 | 36 | Trần Nhật Tuấn Nhã | B2002137 | Luật K46 | 0,5 | PTNT | ||||||||||||||||||||
38 | 37 | Nguyễn Thị Hồng Loan | B2004584 | Kỹ thuật xây dựng K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
39 | 38 | Thiều Phạm Anh Quốc | B2004948 | Xã hội học K46 | 2,5 | I tuần 4/ XS Hội thi | ||||||||||||||||||||
40 | 39 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | B2004963 | Xã hội học K46 | 2,5 | II tuần 1/ XS Hội thi | ||||||||||||||||||||
41 | 40 | Thái Thị Phượng Hằng | B2005074 | Ngôn ngữ Anh K46 | 1,5 | Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
42 | 41 | Hồ Mỹ Trân | B2005150 | Ngôn ngữ Anh K46 | 1,5 | Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
43 | 42 | Nguyễn Ngọc Trâm | B2005780 | Công nghệ thông tin K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
44 | 43 | Nguyễn Võ Thuận Thiên | B2005893 | Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
45 | 44 | Lê Phương Trung | B2005900 | Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K46 | 1,5 | II tuần 3 | ||||||||||||||||||||
46 | 45 | Trần Hữu Luân | B2005958 | Chính trị học K46 | 2,5 | KHCT | ||||||||||||||||||||
47 | 46 | Nguyễn Phan Khánh Duy | B2006337 | Kinh doanh quốc tế (chương trình chất lượng cao) K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
48 | 47 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | B2006410 | Kinh doanh quốc tế (chương trình chất lượng cao) K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
49 | 48 | Bùi Thị Thiên Hương | B2006925 | Khoa học cây trồng K46 | 0,5 | Nông nghiệp | ||||||||||||||||||||
50 | 49 | Trần Nguyễn Thế Huỳnh Chi | B2007314 | Ngôn ngữ Pháp K46 | 1,5 | Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
51 | 50 | Nguyễn Quốc Toàn | B2008042 | Sư phạm Hóa học K46 | 1,5 | Sư phạm | ||||||||||||||||||||
52 | 51 | Trần Tấn Phúc | B2008085 | Sư phạm Hóa học K46 | 1,5 | Sư phạm | ||||||||||||||||||||
53 | 52 | Trần Thị Tú Trinh | B2008407 | Sư phạm Địa lý K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
54 | 53 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | B2008963 | Tài chính - Ngân hàng K46 | 0,5 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||
55 | 54 | Lâm Bích Trâm | B2009016 | Tài chính - Ngân hàng K46 | 0,5 | Kinh tế | ||||||||||||||||||||
56 | 55 | Huỳnh Thị Ngọc | B2009123 | Quản trị kinh doanh K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
57 | 56 | Phạm Thị Mỹ Dung | B2009678 | Luật K46 | 0,5 | Luật | ||||||||||||||||||||
58 | 57 | Nguyễn Thị Bích Trâm | B2009741 | Luật K46 | 0,5 | Luật | ||||||||||||||||||||
59 | 58 | Phạm Thị Hồng Huy | B2009773 | Luật K46 | 0,5 | Luật | ||||||||||||||||||||
60 | 59 | Lê Thị Hồng Tươi | B2009832 | Luật K46 | 0,5 | Luật | ||||||||||||||||||||
61 | 60 | Ngô Vi Hạo | B2009976 | Luật K46 | 0,5 | PTNT | ||||||||||||||||||||
62 | 61 | Trần Thị Thu Trang | B2010631 | Công nghệ sinh học K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
63 | 62 | Đồng Như Ý | B2011055 | Thú y K46 | 0,5 | Nông nghiệp | ||||||||||||||||||||
64 | 63 | Văn Quang Tiến | B2011089 | Hóa học K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
65 | 64 | Trần Anh Thư | B2011422 | Thông tin - thư viện K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
66 | 65 | Ngũ Công Khanh | B2012022 | Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
67 | 66 | Trần Duy Anh | B2012060 | Kỹ thuật phần mềm K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
68 | 67 | Hồ Bích Ngọc | B2014246 | Ngôn ngữ Anh K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
69 | 68 | Nguyễn Thị Kim Thoa | B2014442 | Công nghệ kỹ thuật hóa học K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
70 | 69 | Mai Duy Tài | B2014694 | Công nghệ thông tin K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
71 | 70 | Võ Đoàn Quang Vinh | B2014808 | Công nghệ thông tin K46 | 2 | CNTT | ||||||||||||||||||||
72 | 71 | Lê Nguyễn Tài | B2015118 | Chính trị học K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
73 | 72 | Lương Thị Thùy Dương | B2015220 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
74 | 73 | Trương Minh Trọng | B2015470 | Kinh doanh quốc tế K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
75 | 74 | Phạm Anh Thư | B2015671 | Văn học K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
76 | 75 | Trần Lê Anh Thy | B2015672 | Văn học K46 | 0,5 | XHNV | ||||||||||||||||||||
77 | 76 | Trần Võ Thiên Ân | B2016092 | Sư phạm Tiếng Anh K46 | 1,5 | Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
78 | 77 | Phan Thị Xa Đét Hai | B2016264 | Giáo dục Tiểu học K46 | 1,5 | Sư phạm | ||||||||||||||||||||
79 | 78 | Lưu Thị Ngọc Ánh | B2016495 | Quản lý tài nguyên và môi trường K46 | 0,5 | Môi trường | ||||||||||||||||||||
80 | 79 | La Thị Kim Ngân | B2016520 | Quản lý tài nguyên và môi trường K46 | 0,5 | Môi trường | ||||||||||||||||||||
81 | 80 | Cao Lâm Thanh | B2016591 | Quản lý tài nguyên và môi trường K46 | 0,5 | Môi trường | ||||||||||||||||||||
82 | 81 | Đặng Văn Hường | B2016653 | Khoa học cây trồng K46 | 0,5 | Nông nghiệp | ||||||||||||||||||||
83 | 82 | Phạm Nguyễn Hoàng Huy | B2016700 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
84 | 83 | Huỳnh Quang Khải | B2016770 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K46 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
85 | 84 | Lê Quốc Khánh | B2100173 | Sư phạm Vật lý K47 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
86 | 85 | Nguyễn Văn Thế | B2100192 | Sư phạm Vật lý K47 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
87 | 86 | Nguyễn Như Tiếp | B2100195 | Sư phạm Vật lý K47 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
88 | 87 | Đào Vũ Ngọc Thảo | B2100299 | Sư phạm Sinh học K47 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
89 | 88 | Dương Thảo Vy | B2100550 | Sư phạm Tiếng Anh K47 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
90 | 89 | Nguyễn Ngọc Kết | B2100564 | Sư phạm Tiếng Pháp K47 | 1,5 | Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
91 | 90 | Nguyễn Hồng Phúc | B2101497 | Quản lý đất đai K47 | 0,5 | Môi trường | ||||||||||||||||||||
92 | 91 | Huỳnh Kim Yến | B2101642 | Luật K47 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
93 | 92 | Phạm Thị Hồng Thắm | B2102265 | Công nghệ sinh học K47 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
94 | 93 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | B2102353 | Công nghệ sinh học (chương trình tiên tiến) K47 | 0,5 | CNSH | ||||||||||||||||||||
95 | 94 | Võ Trang Thơ | B2102427 | Thú y K47 | 0,5 | Nông nghiệp | ||||||||||||||||||||
96 | 95 | Trần Thị Thanh Huyền | B2103188 | Quản lý công nghiệp K47 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
97 | 96 | Mã Thị Gia Hân | B2104219 | Kỹ thuật vật liệu K47 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
98 | 97 | Nguyễn Bá Khăm | B2104376 | Kỹ thuật điện (chương trình chất lượng cao) K47 | 0,5 | Bách khoa | ||||||||||||||||||||
99 | 98 | Nguyễn Vũ Xuân Mai | B2104432 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông K47 | 0,5 | |||||||||||||||||||||
100 | 99 | Trần Thị Tuyết Nhung | B2105269 | Ngôn ngữ Anh (chương trình chất lượng cao) K47 | 0,5 |