ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTHỌ TÊNMSSVNGÀNH - KHÓAĐIỂM CỘNGGHI CHÚ
2
1Lê Huỳnh Đức AnhB1900955Sư phạm Hóa học K451,5Sư phạm
3
2Thái Phước NghĩaB1901921Quản trị kinh doanh K450,5
4
3Phạm Hiếu ĐanB1904220Công nghệ sinh học (chương trình tiên tiến) K450,5
5
4Huỳnh Phạm Phương NghiB1904685Công nghệ sinh học (chương trình tiên tiến) K450,5
6
5Từ Ngọc DiệpB1906307Hệ thống thông tin K451III tuần 4
7
6Nguyễn Trần Mỹ DuyênB1906368Hệ thống thông tin K450,5
8
7Huỳnh Quý KhangB1906489Kỹ thuật phần mềm K452I tuần 3
9
8Đỗ Cao MinhB1906519Kỹ thuật phần mềm K452I tuần 1
10
9Nguyễn Hửu ThuậnB1906581Kỹ thuật phần mềm K450,5
11
10Đặng Thị Khánh BăngB1906628Kỹ thuật phần mềm K451III tuần 3
12
11Lưu CaB1906631Kỹ thuật phần mềm K450,5
13
12Nguyễn Thị Phương HãoB1906663Kỹ thuật phần mềm K450,5
14
13Huỳnh Tấn HuyB1906674Kỹ thuật phần mềm K450,5
15
14Liêu Tuấn VũB1906810Kỹ thuật phần mềm K450,5
16
15Nguyễn Đại NghĩaB1907043Kỹ thuật cơ điện tử K451III tuần 2
17
16Trần Dương Hồng PhúcB1908512Triết học K450,5
18
17Nguyễn Tường VyB1909872
Công nghệ kỹ thuật hóa học (chương trình chất lượng cao) K45
1,5II tuần 4
19
18Nguyễn Hoàng ThanhB1910139Công nghệ thông tin K452I tuần 2
20
19Lê Minh AnhB1910185Công nghệ thông tin K450,5
21
20Trần Quốc DươngB1910356Công nghệ thông tin K450,5
22
21Hồ Xuân Phương ĐôngB1910628Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K450,5
23
22Nguyễn Duy KhangB1910654Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K450,5
24
23Nguyễn Hiếu NghĩaB1910672Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K451,5II tuần 2
25
24Nguyễn Trung TâmB1910697Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K450,5
26
25Nguyễn Đạt MinhB1910813Chính trị học K450,5
27
26Trần Văn TrọngB1910831Chính trị học K452,5KHCT
28
27Mai Quốc AnB1912504Giáo dục công dân K452,5KHCT
29
28Lê Thị Bích QuyềnB1912527Giáo dục công dân K450,5
30
29Trần Lê NghiêmB2000720Giáo dục Thể chất K460,5GDTC
31
30Đoàn Du Thảo NguyênB2000880Công nghệ thực phẩm K460,5CNSH
32
31Võ Văn ThanhB2000890Công nghệ thực phẩm K460,5CNSH
33
32Thái Thị Thanh ThảoB2001315Kế toán K460,5
34
33Lữ Đặng Doanh DoanhB2001715Quản lý đất đai K460,5Môi trường
35
34Trần Tuyết MinhB2001990Luật K461III tuần 1
36
35Lê Yến NhiB2002041Luật K460,5Luật
37
36Trần Nhật Tuấn NhãB2002137Luật K460,5PTNT
38
37Nguyễn Thị Hồng LoanB2004584Kỹ thuật xây dựng K460,5
39
38Thiều Phạm Anh QuốcB2004948Xã hội học K462,5I tuần 4/ XS Hội thi
40
39Nguyễn Thị Mỹ DungB2004963Xã hội học K462,5
II tuần 1/ XS Hội thi
41
40Thái Thị Phượng HằngB2005074Ngôn ngữ Anh K461,5Ngoại ngữ
42
41Hồ Mỹ TrânB2005150Ngôn ngữ Anh K461,5Ngoại ngữ
43
42Nguyễn Ngọc TrâmB2005780Công nghệ thông tin K460,5
44
43Nguyễn Võ Thuận ThiênB2005893Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K460,5
45
44Lê Phương TrungB2005900Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K461,5II tuần 3
46
45Trần Hữu LuânB2005958Chính trị học K462,5KHCT
47
46Nguyễn Phan Khánh DuyB2006337Kinh doanh quốc tế (chương trình chất lượng cao) K460,5
48
47Nguyễn Thị Hồng NgọcB2006410Kinh doanh quốc tế (chương trình chất lượng cao) K460,5
49
48Bùi Thị Thiên HươngB2006925Khoa học cây trồng K460,5Nông nghiệp
50
49
Trần Nguyễn Thế Huỳnh Chi
B2007314Ngôn ngữ Pháp K461,5Ngoại ngữ
51
50Nguyễn Quốc ToànB2008042Sư phạm Hóa học K461,5Sư phạm
52
51Trần Tấn PhúcB2008085Sư phạm Hóa học K461,5Sư phạm
53
52Trần Thị Tú TrinhB2008407Sư phạm Địa lý K460,5
54
53Nguyễn Thị Mỹ DuyênB2008963Tài chính - Ngân hàng K460,5Kinh tế
55
54Lâm Bích TrâmB2009016Tài chính - Ngân hàng K460,5Kinh tế
56
55Huỳnh Thị NgọcB2009123Quản trị kinh doanh K460,5
57
56Phạm Thị Mỹ DungB2009678Luật K460,5Luật
58
57Nguyễn Thị Bích TrâmB2009741Luật K460,5Luật
59
58Phạm Thị Hồng HuyB2009773Luật K460,5Luật
60
59Lê Thị Hồng TươiB2009832Luật K460,5Luật
61
60Ngô Vi HạoB2009976Luật K460,5PTNT
62
61Trần Thị Thu TrangB2010631Công nghệ sinh học K460,5
63
62Đồng Như ÝB2011055Thú y K460,5Nông nghiệp
64
63Văn Quang TiếnB2011089Hóa học K460,5
65
64Trần Anh ThưB2011422Thông tin - thư viện K460,5
66
65Ngũ Công KhanhB2012022Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K460,5
67
66Trần Duy AnhB2012060Kỹ thuật phần mềm K460,5
68
67Hồ Bích NgọcB2014246Ngôn ngữ Anh K460,5
69
68Nguyễn Thị Kim Thoa
B2014442
Công nghệ kỹ thuật hóa học K460,5
70
69Mai Duy TàiB2014694Công nghệ thông tin K460,5
71
70Võ Đoàn Quang VinhB2014808Công nghệ thông tin K462CNTT
72
71Lê Nguyễn TàiB2015118Chính trị học K460,5
73
72Lương Thị Thùy DươngB2015220Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K460,5
74
73Trương Minh TrọngB2015470Kinh doanh quốc tế K460,5
75
74Phạm Anh ThưB2015671Văn học K460,5
76
75Trần Lê Anh ThyB2015672Văn học K460,5XHNV
77
76Trần Võ Thiên ÂnB2016092Sư phạm Tiếng Anh K461,5Ngoại ngữ
78
77Phan Thị Xa Đét HaiB2016264Giáo dục Tiểu học K461,5Sư phạm
79
78Lưu Thị Ngọc ÁnhB2016495Quản lý tài nguyên và môi trường K460,5Môi trường
80
79La Thị Kim NgânB2016520Quản lý tài nguyên và môi trường K460,5Môi trường
81
80Cao Lâm ThanhB2016591Quản lý tài nguyên và môi trường K460,5Môi trường
82
81Đặng Văn HườngB2016653Khoa học cây trồng K460,5Nông nghiệp
83
82Phạm Nguyễn Hoàng HuyB2016700Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K460,5
84
83Huỳnh Quang KhảiB2016770Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K460,5
85
84Lê Quốc KhánhB2100173Sư phạm Vật lý K470,5
86
85Nguyễn Văn ThếB2100192Sư phạm Vật lý K470,5
87
86Nguyễn Như TiếpB2100195Sư phạm Vật lý K470,5
88
87Đào Vũ Ngọc ThảoB2100299Sư phạm Sinh học K470,5
89
88Dương Thảo VyB2100550Sư phạm Tiếng Anh K470,5
90
89Nguyễn Ngọc KếtB2100564Sư phạm Tiếng Pháp K471,5Ngoại ngữ
91
90Nguyễn Hồng PhúcB2101497Quản lý đất đai K470,5Môi trường
92
91Huỳnh Kim YếnB2101642Luật K470,5
93
92Phạm Thị Hồng ThắmB2102265Công nghệ sinh học K470,5
94
93Nguyễn Thị Thảo NguyênB2102353Công nghệ sinh học (chương trình tiên tiến) K470,5CNSH
95
94Võ Trang ThơB2102427Thú y K470,5Nông nghiệp
96
95Trần Thị Thanh HuyềnB2103188Quản lý công nghiệp K470,5
97
96Mã Thị Gia HânB2104219Kỹ thuật vật liệu K470,5
98
97Nguyễn Bá KhămB2104376Kỹ thuật điện (chương trình chất lượng cao) K470,5Bách khoa
99
98Nguyễn Vũ Xuân MaiB2104432Kỹ thuật điện tử - viễn thông K470,5
100
99Trần Thị Tuyết NhungB2105269Ngôn ngữ Anh (chương trình chất lượng cao) K470,5