BCDEFGHIJKLMNOPQRSUVWXYZ
1
234567891011121314151617181921
2
STTMã học phầnNgaythiTên học phầnMã lớp tín chỉGiai
đoạn
Sĩ số lớp TCHình thức thiMã hình thức thiNgày thi theo lịch cũNgày thi theo lịch mớiCa thiTietBDSố phòng thi theo lớp tín chỉTổ thiPhòng thiKhóaChương trìnhGhi chú
29
27TRI116E17/05/2025Chủ nghĩa xã hội khoa học TRI116E(2425-2)GD.1.3-K631631Tự luận#N/A17/05/2025121001B507K63CTTT KTDN
118
117TRI11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRI115(2425-2)GD.1.3-K6311007Tự luận#N/A17/05/2025262001K212K63ĐHNNQT ACCADCLT
119
118TRI11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRI115(2425-2)GD.1.3-K6311007Tự luận#N/A17/05/2025262002K213K63ĐHNNQT ACCADCLT
124
123TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.10-K6317218Tự luận#N/A17/05/20254182001B507K63CLC NGH&TCQT
125
124TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.10-K6317218Tự luận#N/A17/05/20254182002B508K63CLC NGH&TCQT
126
125TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.11-K6317318Tự luận#N/A17/05/20254182001B509K63CLC NGH&TCQT
127
126TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.11-K6317318Tự luận#N/A17/05/20254182002B510K63CLC NGH&TCQT
134
133TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.1C-K631671Tự luận#N/A17/05/20254182001K312K63ĐHNNQT LuậtDCLT
135
134TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.1C-K631671Tự luận#N/A17/05/20254182002K313K63ĐHNNQT LuậtDCLT
140
139TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.2-K6318718Tự luận#N/A17/05/20253142001K211K63CLC KTDNDCLT
141
140TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.2-K6318718Tự luận#N/A17/05/20253142002K311K63CLC KTDNDCLT
142
141TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.4-K6318418Tự luận#N/A17/05/20253142001K312K63CLC KTDNDCLT
143
142TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.4-K6318418Tự luận#N/A17/05/20253142002K313K63CLC KTDNDCLT
144
143TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.5-K6317118Tự luận#N/A17/05/20253142001B507K63CLC QTKD
145
144TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.5-K6317118Tự luận#N/A17/05/20253142002B508K63CLC QTKD
146
145TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.6-K6316818Tự luận#N/A17/05/20253142001B509K63CLC QTKD
147
146TRIH11517/05/2025Kinh tế chính trị Mác-LêninTRIH115(2425-2)GD.1.6-K6316818Tự luận#N/A17/05/20253142002B510K63CLC QTKD
242
241TTRH31717/05/2025Nghe hiểuTTRH317(2425-2)GD.1.1-K631222Tự luận#N/A17/05/20253141001H203K63CLCNN TTTMDCLT
243
242TTRH31717/05/2025Nghe hiểuTTRH317(2425-2)GD.1.2-K631212Tự luận#N/A17/05/20254181001A1101K63CLCNN TTTMDCLT
465
465TPH10817/05/2025Tiếng Pháp tăng cường 3TPH108(2425-2)GD.1.1-K631211Tự luận#N/A17/05/2025261001H203K63CLCNN TPTMDCLT
466
466TPH10817/05/2025Tiếng Pháp tăng cường 3TPH108(2425-2)GD.1.2-K631251Tự luận#N/A17/05/2025261001H204K63CLCNN TPTMDCLT
505
505TRI104E17/05/2025Tư tưởng Hồ Chí MinhTRI104E(2425-2)GD.1.2-K631631Tự luận#N/A17/05/2025121001B510K63CTTT KTDN
537
537TRI114I17/05/2025Triết học Mác - LêninTRI114I(2425-2)GD.1.1-K631501Tự luận#N/A17/05/2025261001A301K63CTTT i-Hons
554
555
556
557
558
559
560
561
562
563
564
565
566
567
568
569
570
571
572
573
574
575
576
577
578
579
580
581
582
583
584
585
586
587
588
589
590
591
592
593
594
595
596
597
598
599
600
601
602
603
604
605
606
607
608
609
610
611
612
613
614
615
616
617
618
619
620
621
622
623
624
625
626
627
628