ABCDEFIKLMNOQSTUVWXYZAAABACADAE
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI  CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT  Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
THỜI KHÓA BIỂU KHÓA QH-2024-L (K69)
5
CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CHÍNH QUY HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2024 -2025 (MÃ HỌC KỲ 242)
6
(Kèm theo Công văn số 2025/ĐHL - ĐT& CTHSSV ngày 03 tháng 12 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Luật)
7
I. Thời gian học: Học kỳ chính gồm 12 tuần thực học và 01 tuần dự trữ:
1. Lịch học: Các học phần chính khóa học từ ngày
23/12/2024 -11/4/2025;
Các học phần QP&AN (04 tuần) học từ
05/5/2025 - 01/6/2025.
2. Thời gian thi học kỳ của Khóa K69 (dự kiến 02 tuần):
14/4/2025 - 25/4/2025 (Lịch thi cụ thể thông báo sau)
8
9
1. Các học phần chính khóa: Một giờ tín chỉ: 50 phút; nghỉ giữa giờ: 10 phút.
Buổi Sáng: tiết 1: 7h00-7h50; tiết 2: 8h00-8h50; tiết 3: 9h00-9h50; tiết 4:10h-10h50; tiết 5: 11h00-11h50;
Buổi Chiều: tiết 6: 13h00-13h50; tiết 7:14h00-14h50; tiết 8:15h00-15h50; tiết 9:16h-16h50; tiết 10: 17h00-17h50;
2. Thời gian học các học phần Giáo dục Thể chất và Thể thao:
+ Sáng: tiết 2-3: 8h00 – 9h40; tiết 4-5: 9h50 - 11h30;
+ Chiều: tiết 6-7: 13h30 – 15h10; tiết 8-9: 15h20 – 17h00;
10
II. Địa điểm học: Khu Đô Thị Đại học Hòa Lạc (QG 04), ĐHQGHN.
11
12
TTMã học phầnHọc phầnSố TCMã LHPGiảng viênSố SV ThứTiếtGiảng đườngĐơn vị giảng dạy (Khoa /trường)Khóa/
Lớp
Thời gian học
129
117THL1058Lịch sử nhà nước và pháp luật4THL 1058-K69A6PGS.TS. Nguyễn Minh Tuấn823 2-5NA-101LLLSNN&PLK69A6Tuần 1-tuần 12
(23/12/2024-04/4/2025)
135
123THL1058Lịch sử nhà nước và pháp luật4THL 1058-K69A6PGS.TS. Nguyễn Minh Tuấn825 6-9NA-101LLLSNN&PLK69A6Tuần 10-tuần 12
(17/3/2025-04/4/2025)
139
127THL1058Lịch sử nhà nước và pháp luật4THL 1058-K69A7PGS.TS. Nguyễn Minh Tuấn; PGS.TS. Mai Văn Thắng853 6-9NA-106LLLSNN&PLK69A7Tuần 1-tuần 12
(23/12/2024-04/4/2025)
143
131THL1058Lịch sử nhà nước và pháp luật4THL 1058-K69A7PGS.TS. Nguyễn Minh Tuấn; PGS.TS. Mai Văn Thắng855 2-5NA-106LLLSNN&PLK69A7Tuần 10-tuần 12
(17/3/2025-04/4/2025)
147
148
Danh sách gồm 134 lớp học phần./.
149
150
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239