ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NAM LÝ
2
TRƯỜNG THCS TIẾN THẮNG
3
4
ĐIỂM KIỂM TRA LỚP 9 HỌC KÌ 1 NĂM HỌC 2025 - 2026
5
Tổng số HS164164164164164
6
Số HS dự thi164164164163163
7
Tổng số điểm941,00776,00917,25936,75840,75
8
Điểm trung bình môn5,744,735,595,755,16
9
10
STTSBDHọ và tênNgày sinhLớpVănToánKHTNLS&DLAnhGhi chú
11
1234567891011
12
190001Trần Đức Bảo An8/15/20119D8,008,007,757,506,50
13
290002Trần Đình Nhật Anh12/28/20119D3,254,505,505,005,75
14
390003
Trần Ngọc Hoàng Anh
9/11/20119B6,005,254,756,254,75
15
490004Nguyễn Phương Anh9/9/20119C6,505,005,006,255,50
16
590005Trần Phương Anh11/21/20119A7,255,507,508,256,50
17
690006Trần Quỳnh Anh10/1/20119A8,256,256,506,507,75
18
790007Trần Sỹ Lộc Anh11/26/20119D1,500,754,004,005,25
19
890008
Nguyễn Trọng Tuấn Anh
9/13/20119D6,258,757,759,009,50
20
990009Trần Việt Anh7/9/20119A6,006,004,755,754,50
21
1090010Trần Thị Ngọc Ánh6/7/20119B8,257,507,757,257,75
22
1190011Trần Sỹ Bảo2/11/20119A7,256,756,757,505,50
23
1290012Nguyễn Trọng Bảo1/20/20109C5,252,255,008,505,75
24
1390013Trần Ngọc Bích9/9/20119D5,254,254,754,755,25
25
1490014Trần Thị Linh Chi1/23/20119A8,508,758,259,007,50
26
1590015Vũ Thanh Chúc1/7/20119C8,006,006,509,508,25
27
1690016Trần Mạnh Cường11/7/20119D3,500,754,254,502,75
28
1790017Trần Phương Diễm9/25/20119A8,257,258,259,006,75
29
1890018Đinh Ngọc Diệp8/13/20119B7,255,256,254,505,25
30
1990019Phan Ngọc Du7/11/20119C4,251,505,254,503,75
31
2090020Trần Trọng Dũng3/16/20119B7,256,756,506,258,50
32
2190021Phan Quang Dũng1/14/20119D5,255,005,256,254,00
33
2290022Trần Đình Dương8/23/20119C3,002,507,252,751,50
34
2390023Nguyễn Ngọc Dương10/31/20119C7,756,006,755,75
35
2490024
Trần Ngọc Thùy Dương
4/27/20119C7,507,506,505,005,50
36
2590025Trần Thùy Dương5/3/20119B7,007,006,755,757,50
37
2690026Trần Đắc Đạt8/16/20119A1,251,503,004,753,50
38
2790027Nguyễn Trọng Đăng9/24/20109B2,501,253,006,005,25
39
2890028Nguyễn Trọng Định6/29/20119C7,256,509,007,257,00
40
2990029Trần Lý Đức2/11/20119C5,758,507,006,257,80
41
3090030Trần Minh Đức10/16/20119A4,254,753,003,503,00
42
3190031Trần Sinh Đức5/4/20119D5,003,754,506,005,75
43
3290032Trần Hương Giang5/22/20119C7,254,006,255,506,90
44
3390033Vũ Phương Hà7/28/20119D4,754,754,757,004,50
45
3490034Trần Trường Hải12/1/20119B5,254,003,004,752,50
46
3590035Trần Văn Hải4/11/20119A5,753,004,755,254,50
47
3690036Trần Ngọc Hạnh11/20/20119C6,755,757,006,503,25
48
3790037Trần An Hạnh5/12/20119A8,004,505,508,004,75
49
3890038Nguyễn Thuý Hằng2/18/20119D7,256,757,507,507,65
50
3990039Trần Thu Hiền5/28/20119D6,757,756,257,757,50
51
4090040Trần Minh Hiếu8/25/20119D4,755,254,755,254,50
52
4190041Trần Quang Hiếu6/11/20119A5,755,755,255,753,00
53
4290042
Nguyễn Trọng Minh Hiếu
11/6/20119C7,757,258,007,004,75
54
4390043Trần Thị Thu Hoài11/20/20119B9,007,256,505,007,00
55
4490044Trần Đình Hoàng1/28/20119A6,503,754,504,255,25
56
4590045Trần Mạnh Hoàng3/5/20119B5,754,505,253,507,00
57
4690046Trần Trọng Huấn9/23/20119B7,006,256,005,756,50
58
4790047Trần Đạt Hùng11/12/20119C6,757,756,257,003,00
59
4890048Trần Phi Hùng6/20/20119A3,505,505,253,503,00
60
4990049Trần Hán Hùng12/4/20119B6,507,255,755,252,75
61
5090050Trần Minh Huy1/7/20119A4,253,505,752,255,00
62
5190051Lê Quang Huy7/1/20119C5,504,754,757,257,00
63
5290052Trần Quang Huy7/8/20119D6,756,255,506,255,50
64
5390053
Trần Thị Khánh Huyền
1/4/20119B7,504,504,755,256,25
65
5490054Đoàn Duy Khánh11/30/20119A4,755,004,756,255,25
66
5590055Nguyễn Trọng Khiêm1/19/20119D2,254,254,754,756,50
67
5690056Trần Đắc Khoa5/12/20119D3,004,504,508,006,50
68
5790057Trần Sỹ Việt Khôi11/4/20119D8,508,008,506,259,25
69
5890058Trần Sinh Kiên3/6/20119B8,257,757,756,008,00
70
5990059Trần Thị Mai Lan10/27/20119C4,001,253,504,006,00
71
6090060Trần Văn Lâm3/14/20119C7,758,008,258,759,00
72
6190061Phạm Khánh Linh7/19/20119D7,006,007,754,509,50
73
6290062Phan Khánh Linh9/19/20109A3,501,754,754,003,00
74
6390063Trần Khánh Linh12/10/20119C6,503,754,757,755,00
75
6490064Trần Mai Linh1/21/20119B7,005,006,508,004,75
76
6590065Trần Thị Diệu Linh9/29/20119B6,006,756,504,507,25
77
6690066Trần Thị Diệu Linh2/25/20119D4,002,754,753,256,00
78
6790067Trần Thị Thùy Linh4/18/20119B5,504,006,754,256,00
79
6890068Trần Quang Long7/15/20119B6,256,505,757,007,75
80
6990069Trần Sỹ Long8/28/20119B8,006,006,257,758,25
81
7090070Trần Thành Lộc3/12/20119B7,507,256,255,002,00
82
7190071Lê Thị Tuyết Mai11/24/20119C7,508,008,758,256,50
83
7290072Trần Duy Mạnh8/23/20119A3,002,754,006,504,75
84
7390073Trần Xuân Mạnh10/27/20119C7,254,755,758,505,75
85
7490074Lưu Thu Mão10/24/20119A4,755,255,756,755,50
86
7590075Trần Đại Minh10/12/20119A4,003,004,005,002,25
87
7690076Trần Hữu Bảo Minh4/13/20119D0,753,005,503,502,50
88
7790077Trần Trọng Minh10/31/20119B5,006,004,755,753,25
89
7890078Trần Tuấn Minh10/12/20119C5,003,006,255,003,00
90
7990079Trần Hải Nam5/25/20119B5,251,503,003,001,50
91
8090080Trần Văn Nam12/7/20119D3,504,505,009,007,00
92
8190081Trần Gia Ngân9/30/20119C7,254,754,509,258,75
93
8290082Trần Thanh Ngân11/5/20119B6,253,756,756,502,50
94
8390083Trần Thị Kim Ngân10/5/20119D2,751,754,254,753,00
95
8490084Trần Thị Kim Ngân8/5/20119C2,751,504,505,256,75
96
8590085Trần Ánh Minh Ngọc4/27/20119D5,005,006,006,007,50
97
8690086Trần Thị Bảo Ngọc7/31/20119C6,254,505,255,752,75
98
8790087Trần Bảo Ngọc5/14/20119C8,005,755,005,258,25
99
8890088Trần Hương Ngọc4/27/20119C7,005,503,755,503,75
100
8990089Tạ Đăng Nhật3/14/20119C2,001,504,504,754,25