| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã SV | Mã tiêu chuẩn | Họ lót | Tên | Mã lớp | Tên ngành | Tên ch/ngành | Mã đợt | ||||||||||||||||||
2 | 2114740032 | 60_JHQ | Phạm Thị Khánh | Linh | K60-NHẬT 02-JHQ | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 2025_1 | ||||||||||||||||||
3 | 2014740102 | 59_TNTM | Nguyễn Đăng | Thạch | K59-Nhật 05-TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
4 | 2114740062 | 60_TNTM | Phạm Bảo | Trang | K60-Nhật 03-TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
5 | 2114740054 | 60_TNTM | Vương Thị Như | Quỳnh | K60-Nhật 05-TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
6 | 2112760029 | 60_FHQ | Đỗ Ngọc Trang | My | K60-Pháp 01-FHQ | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao) | 2025_1 | ||||||||||||||||||
7 | 2114330003 | 60_PTDT_AN | Nguyễn Hà | Anh | K60-Anh 02-PTDT | Tài chính - Ngân hàng | Phân tích và đầu tư tài chính | 2025_1 | ||||||||||||||||||
8 | 2111110064 | 60_KTDN_TR | Hà Thị Hương | Giang | K60-Trung 01-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
9 | 2111810608 | 60_KTKT_AN | Đào Nhật | Minh | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 2025_1 | ||||||||||||||||||
10 | 2114110045 | 60_KTDN_AN | Lê Phương | Chi | K60-Anh 14-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
11 | 2014740002 | 59_TNTM | Bùi Ngọc | Anh | K59-Nhật 04-TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
12 | 2114810050 | 60_KTKT_AN | Nguyễn Thị Phương | Thảo | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 2025_1 | ||||||||||||||||||
13 | 2114310006 | 60_TCQT_AN | Phạm Tuấn | Anh | K60-Anh 04-TCQT | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
14 | 2114110194 | 60_KTDN_AN | Ngô Thị | Mi | K60-Anh 13-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
15 | 2114310076 | 60_TCQT_AN | Nguyễn Nhật Tường | Oanh | K60-Anh 03-TCQT | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
16 | 2114710017 | 60_TATM | Đỗ Thu | Hà | K60-Anh 03-TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
17 | 2111810040 | 60_KTKT_AN | Cao Xuân | Thương | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 2025_1 | ||||||||||||||||||
18 | 2114310113 | 60_TCQT_AN | Trần Hà | Vy | K60-Anh 04-TCQT | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
19 | 2114510063 | 60_KDQT_AN | Tống Thị Thanh | Tâm | K60-Anh 03-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
20 | 2114310036 | 60_TCQT_AN | Nguyễn Hoàng | Hiệp | K60-Anh 03-TCQT | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
21 | 1812210402 | 57_QTKD_AN | Phạm Thị Huyền | Trang | K57-ANH 04-QT | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
22 | 2111740026 | 60_TNTM | Phạm Đỗ Mộc | Lam | K60-Nhật 01-TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
23 | 2114410048 | 60_KTQT_AN | Hà Thành | Đạt | K60-Anh 06-KTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
24 | 2114110180 | 60_KTDN_AN | Riêu Thị | Loan | K60-Anh 12-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
25 | 2114730024 | 60_TPTM | Nguyễn Trần Châu | Linh | K60-Pháp 02-TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
26 | 2014280202 | 59_CTTTQT | Vũ Ngân | Giang | K59-Anh 03-CTTTQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | 2025_1 | ||||||||||||||||||
27 | 2114810043 | 60_KTKT_AN | Nguyễn Chi | Phương | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 2025_1 | ||||||||||||||||||
28 | 2114110070 | 60_KTDN_PH | Phạm Thùy | Dương | K60-Pháp 01-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
29 | 2114720033 | 60_TTTM | Chu Thị | Thêm | K60-Trung 01-TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
30 | 2111110292 | 60_KTDN_AN | Nguyễn Thu | Uyên | K60-Anh 03-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
31 | 2111110028 | 60_KTDN_AN | Bùi Thị Ngọc | Ánh | K60-Anh 04-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
32 | 2011710043 | 59_TATM | Hồ Thị Nhất | Sinh | K59-Anh 02-TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
33 | 2114610015 | 60_LUAT_AN | Nguyễn Từ Thanh | Hương | K60-Anh 02-LUAT | Luật | Luật thương mại quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
34 | 2112760002 | 60_FHQ | Lưu Phương | Anh | K60-Pháp 01-FHQ | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao) | 2025_1 | ||||||||||||||||||
35 | 2114730041 | 60_TPTM | Vũ Thị Ngọc | Phượng | K60-Pháp 02-TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
36 | 2111730607 | 60_TPTM | Phạm Hoàng | Minh | K60-Pháp 01-TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
37 | 2111310081 | 60_TCQT_AN | Phạm Khánh | Xuân | K60-Anh 02-TCQT | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
38 | 2113530009 | 60_LOG_AN | Đỗ Thị Vân | Hồng | K60-Anh 01-LOGs | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
39 | 2114210127 | 60_QTKD_AN | Phan Trần Huyền | Trang | K60-Anh 06-QTKD | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
40 | 2014710048 | 59_TATM | Nguyễn Diệu | Linh | K59-Anh 05-TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
41 | 2111330007 | 60_PTDT_AN | Quản Ngọc | Anh | K60-Anh 01-PTDT | Tài chính - Ngân hàng | Phân tích và đầu tư tài chính | 2025_1 | ||||||||||||||||||
42 | 2114110285 | 60_KTDN_AN | Phạm Thanh | Thảo | K60-Anh 13-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
43 | 2111110244 | 60_KTDN_AN | Nguyễn Anh | Tuấn | K60-Anh 01-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
44 | 2014740018 | 59_TNTM | Nguyễn Phạm Minh | Ánh | K59-Nhật 02-TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
45 | 2114410206 | 60_KTQT_AN | Phùng Phương Lan | Vy | K60-Anh 07-KTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
46 | 2114410172 | 60_KTQT_AN | Bùi Phương | Thảo | K60-Anh 03-KTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
47 | 2111710045 | 60_TATM | Đỗ Nguyễn Hà | Phương | K60-Anh 01-TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
48 | 2111110303 | 60_KTDN_AN | Hoàng Thái | Sơn | K60-Anh 04-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
49 | 2114410303 | 60_KTDN_TR | Nguyễn Hương | Ly | K60-Trung 01-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
50 | 2114410195 | 60_KTQT_AN | Hồ Thị Thùy | Trang | K60-Anh 03-KTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
51 | 2114110336 | 60_KTDN_AN | Trương Quỳnh | Trang | K60-Anh 11-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
52 | 2114720026 | 60_TTTM | Nguyễn Thanh | Phong | K60-Trung 01-TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
53 | 2114210015 | 60_QTKD_AN | Phạm Kim | Chi | K60-Anh 03-QTKD | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
54 | 2111720603 | 60_TTTM | Trịnh Thị Ngọc | Duyên | K60-TRUNG 03-TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
55 | 2114110074 | 60_KTDN_AN | Nguyễn Thành | Đạt | K60-Anh 08-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
56 | 2111410069 | 60_KTQT_AN | Đào Thùy | Linh | K60-Anh 02-KTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
57 | 2114710043 | 60_TATM | Nguyễn Thị | Linh | K60-Anh 03-TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
58 | 2115510002 | 60_KDQT_AN | Ninh Quang | Minh | K60-Anh 01-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
59 | 2114210051 | 60_QTKD_AN | Trần Thị Ngọc | Huyền | K60-Anh 04-QTKD | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
60 | 2111510063 | 60_KDQT_AN | Trương Tuyết | Nhi | K60-Anh 02-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
61 | 2114750007 | 60_JHQ | Đặng Nhật | Minh | K60-NHẬT 02-JHQ | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 2025_1 | ||||||||||||||||||
62 | 2111110120 | 60_KTDN_AN | Lê Minh | Huyền | K60-Anh 03-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
63 | 2111110167 | 60_KTDN_AN | Trịnh Thuỳ | Linh | K60-Anh 03-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
64 | 2114410047 | 60_KTQT_AN | Nguyễn Thị Cẩm | Đào | K60-Anh 05-KTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
65 | 2111110246 | 60_KTDN_AN | Nguyễn Minh | Tuyết | K60-Anh 03-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
66 | 2114710076 | 60_TATM | Nguyễn Thị Quỳnh | Trang | K60-Anh 02-TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
67 | 2111510014 | 60_KDQT_AN | Trần Thị Quỳnh | Anh | K60-Anh 02-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
68 | 2114110232 | 60_KTDN_AN | Nguyễn Hạnh | Nguyên | K60-Anh 06-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
69 | 2114710040 | 60_TATM | Đỗ Thùy | Linh | K60-Anh 02-TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
70 | 2114410007 | 60_KTQT_AN | Phạm Lan | Anh | K60-Anh 03-KTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
71 | 2114730029 | 60_TPTM | Lê Khánh | Linh | K60-Pháp 03-TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
72 | 2114120009 | 60_TMQT_AN | Lại Bảo | Ngọc | K60-Anh 01-TMQT | Kinh tế | Thương mại quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
73 | 2114110072 | 60_KTDN_AN | Đỗ Thùy | Dương | K60-Anh 10-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
74 | 2014720027 | 59_TTTM | Nguyễn Quang | Huy | K59-Trung 03-TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
75 | 2114720004 | 60_TTTM | Nguyễn Linh | Chi | K60-Trung 01-TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
76 | 2114110131 | 60_KTDN_AN | Phạm Quốc | Huy | K60-Anh 12-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
77 | 2111410610 | 60_KTQT_AN | Phạm Minh | Hòa | K60-Anh 01-KTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
78 | 2114610030 | 60_LUAT_AN | Trịnh Thị Thu | Thảo | K60-Anh 02-LUAT | Luật | Luật thương mại quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
79 | 2114110008 | 60_KTDN_AN | Thái Lương Dung | Anh | K60-Anh 06-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
80 | 2114410174 | 60_KTQT_AN | Nguyễn Phương | Thảo | K60-Anh 05-KTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
81 | 2114740058 | 60_TNTM | Nguyễn Kiều | Thu | K60-Nhật 04-TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
82 | 2111410122 | 60_KTQT_AN | Phạm Thị | Thủy | K60-Anh 01-KTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
83 | 2114310071 | 60_TCQT_AN | Đinh Thị Minh | Ngọc | K60-Anh 03-TCQT | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
84 | 2114110030 | 60_KTDN_AN | Nguyễn Thị Tú | Anh | K60-Anh 13-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
85 | 2114810021 | 60_KTKT_AN | Phạm Diệu | Hằng | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 2025_1 | ||||||||||||||||||
86 | 2111210026 | 60_QTKD_AN | Bùi Thùy | Dương | K60-Anh 02-QTKD | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
87 | 2114110217 | 60_KTDN_AN | Trần Thị Kim | Ngân | K60-Anh 10-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
88 | 2114510071 | 60_KDQT_AN | Vũ Thị | Thảo | K60-Anh 03-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
89 | 2114710082 | 60_TATM | Trịnh Thị Thu | Trang | K60-Anh 02-TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
90 | 2111530012 | 60_LOG_AN | Trần Khánh | Duyên | K60-Anh 01-LOGs | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
91 | 2114210129 | 60_QTKD_AN | Nguyễn Thị | Trinh | K60-Anh 04-QTKD | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
92 | 2111310042 | 60_TCQT_AN | Hoàng Ngọc Việt | Linh | K60-Anh 01-TCQT | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
93 | 2114510066 | 60_KDQT_AN | Lương Tiến | Thành | K60-Anh 03-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
94 | 2111740020 | 60_TNTM | Hoàng Phương | Hoa | K60-Nhật 01-TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
95 | 2114730022 | 60_TPTM | Phan Nguyễn Hiền | Linh | K60-Pháp 02-TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
96 | 2114740025 | 60_TNTM | Nguyễn Thị | Hồng | K60-Nhật 04-TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
97 | 2114410079 | 60_KTQT_AN | Dương Thị | Huyền | K60-Anh 03-KTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
98 | 2114410204 | 60_KTQT_AN | Vi Thị Thảo | Vân | K60-Anh 05-KTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 2025_1 | ||||||||||||||||||
99 | 2114110154 | 60_KTDN_AN | Nguyễn Tùng | Lâm | K60-Anh 12-KT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 2025_1 | ||||||||||||||||||
100 | 2114750008 | 60_JHQ | Trịnh Anh | Tuấn | K60-NHẬT 02-JHQ | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 2025_1 |