ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Mã SVMã tiêu chuẩnHọ lótTênMã lớpTên ngànhTên ch/ngànhMã đợt
2
211474003260_JHQPhạm Thị KhánhLinhK60-NHẬT 02-JHQNgôn ngữ Nhật
Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao)
2025_1
3
201474010259_TNTMNguyễn ĐăngThạchK59-Nhật 05-TNTMNgôn ngữ NhậtTiếng Nhật thương mại2025_1
4
211474006260_TNTMPhạm BảoTrangK60-Nhật 03-TNTMNgôn ngữ NhậtTiếng Nhật thương mại2025_1
5
211474005460_TNTMVương Thị NhưQuỳnhK60-Nhật 05-TNTMNgôn ngữ NhậtTiếng Nhật thương mại2025_1
6
211276002960_FHQĐỗ Ngọc TrangMyK60-Pháp 01-FHQNgôn ngữ Pháp
Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao)
2025_1
7
211433000360_PTDT_ANNguyễn HàAnhK60-Anh 02-PTDTTài chính - Ngân hàngPhân tích và đầu tư tài chính2025_1
8
211111006460_KTDN_TRHà Thị HươngGiangK60-Trung 01-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
9
211181060860_KTKT_ANĐào NhậtMinhK60-Anh 01-KTKTKế toánKế toán - Kiểm toán2025_1
10
211411004560_KTDN_ANLê PhươngChiK60-Anh 14-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
11
201474000259_TNTMBùi NgọcAnhK59-Nhật 04-TNTMNgôn ngữ NhậtTiếng Nhật thương mại2025_1
12
211481005060_KTKT_AN
Nguyễn Thị Phương
ThảoK60-Anh 02-KTKTKế toánKế toán - Kiểm toán2025_1
13
211431000660_TCQT_ANPhạm TuấnAnhK60-Anh 04-TCQTTài chính - Ngân hàngTài chính quốc tế2025_1
14
211411019460_KTDN_ANNgô ThịMiK60-Anh 13-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
15
211431007660_TCQT_AN
Nguyễn Nhật Tường
OanhK60-Anh 03-TCQTTài chính - Ngân hàngTài chính quốc tế2025_1
16
211471001760_TATMĐỗ ThuK60-Anh 03-TATMNgôn ngữ AnhTiếng Anh thương mại2025_1
17
211181004060_KTKT_ANCao XuânThươngK60-Anh 01-KTKTKế toánKế toán - Kiểm toán2025_1
18
211431011360_TCQT_ANTrần HàVyK60-Anh 04-TCQTTài chính - Ngân hàngTài chính quốc tế2025_1
19
211451006360_KDQT_ANTống Thị ThanhTâmK60-Anh 03-KDQTKinh doanh quốc tếKinh doanh quốc tế2025_1
20
211431003660_TCQT_ANNguyễn HoàngHiệpK60-Anh 03-TCQTTài chính - Ngân hàngTài chính quốc tế2025_1
21
181221040257_QTKD_ANPhạm Thị HuyềnTrangK57-ANH 04-QTQuản trị kinh doanhQuản trị kinh doanh quốc tế2025_1
22
211174002660_TNTMPhạm Đỗ MộcLamK60-Nhật 01-TNTMNgôn ngữ NhậtTiếng Nhật thương mại2025_1
23
211441004860_KTQT_ANHà ThànhĐạtK60-Anh 06-KTQTKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế2025_1
24
211411018060_KTDN_ANRiêu ThịLoanK60-Anh 12-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
25
211473002460_TPTM
Nguyễn Trần Châu
LinhK60-Pháp 02-TPTMNgôn ngữ PhápTiếng Pháp thương mại2025_1
26
201428020259_CTTTQTVũ NgânGiangK59-Anh 03-CTTTQTQuản trị kinh doanh
Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh)
2025_1
27
211481004360_KTKT_ANNguyễn ChiPhươngK60-Anh 02-KTKTKế toánKế toán - Kiểm toán2025_1
28
211411007060_KTDN_PHPhạm ThùyDươngK60-Pháp 01-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
29
211472003360_TTTMChu ThịThêmK60-Trung 01-TTTMNgôn ngữ TrungTiếng Trung thương mại2025_1
30
211111029260_KTDN_ANNguyễn ThuUyênK60-Anh 03-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
31
211111002860_KTDN_ANBùi Thị NgọcÁnhK60-Anh 04-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
32
201171004359_TATMHồ Thị NhấtSinhK59-Anh 02-TATMNgôn ngữ AnhTiếng Anh thương mại2025_1
33
211461001560_LUAT_AN
Nguyễn Từ Thanh
HươngK60-Anh 02-LUATLuậtLuật thương mại quốc tế2025_1
34
211276000260_FHQLưu PhươngAnhK60-Pháp 01-FHQNgôn ngữ Pháp
Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao)
2025_1
35
211473004160_TPTMVũ Thị NgọcPhượngK60-Pháp 02-TPTMNgôn ngữ PhápTiếng Pháp thương mại2025_1
36
211173060760_TPTMPhạm HoàngMinhK60-Pháp 01-TPTMNgôn ngữ PhápTiếng Pháp thương mại2025_1
37
211131008160_TCQT_ANPhạm KhánhXuânK60-Anh 02-TCQTTài chính - Ngân hàngTài chính quốc tế2025_1
38
211353000960_LOG_ANĐỗ Thị VânHồngK60-Anh 01-LOGsKinh doanh quốc tế
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế
2025_1
39
211421012760_QTKD_AN
Phan Trần Huyền
TrangK60-Anh 06-QTKDQuản trị kinh doanhQuản trị kinh doanh quốc tế2025_1
40
201471004859_TATMNguyễn DiệuLinhK59-Anh 05-TATMNgôn ngữ AnhTiếng Anh thương mại2025_1
41
211133000760_PTDT_ANQuản NgọcAnhK60-Anh 01-PTDTTài chính - Ngân hàngPhân tích và đầu tư tài chính2025_1
42
211411028560_KTDN_ANPhạm ThanhThảoK60-Anh 13-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
43
211111024460_KTDN_ANNguyễn AnhTuấnK60-Anh 01-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
44
201474001859_TNTM
Nguyễn Phạm Minh
ÁnhK59-Nhật 02-TNTMNgôn ngữ NhậtTiếng Nhật thương mại2025_1
45
211441020660_KTQT_AN
Phùng Phương Lan
VyK60-Anh 07-KTQTKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế2025_1
46
211441017260_KTQT_ANBùi PhươngThảoK60-Anh 03-KTQTKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế2025_1
47
211171004560_TATMĐỗ Nguyễn HàPhươngK60-Anh 01-TATMNgôn ngữ AnhTiếng Anh thương mại2025_1
48
211111030360_KTDN_ANHoàng TháiSơnK60-Anh 04-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
49
211441030360_KTDN_TRNguyễn HươngLyK60-Trung 01-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
50
211441019560_KTQT_ANHồ Thị ThùyTrangK60-Anh 03-KTQTKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế2025_1
51
211411033660_KTDN_ANTrương QuỳnhTrangK60-Anh 11-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
52
211472002660_TTTMNguyễn ThanhPhongK60-Trung 01-TTTMNgôn ngữ TrungTiếng Trung thương mại2025_1
53
211421001560_QTKD_ANPhạm KimChiK60-Anh 03-QTKDQuản trị kinh doanhQuản trị kinh doanh quốc tế2025_1
54
211172060360_TTTMTrịnh Thị NgọcDuyênK60-TRUNG 03-TTTMNgôn ngữ TrungTiếng Trung thương mại2025_1
55
211411007460_KTDN_ANNguyễn ThànhĐạtK60-Anh 08-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
56
211141006960_KTQT_ANĐào ThùyLinhK60-Anh 02-KTQTKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế2025_1
57
211471004360_TATMNguyễn ThịLinhK60-Anh 03-TATMNgôn ngữ AnhTiếng Anh thương mại2025_1
58
211551000260_KDQT_ANNinh QuangMinhK60-Anh 01-KDQTKinh doanh quốc tếKinh doanh quốc tế2025_1
59
211421005160_QTKD_ANTrần Thị NgọcHuyềnK60-Anh 04-QTKDQuản trị kinh doanhQuản trị kinh doanh quốc tế2025_1
60
211151006360_KDQT_ANTrương TuyếtNhiK60-Anh 02-KDQTKinh doanh quốc tếKinh doanh quốc tế2025_1
61
211475000760_JHQĐặng NhậtMinhK60-NHẬT 02-JHQNgôn ngữ Nhật
Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao)
2025_1
62
211111012060_KTDN_ANLê MinhHuyềnK60-Anh 03-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
63
211111016760_KTDN_ANTrịnh ThuỳLinhK60-Anh 03-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
64
211441004760_KTQT_ANNguyễn Thị CẩmĐàoK60-Anh 05-KTQTKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế2025_1
65
211111024660_KTDN_ANNguyễn MinhTuyếtK60-Anh 03-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
66
211471007660_TATM
Nguyễn Thị Quỳnh
TrangK60-Anh 02-TATMNgôn ngữ AnhTiếng Anh thương mại2025_1
67
211151001460_KDQT_ANTrần Thị QuỳnhAnhK60-Anh 02-KDQTKinh doanh quốc tếKinh doanh quốc tế2025_1
68
211411023260_KTDN_ANNguyễn HạnhNguyênK60-Anh 06-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
69
211471004060_TATMĐỗ ThùyLinhK60-Anh 02-TATMNgôn ngữ AnhTiếng Anh thương mại2025_1
70
211441000760_KTQT_ANPhạm LanAnhK60-Anh 03-KTQTKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế2025_1
71
211473002960_TPTMLê KhánhLinhK60-Pháp 03-TPTMNgôn ngữ PhápTiếng Pháp thương mại2025_1
72
211412000960_TMQT_ANLại BảoNgọcK60-Anh 01-TMQTKinh tếThương mại quốc tế2025_1
73
211411007260_KTDN_ANĐỗ ThùyDươngK60-Anh 10-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
74
201472002759_TTTMNguyễn QuangHuyK59-Trung 03-TTTMNgôn ngữ TrungTiếng Trung thương mại2025_1
75
211472000460_TTTMNguyễn LinhChiK60-Trung 01-TTTMNgôn ngữ TrungTiếng Trung thương mại2025_1
76
211411013160_KTDN_ANPhạm QuốcHuyK60-Anh 12-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
77
211141061060_KTQT_ANPhạm MinhHòaK60-Anh 01-KTQTKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế2025_1
78
211461003060_LUAT_ANTrịnh Thị ThuThảoK60-Anh 02-LUATLuậtLuật thương mại quốc tế2025_1
79
211411000860_KTDN_AN
Thái Lương Dung
AnhK60-Anh 06-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
80
211441017460_KTQT_ANNguyễn PhươngThảoK60-Anh 05-KTQTKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế2025_1
81
211474005860_TNTMNguyễn KiềuThuK60-Nhật 04-TNTMNgôn ngữ NhậtTiếng Nhật thương mại2025_1
82
211141012260_KTQT_ANPhạm ThịThủyK60-Anh 01-KTQTKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế2025_1
83
211431007160_TCQT_ANĐinh Thị MinhNgọcK60-Anh 03-TCQTTài chính - Ngân hàngTài chính quốc tế2025_1
84
211411003060_KTDN_ANNguyễn Thị TúAnhK60-Anh 13-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
85
211481002160_KTKT_ANPhạm DiệuHằngK60-Anh 03-KTKTKế toánKế toán - Kiểm toán2025_1
86
211121002660_QTKD_ANBùi ThùyDươngK60-Anh 02-QTKDQuản trị kinh doanhQuản trị kinh doanh quốc tế2025_1
87
211411021760_KTDN_ANTrần Thị KimNgânK60-Anh 10-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
88
211451007160_KDQT_ANVũ ThịThảoK60-Anh 03-KDQTKinh doanh quốc tếKinh doanh quốc tế2025_1
89
211471008260_TATMTrịnh Thị ThuTrangK60-Anh 02-TATMNgôn ngữ AnhTiếng Anh thương mại2025_1
90
211153001260_LOG_ANTrần KhánhDuyênK60-Anh 01-LOGsKinh doanh quốc tế
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế
2025_1
91
211421012960_QTKD_ANNguyễn ThịTrinhK60-Anh 04-QTKDQuản trị kinh doanhQuản trị kinh doanh quốc tế2025_1
92
211131004260_TCQT_ANHoàng Ngọc ViệtLinhK60-Anh 01-TCQTTài chính - Ngân hàngTài chính quốc tế2025_1
93
211451006660_KDQT_ANLương TiếnThànhK60-Anh 03-KDQTKinh doanh quốc tếKinh doanh quốc tế2025_1
94
211174002060_TNTMHoàng PhươngHoaK60-Nhật 01-TNTMNgôn ngữ NhậtTiếng Nhật thương mại2025_1
95
211473002260_TPTM
Phan Nguyễn Hiền
LinhK60-Pháp 02-TPTMNgôn ngữ PhápTiếng Pháp thương mại2025_1
96
211474002560_TNTMNguyễn ThịHồngK60-Nhật 04-TNTMNgôn ngữ NhậtTiếng Nhật thương mại2025_1
97
211441007960_KTQT_ANDương ThịHuyềnK60-Anh 03-KTQTKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế2025_1
98
211441020460_KTQT_ANVi Thị ThảoVânK60-Anh 05-KTQTKinh tế quốc tếKinh tế quốc tế2025_1
99
211411015460_KTDN_ANNguyễn TùngLâmK60-Anh 12-KTKinh tếKinh tế đối ngoại2025_1
100
211475000860_JHQTrịnh AnhTuấnK60-NHẬT 02-JHQNgôn ngữ Nhật
Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao)
2025_1