| B | C | D | E | F | G | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||
6 | STT | MÃ SV | HỌ ĐỆM | TÊN | LỚP | GVHD | HĐ | Ngày BV | ||||||||||||
7 | 1 | 2621215557 | Phạm Thị | Thủy | TM26.01 | TS. Trần Việt Hưng | 19 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
8 | 2 | 2621215866 | Lê Khánh | Dương | TM26.02 | TS. Đậu Xuân Đạt | 19 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
9 | 3 | 2621235086 | Đỗ Hà | Quyên | TM26.06 | TS. Phạm Nguyên Minh | 19 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
10 | 4 | 2621220179 | Nguyễn Thị Quỳnh | Mai | TM26.07 | ThS. Vũ Hoài Thu | 19 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
11 | 5 | 2621150824 | Hoàng Văn | Vũ | TM26.07 | TS. Trần Việt Hưng | 19 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
12 | 6 | 2520110835 | Vũ Phạm Anh | Phương | TM25.07 | TS. Bùi Hữu Đạo | 19 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
13 | 7 | 2520225465 | Nguyễn Hồng | Anh | TM25.03 | TS. Trần Việt Hưng | 19 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
14 | 8 | 2520221215 | Lê Thị Phương | Uyên | TM25.03 | TS. Trần Việt Hưng | 19 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
15 | 1 | 2621225744 | Nguyễn Thị | Dung | TM26.05 | TS. Phạm Hồng Tú | 20 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
16 | 2 | 2621215836 | Đỗ Thu | Hương | TM26.05 | TS. Phạm Hồng Tú | 20 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
17 | 3 | 2621235173 | Vũ Thị | Anh | TM26.06 | TS. Bùi Hữu Đạo | 20 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
18 | 4 | 2621150802 | Trần Văn | Thái | TM26.07 | TS. Bùi Hữu Đạo | 20 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
19 | 5 | 2520210179 | Đỗ Thanh | Tùng | TM25.05 | TS. Bùi Hữu Đạo | 20 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
20 | 6 | 2520210178 | Lều Thanh | Hằng | TM25.05 | TS. Bùi Hữu Đạo | 20 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
21 | 7 | 2520115973 | Nguyễn Duy | Hiếu | TM25.06 | TS. Phạm Hồng Tú | 20 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
22 | 8 | 2520216221 | Vũ Thị Ánh | Nguyệt | TM25.05 | TS. Phạm Hồng Tú | 20 | Sáng T3 16/12 | ||||||||||||
23 | 1 | 2621216362 | Nguyễn Thị | Ánh | TM26.03 | TS. Nguyễn Quang Huy | 21 | Chiều T3 16/12 | ||||||||||||
24 | 2 | 2621235338 | Phạm Huy | Hùng | TM26.06 | TS. Nguyễn Quang Huy | 21 | Chiều T3 16/12 | ||||||||||||
25 | 3 | 2621211363 | Ngô Thị Lan | Phương | TM26.08 | ThS. Vũ Hoài Thu | 21 | Chiều T3 16/12 | ||||||||||||
26 | 4 | 2520210859 | Nguyễn Thị | Quỳnh | TM25.07 | TS. Trần Việt Hưng | 21 | Chiều T3 16/12 | ||||||||||||
27 | 5 | 2520235227 | Trần Văn | Hưng | TM25.06 | TS. Nguyễn Quang Huy | 21 | Chiều T3 16/12 | ||||||||||||
28 | 6 | 19170672 | Trần Khánh | Dư | TM24.10 | TS. Trần Việt Hưng | 21 | Chiều T3 16/12 | ||||||||||||
29 | 7 | 18115365 | Quách Quang | Huy | TM23.06 | TS. Trần Việt Hưng | 21 | Chiều T3 16/12 | ||||||||||||
30 | 8 | 2520220456 | Đặng Quang | Đức | TM25.05 | TS. Nguyễn Quang Huy | 21 | Chiều T3 16/12 | ||||||||||||
31 | 1 | 2621215764 | Mai Thị Lan | Anh | TM26.01 | TS. Trần Việt Hưng | 22 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
32 | 2 | 2621215767 | Tống Khánh | Dương | TM26.01 | TS. Trần Việt Hưng | 22 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
33 | 3 | 2621215101 | Nguyễn Hải | Dương | TM26.02 | PGS., TS. Trần Văn Hoè | 22 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
34 | 4 | 2621215042 | Trần Thị Thu | Thảo | TM26.04 | TS. Đậu Xuân Đạt | 22 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
35 | 5 | 2621210502 | Lê Hương | Dịu | TM26.06 | TS. Trần Việt Hưng | 22 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
36 | 6 | 2621216332 | Phùng Hoàng Linh | Dung | TM26.06 | PGS., TS. Trần Văn Hoè | 22 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
37 | 7 | 2621225466 | Đinh Thị Thu | Hiền | TM26.06 | TS. Trần Việt Hưng | 22 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
38 | 8 | 2621150819 | Nguyễn Thị | Tuyển | TM26.08 | PGS., TS. Trần Văn Hoè | 22 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
39 | 1 | 2621215848 | Vũ Thị Diệu | Anh | TM26.01 | TS. Phạm Hồng Tú | 23 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
40 | 2 | 2621230803 | Nguyễn Ngọc | Hà | TM26.02 | TS. Phạm Hồng Tú | 23 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
41 | 3 | 2621215098 | Tạ Phương | Dung | TM26.03 | Ths. Nguyễn Phương Hà | 23 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
42 | 4 | 2621151162 | Mai Văn Bảo | Lâm | TM26.04 | TS. Phạm Hồng Tú | 23 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
43 | 5 | 2621230737 | Tô Thị Tú | Linh | TM26.04 | TS. Lê Anh Sắc | 23 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
44 | 6 | 2621215449 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | TM26.04 | TS. Phạm Hồng Tú | 23 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
45 | 7 | 2621230946 | Đinh Quang | Tiến | TM26.04 | TS. Phạm Nguyên Minh | 23 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
46 | 8 | 2621230734 | Trần Ngọc | Ánh | TM26.06 | TS. Bùi Hữu Đạo | 23 | Sáng T4 17/12 | ||||||||||||
47 | 1 | 2621215609 | Vũ Quỳnh | Anh | TM26.01 | TS. Phạm Hồng Tú | 24 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
48 | 2 | 2621210231 | Phạm Quốc | Cường | TM26.01 | ThS. Vũ Hoài Thu | 24 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
49 | 3 | 2621230119 | Nguyễn Quốc | Huy | TM26.02 | TS. Phạm Nguyên Minh | 24 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
50 | 4 | 2621230875 | Hoàng Thị Ngọc | Bích | TM26.04 | TS. Trần Việt Hưng | 24 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
51 | 5 | 2621150763 | Hoàng Thị Hồng | Hòa | TM26.07 | TS. Trần Việt Hưng | 24 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
52 | 6 | 2520110933 | Khương Thị Thanh | Hằng | TM25.07 | TS. Trần Việt Hưng | 24 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
53 | 7 | 2520110843 | Vũ Ngọc | Hải | TM25.07 | TS. Trần Việt Hưng | 24 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
54 | 8 | 19172642 | Cao Thị Hồng | Nhung | TM25.04 | TS. Phạm Hồng Tú | 24 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
55 | 1 | 2621215401 | Bùi Quốc | Đạt | TM26.02 | TS. Đậu Xuân Đạt | 25 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
56 | 2 | 2621215901 | Lương Khánh | Nam | TM26.02 | PGS., TS. Trần Văn Hoè | 25 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
57 | 3 | 2621221341 | Hà Phương | Thảo | TM26.02 | PGS., TS. Trần Văn Hoè | 25 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
58 | 4 | 18108604 | Nguyễn Tuấn | Anh | TM26.08 | TS. Bùi Hữu Đạo | 25 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
59 | 5 | 2621216183 | Phạm Thị Kim | Dung | TM26.08 | PGS., TS. Đỗ Văn Đức | 25 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
60 | 6 | 2621211452 | Phạm Như | Quỳnh | TM26.08 | TS. Đậu Xuân Đạt | 25 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
61 | 7 | 2520110845 | Vũ Thị | Thơm | TM25.07 | PGS., TS. Trần Văn Hoè | 25 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
62 | 8 | 2520220689 | Ngô Thị | Quỳnh | TM25.07 | PGS., TS. Trần Văn Hoè | 25 | Chiều T4 17/12 | ||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||