ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC DUY TÂN NĂM HỌC 2024-2025
2
BAN ĐÀO TẠOLỊCH THI KTHP HỌC KỲ I - TUẦN 19--22 (CHÍNH THỨC)
3
(TT KHẢO THÍ PHỐI HỢP VỚI CÁC ĐƠN VỊ LIÊN QUAN ĐIỀU ĐỘNG CHỦ TRÌ, GIÁM SÁT, GIÁM THỊ COI THI)
4
STTThứNgày thi Giờ
thi
Mã ngànhMã sốMã mônMôn thiHình thức thiKhối thiLần
thi
SL
Phòng
SL SVPhòng thiĐịa điểmKhoa chủ trìGhi chú
5
1212/23/202407h30BME353BME 353Công Nghệ Chẩn Đoán Hình ẢnhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTBME 353 (A)1110Tòa nhà C (404)Hòa Khánh NamY
6
2212/23/202407h30SPM200SPM 200Truyền Thông & Giáo Dục Sức KhỏeTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSPM 200 (A-C-E)110212Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501)Hòa Khánh NamY
7
3212/23/202407h30ANA203ANA 203Mô PhôiTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTANA 203 (A)1127Tòa nhà F (505)Hòa Khánh NamYĐề riêng
8
4212/23/202407h30LAW392LAW 392Pháp Chế DượcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTLAW 392 (A-C)19180Tòa nhà F (502-503-504-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamDược
9
5212/23/202407h30AHI391AHI 391Lịch Sử Kiến Trúc Phương Đông & Việt NamTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTAHI 391 (C-E-G-I)114308Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504)Hòa Khánh NamKiến trúc
10
6212/23/202407h30PSU-HOS402PSU-HOS 402Quản Trị Khách SạnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPSU-HOS 402 (AIS)1359Tòa nhà G (301-302-303)Hòa Khánh NamTrường Du lịch
11
7212/23/202407h30CHE101CHE 101Hóa Học Đại CươngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHE 101 (E-G-I-K-M-O)129605Tòa nhà G (304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamMT & KHTN
12
8212/23/202407h30STA285STA 285Probability Theory, Random Processes and Statistical InferenceTự luận, Phòng LTSTA 285 (A-C-E)15116Tòa nhà C (401-402-504(3))Hòa Khánh NamKHMT
13
9212/23/202407h30IB351IB 351Thương Mại Quốc TếTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIB 351 (K)1486208(4)254 Nguyễn Văn LinhQTKDĐề riêng
14
10212/23/202407h30MEC201MEC 201Cơ Lý Thuyết 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMEC 201 (A)1360213-214254 Nguyễn Văn LinhXây dựng
15
11212/23/202407h30ENG218ENG 218Listening - Level 3Nghe, Trắc nghiệm, Phòng LTENG 218 (CO-CQ-CS-CU-CW-CY-EA-EC-EE-EG)120430307-308-313-314-401-407-408-414-503-514-703-801A-802-803-901A-902-903-1001A-1002-1003254 Nguyễn Văn LinhTiếng Anh
16
12212/23/202409h30PHY341PHY 341Vật Lý Ứng Dụng Cho Cơ KhíTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPHY 341 (A-C-E)114302Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504)Hòa Khánh NamMT & KHTN
17
13212/23/202409h30LAW201LAW 201Pháp Luật Đại CươngTrắc nghiệm, Phòng LTLAW 201 (I-K-M-O-Q-S)1551173Tòa nhà C (401-402-404), Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamLuật
18
14212/23/202409h30IS-ENG236IS-ENG 236English for International School - Level 5Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS-ENG 236 (CSIS-AIS-EIS-GIS-IIS-KIS-MIS-OIS-QIS-SIS-UIS-WIS)120428213-307-308-313-314-401-407-408-414-503-514-703-801A-802-803-901A-902-903-1002-1003254 Nguyễn Văn LinhĐào Tạo Quốc Tế
19
15212/23/202409h30COM204COM 204Nhập Môn Quan Hệ Công ChúngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCOM 204 (A)1247214254 Nguyễn Văn LinhKHXH & NV
20
16212/23/202409h30PSU-MGT403PSU-MGT 403Quản Trị Chiến LượcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPSU-MGT 403 (AIS-CIS-EIS-GIS)15115Tòa nhà C (501-504(3))Hòa Khánh NamĐào Tạo Quốc Tế
21
17212/23/202409h30IS385IS 385Kỹ Thuật Thương Mại Điện TửTự luận, PMIS 385 (C-E-G-I)15170501-502-507-508-609K7/25 Quang TrungCNTT
22
18212/23/202413h30CS434CS 434Công Cụ & Phương Pháp Thiết Kế - Quản Lý (Phần Mềm)Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCS 434 (M-O-Q-S-U-W-Y)114353Tòa nhà C (401-402-404-501-504(4)), Tòa nhà E (405-501-504)Hòa Khánh NamCNTT
23
19212/23/202413h30MGO403MGO 403Các Mô Hình Ra Quyết ĐịnhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMGO 403 (A-C-E-G-I-K-M-Q-S-U-W-Y)1521124Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508), Tòa nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamMarketing
24
20212/23/202413h30ENG126ENG 126Reading - Level 1 (International School)Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 126 (A-C-E-G-I-K-M)19239Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404)Hòa Khánh NamTiếng Anh
25
21212/23/202413h30IS253IS 253Hệ Thống Thông Tin Du LịchTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS 253 (A-C-G-I)112294208(4)-213-214-307-308254 Nguyễn Văn LinhTrường Du lịch
26
22212/23/202413h30CHI118CHI 118Nghe (tiếng Trung) 1Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 118 (AS-AU-AK-AM-C-CA-CC-E-G)117354313-314-401-407-408-414-503-514-703-801A-802-803-901A-902-903-1002-1003254 Nguyễn Văn LinhTiếng Trung
27
23212/23/202415h30MGT406MGT 406Khởi Sự Doanh NghiệpTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMGT 406 (C-E-G-I-Q)119473Tòa nhà C (401-402-404-501), Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504)Hòa Khánh NamQTKD
28
24212/23/202415h30MGT406MGT 406Khởi Sự Doanh NghiệpTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMGT 406 (M-O)15100Tòa nhà G (208-209-211-214-216)Hòa Khánh NamQTKDĐề riêng
29
25212/23/202415h30CUL251CUL 251Cơ Sở Văn Hóa Việt NamTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCUL 251 (A-C-E-G-I-K-M-O-Q-S-U-W)1521100Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamKHXH & NV
30
26212/23/202415h30LAW230LAW 230Luật Hành ChínhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTLAW 230 (A)1470208(4)254 Nguyễn Văn LinhLuật
31
27212/23/202415h30IS-CR250IS-CR 250Foundations of Computer SystemsTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS-CR 250 (A)1124213254 Nguyễn Văn LinhADP
32
28212/23/202415h30EE219EE 219Các Nguồn Năng Lượng Tái TạoTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTEE 219 (A)1246214254 Nguyễn Văn LinhĐiện - Điện tử
33
29212/23/202415h30CHI118CHI 118Nghe (tiếng Trung) 1Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 118 (AA-AC-I-K-Q-S-U-W-Y)116344307-308-313-314-401-407-408-414-503-514-703-801A-802-803-902-903254 Nguyễn Văn LinhTiếng Trung
34
30212/23/202418h00ENG166ENG 166Reading - Level 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 166 (EM-EO-EQ-ES-EU-EW-EY-GA-GC-GE-GG-GI-GK-GM-GO-GQ-GS-GU-GW-GY-IA-IC-IE-IG-II-IK-IM-IO-IQ)1541160Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510), Tòa nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamTiếng Anh
35
31212/23/202418h00POS351POS 351Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPOS 351 (Q)111247Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-501)Hòa Khánh NamKHXH & NV
36
32212/23/202418h00KOR102KOR 102Hàn Ngữ Sơ Cấp 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTKOR 102 (A-C)1362Tòa nhà E (405-504)Hòa Khánh NamTiếng Hàn
37
33212/23/202418h00CIE225CIE 225Giới Thiệu về Mô Hình Thông Tin Công TrìnhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCIE 225 (A)1248Tòa nhà C (401-402)Hòa Khánh NamXây Dựng
38
34212/23/202418h00DTE-CS231DTE-CS 231Asia Community with ITTrắc nghiệm, Phòng LTDTE-CS 231 (AIS)1367Tòa nhà F (511-512)Hòa Khánh NamĐào Tạo Quốc Tế
39
35212/23/202418h00MKT253MKT 253Tiếp Thị Du LịchTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMKT 253 (A-C-E-G-I-K)122543208(4)-213-214-307-308-313-314-407-408-414254 Nguyễn Văn LinhTrường Du lịch
40
36212/23/202418h00MKT359MKT 359Tiếp Thị Địa PhươngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMKT 359 (A-C)19167401-503-514-703-801A-801B-802-803254 Nguyễn Văn LinhMarketing
41
37212/23/202418h00IS-ENG236IS-ENG 236English for International School - Level 5Vấn đáp, Phòng LTIS-ENG 236 (AMIS-MIS-OIS-QIS-SIS-UIS-WIS)112249304-307-310-403-404-503-510(3)K7/25 Quang TrungĐào Tạo Quốc Tế
42
38212/23/202418h00AET347AET 347Đồ án CDIOVấn đáp, Phòng LTAET 347 (G)1229411K7/25 Quang TrungCơ Khí
43
39212/23/202418h00IS-ACC201IS-ACC 201Principles of Accounting ITrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS-ACC 201 (A)1120712K7/25 Quang TrungADP
44
40212/23/202418h00CS311CS 311Lập Trình Hướng Đối TượngTự luận, PMCS 311 (A-AA-AG-AI-AK)15212501-502-507-508-609K7/25 Quang TrungCNTT
45
41312/24/202407h30MT402MT 402Chẩn Đoán Hình ẢnhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMT 402 (A)1478208(4)254 Nguyễn Văn LinhY
46
42312/24/202407h30SUR509SUR 509Ngoại Bệnh Lý IITrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSUR 509 (C)1479213-214254 Nguyễn Văn LinhY
47
43312/24/202407h30BIO252BIO 252Sinh Học Phân TửTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTBIO 252 (A-C-E-G-I)16144307-308-313254 Nguyễn Văn LinhY
48
44312/24/202407h30PMY400PMY 400Dược Lý Học Nâng Cao cho YTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPMY 400 (A-C)16131314-407-408254 Nguyễn Văn LinhY
49
45312/24/202407h30ENG383ENG 383Anh Văn Lễ TânVấn đáp, Phòng LTENG 383 (A)11161002254 Nguyễn Văn LinhTiếng Anh
50
46312/24/202407h30ACC480ACC 480Kế Toán Hành Chính Sự Nghiệp 3Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTACC 480 (A)1113703254 Nguyễn Văn LinhKế Toán
51
47312/24/202407h30MEC202MEC 202Cơ Lý Thuyết 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMEC 202 (A-C-Q-S-U-W)110198801A-801B-802-803-901A-901B-902-903-1001A-1001B254 Nguyễn Văn LinhXây dựng
52
48312/24/202407h30CS395CS 395Tin Sinh HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCS 395 (A)118503254 Nguyễn Văn LinhTT Sinh Học Phân Tử
53
49312/24/202407h30CR264CR 264Lập Trình Assembler / COBOLTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCR 264 (A)1113401254 Nguyễn Văn LinhĐiện - Điện tử
54
50312/24/202407h30ENG229ENG 229Speaking - Level 2 (International School)Vấn đáp, Phòng LTENG 229 (A)1235414254 Nguyễn Văn LinhTiếng Anh
55
51312/24/202407h30ITD405ITD 405Lịch Sử Thiết Kế Nội ThấtTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTITD 405 (A)1110514254 Nguyễn Văn LinhKiến Trúc
56
52312/24/202407h30HIS362HIS 362Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTHIS 362 (O-Q-S-U-W)1541143Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510), Tòa nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamKHXH & NV
57
53312/24/202407h30ENG129ENG 129Speaking - Level 1 (International School)Vấn đáp, Phòng LTENG 129 (AHTI-CHTI-EHTI)17121Tòa nhà E (204-205-301-304-401)Hòa Khánh NamTrường Du lịch
58
54312/24/202407h30CHI105CHI 105Ngữ Âm & Chữ Viết Tiếng TrungVấn đáp, Phòng LTCHI 105 (AE-AG-AI)17117Tòa nhà E (402-404-405-501-504)Hòa Khánh NamTiếng Trung
59
55312/24/202407h30DEN481DEN 481Nha Chu 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 481 (A)1483Tòa nhà C (401-402-501)Hòa Khánh NamRăng - Hàm - Mặt
60
56312/24/202407h30ANA607ANA 607Phẫu Thuật Miệng 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTANA 607 (C)1357Tòa nhà C (504(3))Hòa Khánh NamRăng - Hàm - Mặt
61
57312/24/202409h30MKT251MKT 251Tiếp Thị Căn BảnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMKT 251 (A-C-E-G-I-K-M)136786208(4)-213-214-307-308-313-314-407-408-414-503-514-703-801A-801B-802-803-901A-901B-902-903-1001A-1001B-1002254 Nguyễn Văn LinhMarketing
62
58312/24/202409h30MKT251MKT 251Tiếp Thị Căn BảnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMKT 251 (O)1229401254 Nguyễn Văn LinhMarketingĐề riêng
63
59312/24/202409h30CIE481CIE 481Quản Lý Hồ Sơ & Hợp Đồng Xây DựngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCIE 481 (A)11111003254 Nguyễn Văn LinhXây Dựng
64
60312/24/202409h30MKT359MKT 359Tiếp Thị Địa PhươngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMKT 359 (K)13671101-1102254 Nguyễn Văn LinhMarketingĐề riêng
65
61312/24/202409h30SE445SE 445Tích Hợp Hệ ThốngTự luận, Phòng LTSE 445 (A-C-E-G-I-K)122512Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa nhà G (501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamCNTT
66
62312/24/202409h30OB253OB 253Tổng Quan Hành Vi Tổ Chức trong Du LịchTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTOB 253 (A-C-E-G)120390Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamTrường Du lịch
67
63312/24/202409h30CHI168CHI 168Nghe (tiếng Trung) 2Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 168 (A-AC-AE-AG-AI-C-I-M-O-Q-S)118399Tòa nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403)Hòa Khánh NamTiếng Trung
68
64312/24/202409h30PSU-HOS403PSU-HOS 403Quản Trị Cơ Sở Vật Chất Khách SạnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPSU-HOS 403 (AIS)1244Tòa nhà G (416)Hòa Khánh NamTrường Du lịch
69
65312/24/202409h30ENG129ENG 129Speaking - Level 1 (International School)Vấn đáp, Phòng LTENG 129 (GHTI-IHTI-KHTI)17126Tòa nhà G (404-405-408-409-411-414)Hòa Khánh NamTrường Du lịch
70
66312/24/202413h30LAW308LAW 308Luật Dân Sự 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTLAW 308 (A-C)18165208(4)-213-214254 Nguyễn Văn LinhLuật
71
67312/24/202413h30CHI167CHI 167Viết (tiếng Trung) 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 167 (A-C-I-K)18161307-308-313-314254 Nguyễn Văn LinhTiếng Trung
72
68312/24/202413h30SCM-A201SCM-A 201Giới Thiệu Logistics & Quản lý Chuỗi cung ỨngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSCM-A 201 (A-C-E)112267407-408-414-503-514-703-801A-801B-802254 Nguyễn Văn LinhKinh tế - Tài chính
73
69312/24/202413h30FIN373FIN 373Mô Hình Hóa Tài ChínhTrắc nghiệm + Tự luận, PMFIN 373 (A)1114508K7/25 Quang TrungKinh tế - Tài chính
74
70312/24/202413h30IS-CS353IS-CS 353Object-Oriented Analysis & DesignTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS-CS 353 (A)1126401254 Nguyễn Văn LinhADP
75
71312/24/202413h30CS430CS 430Kỹ Nghệ Bảo MậtTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCS 430 (A)1113901A254 Nguyễn Văn LinhKTMMT & TT
76
72312/24/202413h30PNU-CR363PNU-CR 363Operating System with Embedded System DesignTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPNU-CR 363 (A)1113901B254 Nguyễn Văn LinhĐiện - Điện tử
77
73312/24/202413h30IS-MTH103IS-MTH 103Advanced Mathematics A1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS-MTH 103 (A)1230902-903254 Nguyễn Văn LinhADP
78
74312/24/202413h30DS423DS 423Machine Learning with Large DatasetsTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDS 423 (A)11111001A254 Nguyễn Văn LinhKHMT
79
75312/24/202413h30JOU439JOU 439Truyền HìnhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTJOU 439 (A)1191001B254 Nguyễn Văn LinhKHXH & NV
80
76312/24/202413h30LIN251LIN 251Cơ Sở Ngôn Ngữ HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTLIN 251 (A)11141002254 Nguyễn Văn LinhKHXH & NV
81
77312/24/202413h30PSU-HOS401PSU-HOS 401Quản Trị Nhà HàngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPSU-HOS 401 (AIS)1171003254 Nguyễn Văn LinhTrường Du lịch
82
78312/24/202413h30IS-PSY151IS-PSY 151Principles of PsychologyTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS-PSY 151 (A)11271101254 Nguyễn Văn LinhADP
83
79312/24/202413h30PNU-IE432PNU-IE 432Machine ElementsTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPNU-IE 432 (A)1113803254 Nguyễn Văn LinhCơ Khí
84
80312/24/202413h30OB251OB 251Tổng Quan Hành Vi Tổ ChứcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTOB 251 (A-C-E-G-I-K-M)133699Tòa nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504)Hòa Khánh NamMarketing
85
81312/24/202413h30OB251OB 251Tổng Quan Hành Vi Tổ ChứcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTOB 251 (O-Q-S-U)113321Tòa nhà E (205-301-304-401-402-404-405-501-504)Hòa Khánh NamMarketingĐề riêng
86
82312/24/202413h30IS-CS468IS-CS 468Artificial Intelligence (for Business)Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS-CS 468 (AIS)1117Tòa nhà C (401)Hòa Khánh NamĐào Tạo Quốc Tế
87
83312/24/202413h30CSU-MEC212CSU-MEC 212Sức Bền Vật Liệu 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCSU-MEC 212 (AIS)1115Tòa nhà C (402)Hòa Khánh NamĐào Tạo Quốc Tế
88
84312/24/202413h30FSH443FSH 443Quản Lý Chất Lượng Sản Phẩm MayTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTFSH 443 (A)1116Tòa nhà C (404)Hòa Khánh NamMỹ thuật Ứng dụng
89
85312/24/202413h30MGT435MGT 435Môi Giới Bất Động SảnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMGT 435 (A)1116Tòa nhà C (501)Hòa Khánh NamQTKD
90
86312/24/202413h30DEN471DEN 471Nội Nha & Chữa Răng 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 471 (C)1484Tòa nhà G (508-509-511-514)Hòa Khánh NamRăng - Hàm - Mặt
91
87312/24/202413h30KOR109KOR 109Nói 1Vấn đáp, Phòng LTKOR 109 (A-C-E)17105Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211)Hòa Khánh NamTiếng Hàn
92
88312/24/202413h30ECL352ECL 352Sinh Thái Hải DươngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTECL 352 (A)1115Tòa nhà E (204)Hòa Khánh NamMT & KHTN
93
89312/24/202413h30KOR308KOR 308Nghe 3Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTKOR 308 (A-C-E-G-K-M)112244Tòa nhà F (404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamTiếng Hàn
94
90312/24/202413h30ID431ID 431Thiết Kế Mỹ Thuật Công Nghiệp trong Cơ KhíTrắc nghiệm + Tự luận, PMID 431 (G-I)1296501-507K7/25 Quang TrungCơ Khí
95
91312/24/202415h30CR424CR 424Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di ĐộngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCR 424 (A-AA-AC-AE-AG-AI-AK-AM-AO-AQ-AS-C-E-G-I-K-M-O-Q-S-U-W)1441013Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501)Hòa Khánh NamCNTT
96
92312/24/202415h30IB404IB 404Nghiệp Vụ Xuất Nhập KhẩuTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIB 404 (A)15124Tòa nhà C (401-402-404-501)Hòa Khánh NamQTKD
97
93312/24/202415h30ANA556ANA 556Phẫu Thuật Hàm Mặt 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTANA 556 (A)1358Tòa nhà G (502-503-504)Hòa Khánh NamRăng - Hàm - Mặt
98
94312/24/202415h30ECL301ECL 301Đại Cương Sinh Thái HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTECL 301 (A)1110Tòa nhà G (508)Hòa Khánh NamMT & KHTN
99
95312/24/202415h30EVR405EVR 405Quản Lý Môi Trường Đô Thị & Công Nghiệp Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTEVR 405 (A)115Tòa nhà G (509)Hòa Khánh NamMT & KHTN
100
96312/24/202415h30KOR108KOR 108Nghe 1Nghe, Trắc nghiệm, Phòng LTKOR 108 (A-C-E-G-I-K-M-O-Q)118330Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamTiếng Hàn