ABCDEGHIJNOPQRSTUVWYZ
1
ĐẠI HỌC HUẾCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌCĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
KẾT QUẢ RÀ SOÁT ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP CỦA SINH VIÊN
5
Học kỳ 2 Năm học 2021-2022
6
7
STTMã SVHọ và tênNgày sinhGiới tínhĐủ điều kiện tốt nghiệpHoãn xétThiếu tín chỉThiếu CC
GDTC
Thiếu CC
GDQP
CC Tin họcThiếu bằng TN
THPT
Thiếu CC
NNKC
Thiếu điểm rèn luyệnHạ bậc
8
9
Khóa học:Khóa 42 (2018-2022)
10
Tên ngành/chuyên ngành:CÔNG TÁC XÃ HỘI
11
118T6061003Đặng TuấnAnh27/07/2000Namx
12
218T6061004Nguyễn Thị TrâmAnh29/01/2000Nữxxxx
13
318T6061010Phạm Lê GiaBảo08/07/2000NamGiỏi
14
418T6061022Mấu Thị NgọcChâu14/03/2000Nữx
15
518T6061026Zơ RâmChiến06/09/1999Namx
16
618T6061027Hồ ThịChót26/06/1997Nữx
17
718T6061039Tơ Đên14/04/2000Namx
18
818T6061038Đặng Thị MinhDiệu20/02/2000Nữxxx
19
918T6061054Trần QuangĐức20/04/2000Namx
20
1018T6061063Đinh ThịHằng29/09/1999Nữx
21
1118T6061066Trần ThịHiền03/04/2000NữGiỏi
22
1218T6061073Nguyễn ThịHoa11/05/2000Nữx
23
1318T6061272Hồ ThịHồng22/06/2000NữGiỏi
24
1418T6061080Zơ Râm ThịHuyền21/09/2000Nữx
25
1518T6061088Võ Thị VânKhánh01/11/2000NữThừa KT chuyên ngành, Thiếu thực tập và khóa luận
26
1618T6061089Bờ NướchKhuyên24/11/2000Nữx
27
1718T6061091A KơKiều06/03/1999Nữhoãn
28
1818T6061095Trần Thị MỹLài10/09/1999Nữx
29
1918T6061097Nguyễn Lê XuânLâm21/05/2000Namx
30
2018T6061100Võ VănLập20/05/2000NamGiỏi
31
2118T6061107Pơloong ThịLinh30/10/2000Nữx
32
2218T6061114Nguyễn PhướcLuân21/02/2000Namx
33
2318T6061115Rơ Châm H'Luên08/11/2000Nữx
34
2418T6061118Lê Thị HảiLy23/07/2000NữXuất sắc
35
2518T6061124Hồ ThịMạnh06/10/2000NữGiỏi
36
2618T6061273BríuMão07/07/2000Namx
37
2718T6061126Hồ VănMiên08/12/2000Namx
38
2818T6061133Bríu ThịNếp26/03/2000Nữhoãn
39
2918T6061135Hôih ThịNgân19/06/2000NữKhá
40
3018T6061136Hồ ThịNghĩa05/02/2000Nữx
41
3118T6061138Nguyễn XuânNgọc09/12/2000NữGiỏi
42
3218T6061140Hiên ThịNguyên21/09/2000Nữx
43
3318T6061141SiuNguyệt18/04/2000Nữx
44
3418T6061143Trần Thị ThanhNhàn24/06/2000Nữx
45
3518T6061151Dương ThịNhớ10/06/2000NữXuất sắc
46
3618T6061152Hồ ThịNhớ07/02/2000NữGiỏi
47
3718T6061158Nguyễn Thị QuỳnhNhư17/05/2000NữGiỏi
48
3818T6061154A LăngNhung22/07/2000NữGiỏi
49
3918T6061157Hà Thị HồngNhung18/03/2000NữXuất sắc
50
4018T6061173Lê VănPhúc26/02/2000NamGiỏi
51
4118T6061174Coor ThịPhụng24/06/1999Nữx
52
4218T6061175Nguyễn NgọcPhước08/07/2000NamXuất sắc
53
4318T6061179Nguyễn NgọcQuốc26/09/2000Namx
54
4418T6061194Zơ Râm ThịSỷ16/09/2000Nữx
55
4518T6061198Phạm ThịTâm01/02/2000Nữhoãn
56
4618T6061200Hồ VănTân27/04/2000NamGiỏi
57
4718T6061207Đinh VănThái01/01/2000Namhoãn
58
4818T6061209Hồ ThịThái18/10/2000NữGiỏi
59
4918T6061218Hồ XuânThắng16/03/1998Namx
60
5018T6061219Tơ ĐênhThắng30/08/2000Namx
61
5118T6061202Hồ ThịThanh13/09/2000NữGiỏi
62
5218T6061204RíahThành08/02/2000Namx
63
5318T6061214Nguyễn ThịThão28/02/1999Nữx
64
5418T6061213Phan Thị ThuThảo10/02/2000Nữx
65
5518T6061225Trần ThịThoa08/08/1999Nữx
66
5618T6061232Trương Thị NgọcThúy14/08/2000NữKhá
67
5718T6061244Phạm NgọcTrâm24/01/2000NữGiỏi
68
5818T6061251Bùi VănTrí24/11/2000Namx
69
5918T6061252Huỳnh ThiênTrí11/07/2000Namx
70
6018T6061246HôihTriếc28/12/1999Namx
71
6118T6061250Trần KhánhTrình13/01/2000Namx
72
6218T6061257Rơ Lan H'Tuyết04/09/2000Nữxx
73
6318T6061261Brôl ThịUyến25/06/2000Nữx
74
6418T6061266Ksor H'Von17/03/2000Nữx
75
Tổng cộng0033222300
76
77
78
Khóa học:Khóa 41 (2017-2021)
79
Tên ngành/chuyên ngành:CÔNG TÁC XÃ HỘI
80
117T6061289Lê HữuVĩnh3/15/1998NamTrung bình
81
217T6061009Hồ ThịBỉu3/10/1999NữKhá
82
317T6061045Hồ Hoàng Hồng11/1/1999NữKhá
83
417T6061294HiênXám6/26/1995NamKhá
84
517T6061037Hồ ThịĐượm5/20/1999NữKhá
85
Tổng cộng000000000
86
87
Khóa học:Khóa 40 (2016-2020)
88
Tên ngành/chuyên ngành:CÔNG TÁC XÃ HỘI
89
1
90
Tổng cộng000000000
91
92
Khóa học:Khóa 39 (2015-2019)
93
Tên ngành/chuyên ngành:CÔNG TÁC XÃ HỘI
94
1
95
Tổng cộng000000000
96
97
Khóa học:Khóa 38 (2014-2018)
98
Tên ngành/chuyên ngành:CÔNG TÁC XÃ HỘI
99
114T6061033Hồ VănHậu11/24/1994NamTrung bình
100
Tổng cộng000000000