| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Năm…. | |||||||||||||||||||||||||||||
2 | Ngày vào sổ | Số TT (tên sách) | Số TT (bản sách) | TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH | XUẤT BẢN (5) | ĐƠN GIÁ (6) | Môn loại (7) | Số vào sổ tổng quát (8) | Ngày và số biên bản xuất (9) | KIỂM KÊ (10) | Ghi chú | |||||||||||||||||||
3 | (1) | (2) | (3) | (4) | Nhà XB | Nơi XB | Năm | Phát không | Mua | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | 2028 | 2029 | 2030 | 2031 | 2032 | 2033 | 2034 | |||||
4 | 30 | 46 | MAI HẰNG | Một số quy định của nhà nước | LĐ | Hà Nội | 2008 | 15000.0 | 03(083) | 1 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
5 | 31 | 47 | LÊ XUÂN THẠI | Tiếng Việt trong trường học | QG | Hà Nội | 1999 | 32000.0 | 03(083) | 1 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
6 | 107 | 135 | TIẾN MẠNH | Luật bóng rổ | TT | HN | 2013 | 18000 | 03(083) | 2 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
7 | 117 | 145 | LƯU VĂN HY | Tri thức TG... | VH | HN | 2003 | 26000 | 03(083) | 2 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
8 | 118 | 146 | NHUYỄN KHẮC | 90 Câu hỏi đáp về tình.. | HĐ | HN | 2014 | 62000 | 03(083) | 2 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
9 | 119 | 147 | KIM YẾN | Tìm hiiểu luật trách... | ĐT | HN | 2010 | 9000 | 03(083) | 2 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
10 | 204 | 237 | HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ VN | Văn kiện… | PN | HN | 1997 | 03(083) | 3 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
11 | 205 | 238 | ĐẢNG CỘNG SẢN VN | Văn kiện hội…. | TVĐ | HN | 2015 | 03(083) | 3 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
12 | 205 | 239 | ĐẢNG CỘNG SẢN VN | Văn kiện hội…. | TVĐ | HN | 2015 | 03(083) | 3 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
13 | 206 | 240 | NGUYỄN THẾ HỢI | Tài liệu bồi dưỡng cần… | LĐ | HN | 2005 | 03(083) | 3 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
14 | 207 | 241 | HOỘI ĐỒNG BIÊN TẬP | Luật sử dụng… | TN | HN | 2013 | 03(083) | 3 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
15 | 208 | 242 | TRẦN NGỌC GIAO | Quản lí trường… | HN | HN | 2020 | 03(083) | 3 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
16 | 257 | 314 | TRẦN QUỐC THẮNG | Luật hải quan | CT | HN | 2001 | 4300 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
17 | 259 | 316 | ĐƯỜNG VINH SƯỚNG | Những vấn đề cơ bản về… | CP | HN | 2010 | 54000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
18 | 260 | 317 | ĐƯỜNG VINH SƯỚNG | Khoa học hành chính T1 | CP | HN | 2010 | 48000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
19 | 261 | 318 | LÊ MINH NGHĨA | Báo cáo tài chính 20 năm thực… | CT | HN | 2010 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
20 | 265 | 322 | NGUYỄN THỊ HOA | Bộ luận lao động | LĐ | HN | 2007 | 18000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
21 | 266 | 323 | LÊ CHÍ THI | Sổ tay phổ biến GDPL cho CBCS | PHĐN | PH | 2011 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
22 | 267 | 324 | LÝ BÁ TOÀN | Luật tố cáo | HĐ | HN | 2014 | 23000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
23 | 268 | 325 | NGUYỄN HOÀNG CẦM | Luật khiếu nại | LĐ | HN | 2014 | 28000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
24 | 269 | 326 | ĐẢNG BỘ TỈNH THANH HÓA | Văn kiện đại học đảng bộ | TH | TH | 2015 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
25 | 327 | ĐẢNG BỘ TỈNH THANH HÓA | Văn kiện đại học đảng bộ | TH | TH | 2015 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||||
26 | 328 | ĐẢNG BỘ TỈNH THANH HÓA | Văn kiện đại học đảng bộ tỉnh TH | TH | TH | 2010 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||||
27 | 270 | 329 | SỔ TƯ PHÁP | Đề cương tuyên truyền… | TH | TH | 2012 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
28 | 271 | 330 | LÊ CHÍ THI | Quyền và nghĩa vụ… | TH | TH | 2010 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
29 | 331 | LÊ CHÍ THI | Quyền và nghĩa vụ… | TH | TH | 2010 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||||
30 | 272 | 332 | SỔ TƯ PHÁP | Đề cương giới thiệ bộ luật | TH | TH | 2011 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
31 | 273 | 333 | PHẠM DUNG | Hướng dẫn CDTH…. | ĐT | HN | 2010 | 29000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
32 | 274 | 334 | TRẦN ĐOÀN LÂMViệt Nam Thụy Điển tay…. | TG | HN | 2007 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||||
33 | 275 | 335 | VÕ THỊ KIM THANH | Luật giao thông đường bộ | LĐ | HN | 2009 | 10500 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
34 | 276 | 336 | DƯƠNG KHÁNH | Đề cương giới thiệu các VB PL | TH | TH | 2013 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
35 | 277 | 337 | TRẦN VĂN THÀNH | VK Hội nghị lần thứ 5 | CT | HN | 2017 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
36 | 278 | 338 | DƯƠNG KHÁNH | 1 Số chính sách PL | TH | TH | 2011 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
37 | 279 | 339 | SỔ TƯ PHÁP | Luật sổ đổi,bổ sung… | TH | TH | 2010 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
38 | 280 | 340 | LEÊ CHÍ THI | Đề cương giới thiệu các VB luật | TH | TH | 2013 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
39 | 281 | 341 | LÊ CHÍ THI | THPL về kinh tế nông thôn | TH | TH | 2011 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
40 | 342 | LÊ CHÍ THI | THPL về kinh tế nông thôn | TH | TH | 2011 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||||
41 | 282 | 343 | LÊ MINH SỰ | Luật bảo hiểm y tế | LĐ | HN | 2009 | 6500 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
42 | 283 | 344 | NGỌC LINH | Luật sửa dổi bổ sung… | ĐT | HN | 2011 | 8500 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
43 | 284 | 345 | NGUYỄN HOỒNG CẦM | Luật công đoàn | LĐ | HN | 2012 | 13000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
44 | 285 | 346 | HOÀNG CHÍ DŨNG | Luật đấu thầu | HĐ | HN | 2008 | 8000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
45 | 286 | 347 | TRẦN DŨNG | Luật phòng chống bạo lực GĐ | LĐ | HN | 2008 | 4500 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
46 | 287 | 348 | SỔ TƯ PHÁP | ĐỀ CƯƠNG TT luật khiếu nại | TH | TH | 2012 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
47 | 288 | 349 | LÝ BÁ TOÀN | Luật quản lý sử dụng TS | HĐ | HN | 2012 | 15000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
48 | 289 | 350 | TRẦN DŨNG | Luật kiến thức thu nhập… | LĐ | HN | 2008 | 45000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
49 | 290 | 351 | LÊ CHUNG HÒA | Luật qui hoạch đo thị | LĐ | HN | 2009 | 10500 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
50 | 291 | 352 | LÊ CHUNG HÒA | Luật trách nhiệm bởi… | LĐ | HN | 2010 | 9000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
51 | 292 | 353 | HOÀNG VĂN TÚ | Thắng cảnh đêm mưa… | TH | TH | 2016 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
52 | 293 | 354 | TÔ ĐĂNG HẢI | HĐ thức hiện bảo hiểm y tế… | ĐT | HN | 2010 | 20000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
53 | 294 | 355 | TRẦN THU HƯƠNG | Những điều cần phải biết… | PN | HN | 2000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
54 | 295 | 356 | SỔ TƯ PHÁP | QĐ sử phạt hành chính | TH | TH | 2010 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
55 | 296 | 357 | SỔ TƯ PHÁP LÊ CHÍ THI | Nâng cao nhận thức PL cho | TH | TH | 2011 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
56 | 297 | 358 | LEÊ CHÍ THI | 1 số chính sách TL về … | TH | TH | 2010 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
57 | 298 | 359 | SỔ TƯ PHÁP | Luật an toàn thực phẩm | TH | TH | 2011 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
58 | 299 | 360 | LÊ THỊ HUÊ | Hãy bảo vệ trẻ em | TH | TH | 2003 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
59 | 300 | 361 | MAI THỜI CHÍNH | Tóm lược kinh tế nước Mỹ | TN | HN | 2008 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
60 | 301 | 362 | TÔ ĐĂNG HẢI | Luật trợ giúp pháp lý | ĐT | HN | 2010 | 14000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
61 | 302 | 363 | MAI QUỲNH GIAO | Ma túy những điều nên biết | PN | HN | 2005 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
62 | 303 | 364 | HT THÍNH THANH TỪ | Tu là chuyển nghiệp | TG | HN | 2010 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
63 | 304 | 365 | NGUYỄN ĐÌNH THIÊM | Luật thống kê | LĐ | HN | 2006 | 3000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
64 | 305 | 366 | NGUYỄN HỮU DOANH | Kĩ thuật phòng trừ sâu bệnh | TH | TH | 2017 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
65 | 306 | 367 | NGUYỄN HỮU DOANH | Cây gia vị cây ăn cỏ | TH | TH | 2018 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
66 | 307 | 368 | LÊ THỊ THANH HỒNG | Bảng phân loại tài liệu TV | GD | HN | 2009 | 23700 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
67 | 308 | 369 | VÕ ĐẠI MAU | Tuyển tập 250 bài toán bồi dưỡng | NXBT | HN | 1998 | 17000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
68 | 309 | 370 | LƯU ĐỨC HẠNH | Tổ hợp đề ôn tập ngữ văn | ĐHQG | HN | 2006 | 36000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
69 | 310 | 371 | NGUYỄN ĐÌNH THIÊM | Luật phòng chống nhiễm virut | LĐ | HN | 2006 | 4000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
70 | 311 | 372 | LÊ CHÍ THI | Cẩng nang pháp luật | TH | TH | 2013 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
71 | 373 | LÊ CHÍ THI | Cẩng nang pháp luật | TH | TH | 2013 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||||
72 | 312 | 374 | LÊ CHÍ THI | Tài liệu phổ biến PL | TH | TH | 2010 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
73 | 375 | LÊ CHÍ THI | Tài liệu phổ biến PL | TH | TH | 2010 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||||
74 | 376 | LÊ CHÍ THI | Tài liệu phổ biến PL | TH | TH | 2010 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||||
75 | 377 | LÊ CHÍ THI | Tài liệu phổ biến PL | TH | TH | 2010 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||||
76 | 378 | LÊ CHÍ THI | Tài liệu phổ biến PL | TH | TH | 2010 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||||
77 | 313 | 379 | LÊ CHÍ THI | CẨM NANG PL | TH | TH | 2012 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
78 | 314 | 380 | BÍCH DUNG | Tìm hiểu luật giáo dục | HN | HN | 2011 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
79 | 315 | 381 | KIM DUNG;THÁI HÀ | Cẩm nang gia đình giới tính | HN | HN | 2013 | 95000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
80 | 316 | 382 | BỘ GIA ĐÌNH VÀ ĐT | Các qui định PL | HN | HN | 2006 | 55000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
81 | 317 | 383 | ĐỖ ĐỨC HỒNG HÀ | Phòng chống tham nhũng | HN | HN | 2014 | 85000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
82 | 318 | 384 | LÍ BÁ TOÀN | Hiến pháp | HN | HN | 2014 | 25000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
83 | 319 | 385 | LINH ĐAN | Tìm hiểu về chuyến quyền | HN | HN | 2010 | 30000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
84 | 320 | 386 | PHẠM GIA NGHI | Những điều người lái xe moto… | HN | HN | 2007 | 11000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
85 | 387 | PHẠM GIA NGHI | Những điều người lái xe moto… | HN | HN | 2007 | 12000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
86 | 321 | 388 | TÀO KHẮC THẮNG | HƯƠNG QUÊ | TH | TH | 2007 | 12000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
87 | 322 | 389 | BỘ TƯ PHÁP | Pháp luật phòng chống HIV | HN | HN | 1997 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
88 | 323 | 390 | NGUYỄN ĐÌNH THẮNG | Tài liệu bồi dưỡng cán bộ công… | HN | HN | 2005 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
89 | 324 | 391 | LÊ CHÍ THI | Một số chính sách pháp luật | TH | TH | 2011 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
90 | 327 | 394 | ĐẢNG CỘNG SẢN VN | Văn kiện đại hội đại biểu… | CT-ST | HN | 2011 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
91 | 328 | 395 | DƯƠNG KHÁNH | Đề cương giới thiệu các VB PL | TH | TH | 2013 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
92 | 329 | 396 | T1 VT LIÊN Hỏi đáp về biển đảo VN | TT | TH | 2014 | 68000 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
93 | 330 | 397 | TỈNH ỦY THANH HÓA | HT và làm theo… | TH | TH | 2013 | 03(083) | 4 | + | + | + | + | + | ||||||||||||||||
94 | 375 | 447 | QUÝ LONG | Cẩm nang hướng dẫn sử lý các tình huống | LĐ | HN | 2011 | 298000 | 03(083) | 5 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
95 | 376 | 448 | ĐƯỜNG VING SƯỚNG | Lịch sử Đảng CSVN… | CT | HN | 2009 | 36000 | 03(083) | 5 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
96 | 377 | 449 | HÀ TẤT THẮNG | Luật thuế thu nhập cá nhan và các văn… | LĐ | HN | 2008 | 45000 | 03(083) | 5 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
97 | 378 | 450 | MAI THANH HẰNG | Cẩm nang nghiệp vụ tư vấn PL | LĐ | HN | 2010 | 69000 | 03(083) | 5 | + | + | + | + | + | |||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||