TKB_MC_HKII_2017_2018.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
Comment only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNORSTUVWXYZAA
1
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY CÁC HỌC PHẦN CHUNG
2
HỌC KỲ II NĂM HỌC 2017-2018
3
(Áp dụng từ ngày 01/01/2018- 29/4/2018 đối với tất cả các khóa)
4
STTMã học phầnTên học phầnSố TCSố tiếtMã lớp học phầnThứBuổiTiếtPHÒNGSĩ số maxSĩ số ĐKHọ và tên giáo viênĐT liên hệ
5
Các học phần thuộc khối kiến thức chung của ĐHQGHN
6
Đối tượng
Tất cả
7
1PHI1004Những nguyên lý CB CN Mác-Lênin 1230PHI 1004-012Sáng1-2HT1B285HỦY
8
PHI 1004-022Sáng3-4HT1B285HỦY
9
PHI 1004-032Sáng5-6HT1B28540Nguyễn Thị Thúy Hằng
0933554399
10
PHI 1004-042Chiều7-8HT1B285HỦY
11
34040
12
2PHI1005Những nguyên lý CB CN Mác-Lênin 2345PHI 1005-012Sáng1-3HT2B210095Nguyễn Thị Trâm
0915090525
13
PHI 1005-022Sáng4-6HT2B210095Nguyễn Thị Trâm
0915090526
14
PHI 1005-033Sáng1-3HT2B210095Dương Văn Duyên
0912378915
15
PHI 1005-043Sáng4-6HT2B210095Dương Văn Duyên
0912378915
16
PHI 1005-054Sáng1-3HT2B210095Nguyễn Thị Lan
0986364616
17
PHI 1005-064Sáng4-6HT2B210095Hà Thị Bắc
0975842858
18
PHI 1005-075Sáng1-3HT2B210095Hà Thị Bắc
0975842858
19
PHI 1005-085Sáng4-6HT2B210095Hà Thị Bắc
0975842858
20
PHI 1005-096Sáng1-3HT2B210095Dương Văn Duyên
0912378915
21
PHI 1005-106Sáng4-6HT2B210095Dương Văn Duyên
0912378915
22
PHI 1005-112Chiều7-9HT2B210095Nguyễn Thị Trâm
0915090526
23
PHI 1005-123Chiều7-9HT2B210095Nguyễn Thị Trâm
0915090526
24
PHI 1005-136Sáng1-3HT1B210095Vũ Thị Hằng
0973235080
25
PHI 1005-146Sáng4-6HT1B210095Vũ Thị Hằng
0973235080
26
PHI 1005-152Chiều7-9HT3B2100HỦY
27
PHI 1005-163Chiều7-9HT3B290HỦY
28
1,5901,140
29
3POL1001Tư tưởng Hồ Chí Minh230POL 1001-013Sáng1-2HT1B28558Nguyễn Ngọc Diệp
0936350797
30
POL 1001-023Sáng3-4HT1B28582Nguyễn Ngọc Diệp
0936350797
31
POL 1001-033Sáng5-6HT1B28585Nguyễn Ngọc Diệp
0936350797
32
POL 1001-044Sáng1-2HT1B28584Phùng Chí Kiên
01687323962
33
340309
34
4HIS1002Đường lối lãnh đạo của Đảng CSVN345HIS 1002-012Sáng1-3HT3B29094Đỗ Hoàng Ánh
01688360789
35
HIS 1002-022Sáng4-6HT3B29096Đỗ Hoàng Ánh
01688360789
36
HIS 1002-033Sáng1-3HT3B29095Nguyễn Văn Chung
0912534266
37
HIS 1002-043Sáng4-6HT3B29095Nguyễn Văn Chung
0912534266
38
HIS 1002-054Sáng1-3HT3B29094Đỗ Hoàng Ánh
01688360789
39
HIS 1002-064Sáng4-6HT3B29095Đỗ Hoàng Ánh
01688360789
40
HIS 1002-075Sáng1-3HT3B29099Phạm Minh Thế
0916086983
41
HIS 1002-085Sáng4-6HT3B29095Phạm Minh Thế
0916086983
42
HIS 1002-096Sáng1-3HT3B29095Nguyễn Văn Chung
0912534266
43
HIS 1002-102Chiều9-11HT1B290HỦY
44
HIS 1002-113Chiều7-9HT1B29088Nguyễn Văn Chung
0912534266
45
HIS 1002-124Chiều7-9HT1B29088Phạm Thị Lương Diệu
0983838306
46
1,0801,034
47
5Giáo dục an ninh - quốc phòng8Theo Kế hoạch giảng dạy của Trung tâm Giáo dục Quốc phòng An ninh
48
6Giáo dục thể chất4Theo Kế hoạch giảng dạy của Trung tâm Giáo dục thể chất & Thể thao - ĐHQGHN (lịch học đi kèm)
49
Các học phần thuộc học kỳ 1&2 QH.2017
50
7INT1004Tin học cơ sở 2345Học trực tuyến (sẽ có thông báo riêng)
SV đăng ký học trên Portal
SV khóa QH2017 khoa SP tiếng Anh và các sv khóa trên chưa tích lũy được học phần Tin học CS
800621
51
52
53
800621
54
8HIS1052B
Cơ sở văn hóa Việt Nam345HIS1052B-01Học trực tuyến (sẽ có thông báo riêng)
SV đăng ký trên portal
1,000501SV khóa QH2017 các Khoa (Trừ khoa SP tiếng Anh) và sv các khóa trên chưa tích lũy được học phần CSVHVN
55
HIS1052B-02E
Dành cho SV khoa SPTA (CLC và SV đã đạt trình độ tiếng anh B2
5Sáng4-6506A2309
56
HIS1052B-032Sáng1-3HT4B27552Ngô Thanh Mai
Học bằng tiếng Việt
57
HIS1052B-043Sáng1-3HT4B27564Chử Thị Bích
Học bằng tiếng Việt
58
HIS1052B-054Chiều7-9HT4B27547Ngô Thanh Mai
Học bằng tiếng Việt
59
1,255673
60
9VLF1052Nhập môn Việt ngữ 345VLF1052-012Sáng1-3HT5B28585Phan Thị Nguyệt Hoa
61
VLF1052-022Sáng4-6HT5B28585Phan Thị Nguyệt Hoa
62
VLF1052-033Sáng1-3HT5B28585Chu Thị Phong Lan
63
VLF1052-043Sáng4-6HT5B28585Chu Thị Phong Lan
64
VLF1052-054Sáng1-3HT5B28585Nguyễn Thị Thu Hương
65
VLF1052-064Sáng4-6HT5B28585Nguyễn Thị Thu Hương
66
510510
67
Các học phần thuộc Học kì 4 QH.2016
68
Đối tượngQH.2016 các ngành sư phạm
69
10PSF3007Tâm lí học345PSF3007-012Sáng1-3610A24545
70
PSF3007-022Sáng4-6610A24544
71
PSF3007-033Sáng1-3610A24545
72
PSF3007-043Sáng4-6610A24545
73
PSF3007-054Sáng1-3610A24545
74
PSF3007-064Sáng4-6610A24545
75
PSF3007-075Sáng1-3610A24545
76
PSF3007-085Sáng4-6610A24545
77
PSF3007-096Sáng1-3610A24545
78
PSF3007-106Sáng4-6610A24544
79
PSF3007-112Chiều7-9610A24545
80
PSF3007-123Chiều7-9610A245HỦY
81
540493
82
Đối tượngQH.2016 Tiếng Anh Kinh tế đối ngoại
83
11FIB2001Kinh tế tiền tệ ngân hàng345FIB2001-012Sáng1-3HT8B2110107ThS. Lê Thị Ngọc Phượng
0606099960
84
110107
85
12BSA1053Nguyên lí thống kê kinh tế345BSA1053-012Sáng4-6HT4B29061
TS. Nguyễn Thế Kiên
TS. Lưu Quốc Đạt
0972940888
0932146858
86
9061
87
Các học phần tự chọn Khối II
88
Đối tượngQH.2016 các ngành Sư phạm và Ngôn ngữ
89
13MAT1078Thống kê cho khoa học xã hội230MAT1078-012Sáng1-2HT6B29595GVC. Doãn Quý Cối
0912367254
90
MAT1078-023Sáng1-2HT6B29595ThS. Vũ Nam Phong
0987406173
91
MAT1078-034Sáng1-2HT6B29595ThS. Vũ Nam Phong
0987406173
92
MAT1078-045Sáng1-2HT6B29595TS. Phạm Văn Khánh
0972907288
93
MAT1078-053Sáng1-2HT7B29595GVC. Doãn Quý Cối
0912367254
94
380380
95
14MAT1092Toán cao cấp460MAT1092-012Sáng3-6HT6B29590GVC. Nguyễn Đăng Hùng
01238502159
96
MAT1092-022Sáng3-6HT7B29576GVC. Doãn Quý Cối
0912367254
97
MAT1092-033Sáng3-6HT6B29590GVC. Nguyễn Đăng Hùng
01238502159
98
MAT1092-043Sáng3-6HT7B29566ThS. Vũ Nam Phong
0987406173
99
MAT1092-054Sáng3-6HT6B29590GVC. Nguyễn Đăng Hùng
01238502159
100
MAT1092-064Sáng3-6HT7B29581ThS. Vũ Nam Phong

0987406173
Loading...
 
 
 
MC
NN2
 
 
Main menu