ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHỤ LỤC 01: DANH SÁCH TÀI SẢN BÁN THANH LÝ 2021
2
3
(Kèm theo Hợp đồng số 123/2021/HĐ-ĐG ngày 29/9/2021)
4
SttTên tài sản Mã thẻ tài sảnHiện trạng tài sản
Số lượng
Đơn giá
(VNĐ)
Thành tiền
5
ITài sản cố định
6
1Máy chủ xử lí dữ liệu - Module máy chủ SUN Blade X6250 serveTS00000000724Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
7
2 SUN Blade X6250 serve Running Windows serverTS00000000860Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
8
3 SUN Blade X6250 serve Running Windows serverTS00000000890Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
9
4Máy chủ xử lí dữ liệu - Module máy chủ SUN Blade X6250 serveTS00000000723Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
10
5Máy chủ xử lí dữ liệu - Module máy chủ SUN Blade X6250 serveTS00000000700Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
11
6 SUN Blade X6250 serve Running Windows serverTS00000001249Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
12
7Máy chủ xử lí dữ liệu - Module máy chủ SUN Blade X6250 serveTS00000000905Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
13
8Máy chủ ứng dụng và Web-Module máy chủ Sun Blade X6250TS00000001229Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
14
9 SUN Blade serve X6250: Running Windows solaris X86TS00000000971Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
15
10Máy chủ Sunblade X6270 Sever TB 6860/QD-TC1TS00000000995Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
16
11Máy chủ Sunblade X6270 Sever TB 6860/QD-TC2TS00000000997Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
17
12Máy chủ Sunblade X6270 Sever TB 6860/QD-TC2TS00000001020Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
18
13Máy chủ Sunblade X6270 Sever TB 6860/QD-TC2TS00000001081Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
19
14HP intergrity RX 8640TS00000001095Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1200.000200.000
20
15Máy chủ ứng dụng và Web-Module máy chủ Sun Blade X6250TS00000001323Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
21
16 SUN Blade X6250 serve Running Windows serverTS00000001371Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
22
17 SUN Blade X6250 serve Running Windows serverTS00000001745Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
23
18Máy chủ dell 6650TS00000001875Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
24
19Máy chủ ứng dụng và Web-Module máy chủ Sun Blade X6250TS00000001876Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
25
20HP intergrity RX 8640TS00000002250Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1200.000200.000
26
21 SUN Blade X6250 serve Running Windows serverTS00000001901Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
27
22Máy chủ HP ML370 T04TS00000001969Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
28
23 SUN Blade X6250 serve Running Windows serverTS00000002010Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
29
24 SUN Blade X6250 serve Running Windows serverTS00000002044Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
30
25 SUN Blade X6250 serve Running Windows serverTS00000002210Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
31
26máy chủ xử lí dữ liệu - Module máy chủ SUN Blade X6250 serveTS00000001887Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
32
27Sun blade 6000 ChassisTS00000002162Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được1300.000300.000
33
28Khung mạch chính cho nhóm máy chủ Unix-6000 ChassisTS00000001793Cũ, hỏng, lỗi thời, không sử dụng được150.00050.000
34
29Máy điều hòa Carrier 26000BTUTS00000001294Cũ, hỏng, không sử dụng được11.500.0001.500.000
35
30Máy chiếu SONY VPLEX 175TS00000000873Cũ, hỏng, không sử dụng được150.00050.000
36
31Máy chiếu SONY VPLEX 175TS00000000867Cũ, hỏng, không sử dụng được150.00050.000
37
32GE DIGITAL ENERGY UPS MODEL SITEPRO 40KVA 3 PHASETS00000001446Cũ, hỏng, không sử dụng được12.000.0002.000.000
38
33GE DIGITAL ENERGY UPS MODEL SITEPRO 40KVA 3 PHASETS00000001572Cũ, hỏng, không sử dụng được12.000.0002.000.000
39
34GE DIGITAL ENERGY UPS MODEL SITEPRO 40-33TS00000001695Cũ, hỏng, không sử dụng được12.000.0002.000.000
40
35UPS 20KVATS00000001743Cũ, hỏng, không sử dụng được11.000.0001.000.000
41
36UPS 20KVATS00000001756Cũ, hỏng, không sử dụng được11.000.0001.000.000
42
37UPS 5KVATS00000001892Cũ, hỏng, không sử dụng được1200.000200.000
43
38UPS 20KVATS00000002117Cũ, hỏng, không sử dụng được11.000.0001.000.000
44
39HỆ THỐNG CHỐNG SÉT NGUỒN VÀ MẠNG MÁY TÍNHTS00000001547Cũ, hỏng, không sử dụng được120.00020.000
45
40BỘ CĂT LỌC SÉT LAN TRUYỀN 160KA-TVSS 160KA: LIEBERT ACCUVARTS00000001078Cũ, hỏng, không sử dụng được150.00050.000
46
41BỘ CĂT LỌC SÉT LAN TRUYỀN 160KA-TVSS 160KA: LIEBERT ACCUVARTS00000000992Cũ, hỏng, không sử dụng được150.00050.000
47
42HỆ THỐNG GIÁM SÁT MÔI TRƯỜNG PHÒNG MÁY CHỦTS00000001825Cũ, hỏng, không sử dụng được150.00050.000
48
43HỆ THỐNG GIÁM SÁT MÔI TRƯỜNG PHÒNG MÁY CHỦTS00000002021Cũ, hỏng, không sử dụng được120.00020.000
49
44HỆ THỐNG GIÁM SÁT MÔI TRƯỜNG PHÒNG MÁY CHỦTS00000001309Cũ, hỏng, không sử dụng được120.00020.000
50
45SWITCH CISCO C3560X -48T-S KÈM 2 MODULE NETWORK 10GTS00000001590Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
51
46SWITCH CISCO C3560X -48T-S KÈM 2 MODULE NETWORK 10GTS00000001719Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
52
47SWITCH 48 CỔNG - DỰ ÁN MỞ RỘNG HỆ THỐNG MẠNG VÀ ĐIỆN ƯU TIÊNTS00000001337Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
53
48SWITCH CISCO WS-C3560-48TD-STS00000017495Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
54
49SWITCH 48 CỔNG - DỰ ÁN MỞ RỘNG HỆ THỐNG MẠNG VÀ ĐIỆN ƯU TIÊNTS00000001223Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
55
50CISCO ROUTER 7206TS00000002269Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
56
51INTERNET LOAD BALANCING BIG-IP SWITCHTS00000001481Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
57
52THIẾT BỊ CÂN BẰNG TẢI - INTERNET LOADBALANCINGF5 MODEL: F5TS00000001450Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
58
53IPS 02 (120)TS00000001535Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
59
54IPS 02 (119)TS00000001596Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
60
55IPS 02 (118)TS00000000815Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
61
56Thiết bị phân tích cho thiết bị bảo mật loại 2 FortiAnTS00000001355Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
62
57Thiết bị cảm biếnTS00000001492Cũ, hỏng, không sử dụng được150.00050.000
63
58Thiết bị cảm biếnTS00000001691Cũ, hỏng, không sử dụng được150.00050.000
64
59Hệ Thống mạng LANTS00000001994Cũ, hỏng, không sử dụng được120.00020.000
65
60HỆ THỐNG GIÁM SÁT MÔI TRƯỜNG QUẢN LÝ PHÒNG MÁY CHỦTS00000001850Cũ, hỏng, không sử dụng được120.00020.000
66
61HỆ THỐNG HIỂN THỊ (GỒM 6 MÀN HÌNH FLATOFT VÀ 6PC KÈM PHỤ KIỆN)TS00000001907Cũ, hỏng, không sử dụng được12.000.0002.000.000
67
IICông cụ lao động
68
1Máy trạm IBM A29CC00000003391Cũ, hỏng, không sử dụng được150.00050.000
69
2Máy trạm IBM A30CC00000003342Cũ, hỏng, không sử dụng được150.00050.000
70
3Máy vi tính DELL màn hình LCD-TB 2059/TB-QLTSNN2CC00000002772Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
71
4Máy vi tính DELL OPTIPLEX 990CC00000002804Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
72
5Máy vi tính DELL OPTIPLEX 990CC00000002825Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
73
6Máy vi tính DELL OPTIPLEX 990CC00000003196Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
74
7Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX9020MTCC00000003277Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
75
8Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX9020MTCC00000002611Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
76
9Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX9020MTCC00000002612Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
77
10Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX9020 core i5CC00000002613Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
78
11Máy tính đề bàn HP Compaq 8100EliteCC00000003218Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
79
12Máy vi tính DELL OPTIPLEX 9010 SFFCC00000003236Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
80
13Máy vi tính DELL OPTIPLEX 9010 SFFCC00000002818Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
81
14Máy vi tính DELL OPTIPLEX 9010 SFFCC00000002730Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
82
15Máy vi tính DELL OPTIPLEX 9010 SFFCC00000002809Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
83
16Máy vi tính DELL OPTIPLEX 9010 SFFCC00000002812Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
84
17Máy vi tính DELL OPTIPLEX 9010 SFFCC00000002828Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
85
18Máy vi tính DELL OPTIPLEX 9010 SFFCC00000002829Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
86
19Máy vi tính DELL OPTIPLEX 9010 SFFCC00000003019Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
87
20Máy tính HP Compaq 8300EliteCC00000003233Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
88
21Máy tính HP Compaq 8300EliteCC00000003280Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
89
22Máy tính HP Compaq 8100CC00000002571Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
90
23Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX 9020 SFFCC00000002841Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
91
24Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX 9020 SFFCC00000002569Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
92
25Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX 9020 SFFCC00000003039Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
93
26Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX 9020 SFFCC00000003076Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
94
27Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX 9020 SFFCC00000003081Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
95
28Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX 9020 SFFCC00000003101Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
96
29Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX 9020 SFFCC00000003120Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
97
30Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX 9020CC00000003123Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
98
31Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX 9020CC00000003169Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
99
32Máy tính đề bàn dell OPTIPLEX 9020CC00000050643Cũ, hỏng, không sử dụng được1100.000100.000
100
33Máy tính xách tay Dell CC00000050638Cũ, hỏng, không sử dụng được1200.000200.000